Công Ty TNHH Sản Xuất Tăm Tre Thanh Hà - THANH HA MANUFACTURER BAMBOO STICKS COMPANY; LTD có địa chỉ tại Bản Cha Lung - Xã Tam Thanh - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá. Mã số thuế 2801840438 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Quan Sơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2801840438 |
Ngày cấp | 11-04-2012 | Ngày đóng MST | 08-10-2012 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Sản Xuất Tăm Tre Thanh Hà |
Tên giao dịch | THANH HA MANUFACTURER BAMBOO STICKS COMPANY; LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Quan Sơn | Điện thoại / Fax | 0904594858 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Bản Cha Lung - Xã Tam Thanh - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0904594858 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Bản Cha Lung - Xã Tam Thanh - Huyện Quan Sơn - Thanh Hoá | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 2801840438 / 11-04-2012 | Cơ quan cấp | Cục thuế Thanh Hoá | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 09-04-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/14/2012 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 10 | Tổng số lao động | 10 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-077 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Lê Thị Thu Yến |
Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Cầu Bầu-Xã Quảng Phú Cầu-Huyện ứng Hoà-Hà Nội |
||||
| Tên giám đốc | Lê Thị Thu Yến |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2801840438, 0904594858, THANH HA MANUFACTURER BAMBOO STICKS COMPANY; LTD, Thanh Hoá, Huyện Quan Sơn, Xã Tam Thanh, Lê Thị Thu Yến
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | 1629 | |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |