Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Vietjet Tours

VIETJET TOURS CO.,LTD

Công Ty TNHH Vietjet Tours - VIETJET TOURS CO.,LTD có địa chỉ tại SN 38 Nguyễn Du - Phường Điện Biên - Thành phố Thanh Hoá - Thanh Hoá. Mã số thuế 2802281408 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Thanh Hoá

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch

Cập nhật: 8 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2802281408

Ngày cấp 04-05-2015 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Vietjet Tours

Tên giao dịch

VIETJET TOURS CO.,LTD

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thành phố Thanh Hoá Điện thoại / Fax 0373853554 /
Địa chỉ trụ sở

SN 38 Nguyễn Du - Phường Điện Biên - Thành phố Thanh Hoá - Thanh Hoá

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0373853554 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế SN 38 Nguyễn Du - Phường Điện Biên - Thành phố Thanh Hoá - Thanh Hoá
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2802281408 / 04-05-2015 Cơ quan cấp Tỉnh Thanh Hoá
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 22-04-2015
Ngày bắt đầu HĐ 5/5/2015 12:00:00 AM Vốn điều lệ 20 Tổng số lao động 20
Cấp Chương loại khoản 3-754-430-441 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Lê Thị Dung

Địa chỉ chủ sở hữu

SN 38 Nguyễn Du-Phường Điện Biên-Thành phố Thanh Hoá-Thanh Hoá

Tên giám đốc

Lê Thị Dung

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Đại lý du lịch Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 2802281408, 0373853554, VIETJET TOURS CO.,LTD, Thanh Hoá, Thành Phố Thanh Hoá, Phường Điện Biên, Lê Thị Dung

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng lúa 01110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 01120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột 01130
4 Trồng cây mía 01140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 01150
6 Trồng cây lấy sợi 01160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu 01170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0118
9 Trồng cây hàng năm khác 01190
10 Trồng cây ăn quả 0121
11 Trồng cây lấy quả chứa dầu 01220
12 Trồng cây điều 01230
13 Trồng cây hồ tiêu 01240
14 Trồng cây cao su 01250
15 Trồng cây cà phê 01260
16 Trồng cây chè 01270
17 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0128
18 Trồng cây lâu năm khác 01290
19 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 01300
20 Chăn nuôi trâu, bò 01410
21 Chăn nuôi ngựa, lừa, la 01420
22 Chăn nuôi dê, cừu 01440
23 Chăn nuôi lợn 01450
24 Chăn nuôi gia cầm 0146
25 Chăn nuôi khác 01490
26 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 01500
27 Hoạt động dịch vụ trồng trọt 01610
28 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 01620
29 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 01630
30 Xử lý hạt giống để nhân giống 01640
31 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 01700
32 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
33 Khai thác gỗ 02210
34 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 02220
35 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 02300
36 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 02400
37 Khai thác thuỷ sản biển 03110
38 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
39 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
40 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
41 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
42 Khai thác và thu gom than cứng 05100
43 Khai thác và thu gom than non 05200
44 Khai thác dầu thô 06100
45 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
46 Khai thác quặng sắt 07100
47 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
48 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0722
49 Khai thác quặng kim loại quí hiếm 07300
50 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
51 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
52 Khai thác và thu gom than bùn 08920
53 Khai thác muối 08930
54 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
55 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
56 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
57 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
58 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
59 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
60 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
61 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
62 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
63 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
64 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
65 Sản xuất đường 10720
66 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
67 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
68 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
69 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
70 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
71 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
72 Sản xuất rượu vang 11020
73 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
74 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
75 Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1200
76 Sản xuất sợi 13110
77 Sản xuất vải dệt thoi 13120
78 Hoàn thiện sản phẩm dệt 13130
79 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 13210
80 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 13220
81 Sản xuất thảm, chăn đệm 13230
82 Sản xuất các loại dây bện và lưới 13240
83 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 13290
84 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 14100
85 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 14200
86 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 14300
87 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 15110
88 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 15120
89 Sản xuất giày dép 15200
90 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
91 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
92 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
93 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
94 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
95 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
96 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
97 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
98 In ấn 18110
99 Dịch vụ liên quan đến in 18120
100 Sao chép bản ghi các loại 18200
101 Sản xuất than cốc 19100
102 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
103 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
104 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
105 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013
106 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
107 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2022
108 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2023
109 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 20290
110 Sản xuất sợi nhân tạo 20300
111 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2100
112 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 22110
113 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 22120
114 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
115 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
116 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
117 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
118 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
119 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
120 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
121 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 23960
122 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
123 Sản xuất sắt, thép, gang 24100
124 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 24200
125 Đúc sắt thép 24310
126 Đúc kim loại màu 24320
127 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
128 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
129 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 25130
130 Sản xuất vũ khí và đạn dược 25200
131 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 25910
132 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
133 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 25930
134 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2599
135 Sản xuất linh kiện điện tử 26100
136 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 26200
137 Sản xuất thiết bị truyền thông 26300
138 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 26400
139 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 26510
140 Sản xuất đồng hồ 26520
141 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 26600
142 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 26700
143 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 26800
144 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2710
145 Sản xuất pin và ắc quy 27200
146 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 27310
147 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
148 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 27330
149 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
150 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
151 Sản xuất thiết bị điện khác 27900
152 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 28110
153 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28120
154 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
155 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28140
156 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28150
157 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
158 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28170
159 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28180
160 Sản xuất máy thông dụng khác 28190
161 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
162 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28220
163 Sản xuất máy luyện kim 28230
164 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28240
165 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
166 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28260
167 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829
168 Sản xuất xe có động cơ 29100
169 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 29200
170 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
171 Đóng tàu và cấu kiện nổi 30110
172 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 30120
173 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe 30200
174 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan 30300
175 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội 30400
176 Sản xuất mô tô, xe máy 30910
177 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 30920
178 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
179 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
180 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
181 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
182 Sản xuất nhạc cụ 32200
183 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
184 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
185 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3250
186 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32900
187 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 33110
188 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
189 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 33130
190 Sửa chữa thiết bị điện 33140
191 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 33150
192 Sửa chữa thiết bị khác 33190
193 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3510
194 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 35200
195 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3530
196 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
197 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
198 Thu gom rác thải không độc hại 38110
199 Thu gom rác thải độc hại 3812
200 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
201 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
202 Tái chế phế liệu 3830
203 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
204 Xây dựng nhà các loại 41000
205 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
206 Xây dựng công trình công ích 42200
207 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
208 Phá dỡ 43110
209 Chuẩn bị mặt bằng 43120
210 Lắp đặt hệ thống điện 43210
211 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
212 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
213 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
214 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
215 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
216 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
217 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513
218 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
219 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530
220 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 45420
221 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543
222 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610
223 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
224 Bán buôn gạo 46310
225 Bán buôn thực phẩm 4632
226 Bán buôn đồ uống 4633
227 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
228 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
229 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
230 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
231 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
232 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
233 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
234 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
235 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
236 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
237 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
238 Bán buôn tổng hợp 46900
239 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
240 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
241 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
242 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
243 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
244 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
245 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
246 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
247 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
248 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
249 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
250 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
251 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
252 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
253 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
254 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
255 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
256 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
257 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
258 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
259 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
260 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
261 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
262 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789
263 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 47910
264 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 47990
265 Vận tải hành khách đường sắt 49110
266 Vận tải hàng hóa đường sắt 49120
267 Vận tải bằng xe buýt 49200
268 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
269 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
270 Vận tải đường ống 49400
271 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
272 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
273 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
274 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
275 Vận tải hành khách hàng không 51100
276 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
277 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
278 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
279 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5223
280 Bốc xếp hàng hóa 5224
281 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229
282 Bưu chính 53100
283 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
284 Cơ sở lưu trú khác 5590
285 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
286 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
287 Dịch vụ ăn uống khác 56290
288 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
289 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
290 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
291 Hoạt động xuất bản khác 58190
292 Xuất bản phần mềm 58200
293 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5911
294 Hoạt động hậu kỳ 59120
295 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 59130
296 Hoạt động chiếu phim 5914
297 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 59200
298 Hoạt động phát thanh 60100
299 Hoạt động truyền hình 60210
300 Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác 60220
301 Hoạt động viễn thông có dây 61100
302 Hoạt động viễn thông không dây 61200
303 Hoạt động viễn thông vệ tinh 61300
304 Hoạt động viễn thông khác 6190
305 Lập trình máy vi tính 62010
306 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 62020
307 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 62090
308 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 63110
309 Cổng thông tin 63120
310 Hoạt động thông tấn 63210
311 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 63290
312 Hoạt động ngân hàng trung ương 64110
313 Hoạt động trung gian tiền tệ khác 64190
314 Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 64200
315 Hoạt động quỹ tín thác, các quỹ và các tổ chức tài chính khác 64300
316 Hoạt động cho thuê tài chính 64910
317 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 64990
318 Tái bảo hiểm 65200
319 Quản lý thị trường tài chính 66110
320 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 66120
321 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 66190
322 Đánh giá rủi ro và thiệt hại 66210
323 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 66220
324 Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội 66290
325 Hoạt động quản lý quỹ 66300
326 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 68100
327 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 68200
328 Hoạt động pháp luật 6910
329 Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 69200
330 Hoạt động của trụ sở văn phòng 70100
331 Hoạt động tư vấn quản lý 70200
332 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
333 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
334 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
335 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
336 Quảng cáo 73100
337 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
338 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
339 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
340 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
341 Hoạt động thú y 75000
342 Cho thuê xe có động cơ 7710
343 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
344 Cho thuê băng, đĩa video 77220
345 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
346 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
347 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
348 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
349 Cung ứng lao động tạm thời 78200
350 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830
351 Đại lý du lịch 79110
352 Điều hành tua du lịch 79120
353 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200
354 Hoạt động bảo vệ cá nhân 80100
355 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 80200
356 Dịch vụ điều tra 80300
357 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 81100
358 Vệ sinh chung nhà cửa 81210
359 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 81290
360 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 81300
361 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 82110
362 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
363 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
364 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
365 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
366 Dịch vụ đóng gói 82920
367 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
368 Hoạt động của Đảng cộng sản, tổ chức chính trị - xã hội, hoạt động quản lý nhà nước nói chung và kinh tế tổng hợp 8411
369 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực y tế, giáo dục, văn hoá và các dịch vụ xã hội khác (trừ bảo đảm xã hội bắt buộc) 84120
370 Hoạt động quản lý nhà nước trong các lĩnh vực kinh tế chuyên ngành 84130
371 Hoạt động ngoại giao 84210
372 Hoạt động quốc phòng 84220
373 Hoạt động an ninh, trật tự an toàn xã hội 84230
374 Hoạt động bảo đảm xã hội bắt buộc 84300
375 Giáo dục mầm non 85100
376 Giáo dục tiểu học 85200
377 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
378 Giáo dục nghề nghiệp 8532
379 Đào tạo cao đẳng 85410
380 Đào tạo đại học và sau đại học 85420
381 Giáo dục thể thao và giải trí 85510
382 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 85520
383 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 85590
384 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 85600
385 Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá 8610
386 Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8620
387 Hoạt động y tế dự phòng 86910
388 Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 86920
389 Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 86990
390 Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 8710
391 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 8720
392 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người tàn tật không có khả năng tự chăm sóc 8730
393 Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8790
394 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung đối với người có công, thương bệnh binh, người già và người tàn tật 8810
395 Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 88900
396 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 90000
397 Hoạt động thư viện và lưu trữ 91010
398 Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 91020
399 Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 91030
400 Hoạt động của các cơ sở thể thao 93110
401 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 93120
402 Hoạt động thể thao khác 93190
403 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 93210
404 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290
405 Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ 94110
406 Hoạt động của các hội nghề nghiệp 94120
407 Hoạt động của công đoàn 94200
408 Hoạt động của các tổ chức tôn giáo 94910
409 Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 94990
410 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 95110
411 Sửa chữa thiết bị liên lạc 95120
412 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 95210
413 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 95220
414 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 95230
415 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 95240
416 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 95290
417 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 96200
418 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 96310
419 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 96320
420 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 96330
421 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 96390
422 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97000
423 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98100
424 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98200
425 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 99000