Công ty TNHH một thành viên lâm nghiệp Con Cuông - CON CUONG FORESTRY LIMITED COMPANY có địa chỉ tại K5 - Thị trấn Con cuông - Huyện Con Cuông - Nghệ An. Mã số thuế 2900326110 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngành nghề kinh doanh chính: Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2900326110 |
Ngày cấp | 30-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty TNHH một thành viên lâm nghiệp Con Cuông |
Tên giao dịch | CON CUONG FORESTRY LIMITED COMPANY |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Nghệ An | Điện thoại / Fax | 0383873116 / 873116 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | K5 - Thị trấn Con cuông - Huyện Con Cuông - Nghệ An |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 873116 / 873116 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | K5 - Thị trấn Con cuông - - Huyện Con Cuông - Nghệ An | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 141 / | C.Q ra quyết định | UBNDTỉnh Nghệ an | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 2900326110 / 30-09-1998 | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 28-05-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | 105 | Tổng số lao động | 105 | |||
| Cấp Chương loại khoản | 2-564-010-018 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Đức Sơn |
Địa chỉ chủ sở hữu | K5 thị trấn Con Cuông-Huyện Con Cuông-Nghệ An |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Ngọc Lam |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2900326110, 0383873116, CON CUONG FORESTRY LIMITED COMPANY, Nghệ An, Huyện Con Cuông, Thị Trấn Con Cuông, Nguyễn Đức Sơn, Nguyễn Ngọc Lam
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Lâm nghiệp và hoạt động dịch vụ có liên quan | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2900326110 | Phõn Xưởng 2 | Bản Pha -xó yờn khờ |
| 2 | 2900326110 | Tiểu Khu 777C | Bản khe Tớn-xó yờn Khờ |
| 3 | 2900326110 | Tiểu Khu 793A | Trung Chớnh-xó Yờn Khờ |
| 4 | 2900326110 | Tiểu Khu 793B | Khe Luụng- xó yờn khờ |
| 5 | 2900326110 | Tiểu Khu 796 | Khe Xộc-xó Lục Dạ |
| 6 | 2900326110 | Tiểu Khu 797 | khe mọi - xó Lục dạ |
| 7 | 2900326110 | Tiểu Khu 789 | Khe nụng- xó Chõu Khờ |
| 8 | 2900326110 | Trạm dịch vụ mậu đức | xó Mậu Đức |