Trung Tâm giống chăn nuôi Nghệ An có địa chỉ tại Số 10A, Trần Huy Liệu - Phường Hưng Phúc - Thành phố Vinh - Nghệ An. Mã số thuế 2900387113 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2900387113 |
Ngày cấp | 26-01-2000 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Trung Tâm giống chăn nuôi Nghệ An |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh | Điện thoại / Fax | 0383567295 / 0383842144 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 10A, Trần Huy Liệu - Phường Hưng Phúc - Thành phố Vinh - Nghệ An |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 10A, Trần Huy Liệu - Phường Hưng Phúc - Thành phố Vinh - Nghệ An | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 497 / 21-03-1992 | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh Nghệa n | ||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-2000 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 19-01-2000 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | 263 | Tổng số lao động | 263 | |||
| Cấp Chương loại khoản | 2-412-190-195 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Không phải nộp thuế giá trị | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | Khối Hòa Tân-Thị trấn Hòa Bình-Huyện Tương Dương-Nghệ An |
|||||
| Tên giám đốc | Trần Văn Chất |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Võ Thị Hồng |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ nông nghiệp | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2900387113, 0383567295, Nghệ An, Thành Phố Vinh, Phường Hưng Phúc, Trần Văn Chất, Võ Thị Hồng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ nông nghiệp | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Hưng Đông | Xã Đông Vĩnh |
| 2 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Diễn Châu | Xã Diễn Kỷ |
| 3 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Văn Sơn | Xã Văn Sơn |
| 4 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Quỳ Hợp | Xã Châu Quang |
| 5 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Tân Kỳ | Thị trấn Lạt |
| 6 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Văn Thành | Xã Xuân Thành |
| 7 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôiĐô Thành | Đô Thành |
| 8 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Nam đàn | Nam liên |
| 9 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Thanh chương | Thị trấn dùng |
| 10 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Anh Sơn | Xã Long Sơn |
| 11 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Quỳnh lưu | xóm 5 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Hưng Đông | Xã Đông Vĩnh |
| 2 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Diễn Châu | Xã Diễn Kỷ |
| 3 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Văn Sơn | Xã Văn Sơn |
| 4 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Quỳ Hợp | Xã Châu Quang |
| 5 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Tân Kỳ | Thị trấn Lạt |
| 6 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Văn Thành | Xã Xuân Thành |
| 7 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôiĐô Thành | Đô Thành |
| 8 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Nam đàn | Nam liên |
| 9 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Thanh chương | Thị trấn dùng |
| 10 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Anh Sơn | Xã Long Sơn |
| 11 | 2900387113 | Trạm giống chăn nuôi Quỳnh lưu | xóm 5 |