Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty CP Tây An

TAYANCO

Công Ty CP Tây An - TAYANCO có địa chỉ tại Nhà số 4, ngõ số 8, đường Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập - Thành phố Vinh - Nghệ An. Mã số thuế 2900621395 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Anh Sơn

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2900621395

Ngày cấp 17-03-2005 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty CP Tây An

Tên giao dịch

TAYANCO

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Anh Sơn Điện thoại / Fax 0383589557 / 0383589557
Địa chỉ trụ sở

Nhà số 4, ngõ số 8, đường Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập - Thành phố Vinh - Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0383589557 / 0383589557
Địa chỉ nhận thông báo thuế Nhà số 4, ngõ số 8, đường Hà Huy Tập - Phường Hà Huy Tập - Thành phố Vinh - Nghệ An
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2900621395 / 22-02-2005 Cơ quan cấp Tỉnh Nghệ An
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 17-03-2005
Ngày bắt đầu HĐ 2/22/2005 12:00:00 AM Vốn điều lệ 15 Tổng số lao động 15
Cấp Chương loại khoản 3-754-160-161 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Dương Trọng Thiết

Địa chỉ chủ sở hữu

Khối 12-Phường Hà Huy Tập-Thành phố Vinh-Nghệ An

Tên giám đốc

Dương Trọng Thiết

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí
  • Xuất nhập khẩu

Từ khóa: 2900621395, 0383589557, TAYANCO, Nghệ An, Thành Phố Vinh, Phường Hà Huy Tập, Dương Trọng Thiết

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Chăn nuôi trâu, bò 01410
2 Chăn nuôi lợn 01450
3 Chăn nuôi gia cầm 0146
4 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
7 Xây dựng nhà các loại 41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
9 Xây dựng công trình công ích 42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
11 Phá dỡ 43110
12 Chuẩn bị mặt bằng 43120
13 Lắp đặt hệ thống điện 43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
21 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
22 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
23 Giáo dục mầm non 85100