Công Ty TNHH Xnk Nông Sản Thực Phẩm Hương Lâm - HUONG LAM FOOD AGRICUL TURAL LIMITED COMPANY có địa chỉ tại Nhà số 4, Đường số 6, Khu chung cư liền kề, Khối Tân Phúc - Phường Vinh Tân - Thành phố Vinh - Nghệ An. Mã số thuế 2901816767 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 2901816767 |
Ngày cấp | 21-12-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Xnk Nông Sản Thực Phẩm Hương Lâm |
Tên giao dịch | HUONG LAM FOOD AGRICUL TURAL LIMITED COMPANY |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Vinh | Điện thoại / Fax | 0919918858 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Nhà số 4, Đường số 6, Khu chung cư liền kề, Khối Tân Phúc - Phường Vinh Tân - Thành phố Vinh - Nghệ An |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0919918858 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Nhà số 4, Đường số 6, Khu chung cư liền kề, Khối Tân Phúc - Phường Vinh Tân - Thành phố Vinh - Nghệ An | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 2901816767 / 21-12-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Nghệ An | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 18-12-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/24/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Hoàng Thị Hương Lâm |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 4, Đường số 6, Khu chung cư liền kề Tân Phúc-Phường Vinh Tân-Thành phố Vinh-Nghệ An |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 2901816767, 0919918858, HUONG LAM FOOD AGRICUL TURAL LIMITED COMPANY, Nghệ An, Thành Phố Vinh, Phường Vinh Tân, Hoàng Thị Hương Lâm
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | 4632 | |