Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Sx - Tm - Dv - Xnk Tân An Phát

Công Ty TNHH Sx - Tm - Dv - Xnk Tân An Phát có địa chỉ tại Số 308, Khối Tân Phú - Phưòng Hoà Hiếu - Thị xã Thái Hoà - Nghệ An. Mã số thuế 2901868243 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thị xã Thái Hoà

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 8 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2901868243

Ngày cấp 02-11-2016 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Sx - Tm - Dv - Xnk Tân An Phát

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Thị xã Thái Hoà Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 308, Khối Tân Phú - Phưòng Hoà Hiếu - Thị xã Thái Hoà - Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 308, Khối Tân Phú - Phưòng Hoà Hiếu - Thị xã Thái Hoà - Nghệ An
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2901868243 / 02-11-2016 Cơ quan cấp Tỉnh Nghệ An.
Năm tài chính 01-01-2016 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-10-2016
Ngày bắt đầu HĐ 11/4/2016 12:00:00 AM Vốn điều lệ 6 Tổng số lao động 6
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Trực tiếp doanh thu
Chủ sở hữu

Trần Minh Tuyền

Địa chỉ chủ sở hữu

Khối Liên Thắng-Phưòng Hoà Hiếu-Thị xã Thái Hoà-Nghệ An

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2901868243, Nghệ An, Thị Xã Thái Hoà, Trần Minh Tuyền

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
2 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 27320
3 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 27400
4 Sản xuất đồ điện dân dụng 27500
5 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28130
6 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28210
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị 33120
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
12 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
13 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
14 Bốc xếp hàng hóa 5224
15 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
16 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
17 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990
18 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 93290