Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Xăng Dầu Thanh Danh

Công Ty TNHH Xăng Dầu Thanh Danh

Công Ty TNHH Xăng Dầu Thanh Danh - Công Ty TNHH Xăng Dầu Thanh Danh có địa chỉ tại Xóm 11, Xã Sơn Hải, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An. Mã số thuế 2901894719 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Nghệ An

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2901894719

Ngày cấp 22-06-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Xăng Dầu Thanh Danh

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Xăng Dầu Thanh Danh

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Xóm 11, Xã Sơn Hải, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2901894719 / 22-06-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 22-06-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 22-06-2017
Ngày bắt đầu HĐ 6/22/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Hồ Văn Thanh

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2901894719, Công Ty TNHH Xăng Dầu Thanh Danh, Nghệ An, Huyện Quỳnh Lưu, Xã Sơn Hải, Hồ Văn Thanh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác thuỷ sản nội địa 0312
2 Khai thác thuỷ sản nước lợ 03121
3 Khai thác thuỷ sản nước ngọt 03122
4 Nuôi trồng thuỷ sản biển 03210
5 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
6 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
7 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
8 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
9 Khai thác và thu gom than cứng 05100
10 Khai thác và thu gom than non 05200
11 Khai thác dầu thô 06100
12 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
13 Khai thác quặng sắt 07100
14 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
15 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
16 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
17 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
18 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
19 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
20 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
21 Bán buôn thực phẩm 4632
22 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
23 Bán buôn thủy sản 46322
24 Bán buôn rau, quả 46323
25 Bán buôn cà phê 46324
26 Bán buôn chè 46325
27 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
28 Bán buôn thực phẩm khác 46329
29 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
30 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
31 Bán buôn dầu thô 46612
32 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
33 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
35 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
36 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
39 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
40 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
41 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
42 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
43 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
44 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
45 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
46 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
47 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
48 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
49 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 49311
50 Vận tải hành khách bằng taxi 49312
51 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy 49313
52 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác 49319
53 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
54 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
55 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
56 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
57 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
58 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
59 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
60 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
61 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
62 Vận tải đường ống 49400
63 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
64 Vận tải hành khách ven biển 50111
65 Vận tải hành khách viễn dương 50112
66 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5012
67 Vận tải hàng hóa ven biển 50121
68 Vận tải hàng hóa viễn dương 50122
69 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5021
70 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50211
71 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50212
72 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022
73 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới 50221
74 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ 50222
75 Vận tải hành khách hàng không 51100
76 Vận tải hàng hóa hàng không 51200
77 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa 52222
80 Cho thuê xe có động cơ 7710
81 Cho thuê ôtô 77101
82 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
83 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
84 Cho thuê băng, đĩa video 77220
85 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290
86 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
87 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
88 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
89 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
90 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
91 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
92 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
93 Cung ứng lao động tạm thời 78200