Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Tài Chính Tổng Hợp Vĩnh Đạt

Công Ty TNHH Tài Chính Tổng Hợp Vĩnh Đạt

Công Ty TNHH Tài Chính Tổng Hợp Vĩnh Đạt - Công Ty TNHH Tài Chính Tổng Hợp Vĩnh Đạt có địa chỉ tại Số 18, ngõ 2, đường Bạch Liêu, khối 9, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An. Mã số thuế 2901907407 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Nghệ An

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 7 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2901907407

Ngày cấp 24-10-2017 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Tài Chính Tổng Hợp Vĩnh Đạt

Tên giao dịch

Công Ty TNHH Tài Chính Tổng Hợp Vĩnh Đạt

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 18, ngõ 2, đường Bạch Liêu, khối 9, Phường Trường Thi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2901907407 / 24-10-2017 Cơ quan cấp
Năm tài chính 24-10-2017 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 24-10-2017
Ngày bắt đầu HĐ 10/24/2017 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Trương Vĩnh Đạt

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2901907407, Công Ty TNHH Tài Chính Tổng Hợp Vĩnh Đạt, Nghệ An, Thành Phố Vinh, Phường Trường Thi, Trương Vĩnh Đạt

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
5 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
6 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
7 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
8 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
9 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
10 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
11 Vận tải đường ống 49400
12 Cho thuê xe có động cơ 7710
13 Cho thuê ôtô 77101
14 Cho thuê xe có động cơ khác 77109
15 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
16 Cho thuê băng, đĩa video 77220
17 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 77290