Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Gỗ Gervin

Gervin Wood Co., Ltd

Công Ty TNHH Gỗ Gervin - Gervin Wood Co., Ltd có địa chỉ tại Số nhà 14, ngõ 2, đường Chu Văn An, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An. Mã số thuế 2901946276 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Nghệ An

Ngành nghề kinh doanh chính: Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

2901946276

Ngày cấp 31-07-2018 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Gỗ Gervin

Tên giao dịch

Gervin Wood Co., Ltd

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Nghệ An Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số nhà 14, ngõ 2, đường Chu Văn An, Phường Lê Lợi, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 2901946276 / 31-07-2018 Cơ quan cấp
Năm tài chính 31-07-2018 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 31-07-2018
Ngày bắt đầu HĐ 7/31/2018 12:00:00 AM Vốn điều lệ Tổng số lao động
Cấp Chương loại khoản Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT
Chủ sở hữu

Ngô Xuân Luận Ngô Xuân Loan

Địa chỉ chủ sở hữu

Tên giám đốc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Loại thuế phải nộp

Từ khóa: 2901946276, Gervin Wood Co., Ltd, Nghệ An, Thành Phố Vinh, Phường Lê Lợi, Ngô Xuân Luận Ngô Xuân Loan

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0322
2 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ 03221
3 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt 03222
4 Sản xuất giống thuỷ sản 03230
5 Khai thác và thu gom than cứng 05100
6 Khai thác và thu gom than non 05200
7 Khai thác dầu thô 06100
8 Khai thác khí đốt tự nhiên 06200
9 Khai thác quặng sắt 07100
10 Khai thác quặng uranium và quặng thorium 07210
11 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
12 Khai thác đá 08101
13 Khai thác cát, sỏi 08102
14 Khai thác đất sét 08103
15 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 08910
16 Khai thác và thu gom than bùn 08920
17 Khai thác muối 08930
18 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 09100
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 09900
21 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010
22 Chế biến và đóng hộp thịt 10101
23 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác 10109
24 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020
25 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản 10201
26 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh 10202
27 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô 10203
28 Chế biến và bảo quản nước mắm 10204
29 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
30 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
31 Chế biến và đóng hộp rau quả 10301
32 Chế biến và bảo quản rau quả khác 10309
33 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1040
34 Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật 10401
35 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 10612
36 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 10500
37 Xay xát và sản xuất bột thô 1061
38 Xay xát 10611
39 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 10620
40 Sản xuất các loại bánh từ bột 10710
41 Sản xuất đường 10720
42 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 10730
43 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 10740
44 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 10750
45 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 10790
46 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 10800
47 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11010
48 Sản xuất rượu vang 11020
49 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11030
50 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
51 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11041
52 Sản xuất đồ uống không cồn 11042
53 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1610
54 Cưa, xẻ và bào gỗ 16101
55 Bảo quản gỗ 16102
56 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 16210
57 Sản xuất đồ gỗ xây dựng 16220
58 Sản xuất bao bì bằng gỗ 16230
59 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
60 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
61 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
62 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 17010
63 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702
64 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa 17021
65 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn 17022
66 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
67 In ấn 18110
68 Dịch vụ liên quan đến in 18120
69 Sao chép bản ghi các loại 18200
70 Sản xuất than cốc 19100
71 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 19200
72 Sản xuất hoá chất cơ bản 20110
73 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 20120
74 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220
75 Sản xuất bao bì từ plastic 22201
76 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic 22209
77 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 23100
78 Sản xuất sản phẩm chịu lửa 23910
79 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
80 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
81 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100
82 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ 31001
83 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác 31009
84 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 32110
85 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 32120
86 Sản xuất nhạc cụ 32200
87 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 32300
88 Sản xuất đồ chơi, trò chơi 32400
89 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
90 Thoát nước 37001
91 Xử lý nước thải 37002
92 Thu gom rác thải không độc hại 38110
93 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822
94 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế 38221
95 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác 38229
96 Tái chế phế liệu 3830
97 Tái chế phế liệu kim loại 38301
98 Tái chế phế liệu phi kim loại 38302
99 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 39000
100 Xây dựng nhà các loại 41000
101 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
102 Xây dựng công trình đường sắt 42101
103 Xây dựng công trình đường bộ 42102
104 Xây dựng công trình công ích 42200
105 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
106 Phá dỡ 43110
107 Chuẩn bị mặt bằng 43120
108 Lắp đặt hệ thống điện 43210
109 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
110 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước 43221
111 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí 43222
112 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
113 Hoàn thiện công trình xây dựng 43300
114 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
115 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511
116 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45111
117 Bán buôn xe có động cơ khác 45119
118 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
119 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
120 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác 46201
121 Bán buôn hoa và cây 46202
122 Bán buôn động vật sống 46203
123 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
124 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209
125 Bán buôn gạo 46310
126 Bán buôn thực phẩm 4632
127 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt 46321
128 Bán buôn thủy sản 46322
129 Bán buôn rau, quả 46323
130 Bán buôn cà phê 46324
131 Bán buôn chè 46325
132 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
133 Bán buôn thực phẩm khác 46329
134 Bán buôn đồ uống 4633
135 Bán buôn đồ uống có cồn 46331
136 Bán buôn đồ uống không có cồn 46332
137 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 46340
138 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641
139 Bán buôn vải 46411
140 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
141 Bán buôn hàng may mặc 46413
142 Bán buôn giày dép 46414
143 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649
144 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác 46491
145 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế 46492
146 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh 46493
147 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh 46494
148 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện 46495
149 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự 46496
150 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm 46497
151 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao 46498
152 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
153 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 46510
154 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 46520
155 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 46530
156 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
157 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
158 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
159 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
160 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
161 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế 46595
162 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
163 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661
164 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác 46611
165 Bán buôn dầu thô 46612
166 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan 46613
167 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan 46614
168 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662
169 Bán buôn quặng kim loại 46621
170 Bán buôn sắt, thép 46622
171 Bán buôn kim loại khác 46623
172 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác 46624
173 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
174 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
175 Bán buôn xi măng 46632
176 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi 46633
177 Bán buôn kính xây dựng 46634
178 Bán buôn sơn, vécni 46635
179 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh 46636
180 Bán buôn đồ ngũ kim 46637
181 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 46639
182 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
183 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
184 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
185 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh 46693
186 Bán buôn cao su 46694
187 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt 46695
188 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép 46696
189 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại 46697
190 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
191 Bán buôn tổng hợp 46900
192 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
193 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719
194 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại 47191
195 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
196 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 47210
197 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722
198 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
199 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh 47222
200 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh 47223
201 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
202 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47229
203 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 47230
204 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
205 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 47300
206 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741
207 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
208 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 47412
209 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 47420
210 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
211 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 47511
212 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
213 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
214 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 47521
215 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 47522
216 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47523
217 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
218 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
219 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
220 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
221 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
222 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
223 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
224 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
225 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 47594
226 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
227 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
228 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
229 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
230 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 47640
231 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
232 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 47711
233 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 47712
234 Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47713
235 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
236 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 47721
237 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
238 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
239 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47731
240 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
241 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
242 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
243 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
244 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 47736
245 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
246 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 47738
247 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
248 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
249 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
250 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
251 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
252 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh 49321
253 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu 49329
254 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
255 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng 49331
256 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) 49332
257 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông 49333
258 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ 49334
259 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác 49339
260 Vận tải đường ống 49400
261 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5011
262 Vận tải hành khách ven biển 50111
263 Vận tải hành khách viễn dương 50112
264 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210
265 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan 52101
266 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
267 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác 52109
268 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
269 Khách sạn 55101
270 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55102
271 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày 55103
272 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự 55104
273 Cơ sở lưu trú khác 5590
274 Ký túc xá học sinh, sinh viên 55901
275 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm 55902
276 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu 55909
277 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
278 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống 56101
279 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác 56109
280 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
281 Dịch vụ ăn uống khác 56290
282 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630
283 Quán rượu, bia, quầy bar 56301
284 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác 56309
285 Xuất bản sách 58110
286 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 58120
287 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 58130
288 Hoạt động xuất bản khác 58190
289 Xuất bản phần mềm 58200
290 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
291 Hoạt động kiến trúc 71101
292 Hoạt động đo đạc bản đồ 71102
293 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước 71103
294 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác 71109
295 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
296 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
297 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
298 Quảng cáo 73100
299 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 73200
300 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
301 Hoạt động nhiếp ảnh 74200
302 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
303 Hoạt động khí tượng thuỷ văn 74901
304 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
305 Hoạt động thú y 75000
306 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
307 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp 77301
308 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng 77302
309 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) 77303
310 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
311 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 77400
312 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
313 Cung ứng lao động tạm thời 78200
314 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 8219
315 Photo, chuẩn bị tài liệu 82191
316 Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 82199
317 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 82200
318 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 82300
319 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 82910
320 Dịch vụ đóng gói 82920
321 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 82990