Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lĩnh Cường Thịnh

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lĩnh Cường Thịnh có địa chỉ tại Thôn Tây Xuân (mỏ đá Lòi Máng) - Xã Kỳ Tây - Huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh. Mã số thuế 3001119370 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Kỳ Anh

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3001119370

Ngày cấp 03-12-2009 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lĩnh Cường Thịnh

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Kỳ Anh Điện thoại / Fax 0393721997 /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Tây Xuân (mỏ đá Lòi Máng) - Xã Kỳ Tây - Huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0393721997 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn Tây Xuân (mỏ đá Lòi Máng) - Xã Kỳ Tây - Huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3001119370 / 01-12-2009 Cơ quan cấp Tỉnh Hà Tĩnh
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 06-01-2012
Ngày bắt đầu HĐ 12/1/2009 12:00:00 AM Vốn điều lệ 3 Tổng số lao động 3
Cấp Chương loại khoản 3-754-040-046 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Cường( Thay Đổi Lần

Địa chỉ chủ sở hữu

Tổ 2-Phường Bắc Hồng-Thị xã Hồng Lĩnh-Hà Tĩnh

Tên giám đốc

Phan Xuân Lĩnh

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí

Từ khóa: 3001119370, 0393721997, Hà Tĩnh, Huyện Kỳ Anh, Xã Kỳ Tây, Nguyễn Văn Cường( Thay Đổi Lần, Phan Xuân Lĩnh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
2 Xây dựng nhà các loại 41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
5 Phá dỡ 43110
6 Chuẩn bị mặt bằng 43120
7 Lắp đặt hệ thống điện 43210
8 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933