Hợp Tác Xã Vận Tải Ô Tô Đông Hà có địa chỉ tại 201- Quốc lộ 9 phường 5 - Thành phố Đông Hà - Quảng Trị. Mã số thuế 3200104530 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Đông Hà
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3200104530 |
Ngày cấp | 02-04-1999 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp Tác Xã Vận Tải Ô Tô Đông Hà |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Đông Hà | Điện thoại / Fax | 852240 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 201- Quốc lộ 9 phường 5 - Thành phố Đông Hà - Quảng Trị |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Hợp Tác Xã Vận Tải Ô Tô Đông Hà - - Thành phố Đông Hà - Quảng Trị | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 201 / | C.Q ra quyết định | UBND thị xã Đông hà | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 0005 ?H / 26-12-1997 | Cơ quan cấp | UBND thị xã Đông hà | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1999 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 31-03-1999 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | |||||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | Khu phố 8 Phường 5-Thành phố Đông Hà-Quảng Trị |
|||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Đức Tài |
Địa chỉ | 45 Quốc lộ 9 Đông hà | ||||
| Kế toán trưởng | Văn Quang Dũng |
Địa chỉ | Khu phoó 5 phường 5 đông hà | ||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3200104530, 0005 ?H, 852240, Quảng Trị, Thành Phố Đông Hà, Phường 5, Nguyễn Đức Tài, Văn Quang Dũng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3200104530 | Lê Trọng Thắng | Lao Bảo |
| 2 | 3200104530 | Trần Viết Hùng | Phường 1 |
| 3 | 3200104530 | Trần Văn Vĩnh | Phường 1 |
| 4 | 3200104530 | Châu Kiến Đồng | Phường 5 |
| 5 | 3200104530 | Nguyễn Ngọc Phúc | Phường 1 |
| 6 | 3200104530 | Trần Thị Diệu Hoà | phường 1 |
| 7 | 3200104530 | Trần Ngọc Tuấn | Đông Lễ |
| 8 | 3200104530 | Nguyễn Ngọc Sim | Cam An |
| 9 | 3200104530 | Lê Thanh Phương | Phường 1 |
| 10 | 3200104530 | Trần Đình Lang | Phường 5 |
| 11 | 3200104530 | Trần Văn Tuấn | Triệu Lễ |
| 12 | 3200104530 | Lê Lư | 140 Lê Duẫn Triệu lễ |
| 13 | 3200104530 | Thái Văn Hương | Triệu Lễ |
| 14 | 3200104530 | Nguyễn Công Đức | phường 1 |
| 15 | 3200104530 | Lê Thanh Tùng | Phường 1 |
| 16 | 3200104530 | Hồ Ngọc Xuân | Phường 5 |
| 17 | 3200104530 | Trương Thanh | Triệu lễ |
| 18 | 3200104530 | Nguyễn Xuân Dũng | phường 1 |
| 19 | 3200104530 | Trần Tiếu | Triệu Lễ |
| 20 | 3200104530 | Vũ Xuân Mãi | Phường1 |
| 21 | 3200104530 | Lê La | Triệu Lương |
| 22 | 3200104530 | Phan Thị Thương Hiền | Phường 5 |
| 23 | 3200104530 | Đỗ Hữu Tuấn | Phường 5 |
| 24 | 3200104530 | Nguyễn Ruộng | triệu Lương |
| 25 | 3200104530 | Dương Phước Chiến | Phường 1 |
| 26 | 3200104530 | Nguyễn Lợi | Phường 1 |
| 27 | 3200104530 | Mai Thanh Luân | Phường 5 |
| 28 | 3200104530 | Lê Mãi | Phường 5 |
| 29 | 3200104530 | Nguyễn Văn An | Triệu Lương |
| 30 | 3200104530 | Lê Hoài ân | Phường 1 |
| 31 | 3200104530 | Lê Vân Tuất | Phường 5 |
| 32 | 3200104530 | Đỗ Quang Luận | Phường 1 |
| 33 | 3200104530 | Nguyễn Văn Tuấn | Phường 2 |
| 34 | 3200104530 | Lê Công Thành | Phường 5 |
| 35 | 3200104530 | Trần Ngọc Thuận | Phường 5 |
| 36 | 3200104530 | Trần Thị Kim Mai | Phường 5 |
| 37 | 3200104530 | Hồ Ngọc Thuận | Phường 5 |
| 38 | 3200104530 | Lê Đức Trí | Phường 5 |
| 39 | 3200104530 | Phạm Thanh Quang | Phường 5 |
| 40 | 3200104530 | Trần Kim Lúa | 52 Lê Duẫn |
| 41 | 3200104530 | Lê Hồng | Phường 1 |
| 42 | 3200104530 | Trương Mạnh Thường | phường 1 |
| 43 | 3200104530 | Trương Minh Hoàng | Phường 5 |
| 44 | 3200104530 | Nguyễn Ngọc Anh | phường 2 |
| 45 | 3200104530 | Lê Minh | Phường 5 |
| 46 | 3200104530 | Nguyễn Văn Nam | Phường 5 |
| 47 | 3200104530 | Trương Quang Hùng | Phường 5 |
| 48 | 3200104530 | Trần Văn Sỹ | 23 Trần Hưng đạo |
| 49 | 3200104530 | Võ Đại Dũng | Phường 5 |
| 50 | 3200104530 | Đinh Ngọc Hiền | Triệu Lễ |
| 51 | 3200104530 | Lê Minh Thuận | Phường 5 |
| 52 | 3200104530 | Tôn Thất Thuyết | phường 5 |
| 53 | 3200104530 | Trần Văn Hải | Phừong 1 |
| 54 | 3200104530 | Lê Quỳnh | Phường 5 |
| 55 | 3200104530 | Trần Thị Thú | Hải Phú |
| 56 | 3200104530 | Lê Minh Trí | Phường 5 |
| 57 | 3200104530 | Lê Thanh Hoàng | Phường 5 |
| 58 | 3200104530 | Hồ Hữu Hai | Phường 5 |
| 59 | 3200104530 | Lê Thị Hằng | Phường 1 |
| 60 | 3200104530 | Trần Diệm. | 25 Nguyễn Du |
| 61 | 3200104530 | Nguyễn Hữu Thịnh | Phừờng2 |
| 62 | 3200104530 | Nguyễn Ngọc Hưu | Triệu Lương |
| 63 | 3200104530 | Trần Đình Đức | Phường 5 |
| 64 | 3200104530 | Lê Đình Mãn | Thễ Hiếu |
| 65 | 3200104530 | Trương Nhơn | Phường 5 |
| 66 | 3200104530 | Trần Anh Văn | phường 5 |
| 67 | 3200104530 | Văn Hữu Trai | Phường 1 |
| 68 | 3200104530 | Nguyễn Quang Toàn | Phường 2 |
| 69 | 3200104530 | Hồ Văn Hoàng | phường 1 |
| 70 | 3200104530 | Nguyễn Đình Trung | Cam Thanh |
| 71 | 3200104530 | Nguyễn Khánh | Phường 5 |
| 72 | 3200104530 | Trần Văn Hào | phường 1 |
| 73 | 3200104530 | Lê Viết Đô | Phường 5 |
| 74 | 3200104530 | Lê Mậu Dũng | Phường 5 |
| 75 | 3200104530 | Trần Huỳnh | Phường 1 |
| 76 | 3200104530 | Lê Ly | Triệu Lễ |
| 77 | 3200104530 | Nguyễn Văn Phúc | Phường 1 |
| 78 | 3200104530 | Nguyễn Văn Hoà | Phường 1 |
| 79 | 3200104530 | Nguyễn Văn á | Phường 3 |
| 80 | 3200104530 | Lê Đình Mậu | Phường 5 |
| 81 | 3200104530 | Võ Ngãi | Phường 5 |
| 82 | 3200104530 | Võ Lệ | Phường 5 |
| 83 | 3200104530 | Lê Toàn | Phường 5 |
| 84 | 3200104530 | Lê Thị Bích Liên | Phường 5 |
| 85 | 3200104530 | Hoàng Xuân Hiếu | Phường 1 |
| 86 | 3200104530 | Nguyễn Nghiêm | Triệu Lễ |
| 87 | 3200104530 | Nguyễn Tăng | Triệu Lễ |
| 88 | 3200104530 | Trần Thiên Phước | Phường 5 |
| 89 | 3200104530 | Huỳnh Tuấn | Phường 5 |
| 90 | 3200104530 | Trần Thanh Vũ | Phường 1 |
| 91 | 3200104530 | Đinh Văn Biện | Phường 1 |
| 92 | 3200104530 | Nguyễn Thị Bê | Phường 5 |
| 93 | 3200104530 | Nguyễn Thị Mười | phường 1 |
| 94 | 3200104530 | Trần Ngọc Tân | phường 5 |
| 95 | 3200104530 | Ngô Khanh | Đông lễ |
| 96 | 3200104530 | Trần Văn Thãn | Phường 1 |
| 97 | 3200104530 | Trần Minh Phước | phường 2 |
| 98 | 3200104530 | Trần Văn Ngân | Phường 2 |
| 99 | 3200104530 | Lê Trí | Phường 5 |
| 100 | 3200104530 | Nguiyễn Thị Bích Liên | Phường 5 |
| 101 | 3200104530 | Nguyễn Vân | Phường 5 |
| 102 | 3200104530 | Nguyễn Đắc Thức | Đông lễ |
| 103 | 3200104530 | Nguyễn Phấn | Đông lễ |
| 104 | 3200104530 | Tôn Thất Mẫn | Phường 5 |
| 105 | 3200104530 | Nguyễn Thanh Phong | Phường 1 |
| 106 | 3200104530 | Lê Đức Dũng | phường 5 |
| 107 | 3200104530 | Nguyễn Giáp | phường 1 |
| 108 | 3200104530 | Trần tiến | đông lễ |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3200104530 | Lê Trọng Thắng | Lao Bảo |
| 2 | 3200104530 | Trần Viết Hùng | Phường 1 |
| 3 | 3200104530 | Trần Văn Vĩnh | Phường 1 |
| 4 | 3200104530 | Châu Kiến Đồng | Phường 5 |
| 5 | 3200104530 | Nguyễn Ngọc Phúc | Phường 1 |
| 6 | 3200104530 | Trần Thị Diệu Hoà | phường 1 |
| 7 | 3200104530 | Trần Ngọc Tuấn | Đông Lễ |
| 8 | 3200104530 | Nguyễn Ngọc Sim | Cam An |
| 9 | 3200104530 | Lê Thanh Phương | Phường 1 |
| 10 | 3200104530 | Trần Đình Lang | Phường 5 |
| 11 | 3200104530 | Trần Văn Tuấn | Triệu Lễ |
| 12 | 3200104530 | Lê Lư | 140 Lê Duẫn Triệu lễ |
| 13 | 3200104530 | Thái Văn Hương | Triệu Lễ |
| 14 | 3200104530 | Nguyễn Công Đức | phường 1 |
| 15 | 3200104530 | Lê Thanh Tùng | Phường 1 |
| 16 | 3200104530 | Hồ Ngọc Xuân | Phường 5 |
| 17 | 3200104530 | Trương Thanh | Triệu lễ |
| 18 | 3200104530 | Nguyễn Xuân Dũng | phường 1 |
| 19 | 3200104530 | Trần Tiếu | Triệu Lễ |
| 20 | 3200104530 | Vũ Xuân Mãi | Phường1 |
| 21 | 3200104530 | Lê La | Triệu Lương |
| 22 | 3200104530 | Phan Thị Thương Hiền | Phường 5 |
| 23 | 3200104530 | Đỗ Hữu Tuấn | Phường 5 |
| 24 | 3200104530 | Nguyễn Ruộng | triệu Lương |
| 25 | 3200104530 | Dương Phước Chiến | Phường 1 |
| 26 | 3200104530 | Nguyễn Lợi | Phường 1 |
| 27 | 3200104530 | Mai Thanh Luân | Phường 5 |
| 28 | 3200104530 | Lê Mãi | Phường 5 |
| 29 | 3200104530 | Nguyễn Văn An | Triệu Lương |
| 30 | 3200104530 | Lê Hoài ân | Phường 1 |
| 31 | 3200104530 | Lê Vân Tuất | Phường 5 |
| 32 | 3200104530 | Đỗ Quang Luận | Phường 1 |
| 33 | 3200104530 | Nguyễn Văn Tuấn | Phường 2 |
| 34 | 3200104530 | Lê Công Thành | Phường 5 |
| 35 | 3200104530 | Trần Ngọc Thuận | Phường 5 |
| 36 | 3200104530 | Trần Thị Kim Mai | Phường 5 |
| 37 | 3200104530 | Hồ Ngọc Thuận | Phường 5 |
| 38 | 3200104530 | Lê Đức Trí | Phường 5 |
| 39 | 3200104530 | Phạm Thanh Quang | Phường 5 |
| 40 | 3200104530 | Trần Kim Lúa | 52 Lê Duẫn |
| 41 | 3200104530 | Lê Hồng | Phường 1 |
| 42 | 3200104530 | Trương Mạnh Thường | phường 1 |
| 43 | 3200104530 | Trương Minh Hoàng | Phường 5 |
| 44 | 3200104530 | Nguyễn Ngọc Anh | phường 2 |
| 45 | 3200104530 | Lê Minh | Phường 5 |
| 46 | 3200104530 | Nguyễn Văn Nam | Phường 5 |
| 47 | 3200104530 | Trương Quang Hùng | Phường 5 |
| 48 | 3200104530 | Trần Văn Sỹ | 23 Trần Hưng đạo |
| 49 | 3200104530 | Võ Đại Dũng | Phường 5 |
| 50 | 3200104530 | Đinh Ngọc Hiền | Triệu Lễ |
| 51 | 3200104530 | Lê Minh Thuận | Phường 5 |
| 52 | 3200104530 | Tôn Thất Thuyết | phường 5 |
| 53 | 3200104530 | Trần Văn Hải | Phừong 1 |
| 54 | 3200104530 | Lê Quỳnh | Phường 5 |
| 55 | 3200104530 | Trần Thị Thú | Hải Phú |
| 56 | 3200104530 | Lê Minh Trí | Phường 5 |
| 57 | 3200104530 | Lê Thanh Hoàng | Phường 5 |
| 58 | 3200104530 | Hồ Hữu Hai | Phường 5 |
| 59 | 3200104530 | Lê Thị Hằng | Phường 1 |
| 60 | 3200104530 | Trần Diệm. | 25 Nguyễn Du |
| 61 | 3200104530 | Nguyễn Hữu Thịnh | Phừờng2 |
| 62 | 3200104530 | Nguyễn Ngọc Hưu | Triệu Lương |
| 63 | 3200104530 | Trần Đình Đức | Phường 5 |
| 64 | 3200104530 | Lê Đình Mãn | Thễ Hiếu |
| 65 | 3200104530 | Trương Nhơn | Phường 5 |
| 66 | 3200104530 | Trần Anh Văn | phường 5 |
| 67 | 3200104530 | Văn Hữu Trai | Phường 1 |
| 68 | 3200104530 | Nguyễn Quang Toàn | Phường 2 |
| 69 | 3200104530 | Hồ Văn Hoàng | phường 1 |
| 70 | 3200104530 | Nguyễn Đình Trung | Cam Thanh |
| 71 | 3200104530 | Nguyễn Khánh | Phường 5 |
| 72 | 3200104530 | Trần Văn Hào | phường 1 |
| 73 | 3200104530 | Lê Viết Đô | Phường 5 |
| 74 | 3200104530 | Lê Mậu Dũng | Phường 5 |
| 75 | 3200104530 | Trần Huỳnh | Phường 1 |
| 76 | 3200104530 | Lê Ly | Triệu Lễ |
| 77 | 3200104530 | Nguyễn Văn Phúc | Phường 1 |
| 78 | 3200104530 | Nguyễn Văn Hoà | Phường 1 |
| 79 | 3200104530 | Nguyễn Văn á | Phường 3 |
| 80 | 3200104530 | Lê Đình Mậu | Phường 5 |
| 81 | 3200104530 | Võ Ngãi | Phường 5 |
| 82 | 3200104530 | Võ Lệ | Phường 5 |
| 83 | 3200104530 | Lê Toàn | Phường 5 |
| 84 | 3200104530 | Lê Thị Bích Liên | Phường 5 |
| 85 | 3200104530 | Hoàng Xuân Hiếu | Phường 1 |
| 86 | 3200104530 | Nguyễn Nghiêm | Triệu Lễ |
| 87 | 3200104530 | Nguyễn Tăng | Triệu Lễ |
| 88 | 3200104530 | Trần Thiên Phước | Phường 5 |
| 89 | 3200104530 | Huỳnh Tuấn | Phường 5 |
| 90 | 3200104530 | Trần Thanh Vũ | Phường 1 |
| 91 | 3200104530 | Đinh Văn Biện | Phường 1 |
| 92 | 3200104530 | Nguyễn Thị Bê | Phường 5 |
| 93 | 3200104530 | Nguyễn Thị Mười | phường 1 |
| 94 | 3200104530 | Trần Ngọc Tân | phường 5 |
| 95 | 3200104530 | Ngô Khanh | Đông lễ |
| 96 | 3200104530 | Trần Văn Thãn | Phường 1 |
| 97 | 3200104530 | Trần Minh Phước | phường 2 |
| 98 | 3200104530 | Trần Văn Ngân | Phường 2 |
| 99 | 3200104530 | Lê Trí | Phường 5 |
| 100 | 3200104530 | Nguiyễn Thị Bích Liên | Phường 5 |
| 101 | 3200104530 | Nguyễn Vân | Phường 5 |
| 102 | 3200104530 | Nguyễn Đắc Thức | Đông lễ |
| 103 | 3200104530 | Nguyễn Phấn | Đông lễ |
| 104 | 3200104530 | Tôn Thất Mẫn | Phường 5 |
| 105 | 3200104530 | Nguyễn Thanh Phong | Phường 1 |
| 106 | 3200104530 | Lê Đức Dũng | phường 5 |
| 107 | 3200104530 | Nguyễn Giáp | phường 1 |
| 108 | 3200104530 | Trần tiến | đông lễ |