Hợp tác xã thương mại dịch vụ Thuận Thành có địa chỉ tại 92 Đinh Tiên Hoàng - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế. Mã số thuế 3300101565 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh TT-Huế
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3300101565 |
Ngày cấp | 21-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã thương mại dịch vụ Thuận Thành |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh TT-Huế | Điện thoại / Fax | 3520099 / 3527243 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 92 Đinh Tiên Hoàng - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 3520099 / 3527243 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 92 Đinh Tiên Hoàng - - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 02 / 15-09-1976 | C.Q ra quyết định | UBND TPHuế | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 251137 / 15-06-1996 | Cơ quan cấp | UBKH | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 12-05-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/15/1976 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 81 | Tổng số lao động | 81 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-556-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Lê Thị Hương |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Đào Kim Qui |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3300101565, 251137, 3520099, Huế, Thừa Thiên, Lê Thị Hương, Đào Kim Qui
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | 4649 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3300101565 | chi nhánh đông hà | 51 lê duẩn |
| 2 | 3300101565 | 3 quầy hàng | 76 đinh tiên hoàng |
| 3 | 3300101565 | 2 quầy hàng | 78 đinh tiên hoàng |
| 4 | 3300101565 | 1 quầy hàng | 4 nhật lệ |
| 5 | 3300101565 | Tổng Kho+ Quầy An Hoà thuộc Hợp tác xã thương mại dịch vụ Th | 227B Tăng Bạt Hỗ |
| 6 | 3300101565 | 1 quầy giải khát | công viên nguyễn văn trỗi |
| 7 | 3300101565 | 1 quầy đá | 42Bđinh công tráng |
| 8 | 3300101565 | 1 quầy xăng | 42Bđinh công tráng |
| 9 | 3300101565 | HTX Thương Mại,Dịch Vụ Thuận Thành - Quầy Dịch Vụ,ăn uống | 23A Nguyễn Thái Học |
| 10 | 3300101565 | Cơ sở dạy-nâng cao tay nghề và gia công hàng may mặc cho ngư | 20 Nhật Lệ |
| 11 | 3300101565 | Công ty TNHH Huế Thành | 92 Đinh TIên Hoàng |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3300101565 | chi nhánh đông hà | 51 lê duẩn |
| 2 | 3300101565 | 3 quầy hàng | 76 đinh tiên hoàng |
| 3 | 3300101565 | 2 quầy hàng | 78 đinh tiên hoàng |
| 4 | 3300101565 | 1 quầy hàng | 4 nhật lệ |
| 5 | 3300101565 | Tổng Kho+ Quầy An Hoà thuộc Hợp tác xã thương mại dịch vụ Th | 227B Tăng Bạt Hỗ |
| 6 | 3300101565 | 1 quầy giải khát | công viên nguyễn văn trỗi |
| 7 | 3300101565 | 1 quầy đá | 42Bđinh công tráng |
| 8 | 3300101565 | 1 quầy xăng | 42Bđinh công tráng |
| 9 | 3300101565 | HTX Thương Mại,Dịch Vụ Thuận Thành - Quầy Dịch Vụ,ăn uống | 23A Nguyễn Thái Học |
| 10 | 3300101565 | Cơ sở dạy-nâng cao tay nghề và gia công hàng may mặc cho ngư | 20 Nhật Lệ |
| 11 | 3300101565 | Công ty TNHH Huế Thành | 92 Đinh TIên Hoàng |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3300101565 | kho | 42 nguyễn chớ diểu |
| 2 | 3300101565 | văn phũng đại diện | 229 phạm văn hai |