Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xí Nghiệp Xây Dựng Minh Quân

MQ- TN

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xí Nghiệp Xây Dựng Minh Quân - MQ- TN có địa chỉ tại Lô A11 khu định cư Thủy An - Phường An Đông - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế. Mã số thuế 3300365864 Đăng ký & quản lý bởi CCT Thành phố Huế

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Cập nhật: 3 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3300365864

Ngày cấp 04-08-2004 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Xí Nghiệp Xây Dựng Minh Quân

Tên giao dịch

MQ- TN

Nơi đăng ký quản lý CCT Thành phố Huế Điện thoại / Fax 0543826830 /
Địa chỉ trụ sở

Lô A11 khu định cư Thủy An - Phường An Đông - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0543826830 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Lô A11 khu định cư Thủy An - Phường An Đông - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3300365864 / 02-06-2011 Cơ quan cấp Province Thừa Thiên-Huế
Năm tài chính 01-01-2011 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 02-06-2011
Ngày bắt đầu HĐ 8/1/2004 12:00:00 AM Vốn điều lệ 35 Tổng số lao động 35
Cấp Chương loại khoản 3-755-220-223 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Minh Ngọc

Địa chỉ chủ sở hữu

Tổ 13, khu vực 5-Phường An Đông-Thành phố Huế-Thừa Thiên - Huế

Tên giám đốc

Nguyễn Minh Ngọc

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Phan Thị Minh Hồng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Phí, lệ phí
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 3300365864, 0543826830, MQ- TN, Huế, Thừa Thiên, Nguyễn Minh Ngọc, Phan Thị Minh Hồng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
3 Xây dựng nhà các loại 41000
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
5 Lắp đặt hệ thống điện 43210
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
7 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45120
8 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
10 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933