Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cố Đô Xanh

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cố Đô Xanh có địa chỉ tại 53 Hàm Nghi - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế. Mã số thuế 3300509354 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh TT-Huế

Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Cập nhật: 10 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3300509354

Ngày cấp 31-08-2007 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Cố Đô Xanh

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Cục Thuế Tỉnh TT-Huế Điện thoại / Fax 3822101-106 / 3819834
Địa chỉ trụ sở

53 Hàm Nghi - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 3822101-106 / 3819834
Địa chỉ nhận thông báo thuế 53 Hàm Nghi - - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 311022000002 / 27-12-2006 Cơ quan cấp UBND Tỉnh TT HUế
Năm tài chính 01-01-2007 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 30-08-2007
Ngày bắt đầu HĐ Vốn điều lệ 0 Tổng số lao động 0
Cấp Chương loại khoản 2-552-310-311 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lê Phạm Cecile (Pháp)

Địa chỉ chủ sở hữu

507/1 Lê Quang Định-Quận Gò Vấp-TP Hồ Chí Minh

Tên giám đốc

Lê Phạm Cecile

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Trần Thị Ngọc Hiền

Địa chỉ
Ngành nghề chính Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài
  • Tiền thuế đất

Từ khóa: 3300509354, 311022000002, 3822101-106, Huế, Thừa Thiên, Lê Phạm Cecile (Pháp), Lê Phạm Cecile, Trần Thị Ngọc Hiền

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
2 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
3 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 68100
4 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 77210
5 Hoạt động thể thao khác 93190
6 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 96100