Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nữ Hoàng Đỏ

CôNG TY TNHH 1TV RED QUEEN

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nữ Hoàng Đỏ - CôNG TY TNHH 1TV RED QUEEN có địa chỉ tại Số 10, kiệt 31 Hồ Đắc Di - Phường An Cựu - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế. Mã số thuế 3301480933 Đăng ký & quản lý bởi CCT Thành phố Huế

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải bằng xe buýt

Cập nhật: 5 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3301480933

Ngày cấp 30-07-2012 Ngày đóng MST 03-12-2012
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Nữ Hoàng Đỏ

Tên giao dịch

CôNG TY TNHH 1TV RED QUEEN

Nơi đăng ký quản lý CCT Thành phố Huế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ trụ sở

Số 10, kiệt 31 Hồ Đắc Di - Phường An Cựu - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 10, kiệt 31 Hồ Đắc Di - Phường An Cựu - Thành phố Huế - Thừa Thiên - Huế
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3301480933 / 30-07-2012 Cơ quan cấp Tỉnh Thừa Thiên-Huế
Năm tài chính 01-01-2012 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 27-07-2012
Ngày bắt đầu HĐ Vốn điều lệ 3 Tổng số lao động 3
Cấp Chương loại khoản 3-755-220-222 Hình thức h.toán Độc lập PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Văn Hạnh

Địa chỉ chủ sở hữu

Số nhà 11, ngõ 19, phố Đỗ Nhân-Phường Hiến Nam-Thành phố Hưng yên-Hưng Yên

Tên giám đốc

Nguyễn Văn Hạnh

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Trần Thị Loan

Địa chỉ
Ngành nghề chính Vận tải bằng xe buýt Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Môn bài
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân

Từ khóa: 3301480933, CôNG TY TNHH 1TV RED QUEEN, Huế, Thừa Thiên, Nguyễn Văn Hạnh, Trần Thị Loan

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 45200
2 Vận tải bằng xe buýt 49200
3 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931
4 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
5 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
6 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221
7 Cho thuê xe có động cơ 7710