Xí nghiệp kinh doanh sản phẩm khí miền bắc có địa chỉ tại 29F hai bà trưng - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội. Mã số thuế 3500102710-010 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3500102710-010 |
Ngày cấp | 20-07-2001 | Ngày đóng MST | 23-08-2006 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Xí nghiệp kinh doanh sản phẩm khí miền bắc |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Thành phố Hà Nội | Điện thoại / Fax | 9348353-54 / 9348344 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 29F hai bà trưng - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 9348353 / 9348344 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 29F hai bà trưng - - Quận Hoàn Kiếm - Hà Nội | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 2062 / | C.Q ra quyết định | Tổng Công ty dầu khí VN | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 314282 / 04-04-2001 | Cơ quan cấp | Sở KH & ĐT HN | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2001 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 13-07-2001 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/1/2001 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 152 | Tổng số lao động | 152 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-121-130-132 | Hình thức h.toán | Phụ thuộc | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Phan Đình Đức |
Địa chỉ | 42 Trần phú | ||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn y Linh |
Địa chỉ | 24/60 An dương | ||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3500102710-010, 314282, 9348353-54, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phan Đình Đức, Nguyễn y Linh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | 35200 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500102710-010 | Tổng Công Ty Khí Việt Nam - Công Ty Cổ Phần | Tòa nhà PV Gas Tower, số 673, đường Nguyễn Hữu thọ |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500102710-010 | Kho đầu mối HP | an trỡ |
| 2 | 3500102710-010 | Kho Yờn viờn | đỡnh xuyờn |
| 3 | 3500102710-010 | Kho Yờn bỏi | Yờn bỡnh |
| 4 | 3500102710-010 | KHo nam định | tõn thành |
| 5 | 3500102710-010 | Kho đà nóng | 453 lờ duẩn |