Hợp tác xã Dịch vụ Vận tải Xuyên Mộc. - Hợp tác xã Dịch vụ Vận tải Xuyên Mộc. có địa chỉ tại Bến xe khách, TT Phước Bửu - Huyện Xuyên Mộc - Bà Rịa - Vũng Tàu. Mã số thuế 3500103873 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Xuyên Mộc
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3500103873 |
Ngày cấp | 19-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã Dịch vụ Vận tải Xuyên Mộc. |
Tên giao dịch | Hợp tác xã Dịch vụ Vận tải Xuyên Mộc. |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Xuyên Mộc | Điện thoại / Fax | 874007 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Bến xe khách, TT Phước Bửu - Huyện Xuyên Mộc - Bà Rịa - Vũng Tàu |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 874007 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Bến xe khách, TT Phước Bửu - - Huyện Xuyên Mộc - Bà Rịa - Vũng Tàu | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 376 / | C.Q ra quyết định | UBND huyện xuyên Mộc | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 001 / | Cơ quan cấp | UBND huyện xuyên Mộc | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 03-06-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/4/1998 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 204 | Tổng số lao động | 204 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | -Huyện Xuyên Mộc-Bà Rịa - Vũng Tàu |
|||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Hai |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Trương Công Anh Tuấn |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3500103873, 001, 874007, Hợp tác xã Dịch vụ Vận tải Xuyên Mộc., Vũng Tàu, Bà Rịa, Nguyễn Văn Hai, Trương Công Anh Tuấn
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500103873 | 72M 5017 | null |
| 2 | 3500103873 | Nguyễn Thị Thanh (72M 1191) | Xuyên Mộc |
| 3 | 3500103873 | 72M 0876 | null |
| 4 | 3500103873 | 72M 2643 | null |
| 5 | 3500103873 | 72M 4878 | null |
| 6 | 3500103873 | 72M 4677 | null |
| 7 | 3500103873 | 72M 4713 | null |
| 8 | 3500103873 | 72M 4940 | null |
| 9 | 3500103873 | 72M 4682 | null |
| 10 | 3500103873 | 72M 4624 | null |
| 11 | 3500103873 | 72M 2201 | null |
| 12 | 3500103873 | 72M 1510 | null |
| 13 | 3500103873 | 72M 4363 | null |
| 14 | 3500103873 | 72M 4956 | null |
| 15 | 3500103873 | 72M 4856 | null |
| 16 | 3500103873 | 72M 2004 | null |
| 17 | 3500103873 | Nguyễn Tài Đức (72M 4633) | Xuyên Mộc |
| 18 | 3500103873 | 72M 5066 | null |
| 19 | 3500103873 | 72M 3463 | null |
| 20 | 3500103873 | 72M 3948 | null |
| 21 | 3500103873 | 72M 4782 | null |
| 22 | 3500103873 | 72M 2280 | null |
| 23 | 3500103873 | 72M 2399 | null |
| 24 | 3500103873 | 72M 2273 | null |
| 25 | 3500103873 | 72M 2288 | null |
| 26 | 3500103873 | 72M 4650 | null |
| 27 | 3500103873 | Nguyễn Văn Hai. 72M 4129 | Xã Xuyên Mộc |
| 28 | 3500103873 | 72M 6027 | null |
| 29 | 3500103873 | 72M 5180 | null |
| 30 | 3500103873 | Nguyễn Tài Đức 72M 5766 | Nhân Tâm, xã Xuyên Mộc |
| 31 | 3500103873 | 72M 5416 | null |
| 32 | 3500103873 | Nguyễn Thị Thanh 72M 5806 | Xã Xuyên Mộc |
| 33 | 3500103873 | 72M 5624 | null |
| 34 | 3500103873 | Trần Quang Trung (72M 6360) | Phú Tài Hoà Hiệp |
| 35 | 3500103873 | Nguyễn Văn Hai (72M 0349) | Xuyên Mộc |
| 36 | 3500103873 | 72M 6220 | null |
| 37 | 3500103873 | Nguyễn Thị Mai (72M 5971) | Phú Tâm Hoà Hiệp |
| 38 | 3500103873 | 72M 6441 | null |
| 39 | 3500103873 | 72M 5727 | null |
| 40 | 3500103873 | Hoá 2065 | null |
| 41 | 3500103873 | Điền 2155 | null |
| 42 | 3500103873 | Hậu ( 72M-1983 ) | null |
| 43 | 3500103873 | Bạch ( 72M-2072 ) | null |
| 44 | 3500103873 | Hào ( 72M-0087 ) | null |
| 45 | 3500103873 | Lê thị Phụng | Thôn Phước Hoà, thị trấn Phước Bửu |
| 46 | 3500103873 | Thắng ( 72M-2604 ) | null |
| 47 | 3500103873 | Thạch ( 72M-1191 ) | null |
| 48 | 3500103873 | Liên ( 72M-1833 ) | null |
| 49 | 3500103873 | Chính ( 72M-3506 ) | null |
| 50 | 3500103873 | Phương ( 72m-1377 ) | null |
| 51 | 3500103873 | Nguyễn Thị Đào )72M-1343) | Thanh Bình 4, Bình Châu |
| 52 | 3500103873 | Trung ( 72M-0741 ) | null |
| 53 | 3500103873 | Quang ( 72M-0953 ) | null |
| 54 | 3500103873 | Diệu ái ( 72M-3782 ) | null |
| 55 | 3500103873 | Diệu ái ( 72M-0265 ) | null |
| 56 | 3500103873 | Sanh 0430 | null |
| 57 | 3500103873 | Thiện 4471 | null |
| 58 | 3500103873 | Văn 4561 | null |
| 59 | 3500103873 | Đây 4575 | null |
| 60 | 3500103873 | Thuỷ 4379 | null |
| 61 | 3500103873 | Quyển 4853 | null |
| 62 | 3500103873 | Trí 4353 | null |
| 63 | 3500103873 | Mộng Duyên ( 72M-1295 ) | null |
| 64 | 3500103873 | Hạnh ( 72M-1786 ) | null |
| 65 | 3500103873 | Nguyễn thị Huệ. 72M-1235 | Bình Châu |
| 66 | 3500103873 | Can (72M-1444 ) | null |
| 67 | 3500103873 | Can ( 72M-1929 ) | null |
| 68 | 3500103873 | Sơn Phượng ( 72M-1879 ) | null |
| 69 | 3500103873 | Nhãn (72M-1131 ) | null |
| 70 | 3500103873 | Sắc (72M-2209 ) | null |
| 71 | 3500103873 | Trí ( 72M-2945 ) | null |
| 72 | 3500103873 | Liên ( 72M-1324 ) | null |
| 73 | 3500103873 | Sùng ( 72M-1290 ) | null |
| 74 | 3500103873 | Chương ( 72M-1776 ) | null |
| 75 | 3500103873 | Cầm ( 72M-1276 ) | null |
| 76 | 3500103873 | Nguyệt (72M-0629 ) | null |
| 77 | 3500103873 | Nga ( 72M-0344 ) | null |
| 78 | 3500103873 | Nhỏ ( 72M-0303 ) | null |
| 79 | 3500103873 | Châu ( 72M-1010 ) | null |
| 80 | 3500103873 | Sạch (72M-0430 ) | null |
| 81 | 3500103873 | Hai (72M-0762 ) | null |
| 82 | 3500103873 | Hai ( 72M-0787 ) | null |
| 83 | 3500103873 | Hai ( 72M-2639 ) | null |
| 84 | 3500103873 | Nguyễn văn Hai. 72M-1013 | Xuyên Mộc |
| 85 | 3500103873 | Hai ( 72M-4125 ) | null |
| 86 | 3500103873 | Hai (72M-0422 ) | null |
| 87 | 3500103873 | Hai ( 72M-0143 ) | null |
| 88 | 3500103873 | Hà ( 72M-2091 ) | null |
| 89 | 3500103873 | Phú ( 72M-1530 ) | null |
| 90 | 3500103873 | Ba ( 72M-4128 ) | null |
| 91 | 3500103873 | Thanh ( 72M-2114 ) | null |
| 92 | 3500103873 | Tách ( 72M-2132 ) | null |
| 93 | 3500103873 | Nguyễn Thị Thắng (72M-3681) | Phước Hoà, TT Phước Bửu |
| 94 | 3500103873 | Nguyễn văn Trung (72M-4282) | Khu 1, Bình Châu |
| 95 | 3500103873 | Sanh ( 72M-0143 ) | null |
| 96 | 3500103873 | Hiển ( 72M-2869 ) | null |
| 97 | 3500103873 | Bông ( 72M-0783 ) | null |
| 98 | 3500103873 | Quý ( 72M-1683 ) | null |
| 99 | 3500103873 | Tánh ( 72M-0004 ) | null |
| 100 | 3500103873 | Tánh ( 72M-2311 ) | null |
| 101 | 3500103873 | Ninh ( 72M-0761 ) | null |
| 102 | 3500103873 | Trâm ( 72M-0104 ) | null |
| 103 | 3500103873 | Lợi ( 72M-2186 ) | null |
| 104 | 3500103873 | phượng ( 72M-1755 ) | null |
| 105 | 3500103873 | Lái ( 72M-1934 ) | null |
| 106 | 3500103873 | Cúc ( 72M-0185 ) | null |
| 107 | 3500103873 | Hải ( 72M-3062 ) | null |
| 108 | 3500103873 | Cảnh ( 72M-0347 ) | null |
| 109 | 3500103873 | Dương Hồng (72M-2619) | Nhân Tâm, Xã Xuyên Mộc |
| 110 | 3500103873 | Lương ( 72M-3804 ) | null |
| 111 | 3500103873 | Mỹ ( 72M-2138 ) | null |
| 112 | 3500103873 | Tường ( 72M-1567 0 | null |
| 113 | 3500103873 | Thuốc ( 72M-3655 ) | null |
| 114 | 3500103873 | Cau ( 72M-0206 ) | null |
| 115 | 3500103873 | Kim Hồng ( 72m-0025 ) | null |
| 116 | 3500103873 | Tỵ ( 72M-2421 ) | null |
| 117 | 3500103873 | Khước ( 72M-3417 ) | null |
| 118 | 3500103873 | Hòa ( 72M-2385 ) | null |
| 119 | 3500103873 | Tuyết ( 72M-3903 ) | null |
| 120 | 3500103873 | Khanh ( 72M-3968 ) | null |
| 121 | 3500103873 | Nguyễn thị Ngọc | Thanh Bình 4, Bình Châu |
| 122 | 3500103873 | Huyện ( 72M-2388 ) | null |
| 123 | 3500103873 | Trường ( 72M-1799 ) | null |
| 124 | 3500103873 | trung ( 72M-3921 ) | null |
| 125 | 3500103873 | Huệ ( 72M-1001 ) | null |
| 126 | 3500103873 | Hiển ( 72M-0024 ) | null |
| 127 | 3500103873 | Chính ( 72M-0107 ) | null |
| 128 | 3500103873 | Bật ( 72M-2933 ) | null |
| 129 | 3500103873 | Phương Châu ( 72M-1724 ) | null |
| 130 | 3500103873 | Phương Châu ( 72M-2399 ) | null |
| 131 | 3500103873 | Xuân Lâm ( 72M-2225 ) | null |
| 132 | 3500103873 | Xuân Lâm ( 72M-2206 ) | null |
| 133 | 3500103873 | Diệu ( 72M-2002 ) | null |
| 134 | 3500103873 | Sỹ ( 72M-3657 ) | null |
| 135 | 3500103873 | Cúc ( 72M-2434 ) | null |
| 136 | 3500103873 | Tâm (72M-4101 ) | null |
| 137 | 3500103873 | Huệ ( 72M-0285 ) | null |
| 138 | 3500103873 | Thu Hà ( 72M-0195 ) | null |
| 139 | 3500103873 | Phạm thị Phượng | Thanh Sơn, TT Phước Bửu |
| 140 | 3500103873 | Mười ( 72M-2237 ) | null |
| 141 | 3500103873 | Thọ ( 72M-2457 ) | null |
| 142 | 3500103873 | Châu ( 72M- 2128 ) | null |
| 143 | 3500103873 | Minh ( 72M-2754 ) | null |
| 144 | 3500103873 | Cẩm Hồng ( 72M-0232 ) | null |
| 145 | 3500103873 | Mịnh (72M-1694 ) | null |
| 146 | 3500103873 | Ninh ( 72M- 1510 ) | null |
| 147 | 3500103873 | Ninh ( 72M-3948 ) | null |
| 148 | 3500103873 | Chính ( 72M-4326 ) | null |
| 149 | 3500103873 | ân ( 72M-4274 ) | null |
| 150 | 3500103873 | Hai ( 72M-4129 ) | null |
| 151 | 3500103873 | 72M 4866 | null |
| 152 | 3500103873 | 72M 4278 | null |
| 153 | 3500103873 | 72M 5660 | null |
| 154 | 3500103873 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | Thị trấn Phước Bửu |
| 155 | 3500103873 | Nguyễn Văn Dũng | Trang Hoàng Bông Trang |
| 156 | 3500103873 | Vũ Thị Kim Minh | Bình Châu |
| 157 | 3500103873 | Trần Văn Hấn | Phước Bửu |
| 158 | 3500103873 | 72M 5055 | null |
| 159 | 3500103873 | Hoàng văn Khang | Láng Sim, TT Phước Bửu |
| 160 | 3500103873 | Nhung 1793 | null |
| 161 | 3500103873 | Nguyễn Thị Hường (72M-2280) | ấp 3, xã Bàu Lâm |
| 162 | 3500103873 | Quang 3408 | null |
| 163 | 3500103873 | 72M 3754 | null |
| 164 | 3500103873 | Nguyễn Văn Sanh (72M 6883) | Xuyên Mộc |
| 165 | 3500103873 | Nguyễn Văn Hai (72M 7304) | Nhân Trí Xuyên Mộc |
| 166 | 3500103873 | Dương Phú Quang (72M 5225) | Bình Châu |
| 167 | 3500103873 | Hồ Sinh Phú (72M 7243) | Trang Trí Bông Trang |
| 168 | 3500103873 | 72M 5568 | null |
| 169 | 3500103873 | 72M-0200 | null |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500103873 | 72M 5017 | null |
| 2 | 3500103873 | Nguyễn Thị Thanh (72M 1191) | Xuyên Mộc |
| 3 | 3500103873 | 72M 0876 | null |
| 4 | 3500103873 | 72M 2643 | null |
| 5 | 3500103873 | 72M 4878 | null |
| 6 | 3500103873 | 72M 4677 | null |
| 7 | 3500103873 | 72M 4713 | null |
| 8 | 3500103873 | 72M 4940 | null |
| 9 | 3500103873 | 72M 4682 | null |
| 10 | 3500103873 | 72M 4624 | null |
| 11 | 3500103873 | 72M 2201 | null |
| 12 | 3500103873 | 72M 1510 | null |
| 13 | 3500103873 | 72M 4363 | null |
| 14 | 3500103873 | 72M 4956 | null |
| 15 | 3500103873 | 72M 4856 | null |
| 16 | 3500103873 | 72M 2004 | null |
| 17 | 3500103873 | Nguyễn Tài Đức (72M 4633) | Xuyên Mộc |
| 18 | 3500103873 | 72M 5066 | null |
| 19 | 3500103873 | 72M 3463 | null |
| 20 | 3500103873 | 72M 3948 | null |
| 21 | 3500103873 | 72M 4782 | null |
| 22 | 3500103873 | 72M 2280 | null |
| 23 | 3500103873 | 72M 2399 | null |
| 24 | 3500103873 | 72M 2273 | null |
| 25 | 3500103873 | 72M 2288 | null |
| 26 | 3500103873 | 72M 4650 | null |
| 27 | 3500103873 | Nguyễn Văn Hai. 72M 4129 | Xã Xuyên Mộc |
| 28 | 3500103873 | 72M 6027 | null |
| 29 | 3500103873 | 72M 5180 | null |
| 30 | 3500103873 | Nguyễn Tài Đức 72M 5766 | Nhân Tâm, xã Xuyên Mộc |
| 31 | 3500103873 | 72M 5416 | null |
| 32 | 3500103873 | Nguyễn Thị Thanh 72M 5806 | Xã Xuyên Mộc |
| 33 | 3500103873 | 72M 5624 | null |
| 34 | 3500103873 | Trần Quang Trung (72M 6360) | Phú Tài Hoà Hiệp |
| 35 | 3500103873 | Nguyễn Văn Hai (72M 0349) | Xuyên Mộc |
| 36 | 3500103873 | 72M 6220 | null |
| 37 | 3500103873 | Nguyễn Thị Mai (72M 5971) | Phú Tâm Hoà Hiệp |
| 38 | 3500103873 | 72M 6441 | null |
| 39 | 3500103873 | 72M 5727 | null |
| 40 | 3500103873 | Hoá 2065 | null |
| 41 | 3500103873 | Điền 2155 | null |
| 42 | 3500103873 | Hậu ( 72M-1983 ) | null |
| 43 | 3500103873 | Bạch ( 72M-2072 ) | null |
| 44 | 3500103873 | Hào ( 72M-0087 ) | null |
| 45 | 3500103873 | Lê thị Phụng | Thôn Phước Hoà, thị trấn Phước Bửu |
| 46 | 3500103873 | Thắng ( 72M-2604 ) | null |
| 47 | 3500103873 | Thạch ( 72M-1191 ) | null |
| 48 | 3500103873 | Liên ( 72M-1833 ) | null |
| 49 | 3500103873 | Chính ( 72M-3506 ) | null |
| 50 | 3500103873 | Phương ( 72m-1377 ) | null |
| 51 | 3500103873 | Nguyễn Thị Đào )72M-1343) | Thanh Bình 4, Bình Châu |
| 52 | 3500103873 | Trung ( 72M-0741 ) | null |
| 53 | 3500103873 | Quang ( 72M-0953 ) | null |
| 54 | 3500103873 | Diệu ái ( 72M-3782 ) | null |
| 55 | 3500103873 | Diệu ái ( 72M-0265 ) | null |
| 56 | 3500103873 | Sanh 0430 | null |
| 57 | 3500103873 | Thiện 4471 | null |
| 58 | 3500103873 | Văn 4561 | null |
| 59 | 3500103873 | Đây 4575 | null |
| 60 | 3500103873 | Thuỷ 4379 | null |
| 61 | 3500103873 | Quyển 4853 | null |
| 62 | 3500103873 | Trí 4353 | null |
| 63 | 3500103873 | Mộng Duyên ( 72M-1295 ) | null |
| 64 | 3500103873 | Hạnh ( 72M-1786 ) | null |
| 65 | 3500103873 | Nguyễn thị Huệ. 72M-1235 | Bình Châu |
| 66 | 3500103873 | Can (72M-1444 ) | null |
| 67 | 3500103873 | Can ( 72M-1929 ) | null |
| 68 | 3500103873 | Sơn Phượng ( 72M-1879 ) | null |
| 69 | 3500103873 | Nhãn (72M-1131 ) | null |
| 70 | 3500103873 | Sắc (72M-2209 ) | null |
| 71 | 3500103873 | Trí ( 72M-2945 ) | null |
| 72 | 3500103873 | Liên ( 72M-1324 ) | null |
| 73 | 3500103873 | Sùng ( 72M-1290 ) | null |
| 74 | 3500103873 | Chương ( 72M-1776 ) | null |
| 75 | 3500103873 | Cầm ( 72M-1276 ) | null |
| 76 | 3500103873 | Nguyệt (72M-0629 ) | null |
| 77 | 3500103873 | Nga ( 72M-0344 ) | null |
| 78 | 3500103873 | Nhỏ ( 72M-0303 ) | null |
| 79 | 3500103873 | Châu ( 72M-1010 ) | null |
| 80 | 3500103873 | Sạch (72M-0430 ) | null |
| 81 | 3500103873 | Hai (72M-0762 ) | null |
| 82 | 3500103873 | Hai ( 72M-0787 ) | null |
| 83 | 3500103873 | Hai ( 72M-2639 ) | null |
| 84 | 3500103873 | Nguyễn văn Hai. 72M-1013 | Xuyên Mộc |
| 85 | 3500103873 | Hai ( 72M-4125 ) | null |
| 86 | 3500103873 | Hai (72M-0422 ) | null |
| 87 | 3500103873 | Hai ( 72M-0143 ) | null |
| 88 | 3500103873 | Hà ( 72M-2091 ) | null |
| 89 | 3500103873 | Phú ( 72M-1530 ) | null |
| 90 | 3500103873 | Ba ( 72M-4128 ) | null |
| 91 | 3500103873 | Thanh ( 72M-2114 ) | null |
| 92 | 3500103873 | Tách ( 72M-2132 ) | null |
| 93 | 3500103873 | Nguyễn Thị Thắng (72M-3681) | Phước Hoà, TT Phước Bửu |
| 94 | 3500103873 | Nguyễn văn Trung (72M-4282) | Khu 1, Bình Châu |
| 95 | 3500103873 | Sanh ( 72M-0143 ) | null |
| 96 | 3500103873 | Hiển ( 72M-2869 ) | null |
| 97 | 3500103873 | Bông ( 72M-0783 ) | null |
| 98 | 3500103873 | Quý ( 72M-1683 ) | null |
| 99 | 3500103873 | Tánh ( 72M-0004 ) | null |
| 100 | 3500103873 | Tánh ( 72M-2311 ) | null |
| 101 | 3500103873 | Ninh ( 72M-0761 ) | null |
| 102 | 3500103873 | Trâm ( 72M-0104 ) | null |
| 103 | 3500103873 | Lợi ( 72M-2186 ) | null |
| 104 | 3500103873 | phượng ( 72M-1755 ) | null |
| 105 | 3500103873 | Lái ( 72M-1934 ) | null |
| 106 | 3500103873 | Cúc ( 72M-0185 ) | null |
| 107 | 3500103873 | Hải ( 72M-3062 ) | null |
| 108 | 3500103873 | Cảnh ( 72M-0347 ) | null |
| 109 | 3500103873 | Dương Hồng (72M-2619) | Nhân Tâm, Xã Xuyên Mộc |
| 110 | 3500103873 | Lương ( 72M-3804 ) | null |
| 111 | 3500103873 | Mỹ ( 72M-2138 ) | null |
| 112 | 3500103873 | Tường ( 72M-1567 0 | null |
| 113 | 3500103873 | Thuốc ( 72M-3655 ) | null |
| 114 | 3500103873 | Cau ( 72M-0206 ) | null |
| 115 | 3500103873 | Kim Hồng ( 72m-0025 ) | null |
| 116 | 3500103873 | Tỵ ( 72M-2421 ) | null |
| 117 | 3500103873 | Khước ( 72M-3417 ) | null |
| 118 | 3500103873 | Hòa ( 72M-2385 ) | null |
| 119 | 3500103873 | Tuyết ( 72M-3903 ) | null |
| 120 | 3500103873 | Khanh ( 72M-3968 ) | null |
| 121 | 3500103873 | Nguyễn thị Ngọc | Thanh Bình 4, Bình Châu |
| 122 | 3500103873 | Huyện ( 72M-2388 ) | null |
| 123 | 3500103873 | Trường ( 72M-1799 ) | null |
| 124 | 3500103873 | trung ( 72M-3921 ) | null |
| 125 | 3500103873 | Huệ ( 72M-1001 ) | null |
| 126 | 3500103873 | Hiển ( 72M-0024 ) | null |
| 127 | 3500103873 | Chính ( 72M-0107 ) | null |
| 128 | 3500103873 | Bật ( 72M-2933 ) | null |
| 129 | 3500103873 | Phương Châu ( 72M-1724 ) | null |
| 130 | 3500103873 | Phương Châu ( 72M-2399 ) | null |
| 131 | 3500103873 | Xuân Lâm ( 72M-2225 ) | null |
| 132 | 3500103873 | Xuân Lâm ( 72M-2206 ) | null |
| 133 | 3500103873 | Diệu ( 72M-2002 ) | null |
| 134 | 3500103873 | Sỹ ( 72M-3657 ) | null |
| 135 | 3500103873 | Cúc ( 72M-2434 ) | null |
| 136 | 3500103873 | Tâm (72M-4101 ) | null |
| 137 | 3500103873 | Huệ ( 72M-0285 ) | null |
| 138 | 3500103873 | Thu Hà ( 72M-0195 ) | null |
| 139 | 3500103873 | Phạm thị Phượng | Thanh Sơn, TT Phước Bửu |
| 140 | 3500103873 | Mười ( 72M-2237 ) | null |
| 141 | 3500103873 | Thọ ( 72M-2457 ) | null |
| 142 | 3500103873 | Châu ( 72M- 2128 ) | null |
| 143 | 3500103873 | Minh ( 72M-2754 ) | null |
| 144 | 3500103873 | Cẩm Hồng ( 72M-0232 ) | null |
| 145 | 3500103873 | Mịnh (72M-1694 ) | null |
| 146 | 3500103873 | Ninh ( 72M- 1510 ) | null |
| 147 | 3500103873 | Ninh ( 72M-3948 ) | null |
| 148 | 3500103873 | Chính ( 72M-4326 ) | null |
| 149 | 3500103873 | ân ( 72M-4274 ) | null |
| 150 | 3500103873 | Hai ( 72M-4129 ) | null |
| 151 | 3500103873 | 72M 4866 | null |
| 152 | 3500103873 | 72M 4278 | null |
| 153 | 3500103873 | 72M 5660 | null |
| 154 | 3500103873 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | Thị trấn Phước Bửu |
| 155 | 3500103873 | Nguyễn Văn Dũng | Trang Hoàng Bông Trang |
| 156 | 3500103873 | Vũ Thị Kim Minh | Bình Châu |
| 157 | 3500103873 | Trần Văn Hấn | Phước Bửu |
| 158 | 3500103873 | 72M 5055 | null |
| 159 | 3500103873 | Hoàng văn Khang | Láng Sim, TT Phước Bửu |
| 160 | 3500103873 | Nhung 1793 | null |
| 161 | 3500103873 | Nguyễn Thị Hường (72M-2280) | ấp 3, xã Bàu Lâm |
| 162 | 3500103873 | Quang 3408 | null |
| 163 | 3500103873 | 72M 3754 | null |
| 164 | 3500103873 | Nguyễn Văn Sanh (72M 6883) | Xuyên Mộc |
| 165 | 3500103873 | Nguyễn Văn Hai (72M 7304) | Nhân Trí Xuyên Mộc |
| 166 | 3500103873 | Dương Phú Quang (72M 5225) | Bình Châu |
| 167 | 3500103873 | Hồ Sinh Phú (72M 7243) | Trang Trí Bông Trang |
| 168 | 3500103873 | 72M 5568 | null |
| 169 | 3500103873 | 72M-0200 | null |