Công ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Xuất Nhập Khẩu Hải Sản - SEAPRODUCK IMPORT EXPORT AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK có địa chỉ tại Số 163 Xô Viết Nghệ Tĩnh - Thành Phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu. Mã số thuế 3500104235 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành Phố Vũng Tàu
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3500104235 |
Ngày cấp | 19-09-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty CP Dịch Vụ Kỹ Thuật Xuất Nhập Khẩu Hải Sản |
Tên giao dịch | SEAPRODUCK IMPORT EXPORT AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành Phố Vũng Tàu | Điện thoại / Fax | 0643812128 / 0643522532 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 163 Xô Viết Nghệ Tĩnh - Thành Phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0643812128 / 0643522532 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 163 Xô Viết Nghệ Tĩnh - - Thành Phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 6716 / | C.Q ra quyết định | UBND Tỉnh BRVT | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 4903000163 / 19-04-2005 | Cơ quan cấp | Sở KHĐT tỉnh BRVT | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 09-06-2005 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/1/2005 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 149 | Tổng số lao động | 149 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-071 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Trần Đức Hiếu |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 16/17 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, phường 3-Thành Phố Vũng Tàu-Bà Rịa - Vũng Tàu |
||||
| Tên giám đốc | Trần Đức Hiếu |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Mạc Thị Giao |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3500104235, 4903000163, 0643812128, SEAPRODUCK IMPORT EXPORT AND TECHNICAL SERVICE JOINT STOCK, Vũng Tàu, Bà Rịa, Trần Đức Hiếu, Mạc Thị Giao
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500104235 | Trung tâm sản xuất nước đá và DV khu B pasco | null |
| 2 | 3500104235 | Nhà máy SX nước đá & DV | 45/10 Xô viết nghệ tĩnh P2 |
| 3 | 3500104235 | Nhà máy CB hải sản đông lạnh XK - PASCO | 09/10 Trần Phú P6 |
| 4 | 3500104235 | Nhà máy SX nước đá KB | 413/6 Trần Phú P6 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500104235 | Trung tâm sản xuất nước đá và DV khu B pasco | null |
| 2 | 3500104235 | Nhà máy SX nước đá & DV | 45/10 Xô viết nghệ tĩnh P2 |
| 3 | 3500104235 | Nhà máy CB hải sản đông lạnh XK - PASCO | 09/10 Trần Phú P6 |
| 4 | 3500104235 | Nhà máy SX nước đá KB | 413/6 Trần Phú P6 |