Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường nông thôn có địa chỉ tại Số 39 đường Hoàng Diệu - Thành phố Bà Rịa - Bà Rịa - Vũng Tàu. Mã số thuế 3500342374 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3500342374 |
Ngày cấp | 25-03-1999 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Trung tâm nước sinh hoạt và vệ sinh môi trường nông thôn |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | Điện thoại / Fax | 0643733555-646 / 0643733202 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 39 đường Hoàng Diệu - Thành phố Bà Rịa - Bà Rịa - Vũng Tàu |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0643733555-646 / 0643733202 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 39 đường Hoàng Diệu - - Thành phố Bà Rịa - Bà Rịa - Vũng Tàu | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 307 / | C.Q ra quyết định | UBND tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu | ||||
| GPKD/Ngày cấp | / | Cơ quan cấp | |||||
| Năm tài chính | 01-01-1999 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 24-03-1999 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/1/1999 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 93 | Tổng số lao động | 93 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-412-130-134 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Trí |
Địa chỉ chủ sở hữu | K9 Tô Hiến Thành p14-Quận 10-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Lại Hải Yến |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3500342374, 0643733555-646, Vũng Tàu, Bà Rịa, Nguyễn Văn Trí, Lại Hải Yến
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | 36000 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500342374 | Chi nhánh cấp nươc Long Đất | Phước Hội |
| 2 | 3500342374 | Chi nhánh cấp nước Châu Đưc | Bình Ba |
| 3 | 3500342374 | Chi nhánh cấp nước Xuyên mộc | Hòa Bình |
| 4 | 3500342374 | Chi nhánh Tân Thành | ấp Tân Ro, xã Châu Pha |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500342374 | Chi nhánh cấp nươc Long Đất | Phước Hội |
| 2 | 3500342374 | Chi nhánh cấp nước Châu Đưc | Bình Ba |
| 3 | 3500342374 | Chi nhánh cấp nước Xuyên mộc | Hòa Bình |
| 4 | 3500342374 | Chi nhánh Tân Thành | ấp Tân Ro, xã Châu Pha |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500342374 | Kho Phước Long thọ | Xó Phước Long Thọ |
| 2 | 3500342374 | Kho Phước Hải | Xó Phước hải |
| 3 | 3500342374 | Kho Hoà Long | Thị xó bà Rịa Hoà Long |
| 4 | 3500342374 | Kho Bỡnh Ba | Xó Bỡnh ba |
| 5 | 3500342374 | Kho Nghĩa Thành | Xó Nghỉa Thanh |
| 6 | 3500342374 | Kho Bỡnh Gió | Xó Bỡnh Gió |
| 7 | 3500342374 | Kho Lỏng Cỏt | Xó Lỏng Lớn |
| 8 | 3500342374 | Kho Xuyờn Mộc | Xó Xuyờn Mộc |
| 9 | 3500342374 | Kho Hoà Bỡnh | Xó Hoà Bỡnh |