Doanh nghiệp TN Chế Biến Hải Sản Mỹ Dung có địa chỉ tại Số 60/15 Bạch Đằng, phường 5 - Phường 5 - Thành Phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu. Mã số thuế 3500405754 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành Phố Vũng Tàu
Ngành nghề kinh doanh chính: Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3500405754 |
Ngày cấp | 19-12-2000 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Doanh nghiệp TN Chế Biến Hải Sản Mỹ Dung |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành Phố Vũng Tàu | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 60/15 Bạch Đằng, phường 5 - Phường 5 - Thành Phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 60/15 Bạch Đằng, phường 5 - - Thành Phố Vũng Tàu - Bà Rịa - Vũng Tàu | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4901000164 / 05-12-2000 | Cơ quan cấp | Sở KHĐT | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2000 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 11-12-2000 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/5/2000 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 1 | Tổng số lao động | 1 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-755-070-071 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Bộ |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 10B Lương Thế Vinh, phường 9-Thành Phố Vũng Tàu-Bà Rịa - Vũng Tàu |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Bộ |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3500405754, 4901000164, Vũng Tàu, Bà Rịa, Nguyễn Văn Bộ
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | 1020 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500405754 | Trạm thu mua chế biến Hải săn Mỹ Dung 1 | 04 Lương Thế Vinh,P9 |
| 2 | 3500405754 | Trạm thu mua chế biến Hải săn Mỹ Dung 2 | 147 Trần Phú, P5 |
| 3 | 3500405754 | Trạm thu mua chế biến Hải săn Mỹ Dung 3 | 13/1 Trần Phú P5 |
| 4 | 3500405754 | Trạm thu mua chế biến Hải săn Mỹ Dung 4 | 60/20/2 Bạch Đằng, P5 |
| 5 | 3500405754 | CN Số 6 DNTN Chế Biến Hải Sản Mỹ Dung | Số 36 Bắc Sơn, đường 30/4, phường 11 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 3500405754 | Trạm thu mua chế biến Hải săn Mỹ Dung 1 | 04 Lương Thế Vinh,P9 |
| 2 | 3500405754 | Trạm thu mua chế biến Hải săn Mỹ Dung 2 | 147 Trần Phú, P5 |
| 3 | 3500405754 | Trạm thu mua chế biến Hải săn Mỹ Dung 3 | 13/1 Trần Phú P5 |
| 4 | 3500405754 | Trạm thu mua chế biến Hải săn Mỹ Dung 4 | 60/20/2 Bạch Đằng, P5 |
| 5 | 3500405754 | CN Số 6 DNTN Chế Biến Hải Sản Mỹ Dung | Số 36 Bắc Sơn, đường 30/4, phường 11 |