Công ty TNHH sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Hồng Long - HONG LONG PRODUCTION TRADING SERVICES CO., LTD có địa chỉ tại Khu phố Hương Giang - Phường Long Hương - Thành phố Bà Rịa - Bà Rịa - Vũng Tàu. Mã số thuế 3500666594 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3500666594 |
Ngày cấp | 23-08-2004 | Ngày đóng MST | 23-08-2004 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty TNHH sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Hồng Long |
Tên giao dịch | HONG LONG PRODUCTION TRADING SERVICES CO., LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | Điện thoại / Fax | 0903.901819 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Khu phố Hương Giang - Phường Long Hương - Thành phố Bà Rịa - Bà Rịa - Vũng Tàu |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Khu phố Hương Giang - Phường Long Hương - - Thành phố Bà Rịa - Bà Rịa - Vũng Tàu | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4902000758 / 20-07-2004 | Cơ quan cấp | Sở KH-ĐT BRVT | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2004 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 23-08-2004 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 8/1/2004 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 20 | Tổng số lao động | 20 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-070-087 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Lê Việt Hà |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 213/1B/1C Đồng Khởi - Phường Bến Nghé-Quận 1-TP Hồ Chí Minh |
||||
| Tên giám đốc | Lê Việt Hà |
Địa chỉ | Số 213/1B/1C Đồng Khởi - Phường Bến Nghé | ||||
| Kế toán trưởng | Ngô Đức Đoàn |
Địa chỉ | Số 84 Khu phố Núi Dinh- Kim Dinh | ||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3500666594, 4902000758, 0903.901819, HONG LONG PRODUCTION TRADING SERVICES CO., LTD, Vũng Tàu, Bà Rịa, Lê Việt Hà, Ngô Đức Đoàn
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | 23990 | |