Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch & Xây Dựng Tam Lục Bát - Tam Luc Bat Trading -Tourist and Building Company Limited có địa chỉ tại 56, ấp Long Đức 1, xã Tam Phước - Xã Tam Phước - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai. Mã số thuế 3601435804 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP Biên Hòa
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3601435804 |
Ngày cấp | 13-02-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thương Mại Du Lịch & Xây Dựng Tam Lục Bát |
Tên giao dịch | Tam Luc Bat Trading -Tourist and Building Company Limited |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế TP Biên Hòa | Điện thoại / Fax | 0613528069 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 56, ấp Long Đức 1, xã Tam Phước - Xã Tam Phước - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0613528069 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 56, ấp Long Đức 1, xã Tam Phước - Xã Tam Phước - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4702004166 / 07-01-2009 | Cơ quan cấp | SKH Đ Tư ĐNai | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2009 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 12-02-2009 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 1/7/2009 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | ||||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-165 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Quý Tuy |
Địa chỉ chủ sở hữu | 56, ấp Long Đức 1, xã Tam Phước-Huyện Long Thành-Đồng Nai |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Quý Tuy |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3601435804, 4702004166, 0613528069, Tam Luc Bat Trading -Tourist and Building Company Limited, Đồng Nai, Thành Phố Biên Hoà, Xã Tam Phước, Nguyễn Quý Tuy
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | NÔNG NGHIỆP, LÂM NGHIỆP VÀ THUỶ SẢN | ||
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | ||
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 4 | Vận tải đường bộ khác | ||