Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp Tư Nhân Cơ Khí Xây Dựng Quang Tùng

Doanh Nghiệp Tư Nhân Cơ Khí Xây Dựng Quang Tùng có địa chỉ tại VPGD: Số 30, lô A6, tổ 39, KP 11, Tân phong - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai. Mã số thuế 3601562520 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP Biên Hòa

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3601562520

Ngày cấp 28-03-2009 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp Tư Nhân Cơ Khí Xây Dựng Quang Tùng

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế TP Biên Hòa Điện thoại / Fax 0982899795 /
Địa chỉ trụ sở

VPGD: Số 30, lô A6, tổ 39, KP 11, Tân phong - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0982899795 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Số 30, Lô A6, tổ 39, Kp11, P. Tân Phong - - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3601562520 / 28-03-2009 Cơ quan cấp Province Đồng Nai
Năm tài chính 01-01-2012 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-10-2010
Ngày bắt đầu HĐ 3/20/2009 12:00:00 AM Vốn điều lệ 10 Tổng số lao động 10
Cấp Chương loại khoản 3-755-190-194 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Phạm Văn Tùng

Địa chỉ chủ sở hữu

92Đ, KP 9-Phường Tân Phong-Thành phố Biên Hoà-Đồng Nai

Tên giám đốc

Phạm Văn Tùng

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài

Từ khóa: 3601562520, 0982899795, Đồng Nai, Thành Phố Biên Hoà, Phạm Văn Tùng

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
2 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663