Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Quang Vina - KIM QUANG VINA CO., LTD có địa chỉ tại Số 64 S2, Khu dân cư An Hòa, KP 12 - Phường An Bình - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai. Mã số thuế 3602786354 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP Biên Hòa
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3602786354 |
Ngày cấp | 30-03-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Quang Vina |
Tên giao dịch | KIM QUANG VINA CO., LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế TP Biên Hòa | Điện thoại / Fax | 0616526284 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 64 S2, Khu dân cư An Hòa, KP 12 - Phường An Bình - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0616526284 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 64 S2, Khu dân cư An Hòa, KP 12 - Phường An Bình - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 3602786354 / 29-03-2012 | Cơ quan cấp | Tỉnh Đồng Nai | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 28-03-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | |||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-195 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Phạm Hoàng Mỹ Hạnh |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 64 S2, Khu dân cư An Hòa, KP 12-Phường An Bình-Thành phố Biên Hoà-Đồng Nai |
||||
| Tên giám đốc | Phạm Hoàng Mỹ Hạnh |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3602786354, 0616526284, KIM QUANG VINA CO., LTD, Đồng Nai, Thành Phố Biên Hoà, Phường An Bình, Phạm Hoàng Mỹ Hạnh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | 26100 | |
| 2 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | 2710 | |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |