Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Xây Dựng Đức Lê

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Xây Dựng Đức Lê có địa chỉ tại Hẻm 1, Tổ 6A, KP 4 - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai. Mã số thuế 3603216974 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TP Biên Hòa

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại

Cập nhật: 10 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3603216974

Ngày cấp 09-10-2014 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Xây Dựng Đức Lê

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế TP Biên Hòa Điện thoại / Fax 0902737564 /
Địa chỉ trụ sở

Hẻm 1, Tổ 6A, KP 4 - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0902737564 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Hẻm 1, Tổ 6A, KP 4 - - Thành phố Biên Hoà - Đồng Nai
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3603216974 / 09-10-2014 Cơ quan cấp Tỉnh Đồng Nai
Năm tài chính 01-01-2014 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 04-10-2014
Ngày bắt đầu HĐ 10/9/2014 12:00:00 AM Vốn điều lệ 200 Tổng số lao động 200
Cấp Chương loại khoản 3-754-190-195 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Thị Ngọc Bích

Địa chỉ chủ sở hữu

Hẻm 1, Tổ 6 A, KP 4-Thành phố Biên Hoà-Đồng Nai

Tên giám đốc

Nguyễn Thị Ngọc Bích

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Sản xuất các cấu kiện kim loại Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí

Từ khóa: 3603216974, 0902737564, Đồng Nai, Thành Phố Biên Hoà, Nguyễn Thị Ngọc Bích

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại 25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 25120
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 25920
4 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28160
5 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28250
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
8 Chuẩn bị mặt bằng 43120
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663