Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm Ngọc Dung - PHAM NGOC DUNG CO.,LTD. có địa chỉ tại Số 391/38, Cách Mạng Tháng Tám, khu 3 - Phường Hiệp Thành - Thành phố Thủ Dầu Một - Bình Dương. Mã số thuế 3701614589 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3701614589 |
Ngày cấp | 15-09-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm Ngọc Dung |
Tên giao dịch | PHAM NGOC DUNG CO.,LTD. |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Thủ Dầu Một | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Số 391/38, Cách Mạng Tháng Tám, khu 3 - Phường Hiệp Thành - Thành phố Thủ Dầu Một - Bình Dương |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 391/38, Cách Mạng Tháng Tám, khu 3 - Phường Hiệp Thành - Thành phố Thủ Dầu Một - Bình Dương | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 3701614589 / 17-09-2009 | Cơ quan cấp | Tỉnh Bình Dương | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2013 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 15-09-2009 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/20/2009 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-040-046 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Phạm Ngọc Dung |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 391/38, Cách Mạng Tháng Tám, khu 3-Phường Hiệp Thành-Thành phố Thủ Dầu Một-Bình Dương |
||||
| Tên giám đốc | Phạm Ngọc Dung |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3701614589, PHAM NGOC DUNG CO.,LTD., Bình Dương, Thành Phố Thủ Dầu Một, Phường Hiệp Thành, Phạm Ngọc Dung
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | 0810 | |
| 2 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |