Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Giang Hải Phát - GIANG HAI PHAT CO.,LTD có địa chỉ tại ô 11B, Lô J44, Đường NJ16, Khu tái định cư Mỹ Phước, ấp 3B - Phường Thới Hòa - Thị Xã Bến Cát - Bình Dương. Mã số thuế 3702111122 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thị Xã Bến Cát
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3702111122 |
Ngày cấp | 18-10-2012 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Dịch Vụ Giang Hải Phát |
Tên giao dịch | GIANG HAI PHAT CO.,LTD |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thị Xã Bến Cát | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | ô 11B, Lô J44, Đường NJ16, Khu tái định cư Mỹ Phước, ấp 3B - Phường Thới Hòa - Thị Xã Bến Cát - Bình Dương |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | ô 11B, Lô J44, Đường NJ16, Khu tái định cư Mỹ Phước, ấp 3B - Phường Thới Hòa - Thị Xã Bến Cát - Bình Dương | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 3702111122 / 18-10-2012 | Cơ quan cấp | Tỉnh Bình Dương | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 12-10-2012 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | 50 | Tổng số lao động | 50 | |||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Trần Giang Kính |
Địa chỉ chủ sở hữu | ô 11B, Lô J44 Đường NJ16, Khu tái định cư Mỹ Phước, ấp 3B-Phường Thới Hòa-Thị Xã Bến Cát-Bình Dương |
||||
| Tên giám đốc | Trần Giang Kính |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3702111122, GIANG HAI PHAT CO.,LTD, Bình Dương, Thị Xã Bến Cát, Phường Thới Hòa, Trần Giang Kính
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị điện | 33140 | |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | 33200 | |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | 4659 | |