Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Việt Dũng Phát - CôNG TY TNHH MTV TM - DV VIệT DũNG PHáT có địa chỉ tại Thửa đất số 1184, Tờ bản đồ số B3.1, Khu phố Tân Hiệp - Phường Tân Bình - TX Dĩ An - Bình Dương. Mã số thuế 3702299509 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TX Dĩ An
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3702299509 |
Ngày cấp | 11-09-2014 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Việt Dũng Phát |
Tên giao dịch | CôNG TY TNHH MTV TM - DV VIệT DũNG PHáT |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế TX Dĩ An | Điện thoại / Fax | 0986882499 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thửa đất số 1184, Tờ bản đồ số B3.1, Khu phố Tân Hiệp - Phường Tân Bình - TX Dĩ An - Bình Dương |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0986882499 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thửa đất số 1184, Tờ bản đồ số B3.1, Khu phố Tân Hiệp - Phường Tân Bình - TX Dĩ An - Bình Dương | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 3702299509 / 11-09-2014 | Cơ quan cấp | Tỉnh Bình Dương | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2014 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 06-09-2014 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/8/2014 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 6 | Tổng số lao động | 6 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Lê Quang Hiếu |
Địa chỉ chủ sở hữu | Số 66/8, Khu phố Tân Hiệp-Phường Tân Bình-TX Dĩ An-Bình Dương |
||||
| Tên giám đốc | Lê Quang Hiếu |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3702299509, 0986882499, CôNG TY TNHH MTV TM - DV VIệT DũNG PHáT, Bình Dương, TX Dĩ An, Phường Tân Bình, Lê Quang Hiếu
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 2 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | 4663 | |