Công Ty TNHH Một Thành Viên Thảo Nghĩa Thành - CTY TNHH MTV THảO NGHĩA THàNH có địa chỉ tại Thửa đất số 3601, Tờ bản đồ số 63, Tổ 8, đường DC 3, Khu Phố - Phường Mỹ Phước - Thị Xã Bến Cát - Bình Dương. Mã số thuế 3702345522 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thị Xã Bến Cát
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3702345522 |
Ngày cấp | 16-03-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Thảo Nghĩa Thành |
Tên giao dịch | CTY TNHH MTV THảO NGHĩA THàNH |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thị Xã Bến Cát | Điện thoại / Fax | 0917259357 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thửa đất số 3601, Tờ bản đồ số 63, Tổ 8, đường DC 3, Khu Phố - Phường Mỹ Phước - Thị Xã Bến Cát - Bình Dương |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0917259357 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thửa đất số 3601, Tờ bản đồ số 63, Tổ 8, đường DC 3, Khu Phố - Phường Mỹ Phước - Thị Xã Bến Cát - Bình Dương | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 3702345522 / 16-03-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Bình Dương | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-03-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/13/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 20 | Tổng số lao động | 20 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-194 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Thảo |
Địa chỉ chủ sở hữu | Thửa đất số 3601, Tờ bản đồ số 63, Tổ 8, Đường DC 3, Khu Phố-Phường Mỹ Phước-Thị Xã Bến Cát-Bình Dương |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3702345522, 0917259357, CTY TNHH MTV THảO NGHĩA THàNH, Bình Dương, Thị Xã Bến Cát, Phường Mỹ Phước, Nguyễn Văn Thảo
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | 25920 | |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | 43290 | |
| 4 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | 4662 | |