Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Sản Biển Đông - CôNG TY TNHH TM & DV HS BIểN ĐôNG có địa chỉ tại Thửa đất 3089, 3090,3091, 3092, 3094,3093, 3095, 3096, khu p - Phường Đông Hòa - TX Dĩ An - Bình Dương. Mã số thuế 3702382820 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế TX Dĩ An
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 3702382820 |
Ngày cấp | 24-07-2015 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Hải Sản Biển Đông |
Tên giao dịch | CôNG TY TNHH TM & DV HS BIểN ĐôNG |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế TX Dĩ An | Điện thoại / Fax | 0938996778 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thửa đất 3089, 3090,3091, 3092, 3094,3093, 3095, 3096, khu p - Phường Đông Hòa - TX Dĩ An - Bình Dương |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 0938996778 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thửa đất 3089, 3090,3091, 3092, 3094,3093, 3095, 3096, khu p - Phường Đông Hòa - TX Dĩ An - Bình Dương | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 3702382820 / 24-07-2015 | Cơ quan cấp | Tỉnh Bình Dương | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2015 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 20-07-2015 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/23/2015 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 2 | Tổng số lao động | 2 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-310-314 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Trịnh Thị Duyên |
Địa chỉ chủ sở hữu | 1484/11B, Khu phố Đông Thành-PhườngTân Đông Hiệp-TX Dĩ An-Bình Dương |
||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 3702382820, 0938996778, CôNG TY TNHH TM & DV HS BIểN ĐôNG, Bình Dương, TX Dĩ An, Phường Đông Hòa, Trịnh Thị Duyên
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị điện khác | 27900 | |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện | 33140 | |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | 43210 | |
| 4 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | 5610 | |
| 5 | Dịch vụ ăn uống khác | 56290 | |