Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Bình Phước

CôNG TY XâY DựNG BìNH PHướC

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Bình Phước - CôNG TY XâY DựNG BìNH PHướC có địa chỉ tại Đường Hùng Vương - Thị xã Đồng Xoài - Bình Phước. Mã số thuế 3800100802 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Bình Phước

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3800100802

Ngày cấp 18-09-1998 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Xây Dựng Bình Phước

Tên giao dịch

CôNG TY XâY DựNG BìNH PHướC

Nơi đăng ký quản lý Cục Thuế Tỉnh Bình Phước Điện thoại / Fax 06513881159 / 06513870227
Địa chỉ trụ sở

Đường Hùng Vương - Thị xã Đồng Xoài - Bình Phước

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 06513881159 / 06513870227
Địa chỉ nhận thông báo thuế Đường Hùng Vương - - Thị xã Đồng Xoài - Bình Phước
QĐTL/Ngày cấp 114 / C.Q ra quyết định UBND Tỉnh Bình phước
GPKD/Ngày cấp 3800100802 / 02-07-2010 Cơ quan cấp Tỉnh Bình Phước
Năm tài chính 01-01-2012 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 07-07-2011
Ngày bắt đầu HĐ 7/2/2010 12:00:00 AM Vốn điều lệ 50 Tổng số lao động 50
Cấp Chương loại khoản 2-564-160-161 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Lê Minh Thân

Địa chỉ chủ sở hữu

Đường Hùng Vương-Thành phố Thủ Dầu Một-Bình Dương

Tên giám đốc

Lê Minh Thân

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Nguyễn Đức Thanh

Địa chỉ
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 3800100802, 06513881159, CôNG TY XâY DựNG BìNH PHướC, Bình Phước, Thị Xã Đồng Xoài, Lê Minh Thân, Nguyễn Đức Thanh

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
2 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0810
3 Khai thác và thu gom than bùn 08920
4 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 08990
5 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 23930
8 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2394
9 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 23950
10 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 23990
11 Khai thác, xử lý và cung cấp nước 36000
12 Thoát nước và xử lý nước thải 3700
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 38210
14 Xây dựng nhà các loại 41000
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
16 Xây dựng công trình công ích 42200
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
18 Chuẩn bị mặt bằng 43120
19 Lắp đặt hệ thống điện 43210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322
21 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 43290
22 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 43900
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
25 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
27 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610
29 Lập trình máy vi tính 62010
30 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 68100
31 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
32 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 71200
33 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 74100
34 Đại lý du lịch 79110
35 Điều hành tua du lịch 79120
36 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 79200