Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Thuận

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Thuận có địa chỉ tại Thôn Tân Hoà - Xã Bù Nho - Huyện Phú Riềng - Bình Phước. Mã số thuế 3800590346 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục thuế Huyện Phú Riềng

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Cập nhật: 6 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

3800590346

Ngày cấp 29-07-2009 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Thuận

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục thuế Huyện Phú Riềng Điện thoại / Fax 0983704883 /
Địa chỉ trụ sở

Thôn Tân Hoà - Xã Bù Nho - Huyện Phú Riềng - Bình Phước

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0983704883 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Thôn Tân Hoà - Xã Bù Nho - Huyện Phú Riềng - Bình Phước
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 3800590346 / 30-07-2009 Cơ quan cấp Tỉnh Bình Phước
Năm tài chính 01-01-2015 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 29-07-2009
Ngày bắt đầu HĐ 7/30/2009 12:00:00 AM Vốn điều lệ 5 Tổng số lao động 5
Cấp Chương loại khoản 3-754-070-071 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Phan Thị Giỏi

Địa chỉ chủ sở hữu

Thôn Tân Hòa-Xã Bù Nho-Huyện Phú Riềng-Bình Phước

Tên giám đốc

Phan Thị Giỏi

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài
  • Phí, lệ phí

Từ khóa: 3800590346, 0983704883, Bình Phước, Huyện Phú Riềng, Xã Bù Nho, Phan Thị Giỏi

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Trồng cây điều 01230
2 Trồng cây cao su 01250
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng 0210
4 Chế biến và bảo quản rau quả 1030
5 Tái chế phế liệu 3830
6 Xây dựng nhà các loại 41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 42900
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620
10 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669
11 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933
12 Bốc xếp hàng hóa 5224