Trung tâm thương mại dịch vụ huyện Trà my có địa chỉ tại Tổ Đồng bộ thị trấn Trà my - Huyện Bắc Trà My - Quảng Nam. Mã số thuế 4000100890-003 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4000100890-003 |
Ngày cấp | 26-10-1998 | Ngày đóng MST | 06-01-2002 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Trung tâm thương mại dịch vụ huyện Trà my |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Tổ Đồng bộ thị trấn Trà my - Huyện Bắc Trà My - Quảng Nam |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Tổ Đồng bộ thị trấn Trà my - - Huyện Bắc Trà My - Quảng Nam | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 308260 / 29-07-1997 | Cơ quan cấp | Sở KHĐT tỉnh Quảng Nam | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-05-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | Vốn điều lệ | Tổng số lao động | |||||
| Cấp Chương loại khoản | 2-416-190-194 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Địa chỉ | ||||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4000100890-003, 308260, Quảng Nam, Huyện Bắc Trà My, Thị Trấn Trà My
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống | 4620 | |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4000100890-003 | Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Quảng Nam | 204 Phan Chu Trinh |