Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Quảng Nam - QRC có địa chỉ tại Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên - Huyện Thăng Bình - Quảng Nam. Mã số thuế 4000292825 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng cây cao su
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4000292825 |
Ngày cấp | 25-01-1999 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Quảng Nam |
Tên giao dịch | QRC |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam | Điện thoại / Fax | / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên - Huyện Thăng Bình - Quảng Nam |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 05103667129 / 05103667129 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Quốc lộ 1A - Xã Bình Nguyên - Huyện Thăng Bình - Quảng Nam | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 2928 / | C.Q ra quyết định | UBND tỉnh Quảng Nam - Đà Nẵng (củ) | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 4000292825 / 21-09-2011 | Cơ quan cấp | Province Quảng Nam | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 22-09-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/3/1998 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 60 | Tổng số lao động | 60 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-126-010-018 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Duy Phúc |
Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 4-Thị trấn Hà Lam-Huyện Thăng Bình-Quảng Nam |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Duy Phúc |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Công Đạo |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4000292825, QRC, Quảng Nam, Huyện Thăng Bình, Xã Bình Nguyên, Nguyễn Duy Phúc, Nguyễn Công Đạo
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Phước Sơn - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Th | Thôn 10 |
| 2 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Hiệp Đức - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thà | Khối phố An Đông |
| 3 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Phước Đức - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Th | Thôn 4 |
| 4 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Trà Nô - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành | Thôn 3 |
| 5 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Đức Phú - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thàn | Thôn 4 |
| 6 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Nông Sơn - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thà | Thôn 5 |
| 7 | 4000292825 | Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Quảng Nam - Xí | Quốc lộ 14E |
| 8 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Bắc Trà My - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một T | Thôn 2 |
| 9 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Phước Sơn Ii - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một | Khối 2A |
| 10 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Bắc Trà My Ii - Chi Nhánh Công Ty TNHH Mộ | Thôn 4 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Phước Sơn - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Th | Thôn 10 |
| 2 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Hiệp Đức - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thà | Khối phố An Đông |
| 3 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Phước Đức - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Th | Thôn 4 |
| 4 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Trà Nô - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành | Thôn 3 |
| 5 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Đức Phú - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thàn | Thôn 4 |
| 6 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Nông Sơn - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thà | Thôn 5 |
| 7 | 4000292825 | Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Cao Su Quảng Nam - Xí | Quốc lộ 14E |
| 8 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Bắc Trà My - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một T | Thôn 2 |
| 9 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Phước Sơn Ii - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một | Khối 2A |
| 10 | 4000292825 | Nông Trường Cao Su Bắc Trà My Ii - Chi Nhánh Công Ty TNHH Mộ | Thôn 4 |