Công ty Xây dựng và phát triển hạ tầng Quảng Nam có địa chỉ tại 559 Hùng Vương, An Sơn - Thành phố Tam Kỳ - Quảng Nam. Mã số thuế 4000360930 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4000360930 |
Ngày cấp | 27-12-2001 | Ngày đóng MST | 01-08-2011 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công ty Xây dựng và phát triển hạ tầng Quảng Nam |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Quảng Nam | Điện thoại / Fax | 834170 / 859809 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 559 Hùng Vương, An Sơn - Thành phố Tam Kỳ - Quảng Nam |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 834170 / 859809 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 559 Hùng Vương - - Thành phố Tam Kỳ - Quảng Nam | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 51 / | C.Q ra quyết định | UBND tỉnh Quảng nam | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 113295 / 10-11-2001 | Cơ quan cấp | Sở KH - ĐT Quảng Nam | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2001 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 24-12-2001 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 11/10/2001 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 90 | Tổng số lao động | 90 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 2-416-160-161 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | - |
|||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Hữu ánh |
Địa chỉ | 73/10 Lý Thái Tổ | ||||
| Kế toán trưởng | Tôn Văn Bốn |
Địa chỉ | K223/11 - Nguyễn Văn Thoại | ||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4000360930, 113295, 834170, Quảng Nam, Thành Phố Tam Kỳ, Nguyễn Hữu ánh, Tôn Văn Bốn
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4000360930 | Ban quản lý dự án đầu tư bằng nguồn vốn ODA | 559 - Hùng Vương |
| 2 | 4000360930 | Xí nghiệp Xây lắp & sửa chữa Điện | 559 - Hùng Vương |
| 3 | 4000360930 | Xí nghiệp quản lý Điện I | 559 - Hùng Vương |
| 4 | 4000360930 | Xí nghiệp quản lý Điện II | 559 - Hùng Vương |
| 5 | 4000360930 | Xí nghiệp Điện Chiếu sáng | 559 - Hùng Vương |
| 6 | 4000360930 | Xí nghiệp Điện và phát triển hạ tầng điện Tiên Phước | Thị trấn Tiên Kỳ |
| 7 | 4000360930 | Xí nghiệp Điện và phát triển hạ tầng Phước Sơn | Thị trấn Phước Sơn |
| 8 | 4000360930 | Xí nghiệp Điện và phát triển hạ tầng Bắc Trà My | Tổ Đồng Bộ - TT Trà My |
| 9 | 4000360930 | Xí nghiệp điện và Phát triển hạ tầng Đông Giang | Thị trấn Prao |
| 10 | 4000360930 | Xí nghiệp quản lý và khai thác hạ tầng 1 | Khối 7 - thị trấn ái Nghĩa |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4000360930 | Ban quản lý dự án đầu tư bằng nguồn vốn ODA | 559 - Hùng Vương |
| 2 | 4000360930 | Xí nghiệp Xây lắp & sửa chữa Điện | 559 - Hùng Vương |
| 3 | 4000360930 | Xí nghiệp quản lý Điện I | 559 - Hùng Vương |
| 4 | 4000360930 | Xí nghiệp quản lý Điện II | 559 - Hùng Vương |
| 5 | 4000360930 | Xí nghiệp Điện Chiếu sáng | 559 - Hùng Vương |
| 6 | 4000360930 | Xí nghiệp Điện và phát triển hạ tầng điện Tiên Phước | Thị trấn Tiên Kỳ |
| 7 | 4000360930 | Xí nghiệp Điện và phát triển hạ tầng Phước Sơn | Thị trấn Phước Sơn |
| 8 | 4000360930 | Xí nghiệp Điện và phát triển hạ tầng Bắc Trà My | Tổ Đồng Bộ - TT Trà My |
| 9 | 4000360930 | Xí nghiệp điện và Phát triển hạ tầng Đông Giang | Thị trấn Prao |
| 10 | 4000360930 | Xí nghiệp quản lý và khai thác hạ tầng 1 | Khối 7 - thị trấn ái Nghĩa |