Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Hợp tác xã nông nghiệp Bình An II

Hợp tác xã nông nghiệp Bình An II có địa chỉ tại Tổ 5 - Thôn An Thành 1 - Bình An - Huyện Thăng Bình - Quảng Nam. Mã số thuế 4000410973 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Thăng Bình

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ nông nghiệp

Cập nhật: 10 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4000410973

Ngày cấp 04-03-2005 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Hợp tác xã nông nghiệp Bình An II

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Thăng Bình Điện thoại / Fax 0510873095 /
Địa chỉ trụ sở

Tổ 5 - Thôn An Thành 1 - Bình An - Huyện Thăng Bình - Quảng Nam

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 0510873095 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Tổ 5 - Thôn An Thành 1 - Bình An - - Huyện Thăng Bình - Quảng Nam
QĐTL/Ngày cấp / C.Q ra quyết định
GPKD/Ngày cấp 337H00027 / 09-05-2008 Cơ quan cấp Phòng tài chính kế hoạch huyện T Bình
Năm tài chính 01-01-2000 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 04-03-2005
Ngày bắt đầu HĐ 1/1/2005 12:00:00 AM Vốn điều lệ 0 Tổng số lao động 0
Cấp Chương loại khoản 3-756-010-014 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Địa chỉ chủ sở hữu

-

Tên giám đốc

Võ Văn Hoà

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Hoàng Thị Minh Ngọc

Địa chỉ
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ nông nghiệp Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Môn bài

Từ khóa: 4000410973, 337H00027, 0510873095, Quảng Nam, Huyện Thăng Bình, Võ Văn Hoà, Hoàng Thị Minh Ngọc

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Hoạt động dịch vụ nông nghiệp
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629
3 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng
4 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa) 46209