Tìm kiếm doanh nghiệp

Nhập bất cứ thông tin gì về doanh nghiệp bạn muốn tìm. VD: Mã số thuế, Tên công ty, Tên giao dịch, Địa chỉ...
Để tìm chính xác hãy nhập từ khóa cần tìm trong ngoặc kép hoặc kết hợp nhiều từ khóa. Ví dụ: "Tu khoa 1" "Tu khoa 2" hoặc chọn lọc theo địa điểm
Hệ thống hỗ trợ việc tìm kiếm với Tiếng Việt không dấu

Doanh Nghiệp TN Thế Lữ

Doanh Nghiệp TN Thế Lữ có địa chỉ tại Khối 2 - Thị trấn Núi Thành - Huyện Núi Thành - Quảng Nam. Mã số thuế 4000434188 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Núi Thành

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến

Cập nhật: 9 năm trước

Thông tin chi tiết

Gửi yêu cầu cập nhật thông tin doanh nghiệp này
Mã số ĐTNT

4000434188

Ngày cấp 19-01-2006 Ngày đóng MST
Tên chính thức

Doanh Nghiệp TN Thế Lữ

Tên giao dịch

Nơi đăng ký quản lý Chi cục Thuế Huyện Núi Thành Điện thoại / Fax 05103572340 /
Địa chỉ trụ sở

Khối 2 - Thị trấn Núi Thành - Huyện Núi Thành - Quảng Nam

Nơi đăng ký nộp thuế Điện thoại / Fax 05103572340 /
Địa chỉ nhận thông báo thuế Khối 2 - Thị trấn Núi Thành - Huyện Núi Thành - Quảng Nam
QĐTL/Ngày cấp 3301090526 / 11-01-2006 C.Q ra quyết định Tỉnh Quảng Nam
GPKD/Ngày cấp 4000434188 / 19-01-2006 Cơ quan cấp Tỉnh Quảng Nam
Năm tài chính 01-01-2012 Mã số hiện thời Ngày nhận TK 19-01-2006
Ngày bắt đầu HĐ 1/11/2006 12:00:00 AM Vốn điều lệ 0 Tổng số lao động 0
Cấp Chương loại khoản 3-755-070-077 Hình thức h.toán PP tính thuế GTGT Khấu trừ
Chủ sở hữu

Nguyễn Lữ

Địa chỉ chủ sở hữu

Khối 7-Thị trấn Núi Thành-Huyện Núi Thành-Quảng Nam

Tên giám đốc

Nguyễn Lữ

Địa chỉ
Kế toán trưởng

Địa chỉ
Ngành nghề chính Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Loại thuế phải nộp
  • Giá trị gia tăng
  • Thu nhập doanh nghiệp
  • Thu nhập cá nhân
  • Môn bài

Từ khóa: 4000434188, 05103572340, Quảng Nam, Huyện Núi Thành, Thị Trấn Núi Thành, Nguyễn Lữ

Ngành nghề kinh doanh

STT Tên ngành Mã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 16291
2 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663
3 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 46631
4 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933