Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 2/9 Qui Nhơn - Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 2/9 Qui Nhơn có địa chỉ tại 300 âu Cơ - Phường Trần Quang Diệu - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định. Mã số thuế 4100267484 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4100267484 |
Ngày cấp | 13-08-2004 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 2/9 Qui Nhơn |
Tên giao dịch | Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 2/9 Qui Nhơn |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn | Điện thoại / Fax | 3841149 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 300 âu Cơ - Phường Trần Quang Diệu - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 3841149 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 300 âu Cơ - Phường Trần Quang Diệu - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 120 / 21-08-1986 | C.Q ra quyết định | UBND Thành phố Qui Nhơn | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 0010-QN / 12-03-1998 | Cơ quan cấp | UBND Thành phố Qui Nhơn | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 11-06-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/2/1986 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 0 | Tổng số lao động | 0 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Võ Duy Hồng |
Địa chỉ chủ sở hữu | Phường Bùi Thị Xuân-Phường Bùi Thị Xuân-Thành phố Quy Nhơn-Bình Định |
||||
| Tên giám đốc | Võ Duy Hồng |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Thị Tố Tâm |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4100267484, 0010-QN, 3841149, Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 2/9 Qui Nhơn, Bình Định, Thành Phố Quy Nhơn, Phường Trần Quang Diệu, Võ Duy Hồng, Nguyễn Thị Tố Tâm
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267484 | Nguyễn Thị Mỹ Hồng | Thôn Hội Vân, Diêu Trì |
| 2 | 4100267484 | abc | null |
| 3 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thuỷ | KV5 Phường Trần Quang Diệu |
| 4 | 4100267484 | Nguyễn Văn Nghĩa | Tổ 8-KV1 |
| 5 | 4100267484 | Đặng Đao | KV8 Phường Lê Hồng Phong |
| 6 | 4100267484 | Nguyễn Thị Quyên | 844 Trần Hưng Đạo |
| 7 | 4100267484 | Trần Thị Hương | 32 Lý Thường Kiệt |
| 8 | 4100267484 | Nguyễn Văn Thịnh | 754/2 Trần Hưng Đạo |
| 9 | 4100267484 | Nguyễn Minh Phúc | KV9 phường Trần Quang Diệu |
| 10 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Thái | KV7 phường Trần Quang Diệu |
| 11 | 4100267484 | Trần Thái Nguyên | Xã Phước An |
| 12 | 4100267484 | Nguyễn Thị Kim Xuyến | Xã Phước Hoà |
| 13 | 4100267484 | Hồ Văn Hứa | KV 4 - Phường Bùi thị Xuân |
| 14 | 4100267484 | Trương Thị Gái | Bằng Châu |
| 15 | 4100267484 | Hà Thị Bộ | KV 9 - Phường Trần Quang Diệu |
| 16 | 4100267484 | Nguyễn Thị Mãi | Canh Vinh |
| 17 | 4100267484 | Cầm Ngọc Vui | Kiều An - Cát Tân |
| 18 | 4100267484 | Đỗ Minh Lý | KV 6 - Phường Trần Quang Diệu |
| 19 | 4100267484 | Trần Mai Tùng | 50 Nguyễn Huệ |
| 20 | 4100267484 | Mạc Thị Thành | Khu vực 7 |
| 21 | 4100267484 | Trần Hoàng Chuẩn | 358/5 Nguyễn Thái Học |
| 22 | 4100267484 | Nguyễn Đàn | Ngọc Thạch 2 - Tuy Phước |
| 23 | 4100267484 | Trương Ngọc Diên | 267/7 Nguyễn Huệ |
| 24 | 4100267484 | Nguyễn Tấn Xuân | Vân Hội, Diêu trì |
| 25 | 4100267484 | Trương Công Vương | HTX Vận Tải 2/9 |
| 26 | 4100267484 | Nguyễn Hoàng Tuấn | HTX Vận Tải 2/9 |
| 27 | 4100267484 | Nguyễn Thạch Hải | HTX Vận Tải 2/9 |
| 28 | 4100267484 | Nguyễn Văn Phước | HTX Vận Tải 2/9 |
| 29 | 4100267484 | Nguyễn Sứ | HTX Vận Tải 2/9 |
| 30 | 4100267484 | Đào Thị Chí | HTX Vận Tải 2/9 |
| 31 | 4100267484 | Phan Thị Cườm | HTX Vận Tải 2/9 |
| 32 | 4100267484 | Nguyễn Thị Như Lài | HTX Vận Tải 2/9 |
| 33 | 4100267484 | Huỳnh Sâm | HTX Vận Tải 2/9 |
| 34 | 4100267484 | Bùi Thị út | HTX Vận Tải 2/9 |
| 35 | 4100267484 | Huỳnh Bảy | HTX Vận Tải 2/9 |
| 36 | 4100267484 | Lê Văn An | HTX Vận Tải 2/9 |
| 37 | 4100267484 | Võ Hữu Phước | HTX Vận Tải 2/9 |
| 38 | 4100267484 | Nguyễn Thị Phước | HTX Vận Tải 2/9 |
| 39 | 4100267484 | Nguyễn Minh Cảnh | HTX Vận Tải 2/9 |
| 40 | 4100267484 | Nguyễn Kim Sơn | HTX Vận Tải 2/9 |
| 41 | 4100267484 | Huỳnh Thanh Trà | HTX Vận Tải 2/9 |
| 42 | 4100267484 | Trần Công Chương | HTX Vận Tải 2/9 |
| 43 | 4100267484 | Nguyễn Thị Quý | HTX Vận Tải 2/9 |
| 44 | 4100267484 | Nguyễn Thanh Hồng | KV8, |
| 45 | 4100267484 | Phan Văn Râm | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 46 | 4100267484 | Đặng Tấn Long | KV8 |
| 47 | 4100267484 | Nguyễn Thị Bích Phượng | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 48 | 4100267484 | Nguyễn Bác Học | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 49 | 4100267484 | Trương Văn Long | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 50 | 4100267484 | Lê Văn Trinh | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 51 | 4100267484 | Lê Thị Thanh Thuý | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 52 | 4100267484 | Trần Ngọc Hùng | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 53 | 4100267484 | Trần Hoàng Khánh | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 54 | 4100267484 | Lê Dũng | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 55 | 4100267484 | Nguyễn Thị Nga | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 56 | 4100267484 | Trần Hữu Lộc | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 57 | 4100267484 | Lê Quang Thanh | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 58 | 4100267484 | Hoàng Thị Loan | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 59 | 4100267484 | Trần Thị Trung | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 60 | 4100267484 | Nguyễn Thế Hạnh | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 61 | 4100267484 | Phan Đình Hà | HTX Vân Tải 2/9 |
| 62 | 4100267484 | Trần Thị Bích | HTX Vận Tải 2/9 |
| 63 | 4100267484 | Võ Xuân Tịa | Tổ 45, KV 8, P. Hải Cảng |
| 64 | 4100267484 | Trần Đình Dũng | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 65 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Thịnh | 650 Trần Hưng Đạo |
| 66 | 4100267484 | Trần Đình Trung | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 67 | 4100267484 | Phan Thị Thanh Nhàn | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 68 | 4100267484 | Phùng Thị Kim Phước | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 69 | 4100267484 | Trần Đình Thịnh | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 70 | 4100267484 | Lê Đức Thọ | KV 6, P. Trần Quang Diệu |
| 71 | 4100267484 | Võ Hậu | KV 4, P. Bùi Thị Xuân |
| 72 | 4100267484 | Lê Thị Thanh Liên | KV 9, P. Nguyễn Văn Cừ |
| 73 | 4100267484 | Nguyễn Tiến Dũng | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 74 | 4100267484 | Huỳnh Thị Thám | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 75 | 4100267484 | Phạm Thị Sanh | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 76 | 4100267484 | Huỳnh Văn Trung | Tổ 7, KV 9 |
| 77 | 4100267484 | Trương Minh Quang | HTX Vận Tải 2/9 |
| 78 | 4100267484 | Nguyễn Thị Ngọc Bân | Tổ 5, KV 5 |
| 79 | 4100267484 | Tạ Văn Mai | HTX vận Tải 2/9 |
| 80 | 4100267484 | Phạm Thị Lệ Hằng | HTX Vận Tải 2/9 |
| 81 | 4100267484 | Trần Thị Bích Vân | HTX Vận Tải 2/9 |
| 82 | 4100267484 | Trần Thị Phương Thảo | HTX 2/9 |
| 83 | 4100267484 | Nguyễn Thế Cầu | HTX 2/9 |
| 84 | 4100267484 | Nguyễn Thị Vinh | 333 Quang Trung, TT Bồng Sơn |
| 85 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thu Sương | HTX vận tải 2/9 |
| 86 | 4100267484 | Nguyễn Văn Bộ | Tổ 43, KV 5 |
| 87 | 4100267484 | Vũ Xuân Sửu | HTX vận tải 2/9 |
| 88 | 4100267484 | Phạm Thị Tuyết | HTX vận tải 2/9 |
| 89 | 4100267484 | Hỗ Văn Thanh | HTX vận tải 2/9 |
| 90 | 4100267484 | Trần Hoài Thi | HTX vận tải 2/9 |
| 91 | 4100267484 | Trần Thị Kim Tuyết | HTX vận tải 2/9 |
| 92 | 4100267484 | Nguyễn Công Tuấn | HTX vận tải 2/9 |
| 93 | 4100267484 | Bùi Thị Thu Sương | HTX vận tải 2/9 |
| 94 | 4100267484 | Nguyễn Thị Dung | Tổ 11 - Khu Vực 4 |
| 95 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thu | HTX vận tải 2/9 |
| 96 | 4100267484 | Nguyễn Văn Đức | Nhơn Hậu |
| 97 | 4100267484 | Hồ Sỹ Cảnh | HTX 2/9 Quy Nhơn |
| 98 | 4100267484 | Trương Thị ánh Nguyệt | HTX 2/9 Quy Nhơn |
| 99 | 4100267484 | Trần Văn Minh | HTX 2/9 Quy Nhơn |
| 100 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | HTX VT 2/9 Quy Nhơn |
| 101 | 4100267484 | Ngô Khôn Vũ | HTX VT 2/9 |
| 102 | 4100267484 | Lê Thị Hồng Vân | HTX VT 2/9 |
| 103 | 4100267484 | Trần Thị Thu Nga | HTX vận tải 2/9 |
| 104 | 4100267484 | Phan Văn Vinh | HTX 2/9 Quy Nhơn |
| 105 | 4100267484 | Lương Thị Thuý Hằng | Tổ 18, KV 4 |
| 106 | 4100267484 | Phan Thành Hiếu | HTX vận tải 2/9 QN |
| 107 | 4100267484 | HTX 2-9(Theo dõi nợ trước khi PP KT) | HTX vận tải 2/9 |
| 108 | 4100267484 | Trần Văn Tuấn | Tổ 17, KV 4 |
| 109 | 4100267484 | Nguyễn Anh Tuấn | Tổ 5,KV 9, phường Trần Quang Diệu |
| 110 | 4100267484 | Nguyễn Thị Hữu Trang | KV 9 |
| 111 | 4100267484 | Nguyễn Sỹ Thắm | Tổ 5, Khu Vực 8, phường Trần Quang Diệu |
| 112 | 4100267484 | Nguyễn Văn Đông | KV3 - P.Bùi Thị Xuân |
| 113 | 4100267484 | Võ Trí Dũng | KV3 - P.Bùi Thị Xuân |
| 114 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Thanh | KV3 - P.Bùi Thị Xuân |
| 115 | 4100267484 | Phan Văn Phùng | Tổ 05; KV3 - P.Bùi Thị Xuân |
| 116 | 4100267484 | Nguyễn Vệnh | 193 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 117 | 4100267484 | Nguyễn Bá Tín | 193 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 118 | 4100267484 | Nguyễn Văn Trước | 54 Biên Cương |
| 119 | 4100267484 | Nguyễn Viết Tín | 220 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 120 | 4100267484 | Nguyễn Duy Tân | Tổ 57, KV8 - P.Lê Hồng Phong |
| 121 | 4100267484 | Võ Văn Quí | Tổ 14, KV3 - P.Đống Đa |
| 122 | 4100267484 | Vũ Khắc Cường | Tổ 26, KV6 - P.Quang Trung |
| 123 | 4100267484 | Trần Chi | Tổ 23 KV5 |
| 124 | 4100267484 | Trần Xuân Dưỡng | An Thạnh - Nhơn Phú |
| 125 | 4100267484 | Nguyễn Văn Yên | Tổ 41, KV8 - P.Đống đa |
| 126 | 4100267484 | Nguyễn Quang Minh | 54 Biên Cương |
| 127 | 4100267484 | Nguyễn Sen | Tổ 21, KV5 - P.Quang Trung |
| 128 | 4100267484 | Võ Văn Vui | Tổ 13, KV3 |
| 129 | 4100267484 | Trần Yên Bình | 358/1 Nguyễn Thái Học |
| 130 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Cảnh | Tổ 57, KV8 - P.Lê Hồng Phong |
| 131 | 4100267484 | Dương Văn Hường | Khu TT Quân Đội - P.Ngô Mây |
| 132 | 4100267484 | Trần Hữu Sanh | Tổ 6 KV 7 |
| 133 | 4100267484 | Huỳnh Thái Sơn | 194 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 134 | 4100267484 | Trần Duy Chín | Tổ 5 KV 8 |
| 135 | 4100267484 | Nguyễn Văn Hùng | Tổ 3, KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 136 | 4100267484 | Trần Đình Phúc | KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 137 | 4100267484 | Trần Hoàng Oanh | KV1 |
| 138 | 4100267484 | Phan Thị Liên | P.Lê Hồng Phong |
| 139 | 4100267484 | Nguyễn Thí Nhung | 240 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 140 | 4100267484 | Lê Thành Ngọc | An Thạnh - P.Nhơn Phú |
| 141 | 4100267484 | Lê Văn Trọng | An Thạnh - P. Nhơn Phú |
| 142 | 4100267484 | Trần Thị Tố Nga | KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 143 | 4100267484 | Nguyễn Thị Lợi | Thôn Long Vân - P.Trần Quang Diệu |
| 144 | 4100267484 | Phạm Thị Thu Hằng | Tổ 4, KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 145 | 4100267484 | Nguyễn Ngọc Bích | KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 146 | 4100267484 | Nguyễn Thị Hoa | Tổ 6, KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 147 | 4100267484 | Trần Quang Khiêm | Khu vực 2 |
| 148 | 4100267484 | Lê Văn Sâm | KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 149 | 4100267484 | Nguyễn Hữu Thanh | Tổ 5, KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 150 | 4100267484 | Lê Văn Đông | KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 151 | 4100267484 | Lê Hồng Chánh | Tổ 1 KV 8 |
| 152 | 4100267484 | Phan Thị Lùn | Tổ 15, KV3 - P.Đống đa |
| 153 | 4100267484 | Võ Văn Thái | 86/6 Lê Lợi |
| 154 | 4100267484 | Nguyễn Công Đạo | Tổ 4, KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 155 | 4100267484 | Phạm Văn Thanh | KV1 - P.Trần Quang Diệu |
| 156 | 4100267484 | Phạm Thị Quãng | An Thanh - P.Nhơn Phú |
| 157 | 4100267484 | Huỳnh Văn Thân | Tổ 4 KV 1 |
| 158 | 4100267484 | Huỳnh Thị Thích | KV6 - P.Ngô Mây |
| 159 | 4100267484 | Mộc Vĩnh Tiên | Tổ 6, KV3 |
| 160 | 4100267484 | Đào Ngọc Anh | KV8 |
| 161 | 4100267484 | Đỗ Văn Hớn | P.Trần Quang Diệu |
| 162 | 4100267484 | Nguyễn Hùng Anh | Tổ 6, KV3 |
| 163 | 4100267484 | Huỳnh Văn Đức | P.Trần Quang Diệu |
| 164 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Hoàng | KV2 - Bùi Thị Xuân |
| 165 | 4100267484 | Từ Thị Kim Khảnh | Khu TT - Nguyễn Lữ |
| 166 | 4100267484 | Nguyễn Thị Bảy | Tổ 11, KV2 - P.Trần Hưng Đạo |
| 167 | 4100267484 | Trương Đức Dũng | 73 Trần Quang Diệu |
| 168 | 4100267484 | Trần An | Tổ2, KV4 - P.Bùi Thị Xuân |
| 169 | 4100267484 | Nguyễn Thị Diều | KV2 - P.Trần Quang Diệu |
| 170 | 4100267484 | Võ Ngọc Sang | Tổ 28, KV6 - P.Đống Đa |
| 171 | 4100267484 | Huỳnh Công Tịnh | Trung Tín - Tuy Phước |
| 172 | 4100267484 | Lê Thị Thanh Nguyệt | 489 Nguyễn Thái Học |
| 173 | 4100267484 | Nguyễn Đức Toàn | Thị trấn Diêu Trì |
| 174 | 4100267484 | Võ Minh Trung | Khu đông sân bay |
| 175 | 4100267484 | Trần Xuân Ba | KV3 - P.Hải Cảng |
| 176 | 4100267484 | Lê Đình Côi | 73 Hàm Nghi |
| 177 | 4100267484 | Huỳnh Văn Nhàn | Tổ 7, KV4 - P.Bùi Thị Xuân |
| 178 | 4100267484 | Lèo Thị Liên | Tổ 6, KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 179 | 4100267484 | Nguyễn Tự Minh | 312 Phan Bội Châu |
| 180 | 4100267484 | Nguyễn Nhật Phương | KV4 - P.Bùi Thị Xuân |
| 181 | 4100267484 | Nguyễn Thị Năng | KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 182 | 4100267484 | Nguyễn Thị ánh Tuyết | Tổ 1, KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 183 | 4100267484 | Võ Văn Thành | Tổ 2, KV5 - P.Bùi Thị Xuân |
| 184 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thuỳ Nga | P.Trần Quang Diệu |
| 185 | 4100267484 | Nguyễn Ngọc Tân | KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 186 | 4100267484 | Trần Thị Xuyến | 07 Trần Quí Cáp |
| 187 | 4100267484 | Trịnh Văn Thông | Tổ 9, KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 188 | 4100267484 | Lê Văn Tĩnh | Tổ 6, KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 189 | 4100267484 | Đặng Thị Thi | KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 190 | 4100267484 | Đoàn Văn Bao | KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 191 | 4100267484 | Lê Thị Xuân | P.Trần Quang Diệu |
| 192 | 4100267484 | Trần Viết Văn | An Thạnh - P.Nhơn Phú |
| 193 | 4100267484 | Huỳnh Thị Sen | Tổ8, KV1 - P.Trần Quang Diệu |
| 194 | 4100267484 | Trịnh Kim Phát | Tổ 40, KV8 - P.Đống đa |
| 195 | 4100267484 | Võ Thị Hồng Định | KV2 |
| 196 | 4100267484 | NguyễnThị Năng | KV6 |
| 197 | 4100267484 | Võ Văn Vinh | KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 198 | 4100267484 | Võ Văn Rùm | Tổ 1, KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 199 | 4100267484 | Nguyễn Văn Tâm | Tổ 8, KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 200 | 4100267484 | Nguyễn Xích | Tổ 3, KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 201 | 4100267484 | Doàn Thị Vân | Tổ 8, KV 9 - P.Trần Quang Diệu |
| 202 | 4100267484 | Phan Thanh Liên | KV1 |
| 203 | 4100267484 | Nguyễn Văn Em | KV2 - P.Trần Quang Diệu |
| 204 | 4100267484 | Lê Đình Khanh | Tổ 58-KV8 P.Lê Hồng Phong |
| 205 | 4100267484 | Dương Văn Hùng | 18 Ngô Mây |
| 206 | 4100267484 | Nguyễn Thị Hồng Phúc | Tổ6, KV6, P.Trần Quang Diệu |
| 207 | 4100267484 | Trần Hữu Nghị | Tổ 4, Khu vực 6, P.Trần Quang Diệu |
| 208 | 4100267484 | Nguyễn Văn Tý | Hợp tác xã 2-9 Quy Nhơn |
| 209 | 4100267484 | Nguyễn Kế Thùng | Xuân Quang, Cát Tường |
| 210 | 4100267484 | Đỗ Phúc Vân | Phú Gia, Cát Tường |
| 211 | 4100267484 | Nguyễn Đình Lang | Phương Danh |
| 212 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Hùng | null |
| 213 | 4100267484 | Trần Minh Nhân | Ngọc Thạnh 2 |
| 214 | 4100267484 | Võ Xuân Tỷ | Lô 56, Chương Dương |
| 215 | 4100267484 | Nguyễn Văn Toại | Khu vực 9, phường Trần Quang Diệu |
| 216 | 4100267484 | Huỳnh Văn Long | Khu vực 1, phường Trần Quang Diệu |
| 217 | 4100267484 | Hồ Văn Hùng | Tổ 5, Khu vực 5, phường Nhơn Phú |
| 218 | 4100267484 | Nguyễn Thị Diễm Thuý | Khu vực 4, phường Bùi Thị Xuân |
| 219 | 4100267484 | Nguyễn Thị Hằng | Tổ 7, TT Diêu Trì |
| 220 | 4100267484 | Võ Thị Thanh Sang | Tổ 76, Khu vực 8 |
| 221 | 4100267484 | Huỳnh Thị Tuyết Nhung | Tổ 3, KV 7, phường Trần Quang Diệu |
| 222 | 4100267484 | Nguyễn Ngọc Công | Tổ 5, Khu vực 5 |
| 223 | 4100267484 | Hồ Thị Ngọc Liên | Tổ 9, Khu vực 7 |
| 224 | 4100267484 | Huỳnh Thị Hồng Nga | Tổ 3, Khu vực 7 |
| 225 | 4100267484 | Phạm Thị Tuyết Lan | 650A Trần Hưng Đạo |
| 226 | 4100267484 | Phạm Văn Thìn | Khu vực 4 |
| 227 | 4100267484 | Trần Minh Viện | Tổ 8, Khu vực 1 |
| 228 | 4100267484 | Trần Minh Tùng | 15/12 Lương Đình Của, Khu vực 4 |
| 229 | 4100267484 | Phan Thị Tuyết | Thôn Vân Hội |
| 230 | 4100267484 | Nguyễn Thanh Hải | Khu vực 1 |
| 231 | 4100267484 | Đặng Công Danh | Thôn Luật Lễ |
| 232 | 4100267484 | Đoàn Thị Thu Thảo | Tổ 5, Khu vực 9 |
| 233 | 4100267484 | Lê Đại Phong | HTX VT 2/9 Quy NHơn, Khu vực 8 |
| 234 | 4100267484 | Cao Văn Thôi | Tổ 30, Khu vực 5 |
| 235 | 4100267484 | Trần Thị Nga | Tổ 8, Khu vực 1 |
| 236 | 4100267484 | Bùi Văn Tuấn | Liêm Thuận |
| 237 | 4100267484 | Cao Thị Ba | 570 Trần Hưng Đạo |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267484 | Nguyễn Thị Mỹ Hồng | Thôn Hội Vân, Diêu Trì |
| 2 | 4100267484 | abc | null |
| 3 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thuỷ | KV5 Phường Trần Quang Diệu |
| 4 | 4100267484 | Nguyễn Văn Nghĩa | Tổ 8-KV1 |
| 5 | 4100267484 | Đặng Đao | KV8 Phường Lê Hồng Phong |
| 6 | 4100267484 | Nguyễn Thị Quyên | 844 Trần Hưng Đạo |
| 7 | 4100267484 | Trần Thị Hương | 32 Lý Thường Kiệt |
| 8 | 4100267484 | Nguyễn Văn Thịnh | 754/2 Trần Hưng Đạo |
| 9 | 4100267484 | Nguyễn Minh Phúc | KV9 phường Trần Quang Diệu |
| 10 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Thái | KV7 phường Trần Quang Diệu |
| 11 | 4100267484 | Trần Thái Nguyên | Xã Phước An |
| 12 | 4100267484 | Nguyễn Thị Kim Xuyến | Xã Phước Hoà |
| 13 | 4100267484 | Hồ Văn Hứa | KV 4 - Phường Bùi thị Xuân |
| 14 | 4100267484 | Trương Thị Gái | Bằng Châu |
| 15 | 4100267484 | Hà Thị Bộ | KV 9 - Phường Trần Quang Diệu |
| 16 | 4100267484 | Nguyễn Thị Mãi | Canh Vinh |
| 17 | 4100267484 | Cầm Ngọc Vui | Kiều An - Cát Tân |
| 18 | 4100267484 | Đỗ Minh Lý | KV 6 - Phường Trần Quang Diệu |
| 19 | 4100267484 | Trần Mai Tùng | 50 Nguyễn Huệ |
| 20 | 4100267484 | Mạc Thị Thành | Khu vực 7 |
| 21 | 4100267484 | Trần Hoàng Chuẩn | 358/5 Nguyễn Thái Học |
| 22 | 4100267484 | Nguyễn Đàn | Ngọc Thạch 2 - Tuy Phước |
| 23 | 4100267484 | Trương Ngọc Diên | 267/7 Nguyễn Huệ |
| 24 | 4100267484 | Nguyễn Tấn Xuân | Vân Hội, Diêu trì |
| 25 | 4100267484 | Trương Công Vương | HTX Vận Tải 2/9 |
| 26 | 4100267484 | Nguyễn Hoàng Tuấn | HTX Vận Tải 2/9 |
| 27 | 4100267484 | Nguyễn Thạch Hải | HTX Vận Tải 2/9 |
| 28 | 4100267484 | Nguyễn Văn Phước | HTX Vận Tải 2/9 |
| 29 | 4100267484 | Nguyễn Sứ | HTX Vận Tải 2/9 |
| 30 | 4100267484 | Đào Thị Chí | HTX Vận Tải 2/9 |
| 31 | 4100267484 | Phan Thị Cườm | HTX Vận Tải 2/9 |
| 32 | 4100267484 | Nguyễn Thị Như Lài | HTX Vận Tải 2/9 |
| 33 | 4100267484 | Huỳnh Sâm | HTX Vận Tải 2/9 |
| 34 | 4100267484 | Bùi Thị út | HTX Vận Tải 2/9 |
| 35 | 4100267484 | Huỳnh Bảy | HTX Vận Tải 2/9 |
| 36 | 4100267484 | Lê Văn An | HTX Vận Tải 2/9 |
| 37 | 4100267484 | Võ Hữu Phước | HTX Vận Tải 2/9 |
| 38 | 4100267484 | Nguyễn Thị Phước | HTX Vận Tải 2/9 |
| 39 | 4100267484 | Nguyễn Minh Cảnh | HTX Vận Tải 2/9 |
| 40 | 4100267484 | Nguyễn Kim Sơn | HTX Vận Tải 2/9 |
| 41 | 4100267484 | Huỳnh Thanh Trà | HTX Vận Tải 2/9 |
| 42 | 4100267484 | Trần Công Chương | HTX Vận Tải 2/9 |
| 43 | 4100267484 | Nguyễn Thị Quý | HTX Vận Tải 2/9 |
| 44 | 4100267484 | Nguyễn Thanh Hồng | KV8, |
| 45 | 4100267484 | Phan Văn Râm | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 46 | 4100267484 | Đặng Tấn Long | KV8 |
| 47 | 4100267484 | Nguyễn Thị Bích Phượng | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 48 | 4100267484 | Nguyễn Bác Học | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 49 | 4100267484 | Trương Văn Long | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 50 | 4100267484 | Lê Văn Trinh | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 51 | 4100267484 | Lê Thị Thanh Thuý | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 52 | 4100267484 | Trần Ngọc Hùng | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 53 | 4100267484 | Trần Hoàng Khánh | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 54 | 4100267484 | Lê Dũng | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 55 | 4100267484 | Nguyễn Thị Nga | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 56 | 4100267484 | Trần Hữu Lộc | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 57 | 4100267484 | Lê Quang Thanh | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 58 | 4100267484 | Hoàng Thị Loan | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 59 | 4100267484 | Trần Thị Trung | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 60 | 4100267484 | Nguyễn Thế Hạnh | Hợp tác xã vận tải 2/9 Qui Nhơn |
| 61 | 4100267484 | Phan Đình Hà | HTX Vân Tải 2/9 |
| 62 | 4100267484 | Trần Thị Bích | HTX Vận Tải 2/9 |
| 63 | 4100267484 | Võ Xuân Tịa | Tổ 45, KV 8, P. Hải Cảng |
| 64 | 4100267484 | Trần Đình Dũng | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 65 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Thịnh | 650 Trần Hưng Đạo |
| 66 | 4100267484 | Trần Đình Trung | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 67 | 4100267484 | Phan Thị Thanh Nhàn | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 68 | 4100267484 | Phùng Thị Kim Phước | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 69 | 4100267484 | Trần Đình Thịnh | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 70 | 4100267484 | Lê Đức Thọ | KV 6, P. Trần Quang Diệu |
| 71 | 4100267484 | Võ Hậu | KV 4, P. Bùi Thị Xuân |
| 72 | 4100267484 | Lê Thị Thanh Liên | KV 9, P. Nguyễn Văn Cừ |
| 73 | 4100267484 | Nguyễn Tiến Dũng | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 74 | 4100267484 | Huỳnh Thị Thám | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 75 | 4100267484 | Phạm Thị Sanh | KV 8, P. Trần Quang Diệu |
| 76 | 4100267484 | Huỳnh Văn Trung | Tổ 7, KV 9 |
| 77 | 4100267484 | Trương Minh Quang | HTX Vận Tải 2/9 |
| 78 | 4100267484 | Nguyễn Thị Ngọc Bân | Tổ 5, KV 5 |
| 79 | 4100267484 | Tạ Văn Mai | HTX vận Tải 2/9 |
| 80 | 4100267484 | Phạm Thị Lệ Hằng | HTX Vận Tải 2/9 |
| 81 | 4100267484 | Trần Thị Bích Vân | HTX Vận Tải 2/9 |
| 82 | 4100267484 | Trần Thị Phương Thảo | HTX 2/9 |
| 83 | 4100267484 | Nguyễn Thế Cầu | HTX 2/9 |
| 84 | 4100267484 | Nguyễn Thị Vinh | 333 Quang Trung, TT Bồng Sơn |
| 85 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thu Sương | HTX vận tải 2/9 |
| 86 | 4100267484 | Nguyễn Văn Bộ | Tổ 43, KV 5 |
| 87 | 4100267484 | Vũ Xuân Sửu | HTX vận tải 2/9 |
| 88 | 4100267484 | Phạm Thị Tuyết | HTX vận tải 2/9 |
| 89 | 4100267484 | Hỗ Văn Thanh | HTX vận tải 2/9 |
| 90 | 4100267484 | Trần Hoài Thi | HTX vận tải 2/9 |
| 91 | 4100267484 | Trần Thị Kim Tuyết | HTX vận tải 2/9 |
| 92 | 4100267484 | Nguyễn Công Tuấn | HTX vận tải 2/9 |
| 93 | 4100267484 | Bùi Thị Thu Sương | HTX vận tải 2/9 |
| 94 | 4100267484 | Nguyễn Thị Dung | Tổ 11 - Khu Vực 4 |
| 95 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thu | HTX vận tải 2/9 |
| 96 | 4100267484 | Nguyễn Văn Đức | Nhơn Hậu |
| 97 | 4100267484 | Hồ Sỹ Cảnh | HTX 2/9 Quy Nhơn |
| 98 | 4100267484 | Trương Thị ánh Nguyệt | HTX 2/9 Quy Nhơn |
| 99 | 4100267484 | Trần Văn Minh | HTX 2/9 Quy Nhơn |
| 100 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thuỳ Dung | HTX VT 2/9 Quy Nhơn |
| 101 | 4100267484 | Ngô Khôn Vũ | HTX VT 2/9 |
| 102 | 4100267484 | Lê Thị Hồng Vân | HTX VT 2/9 |
| 103 | 4100267484 | Trần Thị Thu Nga | HTX vận tải 2/9 |
| 104 | 4100267484 | Phan Văn Vinh | HTX 2/9 Quy Nhơn |
| 105 | 4100267484 | Lương Thị Thuý Hằng | Tổ 18, KV 4 |
| 106 | 4100267484 | Phan Thành Hiếu | HTX vận tải 2/9 QN |
| 107 | 4100267484 | HTX 2-9(Theo dõi nợ trước khi PP KT) | HTX vận tải 2/9 |
| 108 | 4100267484 | Trần Văn Tuấn | Tổ 17, KV 4 |
| 109 | 4100267484 | Nguyễn Anh Tuấn | Tổ 5,KV 9, phường Trần Quang Diệu |
| 110 | 4100267484 | Nguyễn Thị Hữu Trang | KV 9 |
| 111 | 4100267484 | Nguyễn Sỹ Thắm | Tổ 5, Khu Vực 8, phường Trần Quang Diệu |
| 112 | 4100267484 | Nguyễn Văn Đông | KV3 - P.Bùi Thị Xuân |
| 113 | 4100267484 | Võ Trí Dũng | KV3 - P.Bùi Thị Xuân |
| 114 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Thanh | KV3 - P.Bùi Thị Xuân |
| 115 | 4100267484 | Phan Văn Phùng | Tổ 05; KV3 - P.Bùi Thị Xuân |
| 116 | 4100267484 | Nguyễn Vệnh | 193 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 117 | 4100267484 | Nguyễn Bá Tín | 193 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 118 | 4100267484 | Nguyễn Văn Trước | 54 Biên Cương |
| 119 | 4100267484 | Nguyễn Viết Tín | 220 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 120 | 4100267484 | Nguyễn Duy Tân | Tổ 57, KV8 - P.Lê Hồng Phong |
| 121 | 4100267484 | Võ Văn Quí | Tổ 14, KV3 - P.Đống Đa |
| 122 | 4100267484 | Vũ Khắc Cường | Tổ 26, KV6 - P.Quang Trung |
| 123 | 4100267484 | Trần Chi | Tổ 23 KV5 |
| 124 | 4100267484 | Trần Xuân Dưỡng | An Thạnh - Nhơn Phú |
| 125 | 4100267484 | Nguyễn Văn Yên | Tổ 41, KV8 - P.Đống đa |
| 126 | 4100267484 | Nguyễn Quang Minh | 54 Biên Cương |
| 127 | 4100267484 | Nguyễn Sen | Tổ 21, KV5 - P.Quang Trung |
| 128 | 4100267484 | Võ Văn Vui | Tổ 13, KV3 |
| 129 | 4100267484 | Trần Yên Bình | 358/1 Nguyễn Thái Học |
| 130 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Cảnh | Tổ 57, KV8 - P.Lê Hồng Phong |
| 131 | 4100267484 | Dương Văn Hường | Khu TT Quân Đội - P.Ngô Mây |
| 132 | 4100267484 | Trần Hữu Sanh | Tổ 6 KV 7 |
| 133 | 4100267484 | Huỳnh Thái Sơn | 194 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 134 | 4100267484 | Trần Duy Chín | Tổ 5 KV 8 |
| 135 | 4100267484 | Nguyễn Văn Hùng | Tổ 3, KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 136 | 4100267484 | Trần Đình Phúc | KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 137 | 4100267484 | Trần Hoàng Oanh | KV1 |
| 138 | 4100267484 | Phan Thị Liên | P.Lê Hồng Phong |
| 139 | 4100267484 | Nguyễn Thí Nhung | 240 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 140 | 4100267484 | Lê Thành Ngọc | An Thạnh - P.Nhơn Phú |
| 141 | 4100267484 | Lê Văn Trọng | An Thạnh - P. Nhơn Phú |
| 142 | 4100267484 | Trần Thị Tố Nga | KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 143 | 4100267484 | Nguyễn Thị Lợi | Thôn Long Vân - P.Trần Quang Diệu |
| 144 | 4100267484 | Phạm Thị Thu Hằng | Tổ 4, KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 145 | 4100267484 | Nguyễn Ngọc Bích | KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 146 | 4100267484 | Nguyễn Thị Hoa | Tổ 6, KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 147 | 4100267484 | Trần Quang Khiêm | Khu vực 2 |
| 148 | 4100267484 | Lê Văn Sâm | KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 149 | 4100267484 | Nguyễn Hữu Thanh | Tổ 5, KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 150 | 4100267484 | Lê Văn Đông | KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 151 | 4100267484 | Lê Hồng Chánh | Tổ 1 KV 8 |
| 152 | 4100267484 | Phan Thị Lùn | Tổ 15, KV3 - P.Đống đa |
| 153 | 4100267484 | Võ Văn Thái | 86/6 Lê Lợi |
| 154 | 4100267484 | Nguyễn Công Đạo | Tổ 4, KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 155 | 4100267484 | Phạm Văn Thanh | KV1 - P.Trần Quang Diệu |
| 156 | 4100267484 | Phạm Thị Quãng | An Thanh - P.Nhơn Phú |
| 157 | 4100267484 | Huỳnh Văn Thân | Tổ 4 KV 1 |
| 158 | 4100267484 | Huỳnh Thị Thích | KV6 - P.Ngô Mây |
| 159 | 4100267484 | Mộc Vĩnh Tiên | Tổ 6, KV3 |
| 160 | 4100267484 | Đào Ngọc Anh | KV8 |
| 161 | 4100267484 | Đỗ Văn Hớn | P.Trần Quang Diệu |
| 162 | 4100267484 | Nguyễn Hùng Anh | Tổ 6, KV3 |
| 163 | 4100267484 | Huỳnh Văn Đức | P.Trần Quang Diệu |
| 164 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Hoàng | KV2 - Bùi Thị Xuân |
| 165 | 4100267484 | Từ Thị Kim Khảnh | Khu TT - Nguyễn Lữ |
| 166 | 4100267484 | Nguyễn Thị Bảy | Tổ 11, KV2 - P.Trần Hưng Đạo |
| 167 | 4100267484 | Trương Đức Dũng | 73 Trần Quang Diệu |
| 168 | 4100267484 | Trần An | Tổ2, KV4 - P.Bùi Thị Xuân |
| 169 | 4100267484 | Nguyễn Thị Diều | KV2 - P.Trần Quang Diệu |
| 170 | 4100267484 | Võ Ngọc Sang | Tổ 28, KV6 - P.Đống Đa |
| 171 | 4100267484 | Huỳnh Công Tịnh | Trung Tín - Tuy Phước |
| 172 | 4100267484 | Lê Thị Thanh Nguyệt | 489 Nguyễn Thái Học |
| 173 | 4100267484 | Nguyễn Đức Toàn | Thị trấn Diêu Trì |
| 174 | 4100267484 | Võ Minh Trung | Khu đông sân bay |
| 175 | 4100267484 | Trần Xuân Ba | KV3 - P.Hải Cảng |
| 176 | 4100267484 | Lê Đình Côi | 73 Hàm Nghi |
| 177 | 4100267484 | Huỳnh Văn Nhàn | Tổ 7, KV4 - P.Bùi Thị Xuân |
| 178 | 4100267484 | Lèo Thị Liên | Tổ 6, KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 179 | 4100267484 | Nguyễn Tự Minh | 312 Phan Bội Châu |
| 180 | 4100267484 | Nguyễn Nhật Phương | KV4 - P.Bùi Thị Xuân |
| 181 | 4100267484 | Nguyễn Thị Năng | KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 182 | 4100267484 | Nguyễn Thị ánh Tuyết | Tổ 1, KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 183 | 4100267484 | Võ Văn Thành | Tổ 2, KV5 - P.Bùi Thị Xuân |
| 184 | 4100267484 | Nguyễn Thị Thuỳ Nga | P.Trần Quang Diệu |
| 185 | 4100267484 | Nguyễn Ngọc Tân | KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 186 | 4100267484 | Trần Thị Xuyến | 07 Trần Quí Cáp |
| 187 | 4100267484 | Trịnh Văn Thông | Tổ 9, KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 188 | 4100267484 | Lê Văn Tĩnh | Tổ 6, KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 189 | 4100267484 | Đặng Thị Thi | KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 190 | 4100267484 | Đoàn Văn Bao | KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 191 | 4100267484 | Lê Thị Xuân | P.Trần Quang Diệu |
| 192 | 4100267484 | Trần Viết Văn | An Thạnh - P.Nhơn Phú |
| 193 | 4100267484 | Huỳnh Thị Sen | Tổ8, KV1 - P.Trần Quang Diệu |
| 194 | 4100267484 | Trịnh Kim Phát | Tổ 40, KV8 - P.Đống đa |
| 195 | 4100267484 | Võ Thị Hồng Định | KV2 |
| 196 | 4100267484 | NguyễnThị Năng | KV6 |
| 197 | 4100267484 | Võ Văn Vinh | KV8 - P.Trần Quang Diệu |
| 198 | 4100267484 | Võ Văn Rùm | Tổ 1, KV6 - P.Trần Quang Diệu |
| 199 | 4100267484 | Nguyễn Văn Tâm | Tổ 8, KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 200 | 4100267484 | Nguyễn Xích | Tổ 3, KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 201 | 4100267484 | Doàn Thị Vân | Tổ 8, KV 9 - P.Trần Quang Diệu |
| 202 | 4100267484 | Phan Thanh Liên | KV1 |
| 203 | 4100267484 | Nguyễn Văn Em | KV2 - P.Trần Quang Diệu |
| 204 | 4100267484 | Lê Đình Khanh | Tổ 58-KV8 P.Lê Hồng Phong |
| 205 | 4100267484 | Dương Văn Hùng | 18 Ngô Mây |
| 206 | 4100267484 | Nguyễn Thị Hồng Phúc | Tổ6, KV6, P.Trần Quang Diệu |
| 207 | 4100267484 | Trần Hữu Nghị | Tổ 4, Khu vực 6, P.Trần Quang Diệu |
| 208 | 4100267484 | Nguyễn Văn Tý | Hợp tác xã 2-9 Quy Nhơn |
| 209 | 4100267484 | Nguyễn Kế Thùng | Xuân Quang, Cát Tường |
| 210 | 4100267484 | Đỗ Phúc Vân | Phú Gia, Cát Tường |
| 211 | 4100267484 | Nguyễn Đình Lang | Phương Danh |
| 212 | 4100267484 | Nguyễn Xuân Hùng | null |
| 213 | 4100267484 | Trần Minh Nhân | Ngọc Thạnh 2 |
| 214 | 4100267484 | Võ Xuân Tỷ | Lô 56, Chương Dương |
| 215 | 4100267484 | Nguyễn Văn Toại | Khu vực 9, phường Trần Quang Diệu |
| 216 | 4100267484 | Huỳnh Văn Long | Khu vực 1, phường Trần Quang Diệu |
| 217 | 4100267484 | Hồ Văn Hùng | Tổ 5, Khu vực 5, phường Nhơn Phú |
| 218 | 4100267484 | Nguyễn Thị Diễm Thuý | Khu vực 4, phường Bùi Thị Xuân |
| 219 | 4100267484 | Nguyễn Thị Hằng | Tổ 7, TT Diêu Trì |
| 220 | 4100267484 | Võ Thị Thanh Sang | Tổ 76, Khu vực 8 |
| 221 | 4100267484 | Huỳnh Thị Tuyết Nhung | Tổ 3, KV 7, phường Trần Quang Diệu |
| 222 | 4100267484 | Nguyễn Ngọc Công | Tổ 5, Khu vực 5 |
| 223 | 4100267484 | Hồ Thị Ngọc Liên | Tổ 9, Khu vực 7 |
| 224 | 4100267484 | Huỳnh Thị Hồng Nga | Tổ 3, Khu vực 7 |
| 225 | 4100267484 | Phạm Thị Tuyết Lan | 650A Trần Hưng Đạo |
| 226 | 4100267484 | Phạm Văn Thìn | Khu vực 4 |
| 227 | 4100267484 | Trần Minh Viện | Tổ 8, Khu vực 1 |
| 228 | 4100267484 | Trần Minh Tùng | 15/12 Lương Đình Của, Khu vực 4 |
| 229 | 4100267484 | Phan Thị Tuyết | Thôn Vân Hội |
| 230 | 4100267484 | Nguyễn Thanh Hải | Khu vực 1 |
| 231 | 4100267484 | Đặng Công Danh | Thôn Luật Lễ |
| 232 | 4100267484 | Đoàn Thị Thu Thảo | Tổ 5, Khu vực 9 |
| 233 | 4100267484 | Lê Đại Phong | HTX VT 2/9 Quy NHơn, Khu vực 8 |
| 234 | 4100267484 | Cao Văn Thôi | Tổ 30, Khu vực 5 |
| 235 | 4100267484 | Trần Thị Nga | Tổ 8, Khu vực 1 |
| 236 | 4100267484 | Bùi Văn Tuấn | Liêm Thuận |
| 237 | 4100267484 | Cao Thị Ba | 570 Trần Hưng Đạo |