Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 1/4 Qui Nhơn - Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 1/4 Qui Nhơn có địa chỉ tại 01 Phạm Hồng Thái - Phường Trần Hưng Đạo - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định. Mã số thuế 4100267526 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4100267526 |
Ngày cấp | 18-06-2004 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 1/4 Qui Nhơn |
Tên giao dịch | Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 1/4 Qui Nhơn |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn | Điện thoại / Fax | 3822106 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 01 Phạm Hồng Thái - Phường Trần Hưng Đạo - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 3822106 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 01 Phạm Hồng Thái - Phường Trần Hưng Đạo - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 131 / | C.Q ra quyết định | UBND Thành phố Qui Nhơn | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 0014-QN / 15-04-1998 | Cơ quan cấp | UBND Thành phố Qui Nhơn | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-06-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 4/24/1978 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 240 | Tổng số lao động | 240 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Đẳng |
Địa chỉ chủ sở hữu | 52 Trần Phú-Phường Trần Phú-Thành phố Quy Nhơn-Bình Định |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Đẳng |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Võ Thị Ngọc Hoa |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4100267526, 0014-QN, 3822106, Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giới Đường Bộ 1/4 Qui Nhơn, Bình Định, Thành Phố Quy Nhơn, Phường Trần Hưng Đạo, Nguyễn Văn Đẳng, Võ Thị Ngọc Hoa
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267526 | Mai Thị Thuý Phượng | Tổ 2, Khu vực 11, phường Ngô Mây |
| 2 | 4100267526 | Lê Thị Diễm | Tổ 20, Khu vực 5, phường Lê Lợi |
| 3 | 4100267526 | Trúc Phương Tâm | Tổ 11, Khu cực 3, phường Lý Thường Kiệt |
| 4 | 4100267526 | Chế Thị Mộng Diễm | Tổ 13, khu vực 2, phường Thị Nại |
| 5 | 4100267526 | Nhữ Thị Hồng Thảnh | Tổ 3, Khu vực 3, P. Ngô Mây |
| 6 | 4100267526 | Từ Thanh Cường | Tổ 42, Khu vực 8, phường Hải Cảng |
| 7 | 4100267526 | Trần Trung Hiếu | Tổ 18, Khu vực 3, phường Trần Hưng Đạo |
| 8 | 4100267526 | Hồ Thị Minh Lệ | Tổ 21, Khu vực 4, P. Thị Nại |
| 9 | 4100267526 | Trần Quốc Việt | Tổ 18, Khu vực 3, P. Trần Quang Diệu |
| 10 | 4100267526 | Trần Thị Minh Nguyệt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 11 | 4100267526 | Nguyễn Cao Thái | 01 Phạm Hồng Thái |
| 12 | 4100267526 | Lê Thị Thu Hiền | 01 Phạm Hồng Thái |
| 13 | 4100267526 | Nguyễn Hải Trung | 01 Phạm Hồng Thái |
| 14 | 4100267526 | Lê Thị Thanh Loan | 01 Phạm Hồng Thái |
| 15 | 4100267526 | Nguyễn Tấn Hoàng | Tổ 5, KV 5 |
| 16 | 4100267526 | Lê Phạm Thực Oanh | Tổ 15, Khu vực 4 |
| 17 | 4100267526 | Trần Tập | Tổ 29, KV 6 |
| 18 | 4100267526 | Nguyễn Nam | 01 Phạm Hồng Thái |
| 19 | 4100267526 | Nguyễn Văn Hoàng | 15 Trần Huy Liệu |
| 20 | 4100267526 | Nguyễn Minh Sang | 01 Phạm Hồng Thái |
| 21 | 4100267526 | Lê Minh Điệp | 01 Phạm Hồng Thái |
| 22 | 4100267526 | Lê Công Trần | 01 Phạm Hồng Thái |
| 23 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bạch Tuyêt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 24 | 4100267526 | Phan Văn Thông | 01 Phạm Hồng Thái |
| 25 | 4100267526 | Nguyễn Thị Phi | 01 Phạm Hồng Thái |
| 26 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Cường | 01 Phạm Hồng Thái |
| 27 | 4100267526 | Đoàn Thị Thanh Hoa | 61 Bùi Thị Xuân |
| 28 | 4100267526 | Đỗ Văn Lực | 01 Phạm Hồng Thái |
| 29 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hồng Nhựt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 30 | 4100267526 | Phạm Hiệp | Tổ 1, KV 1 |
| 31 | 4100267526 | Phan Hiệp | 01 Phạm Hồng Thái |
| 32 | 4100267526 | Nguyễn Đức Khanh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 33 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Tâm | 01 Phạm Hồng Thái |
| 34 | 4100267526 | Thái Phương Tâm | Tổ 17A, KV4 |
| 35 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Bình | 01 Phạm Hồng Thái |
| 36 | 4100267526 | Nguyễn Xử | 01 Phạm Hồng Thái |
| 37 | 4100267526 | Nguyễn Nam Hà | 01 Phạm Hồng Thái |
| 38 | 4100267526 | Bùi Thị Oanh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 39 | 4100267526 | Dương Thu Nguyệt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 40 | 4100267526 | Nguyễn Đình Trung | 01 Phạm Hồng Thái |
| 41 | 4100267526 | Lê Văn Ba | 1821 Lê đại Hành |
| 42 | 4100267526 | Hồ Thị Tuyết Nga | Tổ 26, KV 4 |
| 43 | 4100267526 | Võ Văn Nga | 01 Phạm Hồng Thái |
| 44 | 4100267526 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | 01 Phạm Hồng Thái |
| 45 | 4100267526 | Hàn Phi Cường | 01 Phạm Hồng Thái |
| 46 | 4100267526 | Trương Thị Thu Cúc | 01 Phạm Hồng Thái |
| 47 | 4100267526 | Trần Thị Kim Oanh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 48 | 4100267526 | Phan Thế Hào | 01 Phạm Hồng Thái |
| 49 | 4100267526 | Phan Thế Kiệt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 50 | 4100267526 | Nguyễn Gia Hùng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 51 | 4100267526 | Nguyễn Văn Trước | 01 Phạm Hồng Thái |
| 52 | 4100267526 | HTX 14-(Theo dõi phần nợ PP Khấu trừ) | 01 Phạm Hồng Thái |
| 53 | 4100267526 | Lê Đức Bồng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 54 | 4100267526 | Nguyễn Văn Nhanh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 55 | 4100267526 | Nguyễn Hồng Thái | 01 Phạm Hồng Thái |
| 56 | 4100267526 | Nguyễn Thị Nhật Loan | Tổ 24, Khu vực 5, phường Hải Cảng |
| 57 | 4100267526 | Trần Viết Châu | xã Nhơn Phú |
| 58 | 4100267526 | Đặng Thành Đôn | Phường Lê Lợi |
| 59 | 4100267526 | Đặng Văn Nam | P.Nhơn Phú |
| 60 | 4100267526 | Võ Văn Hạnh | P.Nhơn Phú |
| 61 | 4100267526 | Trần Khắc Anh | xã Nhơn Bình |
| 62 | 4100267526 | Phạm Hoà | xã Nhơn Bình |
| 63 | 4100267526 | Phạm Ngọc Hùng | xã Nhơn Phú |
| 64 | 4100267526 | Phạm Học | xã Nhơn Bình |
| 65 | 4100267526 | Hồ Cao Thắng | xã Nhơn Phú |
| 66 | 4100267526 | Nguyễn Chánh | null |
| 67 | 4100267526 | Man Văn Lâm | xã Nhơn Phú |
| 68 | 4100267526 | Đỗ Quốc Nam | xã Nhơn Phú |
| 69 | 4100267526 | Nguyễn Đệ | xã Nhơn Phú |
| 70 | 4100267526 | Lâm Văn Thành | P.Hải Cảng |
| 71 | 4100267526 | Châu Hải Dậu | P.Đống Đa |
| 72 | 4100267526 | Nguyễn Thị Phước | xã Nhơn Phú |
| 73 | 4100267526 | Nguyễn Thị Châu | P.Quang Trung |
| 74 | 4100267526 | Phạm Đình Hiến | P.Đống Đa |
| 75 | 4100267526 | Võ Ngọc Thi | xã Nhơn Phú |
| 76 | 4100267526 | Lê Văn Cảnh | xã Nhơn Phú |
| 77 | 4100267526 | Võ Văn Đức | P.Trần Phú |
| 78 | 4100267526 | Đặng Ngọc Bình | P.Trần Hưng Đạo |
| 79 | 4100267526 | Lê Kim Khuê | xã Nhơn Phú |
| 80 | 4100267526 | Lương Văn Lại | P.Trần Hưng Đạo |
| 81 | 4100267526 | Phạm Thanh Chừng | P.Trần Hưng Đạo |
| 82 | 4100267526 | Huỳnh Văn Lý | P.Trần Hưng đạo |
| 83 | 4100267526 | Huỳnh Văn Sang | P.Nhơn Phú |
| 84 | 4100267526 | Nguyễn Văn Hải | P.Lê Hồng Phong |
| 85 | 4100267526 | Võ Thái | P.Lê Hồng Phong |
| 86 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Thăng | P.Lê Hồng Phong |
| 87 | 4100267526 | Nguyễn Văn Giáo | P.Lê Hồng Phong |
| 88 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Diệp | P.Ngô Mây |
| 89 | 4100267526 | Nguyễn Vĩnh Tường | 203 Nguyễn Huệ |
| 90 | 4100267526 | Phan Tiến Dũng | P.Ngô Mây |
| 91 | 4100267526 | Phạm Thanh Sơn | P.Quang Trung |
| 92 | 4100267526 | Nguyễn Công Hoàng | P.Quang Trung |
| 93 | 4100267526 | Phạm Thuận | Tổ 3, Khu vực 1 |
| 94 | 4100267526 | Phạm Minh Thương | P.Hải Cảng |
| 95 | 4100267526 | Nguyễn Chua | P.Quang Trung |
| 96 | 4100267526 | Nguyễn Hảo | P.Quang Trung |
| 97 | 4100267526 | Lê Đức Thân | Tổ 44, Khu vực 8 |
| 98 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Sỹ | P.Quang Trung |
| 99 | 4100267526 | Lê Xuân Thọ | Nhơn Phú |
| 100 | 4100267526 | Trương Xuân Thảo | P.Ngô Mây |
| 101 | 4100267526 | Trần Hữu Sương | P.Lê Hồng Phong |
| 102 | 4100267526 | Phạm Văn Học | xã Nhơn Phú |
| 103 | 4100267526 | Phạm Tánh | P.Ngô Mây |
| 104 | 4100267526 | Võ Tấn Đạt | P.Lê Hồng Phong |
| 105 | 4100267526 | Nguyễn Công Trường | P.Lê Hồng Phong |
| 106 | 4100267526 | Nguyễn Văn Thy | P.Trần Hưng Đạo |
| 107 | 4100267526 | Phan Thảo | P.Ngô Mây |
| 108 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Khương | P.Ngô Mây |
| 109 | 4100267526 | Lê Tri Kỷ | P.Trần Hưng Đạo |
| 110 | 4100267526 | Trần Văn Bình | P.Trần Hưng Đạo |
| 111 | 4100267526 | Trần Hữu Sỹ | P.Lê Hồng Phong |
| 112 | 4100267526 | Mai Xuân Bôi | P.Trần Phú |
| 113 | 4100267526 | Phạm Ngọc Sử | P.Trần Hưng Đạo |
| 114 | 4100267526 | Võ Văn Cường | P.Trần Hưng Đạo |
| 115 | 4100267526 | Lê Đức Quốc | null |
| 116 | 4100267526 | Nguyễn Ba | P.Trần Phú |
| 117 | 4100267526 | Võ Quốc Dũng | P.Trần Phú |
| 118 | 4100267526 | Bùi Văn Binh | P.Ngô Mây |
| 119 | 4100267526 | Nguyễn Quang Phương | P.Lê Hồng Phong |
| 120 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Thành | P.Hải Cảng |
| 121 | 4100267526 | Phan Văn Trung | null |
| 122 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bồng | P.Đống Đa |
| 123 | 4100267526 | Lê Văn hùng | P.Lê Hồng Phong |
| 124 | 4100267526 | Nguyễn Kim Công | P.Hải Cảng |
| 125 | 4100267526 | Nguyễn Hữu ái | P.Hải Cảng |
| 126 | 4100267526 | Võ Văn Bình | P.Trần Phú |
| 127 | 4100267526 | Cao Văn Hảo | P.Trần Phú |
| 128 | 4100267526 | Võ Văn Thịnh | P.Trần Phú |
| 129 | 4100267526 | Dương Văn Vỹ | P.Hải Cảng |
| 130 | 4100267526 | Lê Thượng | P.Hải Cảng |
| 131 | 4100267526 | Phạm Văn Thải | P.Hải Cảng |
| 132 | 4100267526 | Trần Khanh | P.Hải Cảng |
| 133 | 4100267526 | Lâm Văn Long | P.Hải Cảng |
| 134 | 4100267526 | Đỗ Thái Bảo | P.Hải Cảng |
| 135 | 4100267526 | Nguyễn Văn Thương | 97 Trần Hưng Đạo |
| 136 | 4100267526 | Cao Văn Mỹ | P.Trần Phú |
| 137 | 4100267526 | Phạm Hữu Sáng | P.Lê Lợi |
| 138 | 4100267526 | Nguyễn Thành Thân | P.Hải Cảng |
| 139 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Điệu | P.Trần Hưng Đạo |
| 140 | 4100267526 | Trần Văn Được | xã Nhơn Phú |
| 141 | 4100267526 | Huỳnh Dũng Chí | xã Nhơn Phú |
| 142 | 4100267526 | Hoàng Thế Phương | xã Nhơn Phú |
| 143 | 4100267526 | Tướng Sính | P.Ngô Mây |
| 144 | 4100267526 | Nguyễn Văn Lâm | P.Hải Cảng |
| 145 | 4100267526 | Đỗ Thông | xã Nhơn Phú |
| 146 | 4100267526 | Nguyễn Thúc Hương | P.Ngô Mây |
| 147 | 4100267526 | Võ Tường | P.Đống Đa |
| 148 | 4100267526 | Phan Văn Bồng | P.Đống Đa |
| 149 | 4100267526 | Thân Văn Long | P.Hải Cảng |
| 150 | 4100267526 | Nguyễn Minh Tân | P.Đống Đa |
| 151 | 4100267526 | Mai Trọng Hiền | P.Đống Đa |
| 152 | 4100267526 | Bùi Quang Bi | P.Đống Đa |
| 153 | 4100267526 | Trương Định | P.Đống Đa |
| 154 | 4100267526 | Nguyễn Văn Chỉ | P.Đống Đa |
| 155 | 4100267526 | Nguyễn Mới | P.Đống Đa |
| 156 | 4100267526 | Trương Ngọc Tầm | Tổ 18, KV 4 |
| 157 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Huế | xã Nhơn Bình |
| 158 | 4100267526 | Trần Duy Tuân | P.Trần Hưng Đạo |
| 159 | 4100267526 | Nguyễn Văn Chát | null |
| 160 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Tích | P.Ngô Mây |
| 161 | 4100267526 | Nguyễn Thế Đa | P.Lê Lợi |
| 162 | 4100267526 | Võ Ngọc Tâm | P.Đống Đa |
| 163 | 4100267526 | Huỳnh Thị Kim Liên | P.Hải Cảng |
| 164 | 4100267526 | Nguyễn Tấn Mỹ | P.Hải Cảng |
| 165 | 4100267526 | Nguyễn Văn á | P.Đống Đa |
| 166 | 4100267526 | Trần Khương | P.Lê Hồng Phong |
| 167 | 4100267526 | Cao Văn Hoa | P.Quang Trung |
| 168 | 4100267526 | Huỳnh Hữu Sang | P.Hải Cảng |
| 169 | 4100267526 | Cao Văn Hồng | null |
| 170 | 4100267526 | Võ Đình Lập | P.Trần Hưng Đạo |
| 171 | 4100267526 | Đinh Văn Đổng | P.Quang Trung |
| 172 | 4100267526 | Võ Tấn Thước | P.Quang Trung |
| 173 | 4100267526 | Trần Văn Phùng | P.Quang Trung |
| 174 | 4100267526 | Thái Văn Tâm | P.Đống Đa |
| 175 | 4100267526 | Lê Văn Tú | P.Quang Trung |
| 176 | 4100267526 | Nguyễn Đình Thọ | P.Ngô Mây |
| 177 | 4100267526 | Lý Văn Cang | P.Trần Phú |
| 178 | 4100267526 | Nguyễn Văn Vân | P.Ngô Mây |
| 179 | 4100267526 | Nguyễn Thành Thông | P.Ngô Mây |
| 180 | 4100267526 | Bùi Văn Hoàng | P.Ngô Mây |
| 181 | 4100267526 | Nguyễn Văn Sa | P.Trần Hưng Đạo |
| 182 | 4100267526 | Phạm Tường Vinh | P.Trần Hưng Đạo |
| 183 | 4100267526 | Dương Hạng | P.Lê Lợi |
| 184 | 4100267526 | Nguyễn Thị Mỹ Liên | P.Trần Hưng Đạo |
| 185 | 4100267526 | Lê Đức Phước | P.Lê Lợi |
| 186 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thuận Bút | P.Nguyễn Văn Cừ |
| 187 | 4100267526 | Phạm Văn Xay | P.Nguyễn Văn Cừ |
| 188 | 4100267526 | Đặng Thị Hoa | P.Ngô Mây |
| 189 | 4100267526 | Hồ Kỳ Minh | P.Lê Lợi |
| 190 | 4100267526 | Huỳnh Thành Đồ | P.Đống Đa |
| 191 | 4100267526 | Đặng Ngọc Kiệt | null |
| 192 | 4100267526 | Nguyễn Thị Kim Dung | P.Ngô Mây |
| 193 | 4100267526 | Hà Ngọc Anh | P.Ngô Mây |
| 194 | 4100267526 | Hồ Văn Hiền | P.Lê Hồng Phong |
| 195 | 4100267526 | Đoàn Thị Bê | P.Lê Hồng Phong |
| 196 | 4100267526 | Lê Văn Quang | P.Ngô Mây |
| 197 | 4100267526 | Lê Ngọc Bá | null |
| 198 | 4100267526 | Lê Võ | P.Đống Đa |
| 199 | 4100267526 | Huỳnh Đình Thúc | P.Đống Đa |
| 200 | 4100267526 | Võ Thị Phụng | 889 Trần Hưng Đạo - P.Đống Đa |
| 201 | 4100267526 | Trần Thị Tuyết Nhung | 889 Trần Hưng Đạo - P.Đống Đa |
| 202 | 4100267526 | Nguyễn Mỹ Tiến | P.Ngô Mây |
| 203 | 4100267526 | Nguyễn Hùng | KV9, P.Hải Cảng |
| 204 | 4100267526 | Lê Thanh Hải | KV6 |
| 205 | 4100267526 | Đoàn Đình Đang | 21 Bùi Thị Xuân |
| 206 | 4100267526 | Nguyễn Tấn | P.Đống đa |
| 207 | 4100267526 | Trương Thị Xuân Thu | P.Đống Đa |
| 208 | 4100267526 | Lê Lai | P.Đống Đa |
| 209 | 4100267526 | Nguyễn Bá Ngọc | 187 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 210 | 4100267526 | Đinh Bá Tiến | 28 Duy Tân |
| 211 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thanh Vân | P.Trần Hưng Đạo |
| 212 | 4100267526 | Đặng Thị Thanh Quế | 182 Lê Hồng Phong |
| 213 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Sơn | 882 Trần Hưng Đạo |
| 214 | 4100267526 | Nguyễn Văn Ya | 882 Trần Hưng Đạo |
| 215 | 4100267526 | Nguyễn Minh Dũng | 143 Phan Bội Châu |
| 216 | 4100267526 | Nguyễn Minh Phương | 979 Trần Hưng Đạo |
| 217 | 4100267526 | Phan Xuân út | 522 Nguyễn Thái Học |
| 218 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Nghĩa | 98/16 Lê Lợi |
| 219 | 4100267526 | Nguyễn Văn Nhịn | 131 Ngô Mây |
| 220 | 4100267526 | Huỳnh Trạch Nhuận | 14 Ngô Thời Nhiệm |
| 221 | 4100267526 | Dương Bồng | 18 Lê Lợi |
| 222 | 4100267526 | Trần Thị Cẩm Hồng | 648 Trần Hưng Đạo |
| 223 | 4100267526 | Nguyễn Tấn Long | 919 Trần Hưng Đạo |
| 224 | 4100267526 | Nguyễn Duy Linh | 979 Trần Hưng Đạo |
| 225 | 4100267526 | Nguyễn Thị Minh Chế | 32 Diên Hồng |
| 226 | 4100267526 | Lê Văn Bình | 67 Tăng Bạt Hổ |
| 227 | 4100267526 | Nguyễn Đình Khâm | P.Lê Hồng Phong |
| 228 | 4100267526 | Trần Văn Luông | P.Đống Đa |
| 229 | 4100267526 | Hồ Văn Xuân | 74 Trần Cao Vân |
| 230 | 4100267526 | Võ Cua | xã Nhơn Bình |
| 231 | 4100267526 | Nguyễn Tường Vi | 68 Nguyễn Du |
| 232 | 4100267526 | Phạm Hữu Hiền | 08 Trần Cao Vân |
| 233 | 4100267526 | Đỗ Văn Thành | P.Đống Đa |
| 234 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bộ | P.Ngô Mây |
| 235 | 4100267526 | Lê Vạn | null |
| 236 | 4100267526 | Nguyễn Văn Cúc | P.Đống Đa |
| 237 | 4100267526 | Phan Thị Phương Hạnh | Khu vực 5, P. Lê Hồng Phong |
| 238 | 4100267526 | Phạm Văn Thìn | 850 Trần Hưng Đạo, P. Đống Đa |
| 239 | 4100267526 | Đinh Thị Minh Tâm | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 240 | 4100267526 | Nguyễn Trực | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 241 | 4100267526 | Đặng Thanh Quang | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 242 | 4100267526 | Đặng Duy Vật | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 243 | 4100267526 | Hồ Thị Kim Loan | 221 Đống Đa |
| 244 | 4100267526 | Đặng Duy Linh | KV4 |
| 245 | 4100267526 | Trần Đình Nhơn | KV2 Phường Bùi Thị Xuân |
| 246 | 4100267526 | Trần Đình Thoại | 562/17 Trần Hưng Đạo |
| 247 | 4100267526 | Nguyễn Thị Xuân Cúc | 320 Nguyễn Thái Học |
| 248 | 4100267526 | Trương Thj Thu | Tổ 10 KV 3A Phường Quang Trung |
| 249 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Châu | Tổ 3 KV6 Phường Nhơn Phú |
| 250 | 4100267526 | Trần Văn Luôn | Tổ 2 KV1 Phường Nhơn Bình |
| 251 | 4100267526 | Đinh Thị Hùng | Tổ 15 KV4 Phường Quang Trung |
| 252 | 4100267526 | Ngô Đình Thưa | 01 Phạm Hồng Thái |
| 253 | 4100267526 | Nguyễn Chung | 01 Phạm Hồng Thái |
| 254 | 4100267526 | Đặng Thị Ngọc Hương | 01 Phạm Hồng Thái |
| 255 | 4100267526 | Đặng Vĩnh Thạnh | 52 Trần Phú |
| 256 | 4100267526 | Trần Hoá | KV6 Phường Nhơn Phú |
| 257 | 4100267526 | Đặng Thanh Hùng | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 258 | 4100267526 | Võ Văn Tuấn | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 259 | 4100267526 | Trần Đức Bích | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 260 | 4100267526 | Đặng Thị Mỹ Dung | Khu vực 1, phường Trần Hưng Đạo |
| 261 | 4100267526 | Ngô Công Dũng | Tổ 32, Khu vực 6, P. Đống Đa |
| 262 | 4100267526 | Ung Văn Lép | Tổ 49, Khu vực 9, phường Đống Đa |
| 263 | 4100267526 | Mai Thành Nhân | Tổ 5, Khu vực 6, P. Nhơn Phú |
| 264 | 4100267526 | Mai Xuân An | Tổ 3, Khu vực 7, P. Ngô Mây |
| 265 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Tú | Tổ 25 KV3, Phường Nhơn Bình |
| 266 | 4100267526 | Lê Thị Tới | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 267 | 4100267526 | Lê Thị Sương | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 268 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thuỷ | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 269 | 4100267526 | Lê Thị Nhung | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 270 | 4100267526 | Huỳnh Ngọc Lệ | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 271 | 4100267526 | Nguyễn Văn Châu | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 272 | 4100267526 | Đỗ Đình Khoa | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 273 | 4100267526 | Nguyễn Trợ | Tổ 23 - KV 5 - Phường Quang Trung |
| 274 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thu Hà | HTX Vận tải cơ giơí 1/4 |
| 275 | 4100267526 | Lê Thế Huy | HTX Vận tải cơ giơí 1/4 |
| 276 | 4100267526 | Trương Văn Tín | HTX Vận tải cơ giơí 1/4 |
| 277 | 4100267526 | Trần Lực | HTX Vận tải cơ giơí 1/4 |
| 278 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thuý Loan | 262 Bạch Đằng, Tổ 21, KV 4 |
| 279 | 4100267526 | Nguyễn Đình Thiện | HTX vận tải cơ giới 1/4 Quy Nhơn |
| 280 | 4100267526 | Võ Đình Thạch | 01 Phạm Hồng Thái |
| 281 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Thoan | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 282 | 4100267526 | Nguyễn Thị Cẩm | Tổ 29, khu vực 5, phường Lê Hồng Phong |
| 283 | 4100267526 | Đoàn Tấn Tài | Tổ 8, Khu vưc 7, phường Nguyễn Văn Cừ |
| 284 | 4100267526 | Nguyễn Long An | 134 Lê Văn Hưu, P. Hải Cảng |
| 285 | 4100267526 | Huỳnh Thái Bình | 348 Trần Phú, TT Bình Định |
| 286 | 4100267526 | Nguyễn Sỹ Hoàng | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267526 | Mai Thị Thuý Phượng | Tổ 2, Khu vực 11, phường Ngô Mây |
| 2 | 4100267526 | Lê Thị Diễm | Tổ 20, Khu vực 5, phường Lê Lợi |
| 3 | 4100267526 | Trúc Phương Tâm | Tổ 11, Khu cực 3, phường Lý Thường Kiệt |
| 4 | 4100267526 | Chế Thị Mộng Diễm | Tổ 13, khu vực 2, phường Thị Nại |
| 5 | 4100267526 | Nhữ Thị Hồng Thảnh | Tổ 3, Khu vực 3, P. Ngô Mây |
| 6 | 4100267526 | Từ Thanh Cường | Tổ 42, Khu vực 8, phường Hải Cảng |
| 7 | 4100267526 | Trần Trung Hiếu | Tổ 18, Khu vực 3, phường Trần Hưng Đạo |
| 8 | 4100267526 | Hồ Thị Minh Lệ | Tổ 21, Khu vực 4, P. Thị Nại |
| 9 | 4100267526 | Trần Quốc Việt | Tổ 18, Khu vực 3, P. Trần Quang Diệu |
| 10 | 4100267526 | Trần Thị Minh Nguyệt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 11 | 4100267526 | Nguyễn Cao Thái | 01 Phạm Hồng Thái |
| 12 | 4100267526 | Lê Thị Thu Hiền | 01 Phạm Hồng Thái |
| 13 | 4100267526 | Nguyễn Hải Trung | 01 Phạm Hồng Thái |
| 14 | 4100267526 | Lê Thị Thanh Loan | 01 Phạm Hồng Thái |
| 15 | 4100267526 | Nguyễn Tấn Hoàng | Tổ 5, KV 5 |
| 16 | 4100267526 | Lê Phạm Thực Oanh | Tổ 15, Khu vực 4 |
| 17 | 4100267526 | Trần Tập | Tổ 29, KV 6 |
| 18 | 4100267526 | Nguyễn Nam | 01 Phạm Hồng Thái |
| 19 | 4100267526 | Nguyễn Văn Hoàng | 15 Trần Huy Liệu |
| 20 | 4100267526 | Nguyễn Minh Sang | 01 Phạm Hồng Thái |
| 21 | 4100267526 | Lê Minh Điệp | 01 Phạm Hồng Thái |
| 22 | 4100267526 | Lê Công Trần | 01 Phạm Hồng Thái |
| 23 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bạch Tuyêt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 24 | 4100267526 | Phan Văn Thông | 01 Phạm Hồng Thái |
| 25 | 4100267526 | Nguyễn Thị Phi | 01 Phạm Hồng Thái |
| 26 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Cường | 01 Phạm Hồng Thái |
| 27 | 4100267526 | Đoàn Thị Thanh Hoa | 61 Bùi Thị Xuân |
| 28 | 4100267526 | Đỗ Văn Lực | 01 Phạm Hồng Thái |
| 29 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hồng Nhựt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 30 | 4100267526 | Phạm Hiệp | Tổ 1, KV 1 |
| 31 | 4100267526 | Phan Hiệp | 01 Phạm Hồng Thái |
| 32 | 4100267526 | Nguyễn Đức Khanh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 33 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Tâm | 01 Phạm Hồng Thái |
| 34 | 4100267526 | Thái Phương Tâm | Tổ 17A, KV4 |
| 35 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Bình | 01 Phạm Hồng Thái |
| 36 | 4100267526 | Nguyễn Xử | 01 Phạm Hồng Thái |
| 37 | 4100267526 | Nguyễn Nam Hà | 01 Phạm Hồng Thái |
| 38 | 4100267526 | Bùi Thị Oanh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 39 | 4100267526 | Dương Thu Nguyệt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 40 | 4100267526 | Nguyễn Đình Trung | 01 Phạm Hồng Thái |
| 41 | 4100267526 | Lê Văn Ba | 1821 Lê đại Hành |
| 42 | 4100267526 | Hồ Thị Tuyết Nga | Tổ 26, KV 4 |
| 43 | 4100267526 | Võ Văn Nga | 01 Phạm Hồng Thái |
| 44 | 4100267526 | Nguyễn Thị Ngọc Yến | 01 Phạm Hồng Thái |
| 45 | 4100267526 | Hàn Phi Cường | 01 Phạm Hồng Thái |
| 46 | 4100267526 | Trương Thị Thu Cúc | 01 Phạm Hồng Thái |
| 47 | 4100267526 | Trần Thị Kim Oanh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 48 | 4100267526 | Phan Thế Hào | 01 Phạm Hồng Thái |
| 49 | 4100267526 | Phan Thế Kiệt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 50 | 4100267526 | Nguyễn Gia Hùng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 51 | 4100267526 | Nguyễn Văn Trước | 01 Phạm Hồng Thái |
| 52 | 4100267526 | HTX 14-(Theo dõi phần nợ PP Khấu trừ) | 01 Phạm Hồng Thái |
| 53 | 4100267526 | Lê Đức Bồng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 54 | 4100267526 | Nguyễn Văn Nhanh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 55 | 4100267526 | Nguyễn Hồng Thái | 01 Phạm Hồng Thái |
| 56 | 4100267526 | Nguyễn Thị Nhật Loan | Tổ 24, Khu vực 5, phường Hải Cảng |
| 57 | 4100267526 | Trần Viết Châu | xã Nhơn Phú |
| 58 | 4100267526 | Đặng Thành Đôn | Phường Lê Lợi |
| 59 | 4100267526 | Đặng Văn Nam | P.Nhơn Phú |
| 60 | 4100267526 | Võ Văn Hạnh | P.Nhơn Phú |
| 61 | 4100267526 | Trần Khắc Anh | xã Nhơn Bình |
| 62 | 4100267526 | Phạm Hoà | xã Nhơn Bình |
| 63 | 4100267526 | Phạm Ngọc Hùng | xã Nhơn Phú |
| 64 | 4100267526 | Phạm Học | xã Nhơn Bình |
| 65 | 4100267526 | Hồ Cao Thắng | xã Nhơn Phú |
| 66 | 4100267526 | Nguyễn Chánh | null |
| 67 | 4100267526 | Man Văn Lâm | xã Nhơn Phú |
| 68 | 4100267526 | Đỗ Quốc Nam | xã Nhơn Phú |
| 69 | 4100267526 | Nguyễn Đệ | xã Nhơn Phú |
| 70 | 4100267526 | Lâm Văn Thành | P.Hải Cảng |
| 71 | 4100267526 | Châu Hải Dậu | P.Đống Đa |
| 72 | 4100267526 | Nguyễn Thị Phước | xã Nhơn Phú |
| 73 | 4100267526 | Nguyễn Thị Châu | P.Quang Trung |
| 74 | 4100267526 | Phạm Đình Hiến | P.Đống Đa |
| 75 | 4100267526 | Võ Ngọc Thi | xã Nhơn Phú |
| 76 | 4100267526 | Lê Văn Cảnh | xã Nhơn Phú |
| 77 | 4100267526 | Võ Văn Đức | P.Trần Phú |
| 78 | 4100267526 | Đặng Ngọc Bình | P.Trần Hưng Đạo |
| 79 | 4100267526 | Lê Kim Khuê | xã Nhơn Phú |
| 80 | 4100267526 | Lương Văn Lại | P.Trần Hưng Đạo |
| 81 | 4100267526 | Phạm Thanh Chừng | P.Trần Hưng Đạo |
| 82 | 4100267526 | Huỳnh Văn Lý | P.Trần Hưng đạo |
| 83 | 4100267526 | Huỳnh Văn Sang | P.Nhơn Phú |
| 84 | 4100267526 | Nguyễn Văn Hải | P.Lê Hồng Phong |
| 85 | 4100267526 | Võ Thái | P.Lê Hồng Phong |
| 86 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Thăng | P.Lê Hồng Phong |
| 87 | 4100267526 | Nguyễn Văn Giáo | P.Lê Hồng Phong |
| 88 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Diệp | P.Ngô Mây |
| 89 | 4100267526 | Nguyễn Vĩnh Tường | 203 Nguyễn Huệ |
| 90 | 4100267526 | Phan Tiến Dũng | P.Ngô Mây |
| 91 | 4100267526 | Phạm Thanh Sơn | P.Quang Trung |
| 92 | 4100267526 | Nguyễn Công Hoàng | P.Quang Trung |
| 93 | 4100267526 | Phạm Thuận | Tổ 3, Khu vực 1 |
| 94 | 4100267526 | Phạm Minh Thương | P.Hải Cảng |
| 95 | 4100267526 | Nguyễn Chua | P.Quang Trung |
| 96 | 4100267526 | Nguyễn Hảo | P.Quang Trung |
| 97 | 4100267526 | Lê Đức Thân | Tổ 44, Khu vực 8 |
| 98 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Sỹ | P.Quang Trung |
| 99 | 4100267526 | Lê Xuân Thọ | Nhơn Phú |
| 100 | 4100267526 | Trương Xuân Thảo | P.Ngô Mây |
| 101 | 4100267526 | Trần Hữu Sương | P.Lê Hồng Phong |
| 102 | 4100267526 | Phạm Văn Học | xã Nhơn Phú |
| 103 | 4100267526 | Phạm Tánh | P.Ngô Mây |
| 104 | 4100267526 | Võ Tấn Đạt | P.Lê Hồng Phong |
| 105 | 4100267526 | Nguyễn Công Trường | P.Lê Hồng Phong |
| 106 | 4100267526 | Nguyễn Văn Thy | P.Trần Hưng Đạo |
| 107 | 4100267526 | Phan Thảo | P.Ngô Mây |
| 108 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Khương | P.Ngô Mây |
| 109 | 4100267526 | Lê Tri Kỷ | P.Trần Hưng Đạo |
| 110 | 4100267526 | Trần Văn Bình | P.Trần Hưng Đạo |
| 111 | 4100267526 | Trần Hữu Sỹ | P.Lê Hồng Phong |
| 112 | 4100267526 | Mai Xuân Bôi | P.Trần Phú |
| 113 | 4100267526 | Phạm Ngọc Sử | P.Trần Hưng Đạo |
| 114 | 4100267526 | Võ Văn Cường | P.Trần Hưng Đạo |
| 115 | 4100267526 | Lê Đức Quốc | null |
| 116 | 4100267526 | Nguyễn Ba | P.Trần Phú |
| 117 | 4100267526 | Võ Quốc Dũng | P.Trần Phú |
| 118 | 4100267526 | Bùi Văn Binh | P.Ngô Mây |
| 119 | 4100267526 | Nguyễn Quang Phương | P.Lê Hồng Phong |
| 120 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Thành | P.Hải Cảng |
| 121 | 4100267526 | Phan Văn Trung | null |
| 122 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bồng | P.Đống Đa |
| 123 | 4100267526 | Lê Văn hùng | P.Lê Hồng Phong |
| 124 | 4100267526 | Nguyễn Kim Công | P.Hải Cảng |
| 125 | 4100267526 | Nguyễn Hữu ái | P.Hải Cảng |
| 126 | 4100267526 | Võ Văn Bình | P.Trần Phú |
| 127 | 4100267526 | Cao Văn Hảo | P.Trần Phú |
| 128 | 4100267526 | Võ Văn Thịnh | P.Trần Phú |
| 129 | 4100267526 | Dương Văn Vỹ | P.Hải Cảng |
| 130 | 4100267526 | Lê Thượng | P.Hải Cảng |
| 131 | 4100267526 | Phạm Văn Thải | P.Hải Cảng |
| 132 | 4100267526 | Trần Khanh | P.Hải Cảng |
| 133 | 4100267526 | Lâm Văn Long | P.Hải Cảng |
| 134 | 4100267526 | Đỗ Thái Bảo | P.Hải Cảng |
| 135 | 4100267526 | Nguyễn Văn Thương | 97 Trần Hưng Đạo |
| 136 | 4100267526 | Cao Văn Mỹ | P.Trần Phú |
| 137 | 4100267526 | Phạm Hữu Sáng | P.Lê Lợi |
| 138 | 4100267526 | Nguyễn Thành Thân | P.Hải Cảng |
| 139 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Điệu | P.Trần Hưng Đạo |
| 140 | 4100267526 | Trần Văn Được | xã Nhơn Phú |
| 141 | 4100267526 | Huỳnh Dũng Chí | xã Nhơn Phú |
| 142 | 4100267526 | Hoàng Thế Phương | xã Nhơn Phú |
| 143 | 4100267526 | Tướng Sính | P.Ngô Mây |
| 144 | 4100267526 | Nguyễn Văn Lâm | P.Hải Cảng |
| 145 | 4100267526 | Đỗ Thông | xã Nhơn Phú |
| 146 | 4100267526 | Nguyễn Thúc Hương | P.Ngô Mây |
| 147 | 4100267526 | Võ Tường | P.Đống Đa |
| 148 | 4100267526 | Phan Văn Bồng | P.Đống Đa |
| 149 | 4100267526 | Thân Văn Long | P.Hải Cảng |
| 150 | 4100267526 | Nguyễn Minh Tân | P.Đống Đa |
| 151 | 4100267526 | Mai Trọng Hiền | P.Đống Đa |
| 152 | 4100267526 | Bùi Quang Bi | P.Đống Đa |
| 153 | 4100267526 | Trương Định | P.Đống Đa |
| 154 | 4100267526 | Nguyễn Văn Chỉ | P.Đống Đa |
| 155 | 4100267526 | Nguyễn Mới | P.Đống Đa |
| 156 | 4100267526 | Trương Ngọc Tầm | Tổ 18, KV 4 |
| 157 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Huế | xã Nhơn Bình |
| 158 | 4100267526 | Trần Duy Tuân | P.Trần Hưng Đạo |
| 159 | 4100267526 | Nguyễn Văn Chát | null |
| 160 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Tích | P.Ngô Mây |
| 161 | 4100267526 | Nguyễn Thế Đa | P.Lê Lợi |
| 162 | 4100267526 | Võ Ngọc Tâm | P.Đống Đa |
| 163 | 4100267526 | Huỳnh Thị Kim Liên | P.Hải Cảng |
| 164 | 4100267526 | Nguyễn Tấn Mỹ | P.Hải Cảng |
| 165 | 4100267526 | Nguyễn Văn á | P.Đống Đa |
| 166 | 4100267526 | Trần Khương | P.Lê Hồng Phong |
| 167 | 4100267526 | Cao Văn Hoa | P.Quang Trung |
| 168 | 4100267526 | Huỳnh Hữu Sang | P.Hải Cảng |
| 169 | 4100267526 | Cao Văn Hồng | null |
| 170 | 4100267526 | Võ Đình Lập | P.Trần Hưng Đạo |
| 171 | 4100267526 | Đinh Văn Đổng | P.Quang Trung |
| 172 | 4100267526 | Võ Tấn Thước | P.Quang Trung |
| 173 | 4100267526 | Trần Văn Phùng | P.Quang Trung |
| 174 | 4100267526 | Thái Văn Tâm | P.Đống Đa |
| 175 | 4100267526 | Lê Văn Tú | P.Quang Trung |
| 176 | 4100267526 | Nguyễn Đình Thọ | P.Ngô Mây |
| 177 | 4100267526 | Lý Văn Cang | P.Trần Phú |
| 178 | 4100267526 | Nguyễn Văn Vân | P.Ngô Mây |
| 179 | 4100267526 | Nguyễn Thành Thông | P.Ngô Mây |
| 180 | 4100267526 | Bùi Văn Hoàng | P.Ngô Mây |
| 181 | 4100267526 | Nguyễn Văn Sa | P.Trần Hưng Đạo |
| 182 | 4100267526 | Phạm Tường Vinh | P.Trần Hưng Đạo |
| 183 | 4100267526 | Dương Hạng | P.Lê Lợi |
| 184 | 4100267526 | Nguyễn Thị Mỹ Liên | P.Trần Hưng Đạo |
| 185 | 4100267526 | Lê Đức Phước | P.Lê Lợi |
| 186 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thuận Bút | P.Nguyễn Văn Cừ |
| 187 | 4100267526 | Phạm Văn Xay | P.Nguyễn Văn Cừ |
| 188 | 4100267526 | Đặng Thị Hoa | P.Ngô Mây |
| 189 | 4100267526 | Hồ Kỳ Minh | P.Lê Lợi |
| 190 | 4100267526 | Huỳnh Thành Đồ | P.Đống Đa |
| 191 | 4100267526 | Đặng Ngọc Kiệt | null |
| 192 | 4100267526 | Nguyễn Thị Kim Dung | P.Ngô Mây |
| 193 | 4100267526 | Hà Ngọc Anh | P.Ngô Mây |
| 194 | 4100267526 | Hồ Văn Hiền | P.Lê Hồng Phong |
| 195 | 4100267526 | Đoàn Thị Bê | P.Lê Hồng Phong |
| 196 | 4100267526 | Lê Văn Quang | P.Ngô Mây |
| 197 | 4100267526 | Lê Ngọc Bá | null |
| 198 | 4100267526 | Lê Võ | P.Đống Đa |
| 199 | 4100267526 | Huỳnh Đình Thúc | P.Đống Đa |
| 200 | 4100267526 | Võ Thị Phụng | 889 Trần Hưng Đạo - P.Đống Đa |
| 201 | 4100267526 | Trần Thị Tuyết Nhung | 889 Trần Hưng Đạo - P.Đống Đa |
| 202 | 4100267526 | Nguyễn Mỹ Tiến | P.Ngô Mây |
| 203 | 4100267526 | Nguyễn Hùng | KV9, P.Hải Cảng |
| 204 | 4100267526 | Lê Thanh Hải | KV6 |
| 205 | 4100267526 | Đoàn Đình Đang | 21 Bùi Thị Xuân |
| 206 | 4100267526 | Nguyễn Tấn | P.Đống đa |
| 207 | 4100267526 | Trương Thị Xuân Thu | P.Đống Đa |
| 208 | 4100267526 | Lê Lai | P.Đống Đa |
| 209 | 4100267526 | Nguyễn Bá Ngọc | 187 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 210 | 4100267526 | Đinh Bá Tiến | 28 Duy Tân |
| 211 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thanh Vân | P.Trần Hưng Đạo |
| 212 | 4100267526 | Đặng Thị Thanh Quế | 182 Lê Hồng Phong |
| 213 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Sơn | 882 Trần Hưng Đạo |
| 214 | 4100267526 | Nguyễn Văn Ya | 882 Trần Hưng Đạo |
| 215 | 4100267526 | Nguyễn Minh Dũng | 143 Phan Bội Châu |
| 216 | 4100267526 | Nguyễn Minh Phương | 979 Trần Hưng Đạo |
| 217 | 4100267526 | Phan Xuân út | 522 Nguyễn Thái Học |
| 218 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Nghĩa | 98/16 Lê Lợi |
| 219 | 4100267526 | Nguyễn Văn Nhịn | 131 Ngô Mây |
| 220 | 4100267526 | Huỳnh Trạch Nhuận | 14 Ngô Thời Nhiệm |
| 221 | 4100267526 | Dương Bồng | 18 Lê Lợi |
| 222 | 4100267526 | Trần Thị Cẩm Hồng | 648 Trần Hưng Đạo |
| 223 | 4100267526 | Nguyễn Tấn Long | 919 Trần Hưng Đạo |
| 224 | 4100267526 | Nguyễn Duy Linh | 979 Trần Hưng Đạo |
| 225 | 4100267526 | Nguyễn Thị Minh Chế | 32 Diên Hồng |
| 226 | 4100267526 | Lê Văn Bình | 67 Tăng Bạt Hổ |
| 227 | 4100267526 | Nguyễn Đình Khâm | P.Lê Hồng Phong |
| 228 | 4100267526 | Trần Văn Luông | P.Đống Đa |
| 229 | 4100267526 | Hồ Văn Xuân | 74 Trần Cao Vân |
| 230 | 4100267526 | Võ Cua | xã Nhơn Bình |
| 231 | 4100267526 | Nguyễn Tường Vi | 68 Nguyễn Du |
| 232 | 4100267526 | Phạm Hữu Hiền | 08 Trần Cao Vân |
| 233 | 4100267526 | Đỗ Văn Thành | P.Đống Đa |
| 234 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bộ | P.Ngô Mây |
| 235 | 4100267526 | Lê Vạn | null |
| 236 | 4100267526 | Nguyễn Văn Cúc | P.Đống Đa |
| 237 | 4100267526 | Phan Thị Phương Hạnh | Khu vực 5, P. Lê Hồng Phong |
| 238 | 4100267526 | Phạm Văn Thìn | 850 Trần Hưng Đạo, P. Đống Đa |
| 239 | 4100267526 | Đinh Thị Minh Tâm | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 240 | 4100267526 | Nguyễn Trực | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 241 | 4100267526 | Đặng Thanh Quang | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 242 | 4100267526 | Đặng Duy Vật | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 243 | 4100267526 | Hồ Thị Kim Loan | 221 Đống Đa |
| 244 | 4100267526 | Đặng Duy Linh | KV4 |
| 245 | 4100267526 | Trần Đình Nhơn | KV2 Phường Bùi Thị Xuân |
| 246 | 4100267526 | Trần Đình Thoại | 562/17 Trần Hưng Đạo |
| 247 | 4100267526 | Nguyễn Thị Xuân Cúc | 320 Nguyễn Thái Học |
| 248 | 4100267526 | Trương Thj Thu | Tổ 10 KV 3A Phường Quang Trung |
| 249 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Châu | Tổ 3 KV6 Phường Nhơn Phú |
| 250 | 4100267526 | Trần Văn Luôn | Tổ 2 KV1 Phường Nhơn Bình |
| 251 | 4100267526 | Đinh Thị Hùng | Tổ 15 KV4 Phường Quang Trung |
| 252 | 4100267526 | Ngô Đình Thưa | 01 Phạm Hồng Thái |
| 253 | 4100267526 | Nguyễn Chung | 01 Phạm Hồng Thái |
| 254 | 4100267526 | Đặng Thị Ngọc Hương | 01 Phạm Hồng Thái |
| 255 | 4100267526 | Đặng Vĩnh Thạnh | 52 Trần Phú |
| 256 | 4100267526 | Trần Hoá | KV6 Phường Nhơn Phú |
| 257 | 4100267526 | Đặng Thanh Hùng | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 258 | 4100267526 | Võ Văn Tuấn | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 259 | 4100267526 | Trần Đức Bích | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 260 | 4100267526 | Đặng Thị Mỹ Dung | Khu vực 1, phường Trần Hưng Đạo |
| 261 | 4100267526 | Ngô Công Dũng | Tổ 32, Khu vực 6, P. Đống Đa |
| 262 | 4100267526 | Ung Văn Lép | Tổ 49, Khu vực 9, phường Đống Đa |
| 263 | 4100267526 | Mai Thành Nhân | Tổ 5, Khu vực 6, P. Nhơn Phú |
| 264 | 4100267526 | Mai Xuân An | Tổ 3, Khu vực 7, P. Ngô Mây |
| 265 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Tú | Tổ 25 KV3, Phường Nhơn Bình |
| 266 | 4100267526 | Lê Thị Tới | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 267 | 4100267526 | Lê Thị Sương | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 268 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thuỷ | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 269 | 4100267526 | Lê Thị Nhung | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 270 | 4100267526 | Huỳnh Ngọc Lệ | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 271 | 4100267526 | Nguyễn Văn Châu | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 272 | 4100267526 | Đỗ Đình Khoa | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 273 | 4100267526 | Nguyễn Trợ | Tổ 23 - KV 5 - Phường Quang Trung |
| 274 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thu Hà | HTX Vận tải cơ giơí 1/4 |
| 275 | 4100267526 | Lê Thế Huy | HTX Vận tải cơ giơí 1/4 |
| 276 | 4100267526 | Trương Văn Tín | HTX Vận tải cơ giơí 1/4 |
| 277 | 4100267526 | Trần Lực | HTX Vận tải cơ giơí 1/4 |
| 278 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thuý Loan | 262 Bạch Đằng, Tổ 21, KV 4 |
| 279 | 4100267526 | Nguyễn Đình Thiện | HTX vận tải cơ giới 1/4 Quy Nhơn |
| 280 | 4100267526 | Võ Đình Thạch | 01 Phạm Hồng Thái |
| 281 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Thoan | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 282 | 4100267526 | Nguyễn Thị Cẩm | Tổ 29, khu vực 5, phường Lê Hồng Phong |
| 283 | 4100267526 | Đoàn Tấn Tài | Tổ 8, Khu vưc 7, phường Nguyễn Văn Cừ |
| 284 | 4100267526 | Nguyễn Long An | 134 Lê Văn Hưu, P. Hải Cảng |
| 285 | 4100267526 | Huỳnh Thái Bình | 348 Trần Phú, TT Bình Định |
| 286 | 4100267526 | Nguyễn Sỹ Hoàng | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 287 | 4100267526 | Phạm Thị ái Phượng | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 288 | 4100267526 | Trần Văn Ngọc | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 289 | 4100267526 | Ngô Đình Hải | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 290 | 4100267526 | Trần Đức Hoà | Hợp tác xã VTCG 1/4 QN |
| 291 | 4100267526 | Phan Văn Nam | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 292 | 4100267526 | Huỳnh Việt Hùng | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 293 | 4100267526 | Võ Bửu Khánh | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 294 | 4100267526 | Trần Thị Miên | 01 Phạm Hồng Thái |
| 295 | 4100267526 | Lê Phi Hùng | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 296 | 4100267526 | Nguyễn Văn Tư | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 297 | 4100267526 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 298 | 4100267526 | Đặng Thị Hương | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 299 | 4100267526 | Võ Thị Thuý | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 300 | 4100267526 | Nguyễn Thị Xuân Ngọc Anh | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 301 | 4100267526 | Đỗ Thị Điệp | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 302 | 4100267526 | Tư Văn Trí | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 303 | 4100267526 | Huỳnh Văn Tuấn | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 304 | 4100267526 | Dương Văn Xuân | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 305 | 4100267526 | Vỗ Tấn Thướt | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 306 | 4100267526 | Trương Vĩnh Thành | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 307 | 4100267526 | Võ Chí Hiếu | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 308 | 4100267526 | Lê Liên | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 309 | 4100267526 | Ngô Đình Khoa | 50 đường lam sơn - phường Quang Trung |
| 310 | 4100267526 | Mộc Thành Long | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 311 | 4100267526 | Nguyễn Thị é | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 312 | 4100267526 | Nguyễn Bá Định | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 313 | 4100267526 | Châu Xuân Dũng | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 314 | 4100267526 | Phùng Văn Trạng | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 315 | 4100267526 | Nguyễn Thanh | Tổ 3, Khu vực 1, P. Quang Trung |
| 316 | 4100267526 | Trần Văn Thư | Phường Ngô Mây |
| 317 | 4100267526 | Bùi Thị Huệ | 1022 Trần Hưng Đạo |
| 318 | 4100267526 | Dương Tấn Thi | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 319 | 4100267526 | Huỳnh Đức Thiện | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 320 | 4100267526 | Phạm Văn Hiền | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 321 | 4100267526 | Nguyễn Sinh Ngọc | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 322 | 4100267526 | Võ Anh Vinh | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 323 | 4100267526 | Nguyễn Minh | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 324 | 4100267526 | Lê Dũng | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 325 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thiết | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 326 | 4100267526 | Mai Văn Huyên | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 327 | 4100267526 | Nguyễn Thị Chuộng | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 328 | 4100267526 | Lê Thị Thu Phương | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 329 | 4100267526 | Phan Văn Ngọc | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 330 | 4100267526 | Mai Ngọc Sơn | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 331 | 4100267526 | Nguyễn Tấn Lân | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 332 | 4100267526 | Huỳnh Thị Bích Huyền | 28 Hoàng Hoa Thám |
| 333 | 4100267526 | Lê Đình Quang Vũ | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 334 | 4100267526 | Liễu Thị Hương | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 335 | 4100267526 | Vũ Đình Lưu | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 336 | 4100267526 | Võ Thị Sinh | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 337 | 4100267526 | Trần Hồng Thái | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 338 | 4100267526 | Võ Tấn Lập | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 339 | 4100267526 | Trần Tôn Phước | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 340 | 4100267526 | Nguyễn Đình Anh | 53 Trần Hưng Đạo |
| 341 | 4100267526 | Phan Văn Trốn | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 342 | 4100267526 | Trần Hữu Anh | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 343 | 4100267526 | Phan Văn Dũng | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 344 | 4100267526 | Đinh Văn Trung | Phường Trần Phú |
| 345 | 4100267526 | Trương Thị Là | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 346 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Kiệt | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 347 | 4100267526 | Phạm Thị Kiều Trinh | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 348 | 4100267526 | Nguyễn Văn Thuần | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 349 | 4100267526 | Lê Thị Minh | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 350 | 4100267526 | Hồ Đức Minh | HTX vận tải cơ giới 1/4 |
| 351 | 4100267526 | Đặng Thị Tâm | 03 Phan Bội Châu |
| 352 | 4100267526 | Lê Minh Đức | null |
| 353 | 4100267526 | Võ Thị Triệu | 179/2Phan Bội Châu |
| 354 | 4100267526 | Nguyễn Văn Sinh | 891 Trần Hưng Đạo |
| 355 | 4100267526 | Bùi Văn Thơ | 93/6 Trần hưng Đạo |
| 356 | 4100267526 | Nguyễn Thế Phụng | T45; KV8- P.Hải Cảng |
| 357 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thuần Hạnh | 19/2 Nguyễn Công trứ |
| 358 | 4100267526 | Nguyễn Anh Linh | 68 Nguyễn Du |
| 359 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thế | 619 Trần Hưng Đạo |
| 360 | 4100267526 | Nguyễn Thị Qua | xã Nhơn Bình |
| 361 | 4100267526 | Hà Thanh Lam | 365 Nguyễn Thái Học |
| 362 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thời | 600 Trần Hưng Đạo |
| 363 | 4100267526 | Nguyễn Phụ Sơn | 71 Lam Sơn |
| 364 | 4100267526 | Nguyễn Đình Xuân | 24 Nguyễn Huệ |
| 365 | 4100267526 | Nguyễn Lai | 17/1 Lê Hồng Phong |
| 366 | 4100267526 | Trần Thị Lộc | 117 Hàm Nghi |
| 367 | 4100267526 | Dương Thị Sáu | Tổ 7; KV2 - P.Đống Đa |
| 368 | 4100267526 | Lê Thanh Đài | xã Nhơn Phú |
| 369 | 4100267526 | Tô Thị Bông | 387 Nguyễn Thái Học |
| 370 | 4100267526 | Nguyễn Việt bằng | 175 nguyễn Thái Học |
| 371 | 4100267526 | Lý Thị Thắng | 28 Duy Tân |
| 372 | 4100267526 | Nguyễn Thị như Lài | Tổ 5; KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 373 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bích Hoà | 22 Trần Quang Diệu |
| 374 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hữu | 14 Nguyễn Văn Bé |
| 375 | 4100267526 | Nguyễn Văn Thánh | 42 Lý Thường Kiệt |
| 376 | 4100267526 | Nguyễn Thị Lâng | Tổ 6; KV9 - P.Trần Quang Diệu |
| 377 | 4100267526 | Lê Thị Phước | 519 Nguyễn Thái Học |
| 378 | 4100267526 | Phạm Thị Đào | 50B Lam Sơn |
| 379 | 4100267526 | Cao Bá Tuân | Tổ 15; KV7 - P.Trần Quang Diệu |
| 380 | 4100267526 | Mai Xuân Thư | Khu vực 5 |
| 381 | 4100267526 | Võ Thanh Mẫn | Tổ 10, KV 4 |
| 382 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Minh | 433/13 Nguyễn Thái Học |
| 383 | 4100267526 | Dương Thị Trí | 42 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 384 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Tùng | 42 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 385 | 4100267526 | Lâm Thìn | xã Nhơn Phú |
| 386 | 4100267526 | Phạm Văn Thảo | 25/6 Nguyễn huệ |
| 387 | 4100267526 | Nguyễn Thị Cao Hạnh | 114 Tăng Bạt Hổ |
| 388 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Phước | 473 Nguyễn Thái Học |
| 389 | 4100267526 | Phạm Đình Dũng | Tổ 10; KV3 - P.Quang Trung |
| 390 | 4100267526 | Mai Xuân Vân | 130 Trần Hưng Đạo nối dài |
| 391 | 4100267526 | Lê Công Thành | 76 Hoàng Hoa Thám |
| 392 | 4100267526 | Lê Thị Trọng | 04 Mai Xuân Thưởng |
| 393 | 4100267526 | Lê Vọng | 639/6 Trần Hưng Đạo |
| 394 | 4100267526 | Mai Thanh Tùng | 728 Trần Hưng Đạo |
| 395 | 4100267526 | Trương Thị Thị Cẩm Hồng | 648 Trần hưng Đạo |
| 396 | 4100267526 | Lê Thị Hồng Quế | 36 Trần Quang Diệu |
| 397 | 4100267526 | Đặng Thành Trung | 146 Hàm Nghi |
| 398 | 4100267526 | Võ Thị Đường | 203 Nguyễn Thái Học |
| 399 | 4100267526 | Nguyễn Văn Mười | Tổ 11; KV2 - P.Đống Đa |
| 400 | 4100267526 | Nguyễn Cứng | 644/1 Nguyễn Thái Học |
| 401 | 4100267526 | Lê Thành Đôn | Tổ 23; KV2 - P.Quang Trung |
| 402 | 4100267526 | Nguyễn Thị Xuân Uyển | 09 Nguyễn Công Trú |
| 403 | 4100267526 | Trần Thị Kim Hoa | 18 Võ Mười |
| 404 | 4100267526 | Võ Mạnh Hùng | 146 Hàm Nghi |
| 405 | 4100267526 | Lê Thị Háo | P.Bùi Thị Xuân |
| 406 | 4100267526 | Hồ Văn Khuê | 10A Phạm Ngọc Thái |
| 407 | 4100267526 | Trần Thị Hoa | 105 Tăng Bạt Hổ |
| 408 | 4100267526 | Huỳnh Dũng Minh | xã Nhơn Phú |
| 409 | 4100267526 | Phạm Văn Cư | Tổ 38; KV7 - P.Đống Đa |
| 410 | 4100267526 | Lê Thị Khanh | 320 Trần Hưng Đạo |
| 411 | 4100267526 | Lê Thị Hoàng Oanh | 40 Trần Hưng Đạo |
| 412 | 4100267526 | Lưu Thị lanh | 20 Phạm Hồng Thái |
| 413 | 4100267526 | Nguyễn Văn Mân | 883 Trần Hưng Đạo |
| 414 | 4100267526 | Nguyễn Thị M Hương | 714/2 Trần Hưng Đạo |
| 415 | 4100267526 | Phạm Văn Nhẫn | 49 Ngô Mây |
| 416 | 4100267526 | Trần Thiện Chí | 25 Nguyễn Lữ |
| 417 | 4100267526 | Đinh Thị Bỉnh | Tổ 25 KV5 - P.Quang Trung |
| 418 | 4100267526 | Hà Thị Mai | 55 Nguyễn Du |
| 419 | 4100267526 | Trần Nam | 44 Hàm Nghi |
| 420 | 4100267526 | Tăng Xuân Minh | 33 Nguyễn Nhạc |
| 421 | 4100267526 | Trương Thị Chính | 158 Nguyễn Thái Học |
| 422 | 4100267526 | Nguyễn Thị Nhân | 98 Ngô Mây |
| 423 | 4100267526 | Cao Thị Phúc | Tổ 4; KV7 - P.Bùi Thị Xuân |
| 424 | 4100267526 | Nguyễn An Thạch | 741 Nguyễn Thái Học |
| 425 | 4100267526 | Bùi Thị Mộng Linh | 20 Nguyễn Lữ |
| 426 | 4100267526 | Võ Thị Thanh | Tổ1; KV1 - P.Bùi Thị Xuân |
| 427 | 4100267526 | Phạm Văn Mùa | 74 Mai Xuân Thưởng |
| 428 | 4100267526 | Trần Hữu Thanh | 901 Trần Hưng Đạo |
| 429 | 4100267526 | Đoàn Thị Thanh Vân | 77/1 Mai Xuân Thưởng |
| 430 | 4100267526 | Bùi Thành Hiên | 158 Nguyễn Thái Học |
| 431 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hạnh Liễu | 165/3 Ngô Mây |
| 432 | 4100267526 | Trần Thị Loan | 22 Hàm Nghi |
| 433 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bôn | KV8; P.Đống đa |
| 434 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Hầu | 759 Trần Hưng Đạo |
| 435 | 4100267526 | Nguyễn Thị Tám | 252 Bạch Đằng |
| 436 | 4100267526 | Đinh Thống | P.Hải Cảng |
| 437 | 4100267526 | Nguyễn Kim Hữu | Phú Hoà - Nhơn Phú |
| 438 | 4100267526 | Lâm Văn Nuôi | Tổ 28; KV8 - P.Đống đa |
| 439 | 4100267526 | Phan Lâm Mân | 13/1 Ngô Mây |
| 440 | 4100267526 | Hà Thị Phi Phượng | 02 Nguyễn Huệ |
| 441 | 4100267526 | Đoàn Văn Hào | 374/3 Bạch đằng |
| 442 | 4100267526 | Lê Thành | 85 Mai Xuân Thưởng |
| 443 | 4100267526 | Trần Văn Khanh | 495 Nguyễn Thái Học |
| 444 | 4100267526 | Nguyễn Bá Sang | 262 Bạch Đằng |
| 445 | 4100267526 | Phan Văn Nở | Tổ 7; KV9; Trần Quang Diệu |
| 446 | 4100267526 | Quách Hà Nam | xã Nhơn Phú |
| 447 | 4100267526 | Lê Thị Loan | Tổ 4; KV7, Bùi Thị Xuân |
| 448 | 4100267526 | Phạm Văn Mân | Tổ 11, KV4, Bùi Thị Xuân |
| 449 | 4100267526 | Thái Sơn Hà | 768 Trần Hưng Đạo |
| 450 | 4100267526 | Tôn Nữ Kim Hoa | 05 Nguyễn thái Học |
| 451 | 4100267526 | Tạ Văn Mai | 152 Nguyễn Thị Minh Khai |
| 452 | 4100267526 | Trần Đình Phong | 468 Nguyễn Thái Học |
| 453 | 4100267526 | Phạm Xuân Huế | 1029 Trần Hưng Đạo |
| 454 | 4100267526 | Phạm Thị ái Vân | Tổ 46, KV7, Lê Hồng Phong |
| 455 | 4100267526 | Nguyễn Văn Hùng | 285/5 Nguyễn Thái Học |
| 456 | 4100267526 | Trần Văn Tiến | 782Trần Hưng Đạo |
| 457 | 4100267526 | Trần Ngọc Hưng | 782 Trần Hưng Đạo |
| 458 | 4100267526 | Nguyễn Thị Kim Hoa | 6/3 Nguyễn Trãi |
| 459 | 4100267526 | Lê Thị Thái | xã Nhơn Phú |
| 460 | 4100267526 | Đỗ Hùng Ngân | Nguyễn Công Trứ |
| 461 | 4100267526 | Đinh Thành Sơn | P.Hải Cảng |
| 462 | 4100267526 | Dương Thị Kim Thu | P.Hải Cảng |
| 463 | 4100267526 | Nguyễn Đình Hoá | xã Nhơn Phú |
| 464 | 4100267526 | Nguyễn Thế Cầu | P.Ngô Mây |
| 465 | 4100267526 | Nguyễn Văn Tuân | 197 Nguyễn Thái Học |
| 466 | 4100267526 | Nguyễn Lễ | P.Đống Đa |
| 467 | 4100267526 | Đỗ Thị Mẫn | 41 Duy Tân |
| 468 | 4100267526 | Nguyễn Văn Long | P.Lê Lợi |
| 469 | 4100267526 | Nguyễn Văn Bông | P.Lê Hồng Phong |
| 470 | 4100267526 | Hồ Văn Công | P.Đống đa |
| 471 | 4100267526 | Huỳnh Khả Sỹ | xã nhơn Phú |
| 472 | 4100267526 | Huỳnh Văn Muộn | xã Nhơn Phú |
| 473 | 4100267526 | Võ Thanh Quyền | P.Đống đa |
| 474 | 4100267526 | Bùi Thị Phi Yến | 259A Tăng Bạt Hổ |
| 475 | 4100267526 | Lê Vinh Ba | 807 Trần Hưng Đạo |
| 476 | 4100267526 | Phan Văn Tân | 27 Nguyễn Công Trứ |
| 477 | 4100267526 | Huỳnh Thị Hái | 75 Trần Hưng Đạo |
| 478 | 4100267526 | Hà Thị Kim Loan | 221 Đống Đa |
| 479 | 4100267526 | Phạm Thị ứng | 46 Biên Cương |
| 480 | 4100267526 | Trần Tôn Kim Ngọc | 05 Nguyễn Thái Học |
| 481 | 4100267526 | Lê Kim Sương | 12 Lê Thánh Tôn |
| 482 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bích | 224 Phan Bội Châu |
| 483 | 4100267526 | Nguyễn Bá Trần | 187 Lê Hồng Phong |
| 484 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Nam | P.Ngô Mây |
| 485 | 4100267526 | Đỗ Mười | P.Ngô Mây |
| 486 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Kỳ | xã Nhơn Bình |
| 487 | 4100267526 | Mai Thị Loan | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 488 | 4100267526 | Nguyễn Đình Tường | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 489 | 4100267526 | Nguyễn Thị Nhung | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 490 | 4100267526 | Ngô Minh Hải | 66 B Đống Đa, Tổ 6, KV2 |
| 491 | 4100267526 | Trần Thị Kiểm | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 492 | 4100267526 | Châu Kim Ngưu | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 493 | 4100267526 | Phạm Thanh Trung | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 494 | 4100267526 | Phạm Xin | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 495 | 4100267526 | Nguyễn Thị Kim Phụng | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 496 | 4100267526 | Lê Xuân Vinh | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 497 | 4100267526 | Phan Văn Thắng | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 498 | 4100267526 | Trần Thị Phận | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 499 | 4100267526 | Phạm Thị Tuyết Minh | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 500 | 4100267526 | Lê Thị Thu | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 501 | 4100267526 | Nguyễn Thắng | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 502 | 4100267526 | Lê Thị Tú | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 503 | 4100267526 | Huỳnh Dũng Sơn | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 504 | 4100267526 | Huỳnh Văn Tài | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 505 | 4100267526 | Trương Văn Tia | 277 Hàm Nghi |
| 506 | 4100267526 | Võ Thị Ngô | 807 Trần Hưng Đạo |
| 507 | 4100267526 | Huỳnh Văn Hận | P Đống Đa |
| 508 | 4100267526 | Lê Hồng Hà | 01 Phạm Hồng Thái |
| 509 | 4100267526 | Trần Xuân Ba | 01 Phạm Hồng Thái |
| 510 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hải | 01 Phạm Hồng Thái |
| 511 | 4100267526 | Trần Xuân Quang | 01 Phạm Hồng Thái |
| 512 | 4100267526 | Nguyễn Bá Lợi | 01 Phạm Hồng Thái |
| 513 | 4100267526 | Trần Thị Bảy | 01 Phạm Hồng Thái |
| 514 | 4100267526 | Nguyễn Thị Mộng Hoa | 01 Phạm Hồng Thái |
| 515 | 4100267526 | Nguyễn Văn Khải | 01 Phạm Hồng Thái |
| 516 | 4100267526 | Nguyễn Văn Bá | 01 Phạm Hồng Thái |
| 517 | 4100267526 | Nguyễn Văn Thuý | 01 Phạm Hồng Thái |
| 518 | 4100267526 | Nguyễn Thu Hiền | 01 Phạm Hồng Thái |
| 519 | 4100267526 | Nguyễn Thị Tĩnh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 520 | 4100267526 | Phạm Nhựt Tăng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 521 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hằng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 522 | 4100267526 | Đoàn Ngọc Thảo | 01 Phạm Hồng Thái |
| 523 | 4100267526 | Phan Cao Đức | 01 Phạm Hồng Thái |
| 524 | 4100267526 | Nguyễn Thị Mai | 01 Phạm Hồng Thái |
| 525 | 4100267526 | Phạm Văn Hải | 01 Phạm Hồng Thái |
| 526 | 4100267526 | âu Ban Đán | 01 Phạm Hồng Thái |
| 527 | 4100267526 | Nguyễn Văn Trường | 01 Phạm Hồng Thái |
| 528 | 4100267526 | Nguyễn Đình Can | 01 Phạm Hồng Thái |
| 529 | 4100267526 | Nguyễn Thị Vân | 01 Phạm Hồng Thái |
| 530 | 4100267526 | Nguyễn Trọng Quỳnh | 52 Trần Phú |
| 531 | 4100267526 | Tống Hồng Lang | 01 Phạm Hồng Thái |
| 532 | 4100267526 | Nguyễn Văn Bản | 01 Phạm Hồng Thái |
| 533 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Tổ 45, Khu vực 8, phường Nguyễn Văn Cừ |
| 534 | 4100267526 | Võ Thương | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 535 | 4100267526 | Trần Thị Thu Sương | 01 Phạm Hồng Thái |
| 536 | 4100267526 | Võ Ngọc Thành | 01 Phạm Hồng Thái |
| 537 | 4100267526 | Trần Văn Xuân | 01 Phạm Hồng Thái |
| 538 | 4100267526 | Nguyễn Thành Long | 01 Phạm Hồng Thái |
| 539 | 4100267526 | Nguyễn Văn ẩn | 01 Phạm Hồng Thái |
| 540 | 4100267526 | Đặng Thanh Hiệp | 01 Phạm Hồng Thái |
| 541 | 4100267526 | Võ Minh Hùng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 542 | 4100267526 | Trương Tiết | 01 Phạm Hồng Thái |
| 543 | 4100267526 | Nguyễn Hàn Thảo Vy | 01 Phạm Hồng Thái |
| 544 | 4100267526 | Phan Thị Cúc | 149 Đống Đa |
| 545 | 4100267526 | Phạm Ngọc Dân | 01 Phạm Hồng Thái |
| 546 | 4100267526 | Lê Thị Hoà | 01 Phạm Hồng Thái |
| 547 | 4100267526 | Nguyễn Thị Gái | 01 Phạm Hồng Thái |
| 548 | 4100267526 | Nguyễn Văn Công | 01 Phạm Hồng Thái |
| 549 | 4100267526 | Nguyễn Thị Xuân | 01 Phạm Hồng Thái |
| 550 | 4100267526 | Huỳnh Minh Thư | 01 Phạm Hồng Thái |
| 551 | 4100267526 | Võ Thị Lòng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 552 | 4100267526 | Nguyễn Trọng Thuần | 01 Phạm Hồng Thái |
| 553 | 4100267526 | Trương Văn Hậu | Tổ 18, KV 4 |
| 554 | 4100267526 | Lê Văn Tiến | 01 Phạm Hồng Thái |
| 555 | 4100267526 | Trần Sơn Tùng | 628 Nguyễn Thái Học |
| 556 | 4100267526 | Bùi Văn Tài | 01 Phạm Hồng Thái |
| 557 | 4100267526 | Nguyễn Văn Dũng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 558 | 4100267526 | Tôn Thất Hạnh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 559 | 4100267526 | Ngô Thị Thanh Vân | 125 Tăng Bạt Hổ |
| 560 | 4100267526 | Trần Thị Thanh Lan | 162/4 Nguyễn Thái Học |
| 561 | 4100267526 | Trần Thị Bích Thảo | 01 Phạm Hồng Thái |
| 562 | 4100267526 | Vũ Thị Nga | 01 Phạm Hồng Thái |
| 563 | 4100267526 | Nguyễn Văn Nam | Tổ 31, KV 4 |
| 564 | 4100267526 | Nguyễn Bá Duy | 01 Phạm Hồng Thái |
| 565 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Vinh | Tổ 1 B, KV 2 |
| 566 | 4100267526 | Trương Thị Sanh Bích | 402 Bạch Đằng |
| 567 | 4100267526 | Vĩnh Phúc | 01 Phạm Hồng Thái |
| 568 | 4100267526 | Võ Đình Thành | 01 Phạm Hồng Thái |
| 569 | 4100267526 | Hồ Thị Xuân | 01 Phạm Hồng Thái |
| 570 | 4100267526 | Nguyễn Thị Tố Hoa | 01 Phạm Hồng Thái |
| 571 | 4100267526 | Nguyễn Quang Công | 31/11 Trần Hưng Đạo ( Tổ 42, KV 8, P. Hải Cảng) |
| 572 | 4100267526 | Trần Minh Hiếu | 01 Phạm Hồng Thái |
| 573 | 4100267526 | Đặng Thị Phụng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 574 | 4100267526 | Đinh Thị Mỹ Hạnh | 177/2 Phan Bội Châu |
| 575 | 4100267526 | Phạm Thị Kim Chuyển | 01 Phạm Hồng Thái |
| 576 | 4100267526 | Phạm Thị Mai Hà | Tổ 5-KV4-P. Nguyễn Văn Cừ |
| 577 | 4100267526 | Trần Chi | 01 Phạm Hồng Thái |
| 578 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hạnh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 579 | 4100267526 | Lê Văn Minh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 580 | 4100267526 | Đỗ Nghọc Thuý | 01 Phạm Hồng Thái |
| 581 | 4100267526 | Trần Thị Hương | Tổ 4, KV 8 |
| 582 | 4100267526 | Nguyễn văn Lãnh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 583 | 4100267526 | Nguyễn Hoàng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 584 | 4100267526 | Trần Văn Hùng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 585 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hồng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 586 | 4100267526 | Lê Thị Tý | 01 Phạm Hồng Thái |
| 587 | 4100267526 | Mai Thị Thoa | 01 Phạm Hồng Thái |
| 588 | 4100267526 | Lê Thị Thu Thuỷ | 44 Hàm Nghi |
| 589 | 4100267526 | Trương Thị Yến Phương | 01 Phạm Hồng Thái |
| 590 | 4100267526 | Võ Thị Mạnh | 44/6 Trần Hưng Đạo |
| 591 | 4100267526 | Đinh Ngọc Tuấn | 01 Phạm Hồng Thái |
| 592 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Minh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 593 | 4100267526 | Nguyễn Thị Ghẹ | 01 Phạm Hồng Thái |
| 594 | 4100267526 | Phạm Phước | 01 Phạm Hồng Thái |
| 595 | 4100267526 | Nguyễn Ngọc Lợi | 01 Phạm Hồng Thái |
| 596 | 4100267526 | Đặng Thị Anh Thư | 619/2 Trần Hưng Đạo |
| 597 | 4100267526 | Võ Văn Quý | Tổ 23, KV 5 |
| 598 | 4100267526 | Nguyễn Thị Mai Hương | 01 Phạm Hồng Thái |
| 599 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 01 Phạm Hồng Thái |
| 600 | 4100267526 | Nguyễn Thị Oánh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 601 | 4100267526 | Trương Thị Thuỳ Dương | 01 Phạm Hồng Thái |
| 602 | 4100267526 | Mai Hữu Lộc | 79 Lê Hồng Phong |
| 603 | 4100267526 | Lê Phước Tỉnh | Tổ 42, KV 6 |
| 604 | 4100267526 | Nguyễn Văn Chánh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 605 | 4100267526 | Nguyễn Văn Dư | 01 Phạm Hồng Thái |
| 606 | 4100267526 | Nguyễn Minh Kha | 01 Phạm Hồng Thái |
| 607 | 4100267526 | Võ Ngọc Việt | 01 Phạm Hồng Thái |
| 608 | 4100267526 | Nguyễn Đình Trọng | Tổ 2, KV 1 |
| 609 | 4100267526 | Võ Thị Bạch Yến | 01 Phạm Hồng Thái |
| 610 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 01 Phạm Hồng Thái |
| 611 | 4100267526 | Huỳnh Văn Thanh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 612 | 4100267526 | Đặng Đình Phùng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 613 | 4100267526 | Phạm Hồng Minh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 614 | 4100267526 | Ngô Văn Mạnh | 01 Phạm Hồng Thái |
| 615 | 4100267526 | Lê Văn Đức | 01 Phạm Hồng Thái |
| 616 | 4100267526 | Trần Thị Phước | 01 Phạm Hồng Thái |
| 617 | 4100267526 | Nguyễn Khắc Sơn | 01 Phạm Hồng Thái |
| 618 | 4100267526 | Mai Thị Hương | Tổ 28, KV 7 |
| 619 | 4100267526 | Trần Thanh Bình | Tổ 11,KV2, phường Lê Hồng Phong |
| 620 | 4100267526 | Hồng Thị Lại | 03 Nguyễn Văn Bé |
| 621 | 4100267526 | Lâm Quang Thơ | Tổ 13-KV3-P. Đống Đa |
| 622 | 4100267526 | Phan Tiến Thành | Đập đá |
| 623 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Hợp | 01 Phạm Hồng Thái |
| 624 | 4100267526 | Lưu Anh Sáu | KV 7 |
| 625 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Hùng | 01 Phạm Hồng Thái |
| 626 | 4100267526 | Nguyễn Thị Nhơn | Tổ 40, khu vực 6, phường Lê Hồng Phong |
| 627 | 4100267526 | Trần Thị Thuận | Tổ 3, Khu vực 1, phường Lê Hồng Phong |
| 628 | 4100267526 | Nguyễn Thị ánh Tuyết | 05 Nguyễn Lữ, phường Ngô Mây |
| 629 | 4100267526 | Nguyễn Thị Bảy | 71/6 Ngô Mây, phường Ngô Mây |
| 630 | 4100267526 | Huỳnh Ngọc Thạch | 537 Nguyễn Thái Học, phường Nguyễn Văn Cừ |
| 631 | 4100267526 | Phạm Cường | 82 Cao Bá Quát |
| 632 | 4100267526 | Nguyễn Thị Lan | 18 Nguyễn Lũ |
| 633 | 4100267526 | Nguyễn Công Minh | 582 Bạch Đằng |
| 634 | 4100267526 | Nguyễn Văn Thạch | Tổ 24, Khu vực 5, phường Nguyễn Văn Cừ |
| 635 | 4100267526 | Đỗ Thị Kim Ngọc | Tổ 48, Khu vực 8, phường Nguyễn Văn Cừ |
| 636 | 4100267526 | Trần Thị Lộc Mỹ | 70 Trần Quang Diệu |
| 637 | 4100267526 | Lê Văn Sơn | Tổ 15, Khu vực 3, phường Ghềnh Ráng |
| 638 | 4100267526 | Lê Đình Thông | Tổ 18, Khu vực 4, P. Hải Cảng |
| 639 | 4100267526 | Trần Thị Bích Thủy | 207/1 Hoàng Văn Thụ |
| 640 | 4100267526 | Trần Thanh Phong | Tổ 18, Khu vực 4, phường Đống Đa |
| 641 | 4100267526 | Nguyễn Thị Hà | Tổ 3, Khu vực 9 |
| 642 | 4100267526 | Nguyễn Miên | Tổ 7 B, Khu vực 1 |
| 643 | 4100267526 | Đỗ Trọng Hùng | Tổ 45, khu vực 6, phường Nhơn Bình |
| 644 | 4100267526 | Lê Văn Tâm | Tổ 1, KV 6 |
| 645 | 4100267526 | Đoàn Thị Kim Thoa | Tổ 43, Khu vực 6, phường Trần Phú |
| 646 | 4100267526 | Nguyễn Hồng Sơn | Phương Danh, Đập Đá, An Nhơn |
| 647 | 4100267526 | Trần Văn Thạnh | Tổ 3, Khu vực 8, phường Nhơn Phú |
| 648 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thu | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 649 | 4100267526 | Ngô Thanh Vinh | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 650 | 4100267526 | Hồ Văn Tiến | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 651 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Cường | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 652 | 4100267526 | Trương Quơn | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 653 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 654 | 4100267526 | Hồ Thị Màng | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 655 | 4100267526 | Nguyễn Văn Phương | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 656 | 4100267526 | Trương Ngọc Tiềm | Tổ 18, KV 4 |
| 657 | 4100267526 | Châu Thị úc | HTX vận tải cơ giới đường bộ 1/4 Thành Phố Qui Nhơn |
| 658 | 4100267526 | Trần Văn Tâm | Tổ 10, Khu vực 2, Phường Lê Hồng Phong |
| 659 | 4100267526 | Nguyễn Đức Khai | Tổ 36, Khu vực 6, P. Thị Nại |
| 660 | 4100267526 | Phạm Thị Chính | Tổ 5, Khu vực 4, P. Ngô Mây |
| 661 | 4100267526 | Trần Minh ái | Tổ 7, Khu vực 6, P. Ngô Mây |
| 662 | 4100267526 | Phan Văn Phúc | Tổ 56, Khu vực 8, phường Lê Hồng Phong |
| 663 | 4100267526 | Trần Thị Thu Tuyết | Tổ 17, Khu vực 4, P.Lý Thường Kiệt |
| 664 | 4100267526 | Mai Công Toàn | 01 Phạm Hồng Thái |
| 665 | 4100267526 | Nguyễn Văn Lân | 65 Trần Hưng Đạo |
| 666 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thu Hồng | Tổ 3, Khu vực 8, phường Lê Lợi |
| 667 | 4100267526 | Nguyễn Đình Sang | Tổ 2, Khu vực 9, phường Ngô Mây |
| 668 | 4100267526 | Đỗ Thị Hà Chi | Tổ 5, Khu vực 6, P. Trần Quang Diệu |
| 669 | 4100267526 | Lê Đình Đệ | Tổ 34, Khu vực 4 |
| 670 | 4100267526 | Trần Tiến Vượng | Tổ 9, khu vực 2, phường Lê Lợi |
| 671 | 4100267526 | Võ Quốc Sủng | Tây Bình, Tây Sơn |
| 672 | 4100267526 | Nguyễn Thị Thanh Lan | Tổ 18, Khu vực 4, P.Đống Đa |
| 673 | 4100267526 | Từ Như Châu | 01 Phạm Hồng Thái |
| 674 | 4100267526 | Trương Công Đạt | Tổ 18, Khu vực 4, P. Đống Đa |
| 675 | 4100267526 | Hồ Thị Ngọc Diệp | 24 Phan Đình Phùng |
| 676 | 4100267526 | Nguyễn Thành Phương | Tổ 21, KV 3, P. Nhơn |
| 677 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Vui | Tổ 57, KV 8, P. Lê |
| 678 | 4100267526 | Nguyễn Thu Hương | Tổ 1 Khu vực 6 P. Nhơn Phú |
| 679 | 4100267526 | Đặng Thị Thu Hồng | Tổ 26, Khu vực 3, P.Quang Trung |
| 680 | 4100267526 | Nguyễn Thanh Trúc | 1187 Trần Hưng Đạo |
| 681 | 4100267526 | Nguyễn Thị Kim Hường | Tổ 4, Khu vực 3 |
| 682 | 4100267526 | Huỳnh Thanh Nhị | Thôn Trường Định 2, xã Bình Hòa |
| 683 | 4100267526 | Trần Hồng Anh | Tổ 6, Khu vực 6 |
| 684 | 4100267526 | Nguyễn Thị Ngọc | Tổ 18, Khu vực 4 |
| 685 | 4100267526 | Mang Ngọc Vũ | Tổ 3, Khu vực 3 |
| 686 | 4100267526 | Trần Văn Vinh | Tổ 31, Khu vực 5 |
| 687 | 4100267526 | Đặng Ngọc Sơn | Tổ 29, khu vực 6 |
| 688 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Bình | Tổ 28, Khu vực 5 |
| 689 | 4100267526 | Trần Thị Trang | Tôr 1, Khu vực 5 |
| 690 | 4100267526 | Trần Văn Nho | Khu vực 4 |
| 691 | 4100267526 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | Tổ 18, Khu vực 4 |
| 692 | 4100267526 | Phạm Đình Mạnh Dạn | Thôn HUỳnh Mai |
| 693 | 4100267526 | Trần Minh Phụng | Tổ 1, Khu vực 8 |
| 694 | 4100267526 | Đinh Thế Vũ | 210 Đống Đa |
| 695 | 4100267526 | Võ Văn Danh | Hoài Châu Bắc |
| 696 | 4100267526 | Trần Minh Viện | Tổ 8, Khu vực 1 |
| 697 | 4100267526 | Nguyễn Văn Lập | 406A Bạch Đằng |
| 698 | 4100267526 | Nguyễn Thị Lượng | Tổ 8, Khu vực 2 |
| 699 | 4100267526 | Lê Đình Thuần | Tổ 11, Khu Vực 2 |
| 700 | 4100267526 | Lương Thị Quyên | Tổ 26, KV 3 |
| 701 | 4100267526 | Vũ Thế Toan | Tổ 24, Khu vực 5 |
| 702 | 4100267526 | Trần Thị Phương Thảo | Tổ 26, Khu vực 3 |
| 703 | 4100267526 | Hồ Văn Canh | Phú Hương |
| 704 | 4100267526 | Đặng Thị Hồng Thuận | Chánh Thắng |
| 705 | 4100267526 | Trương Vĩnh Phúc | Tổ 42, Khu vực 6 |
| 706 | 4100267526 | Nguyễn Công Cẩn | Tổ 1, Khu vực 1 |
| 707 | 4100267526 | Ngô Quốc Bảo | Tổ 7, Khu vực 2, P. Hải Cảng |
| 708 | 4100267526 | Nguyễn Xuân Yên | Tổ 57, Khu vực 8 |
| 709 | 4100267526 | Nguyễn Hữu Thái | Tổ 18, Khu vực 4 |
| 710 | 4100267526 | Nguyễn Minh Vương | Tổ 25, Khu vực 5 |
| 711 | 4100267526 | Lê Văn Trọng | Tổ 2 Khu vực 1 |
| 712 | 4100267526 | Trần Thị Mai | Tổ 29B, Khu vực 7 |
| 713 | 4100267526 | Nguyễn Thành Nhân | Tổ 2, Khu vực 6 |
| 714 | 4100267526 | Nguyễn Thị Anh Đào | Tổ 30, Khu vực 6 |