Hợp Tác Xã Vận Tải Hàng Hoá Quang Trung có địa chỉ tại 267 Quang Trung -TT Phú phong - Huyện Tây Sơn - Bình Định. Mã số thuế 4100267653 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Tây Sơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4100267653 |
Ngày cấp | 13-11-1998 | Ngày đóng MST | 02-10-2015 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp Tác Xã Vận Tải Hàng Hoá Quang Trung |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Tây Sơn | Điện thoại / Fax | 880473 / 880473 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 267 Quang Trung -TT Phú phong - Huyện Tây Sơn - Bình Định |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 880473 / 880473 | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 267 Quang Trung -TT Phú phong - - Huyện Tây Sơn - Bình Định | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 35 07 H 00007 / 02-02-1998 | Cơ quan cấp | UBND huyện Tây Sơn | ||||
| Năm tài chính | 02-02-2009 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 06-04-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 2/2/1998 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 224 | Tổng số lao động | 224 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | |||
| Chủ sở hữu | Địa chỉ chủ sở hữu | -Huyện Tây Sơn-Bình Định |
|||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Yến |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Trần Ngọc Khánh |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4100267653, 35 07 H 00007, 880473, Bình Định, Huyện Tây Sơn, Nguyễn Yến, Trần Ngọc Khánh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267653 | Nguyễn Thị Bích Dung | 201 Quang Trung |
| 2 | 4100267653 | Trịnh Văn Bé | 201 Quang Trung |
| 3 | 4100267653 | Trần Cư | 201 Quang Trung |
| 4 | 4100267653 | Trần Thị gái | 201 Quang Trung |
| 5 | 4100267653 | Nguyễn Ngọc Trưng | 201 Quang Trung |
| 6 | 4100267653 | Nguyễn Hiếu | 201 Quang Trung |
| 7 | 4100267653 | Phạm Tấn Hiếu | 201 Quang Trung |
| 8 | 4100267653 | Nguyễn Thanh Bình | 201 Quang Trung |
| 9 | 4100267653 | Nguyễn Tiến Dũng | 201 Quang Trung |
| 10 | 4100267653 | Nguyễn Thị Ngọc Nhung | 201 Quang Trung |
| 11 | 4100267653 | Nguyễn Văn Lộc | 201 Quang Trung |
| 12 | 4100267653 | Nguyễn Văn Cảnh | 201 Quang Trung |
| 13 | 4100267653 | Huỳnh Thị Sang | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 14 | 4100267653 | Nguyễn Đạt Trí | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 15 | 4100267653 | Huỳnh Văn Liên | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 16 | 4100267653 | Nguyễn Thị Minh | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 17 | 4100267653 | Trần Thị Thanh Hiền | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 18 | 4100267653 | Nguyễn Văn Thừa | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 19 | 4100267653 | Nguyễn Quang Viễn | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 20 | 4100267653 | Đỗ Kỳ Thọ | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 21 | 4100267653 | Phan Thị Hồng Hoa | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 22 | 4100267653 | Trần Thanh Cường | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 23 | 4100267653 | Châu Quang Trường | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 24 | 4100267653 | Võ Đình Long | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 25 | 4100267653 | Phan Hùng | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 26 | 4100267653 | Huỳnh Thị Hạ | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 27 | 4100267653 | Nguyễn Hữu Thành | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 28 | 4100267653 | Lê Đình Đễ | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 29 | 4100267653 | Trần Ngọ | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 30 | 4100267653 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 31 | 4100267653 | Phạm Văn ánh | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 32 | 4100267653 | Võ Đình Tâm | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 33 | 4100267653 | Lê văn Tùng | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 34 | 4100267653 | Đỗ Văn Học | 201 Quang Trung |
| 35 | 4100267653 | Lê Văn Thanh | 201 Quang Trung |
| 36 | 4100267653 | Nguyễn Thanh Ngọc | 201 Quang Trung |
| 37 | 4100267653 | Đào Xuân Cư | 201 Quang Trung |
| 38 | 4100267653 | Trần Thị Ngọc Dung | 201 Quang Trung |
| 39 | 4100267653 | Trần Thị Thông | 201 Quang Trung |
| 40 | 4100267653 | Lê Thị Thanh Sang | 201 Quang Trung |
| 41 | 4100267653 | Phạm Thanh Liêm | 201 Quang Trung |
| 42 | 4100267653 | Trần Ngọc Trân | 201 Quang Trung |
| 43 | 4100267653 | Nguyễn Thị Mến | 201 Quang Trung |
| 44 | 4100267653 | Xà Thị Kim Dung | 201 Quang Trung |
| 45 | 4100267653 | Nguyễn Thái Châu | 201 Quang Trung |
| 46 | 4100267653 | Trần Đình Vy | 201 Quang Trung |
| 47 | 4100267653 | Lê Minh Khương | 201 Quang Trung |
| 48 | 4100267653 | Nguyễn Thị Kiều Tiên | 201 Quang Trung |
| 49 | 4100267653 | Nguyễn Thị Bông | 201 Quang Trung |
| 50 | 4100267653 | Nguyễn Yến | 201 Quang Trung |
| 51 | 4100267653 | Trần Thị Thuý Quanh | 201 Quang Trung |
| 52 | 4100267653 | Diệp Minh Trung | 201 Quang Trung |
| 53 | 4100267653 | Trần Ngọc Nhơn | 201 Quang Trung |
| 54 | 4100267653 | Phan Thị Ngưu Ngôn | 201 Quang Trung |
| 55 | 4100267653 | Nguyễn Trọng Bình | 201 Quang Trung |
| 56 | 4100267653 | Võ Thị Thuý Hằng | 201 Quang Trung |
| 57 | 4100267653 | Đoàn Minh Điệp | 201 Quang Trung |
| 58 | 4100267653 | Trần Thị Thanh Việt | 201 Quang Trung |
| 59 | 4100267653 | Nguyễn Tấn Khoa | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 60 | 4100267653 | Văn Quốc Tuấn | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 61 | 4100267653 | Nguyễn Văn Trung (B) | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 62 | 4100267653 | Nguyễn Thành Hiếu | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 63 | 4100267653 | Nguyễn Văn Thượng | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 64 | 4100267653 | Đặng Thị Bích Liên | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 65 | 4100267653 | Trần Ngọc Lâm | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 66 | 4100267653 | Trần Ngọc Long | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 67 | 4100267653 | Nguyễn Anh Tân | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 68 | 4100267653 | Phan Văn Thạnh | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 69 | 4100267653 | Đào Xuân Dương | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 70 | 4100267653 | Trần Văn Cường | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 71 | 4100267653 | Võ Vĩnh Tân | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 72 | 4100267653 | Cao Thị Trung | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 73 | 4100267653 | Trần Thị Huệ | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 74 | 4100267653 | Trần Văn Khoa | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 75 | 4100267653 | Bùi Văn Chương | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 76 | 4100267653 | Hồ Thị Quý | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 77 | 4100267653 | Trần Văn Lý | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 78 | 4100267653 | Nguyên Thuỵ Hà | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 79 | 4100267653 | Trần Thị Hải | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 80 | 4100267653 | Nguyễn Hoang Thơ | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 81 | 4100267653 | Nguyễn Ngọc Hữu | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 82 | 4100267653 | Thái Thị Như Liễu | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 83 | 4100267653 | Huỳnh Ngọc Thảo | 201 Quang Trung - Phú |
| 84 | 4100267653 | Nguyễn Văn Sang | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 85 | 4100267653 | Nguyễn Thị Nguyệt | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 86 | 4100267653 | Lê Thị Hoa | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 87 | 4100267653 | Trần Ngọc Anh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 88 | 4100267653 | Huỳnh Văn Cứ | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 89 | 4100267653 | Nguyễn Thị Tuyết | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 90 | 4100267653 | Phan Thị Ngọc | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 91 | 4100267653 | Bạch Thị Hoa | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 92 | 4100267653 | Nguyễn Xuân Nguyên | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 93 | 4100267653 | Từ Thị Minh Tâm | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 94 | 4100267653 | Nguyễn Lời | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 95 | 4100267653 | Nguyễn Minh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 96 | 4100267653 | Trần Văn Hạnh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 97 | 4100267653 | Nguyễn Thị Tài | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 98 | 4100267653 | Võ Thị Giáo | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 99 | 4100267653 | Trần Thị Sương | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 100 | 4100267653 | Hồ Phi Hùng | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 101 | 4100267653 | Trần Thị Mỹ Sa | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 102 | 4100267653 | Võ Văn Thành | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 103 | 4100267653 | Lê Thị Tài | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 104 | 4100267653 | Nguyễn Minh Bảo | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 105 | 4100267653 | Ngô Thị Hương | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 106 | 4100267653 | Nguyễn Văn Ngưu | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 107 | 4100267653 | Lê Thị Tuyết Sang | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 108 | 4100267653 | Trần Văn Thiện | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 109 | 4100267653 | Trần Văn A | 267 Quang Trung |
| 110 | 4100267653 | Nguyễn Văn Thuận | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 111 | 4100267653 | Cao Văn Hoà | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 112 | 4100267653 | Trần Văn Chiến | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 113 | 4100267653 | Trần Văn Minh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 114 | 4100267653 | Phan Văn Chúng | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 115 | 4100267653 | Lê Văn Lâm | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 116 | 4100267653 | Bạch Ngọc Anh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 117 | 4100267653 | Nguyễn văn Trung | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 118 | 4100267653 | Trương Thị Lộc | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 119 | 4100267653 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 120 | 4100267653 | Nguyễn Đình ẩn | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 121 | 4100267653 | Thái Văn Bảy | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 122 | 4100267653 | Nguyễn Thị Nga | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 123 | 4100267653 | Tô Hữu Đính | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 124 | 4100267653 | Cao Thị Tô | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 125 | 4100267653 | Phạm Bình Minh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 126 | 4100267653 | Đặng Vĩnh Ninh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 127 | 4100267653 | Trần Thị Bảy | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 128 | 4100267653 | Huỳnh Thị Đức | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 129 | 4100267653 | Đinh Thành Châu | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 130 | 4100267653 | Đỗ Như ý | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 131 | 4100267653 | Nguyễn Văn Chín | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 132 | 4100267653 | Võ Hoài Nhân (77H8040) | 267 Quang Trung - Phú Phhong |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267653 | Nguyễn Thị Bích Dung | 201 Quang Trung |
| 2 | 4100267653 | Trịnh Văn Bé | 201 Quang Trung |
| 3 | 4100267653 | Trần Cư | 201 Quang Trung |
| 4 | 4100267653 | Trần Thị gái | 201 Quang Trung |
| 5 | 4100267653 | Nguyễn Ngọc Trưng | 201 Quang Trung |
| 6 | 4100267653 | Nguyễn Hiếu | 201 Quang Trung |
| 7 | 4100267653 | Phạm Tấn Hiếu | 201 Quang Trung |
| 8 | 4100267653 | Nguyễn Thanh Bình | 201 Quang Trung |
| 9 | 4100267653 | Nguyễn Tiến Dũng | 201 Quang Trung |
| 10 | 4100267653 | Nguyễn Thị Ngọc Nhung | 201 Quang Trung |
| 11 | 4100267653 | Nguyễn Văn Lộc | 201 Quang Trung |
| 12 | 4100267653 | Nguyễn Văn Cảnh | 201 Quang Trung |
| 13 | 4100267653 | Huỳnh Thị Sang | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 14 | 4100267653 | Nguyễn Đạt Trí | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 15 | 4100267653 | Huỳnh Văn Liên | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 16 | 4100267653 | Nguyễn Thị Minh | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 17 | 4100267653 | Trần Thị Thanh Hiền | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 18 | 4100267653 | Nguyễn Văn Thừa | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 19 | 4100267653 | Nguyễn Quang Viễn | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 20 | 4100267653 | Đỗ Kỳ Thọ | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 21 | 4100267653 | Phan Thị Hồng Hoa | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 22 | 4100267653 | Trần Thanh Cường | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 23 | 4100267653 | Châu Quang Trường | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 24 | 4100267653 | Võ Đình Long | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 25 | 4100267653 | Phan Hùng | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 26 | 4100267653 | Huỳnh Thị Hạ | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 27 | 4100267653 | Nguyễn Hữu Thành | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 28 | 4100267653 | Lê Đình Đễ | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 29 | 4100267653 | Trần Ngọ | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 30 | 4100267653 | Nguyễn Thị Kiều Trinh | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 31 | 4100267653 | Phạm Văn ánh | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 32 | 4100267653 | Võ Đình Tâm | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 33 | 4100267653 | Lê văn Tùng | HTX Vận tải hàng hoá Quang Trung |
| 34 | 4100267653 | Đỗ Văn Học | 201 Quang Trung |
| 35 | 4100267653 | Lê Văn Thanh | 201 Quang Trung |
| 36 | 4100267653 | Nguyễn Thanh Ngọc | 201 Quang Trung |
| 37 | 4100267653 | Đào Xuân Cư | 201 Quang Trung |
| 38 | 4100267653 | Trần Thị Ngọc Dung | 201 Quang Trung |
| 39 | 4100267653 | Trần Thị Thông | 201 Quang Trung |
| 40 | 4100267653 | Lê Thị Thanh Sang | 201 Quang Trung |
| 41 | 4100267653 | Phạm Thanh Liêm | 201 Quang Trung |
| 42 | 4100267653 | Trần Ngọc Trân | 201 Quang Trung |
| 43 | 4100267653 | Nguyễn Thị Mến | 201 Quang Trung |
| 44 | 4100267653 | Xà Thị Kim Dung | 201 Quang Trung |
| 45 | 4100267653 | Nguyễn Thái Châu | 201 Quang Trung |
| 46 | 4100267653 | Trần Đình Vy | 201 Quang Trung |
| 47 | 4100267653 | Lê Minh Khương | 201 Quang Trung |
| 48 | 4100267653 | Nguyễn Thị Kiều Tiên | 201 Quang Trung |
| 49 | 4100267653 | Nguyễn Thị Bông | 201 Quang Trung |
| 50 | 4100267653 | Nguyễn Yến | 201 Quang Trung |
| 51 | 4100267653 | Trần Thị Thuý Quanh | 201 Quang Trung |
| 52 | 4100267653 | Diệp Minh Trung | 201 Quang Trung |
| 53 | 4100267653 | Trần Ngọc Nhơn | 201 Quang Trung |
| 54 | 4100267653 | Phan Thị Ngưu Ngôn | 201 Quang Trung |
| 55 | 4100267653 | Nguyễn Trọng Bình | 201 Quang Trung |
| 56 | 4100267653 | Võ Thị Thuý Hằng | 201 Quang Trung |
| 57 | 4100267653 | Đoàn Minh Điệp | 201 Quang Trung |
| 58 | 4100267653 | Trần Thị Thanh Việt | 201 Quang Trung |
| 59 | 4100267653 | Nguyễn Tấn Khoa | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 60 | 4100267653 | Văn Quốc Tuấn | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 61 | 4100267653 | Nguyễn Văn Trung (B) | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 62 | 4100267653 | Nguyễn Thành Hiếu | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 63 | 4100267653 | Nguyễn Văn Thượng | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 64 | 4100267653 | Đặng Thị Bích Liên | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 65 | 4100267653 | Trần Ngọc Lâm | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 66 | 4100267653 | Trần Ngọc Long | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 67 | 4100267653 | Nguyễn Anh Tân | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 68 | 4100267653 | Phan Văn Thạnh | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 69 | 4100267653 | Đào Xuân Dương | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 70 | 4100267653 | Trần Văn Cường | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 71 | 4100267653 | Võ Vĩnh Tân | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 72 | 4100267653 | Cao Thị Trung | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 73 | 4100267653 | Trần Thị Huệ | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 74 | 4100267653 | Trần Văn Khoa | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 75 | 4100267653 | Bùi Văn Chương | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 76 | 4100267653 | Hồ Thị Quý | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 77 | 4100267653 | Trần Văn Lý | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 78 | 4100267653 | Nguyên Thuỵ Hà | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 79 | 4100267653 | Trần Thị Hải | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 80 | 4100267653 | Nguyễn Hoang Thơ | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 81 | 4100267653 | Nguyễn Ngọc Hữu | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 82 | 4100267653 | Thái Thị Như Liễu | 201 Quang Trung - Phú Phong |
| 83 | 4100267653 | Huỳnh Ngọc Thảo | 201 Quang Trung - Phú |
| 84 | 4100267653 | Nguyễn Văn Sang | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 85 | 4100267653 | Nguyễn Thị Nguyệt | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 86 | 4100267653 | Lê Thị Hoa | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 87 | 4100267653 | Trần Ngọc Anh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 88 | 4100267653 | Huỳnh Văn Cứ | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 89 | 4100267653 | Nguyễn Thị Tuyết | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 90 | 4100267653 | Phan Thị Ngọc | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 91 | 4100267653 | Bạch Thị Hoa | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 92 | 4100267653 | Nguyễn Xuân Nguyên | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 93 | 4100267653 | Từ Thị Minh Tâm | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 94 | 4100267653 | Nguyễn Lời | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 95 | 4100267653 | Nguyễn Minh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 96 | 4100267653 | Trần Văn Hạnh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 97 | 4100267653 | Nguyễn Thị Tài | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 98 | 4100267653 | Võ Thị Giáo | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 99 | 4100267653 | Trần Thị Sương | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 100 | 4100267653 | Hồ Phi Hùng | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 101 | 4100267653 | Trần Thị Mỹ Sa | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 102 | 4100267653 | Võ Văn Thành | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 103 | 4100267653 | Lê Thị Tài | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 104 | 4100267653 | Nguyễn Minh Bảo | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 105 | 4100267653 | Ngô Thị Hương | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 106 | 4100267653 | Nguyễn Văn Ngưu | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 107 | 4100267653 | Lê Thị Tuyết Sang | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 108 | 4100267653 | Trần Văn Thiện | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 109 | 4100267653 | Trần Văn A | 267 Quang Trung |
| 110 | 4100267653 | Nguyễn Văn Thuận | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 111 | 4100267653 | Cao Văn Hoà | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 112 | 4100267653 | Trần Văn Chiến | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 113 | 4100267653 | Trần Văn Minh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 114 | 4100267653 | Phan Văn Chúng | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 115 | 4100267653 | Lê Văn Lâm | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 116 | 4100267653 | Bạch Ngọc Anh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 117 | 4100267653 | Nguyễn văn Trung | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 118 | 4100267653 | Trương Thị Lộc | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 119 | 4100267653 | Nguyễn Thị Tuyết Nga | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 120 | 4100267653 | Nguyễn Đình ẩn | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 121 | 4100267653 | Thái Văn Bảy | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 122 | 4100267653 | Nguyễn Thị Nga | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 123 | 4100267653 | Tô Hữu Đính | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 124 | 4100267653 | Cao Thị Tô | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 125 | 4100267653 | Phạm Bình Minh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 126 | 4100267653 | Đặng Vĩnh Ninh | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 127 | 4100267653 | Trần Thị Bảy | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 128 | 4100267653 | Huỳnh Thị Đức | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 129 | 4100267653 | Đinh Thành Châu | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 130 | 4100267653 | Đỗ Như ý | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 131 | 4100267653 | Nguyễn Văn Chín | 267 Quang Trung - Phú Phong |
| 132 | 4100267653 | Võ Hoài Nhân (77H8040) | 267 Quang Trung - Phú Phhong |