Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giơí Huyện Phù Cát có địa chỉ tại 393 Quang Trung, TT Ngô Mây - Huyện Phù Cát - Bình Định. Mã số thuế 4100267854 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Phù Cát
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4100267854 |
Ngày cấp | 13-11-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp Tác Xã Vận Tải Cơ Giơí Huyện Phù Cát |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Phù Cát | Điện thoại / Fax | 056850224 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 393 Quang Trung, TT Ngô Mây - Huyện Phù Cát - Bình Định |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 056850224 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 393 Quang Trung, TT Ngô Mây - - Huyện Phù Cát - Bình Định | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 51 / | C.Q ra quyết định | UBND huyện Phù Cát | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 35 07 G 00002 / 19-03-2004 | Cơ quan cấp | UBND huyện Phù Cát | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 11-05-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 7/2/1978 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 768 | Tổng số lao động | 768 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Văn Lâu |
Địa chỉ chủ sở hữu | An Kiều, TT Ngô Mây-Huyện Phù Cát-Bình Định |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Văn Lâu |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Điều Thị Thu Nhi |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4100267854, 35 07 G 00002, 056850224, Bình Định, Huyện Phù Cát, Nguyễn Văn Lâu, Điều Thị Thu Nhi
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | 47300 | |
| 2 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267854 | Trần Thị Kim Hoà | Cát Tân |
| 2 | 4100267854 | Nguyễn Văn Lang | Cát Tân |
| 3 | 4100267854 | Nguyễn Thành Tấn | TT Ngô mây |
| 4 | 4100267854 | Huỳnh Cảnh | Cát Hanh |
| 5 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thịnh | Trần Hưng Đạo |
| 6 | 4100267854 | Nguyễn Thị Đắc | TT Ngô mây |
| 7 | 4100267854 | Nguyễn Hữu Thuận | TT Ngô mây |
| 8 | 4100267854 | Võ Văn Thành | HTX VT Phù Cát |
| 9 | 4100267854 | Lê Thị Dung | HTX VT Phù Cát |
| 10 | 4100267854 | Nguyễn Hữu Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 11 | 4100267854 | Nguyễn Thị Thu Lan | HTX VT Phù Cát |
| 12 | 4100267854 | Trần Thị Thu | HTX VT Phù Cát |
| 13 | 4100267854 | Trần Văn Bình | HTX VT Phù Cát |
| 14 | 4100267854 | Nguyễn Thế Cầu | HTX VT Phù Cát |
| 15 | 4100267854 | Đặng Thị Cúc | HTX VT Phù Cát |
| 16 | 4100267854 | Đỗ Quang Sang | HTX VT Phù Cát |
| 17 | 4100267854 | Huỳnh Minh Phạt | HTX VT Phù Cát |
| 18 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thông | HTX VT Phù Cát |
| 19 | 4100267854 | Nguyễn Tùng Dương | HTX VT Phù Cát |
| 20 | 4100267854 | Mạc Văn ấn | HTX VT Phù Cát |
| 21 | 4100267854 | Nguyễn Công | HTX VT Phù Cát |
| 22 | 4100267854 | Huỳnh Văn Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 23 | 4100267854 | Bạch Văn Dũng | HTX VT Phù Cát |
| 24 | 4100267854 | Phạm ảnh | HTX VT Phù Cát |
| 25 | 4100267854 | Nguyễn Chi | HTX VT Phù Cát |
| 26 | 4100267854 | Cao Thị Lịch | HTX VT Phù Cát |
| 27 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thìn | HTX VT Phù Cát |
| 28 | 4100267854 | Lê Thị Thiếu Khương | HTX VT Phù Cát |
| 29 | 4100267854 | Lê Thuỵ Sĩ | HTX VT Phù Cát |
| 30 | 4100267854 | Lê Văn Hoà | HTX VT Phù Cát |
| 31 | 4100267854 | Lê Văn Hưng | HTX VT Phù Cát |
| 32 | 4100267854 | Lê Văn Phát | HTX VT Phù Cát |
| 33 | 4100267854 | Lê Văn út | HTX VT Phù Cát |
| 34 | 4100267854 | Lương Văn Hữu | HTX VT Phù Cát |
| 35 | 4100267854 | Lương Văn Minh | HTX VT Phù Cát |
| 36 | 4100267854 | Lưu Ngọc Hà | HTX VT Phù Cát |
| 37 | 4100267854 | Lưu Ngọc Hải | HTX VT Phù Cát |
| 38 | 4100267854 | Lý Văn Hải | HTX VT Phù Cát |
| 39 | 4100267854 | Lý Văn Hiệu | HTX VT Phù Cát |
| 40 | 4100267854 | Mạc Văn Phượng | HTX VT Phù Cát |
| 41 | 4100267854 | Mai Công Khanh | HTX VT Phù Cát |
| 42 | 4100267854 | Nguyễn Bá Hoà | HTX VT Phù Cát |
| 43 | 4100267854 | Nguyễn Bá Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 44 | 4100267854 | Nguyễn Đăng Điều | HTX VT Phù Cát |
| 45 | 4100267854 | Nguyễn Đăng Đoan | HTX VT Phù Cát |
| 46 | 4100267854 | Nguyễn Hồng Bảo | HTX VT Phù Cát |
| 47 | 4100267854 | Nguyễn Hưng Phụng | HTX VT Phù Cát |
| 48 | 4100267854 | Nguyễn Hữu Phước | HTX VT Phù Cát |
| 49 | 4100267854 | Nguyễn Hữu Sáu | HTX VT Phù Cát |
| 50 | 4100267854 | Nguyễn Ngọc Anh | HTX VT Phù Cát |
| 51 | 4100267854 | Nguyễn Ngọc Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 52 | 4100267854 | Nguyễn Như Tùng | HTX VT Phù Cát |
| 53 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Tài | HTX VT Phù Cát |
| 54 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Trọng | HTX VT Phù Cát |
| 55 | 4100267854 | Nguyễn Thái Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 56 | 4100267854 | Nguyễn Thanh Đức | HTX VT Phù Cát |
| 57 | 4100267854 | Nguyễn Thanh Nho | HTX VT Phù Cát |
| 58 | 4100267854 | Nguyễn Thành Tâm | HTX VT Phù Cát |
| 59 | 4100267854 | Nguyễn Thế Nhân | HTX VT Phù Cát |
| 60 | 4100267854 | Nguyễn Thị Điệp | HTX VT Phù Cát |
| 61 | 4100267854 | Nguyễn Thị Thanh Lan | HTX VT Phù Cát |
| 62 | 4100267854 | Nguyễn Văn Hoà | HTX VT Phù Cát |
| 63 | 4100267854 | Châu Văn Diệt | HTX VT Phù Cát |
| 64 | 4100267854 | Châu Văn Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 65 | 4100267854 | Đặng Văn Đạo | HTX VT Phù Cát |
| 66 | 4100267854 | Đào Ngọc Toàn | HTX VT Phù Cát |
| 67 | 4100267854 | Đinh Nguyên Đáng | HTX VT Phù Cát |
| 68 | 4100267854 | Đỗ Phúc Vân | HTX VT Phù Cát |
| 69 | 4100267854 | Dương Đình Khiết | HTX VT Phù Cát |
| 70 | 4100267854 | Hà Thanh Dũng | HTX VT Phù Cát |
| 71 | 4100267854 | Hà Văn Hân | HTX VT Phù Cát |
| 72 | 4100267854 | Hà Văn Hạnh | HTX VT Phù Cát |
| 73 | 4100267854 | Hồ Văn Lang | HTX VT Phù Cát |
| 74 | 4100267854 | Hồ Văn Quảng | HTX VT Phù Cát |
| 75 | 4100267854 | Huỳnh Đức Linh | HTX VT Phù Cát |
| 76 | 4100267854 | Huỳnh Thị Hạt | HTX VT Phù Cát |
| 77 | 4100267854 | Huỳnh Trọng Long | HTX VT Phù Cát |
| 78 | 4100267854 | Huỳnh Trọng Luận | HTX VT Phù Cát |
| 79 | 4100267854 | Lê Đình Tùng | HTX VT Phù Cát |
| 80 | 4100267854 | Lê Lợi | HTX VT Phù Cát |
| 81 | 4100267854 | Lê MInh Hà | HTX VT Phù Cát |
| 82 | 4100267854 | Lê Thái Bảo | HTX VT Phù Cát |
| 83 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Chước | Cát Trinh, Phù Cát |
| 84 | 4100267854 | Nguyễn Chí Hiếu | Cát Trinh, Phù Cát |
| 85 | 4100267854 | Nguyễn Phúc Khoa | Cát Trinh, Phù Cát |
| 86 | 4100267854 | Nguyễn Văn Dũng | Cát Trinh, Phù Cát |
| 87 | 4100267854 | Châu Văn Hải | HTX VT Phù Cát |
| 88 | 4100267854 | Huỳnh Hiệp Trân | HTX VT Phù Cát |
| 89 | 4100267854 | Nguyễn Văn Hải | HTX VT Phù Cát |
| 90 | 4100267854 | Lê Xuân Dũng | HTX VT Phù Cát |
| 91 | 4100267854 | Đặng Thành Tăng | HTX VT Phù Cát |
| 92 | 4100267854 | Đỗ Thị Nga | HTX VT Phù Cát |
| 93 | 4100267854 | Lê Thị Lang | HTX VT Phù Cát |
| 94 | 4100267854 | Võ Đình Dũng | HTX VT Phù Cát |
| 95 | 4100267854 | Hà Văn Hương | HTX VT Phù Cát |
| 96 | 4100267854 | Võ Công Hiển | HTX VT Phù Cát |
| 97 | 4100267854 | Lê Văn Phúc | Cát Tân |
| 98 | 4100267854 | Phạm Tân | Cát Tân |
| 99 | 4100267854 | Phan Thành Dũng | Nhơn Thành |
| 100 | 4100267854 | Hồ Văn Nghĩa | Cát Trinh |
| 101 | 4100267854 | Nguyễn Thị Tuần | Cát Hanh |
| 102 | 4100267854 | Trịnh Thanh Hải | Cát Hanh |
| 103 | 4100267854 | Trần Văn Nhàn | TT Ngô mây |
| 104 | 4100267854 | Trần Tiêu Chuân | TT Ngô mây |
| 105 | 4100267854 | Huỳnh Văn Bình | TT Ngô mây |
| 106 | 4100267854 | Huỳnh Phương | Phường Trần Phú |
| 107 | 4100267854 | Đặng Văn Gắt | Cát Tân |
| 108 | 4100267854 | Nguyễn Văn Minh | Phường Trần Hưng Đạo |
| 109 | 4100267854 | Võ Duy Dư | Cất Hanh |
| 110 | 4100267854 | Cao Thị Lan | Đập Đá |
| 111 | 4100267854 | Đỗ Như Lai | TT Ngô mây |
| 112 | 4100267854 | Trương Văn Hiền | Cát Tân |
| 113 | 4100267854 | Lương Minh Hùng | Nhơn Thành |
| 114 | 4100267854 | Đặng Chí Hiếu | Cát Hanh |
| 115 | 4100267854 | Kiều Xuân Chính | Cát Tân |
| 116 | 4100267854 | Trần Cho | Cát Minh |
| 117 | 4100267854 | Võ Văn Bình | Cát Hanh |
| 118 | 4100267854 | Nguyễn Thị Hương | Cát Trinh |
| 119 | 4100267854 | Nguyễn Phúc Chung | Cát Tân |
| 120 | 4100267854 | Đào Thị Tuyết | Nhơn Thành |
| 121 | 4100267854 | Nguyễn Thành Sơn | Đập Đá |
| 122 | 4100267854 | Huỳnh Văn Kế | Cát Tân |
| 123 | 4100267854 | Phan Văn Trà | Cát Trinh |
| 124 | 4100267854 | Phan Thành Long | TT Ngô mây |
| 125 | 4100267854 | Nguyễn Văn Hùng | TT Ngô mây |
| 126 | 4100267854 | Võ Như Phong | Nhơn Thành |
| 127 | 4100267854 | Nguyễn Văn Chánh | Cát Hanh |
| 128 | 4100267854 | Nguyễn Văn Tịnh | Cát Hiệp |
| 129 | 4100267854 | Lê Trung Lực | Cát Tân |
| 130 | 4100267854 | Võ Thị Hường | Phường Bùi Thị Xuân |
| 131 | 4100267854 | Lê Trung Ninh | Cát Trinh |
| 132 | 4100267854 | Đào Ngọc Anh | Cát Trinh |
| 133 | 4100267854 | Nguyễn Ken | Cát Hanh |
| 134 | 4100267854 | Võ Thị Khánh | Cát Hanh |
| 135 | 4100267854 | Nguyễn Thị Liễu | Cát Tân |
| 136 | 4100267854 | Lê Thị Ngọc Sương | Cát Hanh |
| 137 | 4100267854 | Thân Trọng Anh | Cát Hanh |
| 138 | 4100267854 | Lê Công | TT Ngô mây |
| 139 | 4100267854 | Nguyễn Thị Dần | Nhơn Thành |
| 140 | 4100267854 | Phan Văn Sáu | Cát Tân |
| 141 | 4100267854 | Nguyễn Hồng Sơn | TTNgô Mây |
| 142 | 4100267854 | Lưu Túc | Cát Tân |
| 143 | 4100267854 | Hà Văn Giới | Nhơn Thành |
| 144 | 4100267854 | Trần Hoà | Cát Hanh |
| 145 | 4100267854 | Tô Thị Tâm | Đập Đá |
| 146 | 4100267854 | Trần Phi Hùng | Nhơn Thành |
| 147 | 4100267854 | Thân Thị Tấn | Cát Hanh |
| 148 | 4100267854 | Trịnh Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 149 | 4100267854 | Võ Tấn Phát | TT Ngô Mây |
| 150 | 4100267854 | Cao Mộng Hùng | HTX VT Phù Cát |
| 151 | 4100267854 | Nguyễn Văn Linh | HTX VT Phù Cát |
| 152 | 4100267854 | Nguyễn Văn Nhựt | HTX VT Phù Cát |
| 153 | 4100267854 | Nguyễn Văn Phương | HTX VT Phù Cát |
| 154 | 4100267854 | Phạm Anh Vũ | HTX VT Phù Cát |
| 155 | 4100267854 | Phạm Mạnh Hà | HTX VT Phù Cát |
| 156 | 4100267854 | Phạm Thị Tâm | HTX VT Phù Cát |
| 157 | 4100267854 | Phan Thị Thu Hoà | HTX VT Phù Cát |
| 158 | 4100267854 | Phùng Thanh Sang | HTX VT Phù Cát |
| 159 | 4100267854 | Trà Kim Phước | HTX VT Phù Cát |
| 160 | 4100267854 | Trần đình Hùng | HTX VT Phù Cát |
| 161 | 4100267854 | Trần Thị Oanh | HTX VT Phù Cát |
| 162 | 4100267854 | Trần Văn Hưng | HTX VT Phù Cát |
| 163 | 4100267854 | Trần Văn Thuận | HTX VT Phù Cát |
| 164 | 4100267854 | Trịnh Thị Thuỳ Trang | HTX VT Phù Cát |
| 165 | 4100267854 | Trương Ba | HTX VT Phù Cát |
| 166 | 4100267854 | Vi Xuân Hồng | HTX VT Phù Cát |
| 167 | 4100267854 | Võ Đình Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 168 | 4100267854 | Võ Quốc Vương | HTX VT Phù Cát |
| 169 | 4100267854 | Mai Thị Bích Hà | HTX VT Phù Cát |
| 170 | 4100267854 | Lê Văn Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 171 | 4100267854 | Thái Quang | HTX VT Phù Cát |
| 172 | 4100267854 | Võ Thị Tuyết Mai | HTX VT Phù Cát |
| 173 | 4100267854 | Nguyễn Anh Thuận | HTX VT Phù Cát |
| 174 | 4100267854 | Lê Quang Chung | HTX VT Phù Cát |
| 175 | 4100267854 | Trần Thái Hiệp | HTX VT Phù Cát |
| 176 | 4100267854 | Phan Văn Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 177 | 4100267854 | Đặng Ngọc Trí | HTXVT Phù Cát |
| 178 | 4100267854 | Võ Văn Văn(77h-0519) | HTXVT Phù Cát |
| 179 | 4100267854 | Huỳnh Văn Tài (77H-9811) | HTX VT Phù Cát |
| 180 | 4100267854 | Nguyễn Ngọc Sang | HTX VT Phù Cát |
| 181 | 4100267854 | Lê Hữu Thành | HTX VT Phù Cát |
| 182 | 4100267854 | Thái Văn Phương | HTX VT Phù Cát |
| 183 | 4100267854 | Nguyễn Châu | TT Ngô mây |
| 184 | 4100267854 | Trần Đình Cảm | Cát Tân |
| 185 | 4100267854 | Nguyễn Duy Phương | Cát Tân |
| 186 | 4100267854 | Hà Văn Ngọc | TT Ngô Mây |
| 187 | 4100267854 | Nguyễn Phương Thu | TT Ngô Mây |
| 188 | 4100267854 | Lê Đình Thăng | TT Ngô Mây |
| 189 | 4100267854 | Phùng Kỳ Thời | TT Ngô Mây |
| 190 | 4100267854 | Nguyễn Tất Linh | Cát Thành |
| 191 | 4100267854 | Trần Thị Luận | Cát Tân |
| 192 | 4100267854 | Lâm ái Hạnh | TT Bình Định |
| 193 | 4100267854 | Lê Hữu Chí | TT Ngô Mây |
| 194 | 4100267854 | Lê Thị Hoa | Đập Đá |
| 195 | 4100267854 | Đỗ Thành Tín | Cát Nhơn |
| 196 | 4100267854 | Nguyễn Văn Sơn | TT Ngô Mây |
| 197 | 4100267854 | Lê Văn Điểu | Cát Tài |
| 198 | 4100267854 | Đoàn Văn Minh | Phước Lý |
| 199 | 4100267854 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | TT Bình Định |
| 200 | 4100267854 | Bùi Thị Đây | TT Ngô mây |
| 201 | 4100267854 | Trương Quang Minh | Đập Đá |
| 202 | 4100267854 | Nguyễn Văn Tiến | TT Ngô Mây |
| 203 | 4100267854 | Huỳnh Cao Phong | TT Ngô Mây |
| 204 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Thành | Cát Minh |
| 205 | 4100267854 | Đặng Thanh Hải | Bình Dương |
| 206 | 4100267854 | Nguyễn Văn Trung | Nhơn Thành |
| 207 | 4100267854 | Lê Văn Linh | TT Ngô Mây |
| 208 | 4100267854 | Đặng Quang Sanh | Cát Tân |
| 209 | 4100267854 | Nguyễn Lý | Cát Sơn |
| 210 | 4100267854 | Trần Quốc Thiện | Cát Thành |
| 211 | 4100267854 | Tào Quang Quyền | Nhơn Thành |
| 212 | 4100267854 | Lê Văn Đính | 63 Lê Lợi |
| 213 | 4100267854 | Đoàn Văn Chiến | TT Ngô Mây |
| 214 | 4100267854 | Lê Thị Cư | Cát Hanh |
| 215 | 4100267854 | Đào Thị Cúc | Cát Trinh |
| 216 | 4100267854 | Đinh Văn Nhỏ | Cát Hanh |
| 217 | 4100267854 | Hà Trọng Minh | Cát Trinh |
| 218 | 4100267854 | Phạm Thị Thu | Nhơn Thành |
| 219 | 4100267854 | Bùi Văn Sanh | TT Ngô Mây |
| 220 | 4100267854 | Nguyễn Trọng Bình | TT Ngô Mây |
| 221 | 4100267854 | Nguyễn Lạc | Cát Minh |
| 222 | 4100267854 | Nguyễn Đình Dũng | Cát Trinh |
| 223 | 4100267854 | Nguyễn Xo | TT Ngô Mây |
| 224 | 4100267854 | Võ Hữu Phước | Cát Tân |
| 225 | 4100267854 | Huỳnh Công | Cát Trinh |
| 226 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thích | Cát Hanh |
| 227 | 4100267854 | Lê Sơn | TT Ngô Mây |
| 228 | 4100267854 | Trần Thị Mai Lan | TT Ngô Mây |
| 229 | 4100267854 | Đặng Văn Lệ | Cát Tường |
| 230 | 4100267854 | Bùi Văn Ngo | TT Ngô Mây |
| 231 | 4100267854 | Lê Đức Khánh | Cát Khánh |
| 232 | 4100267854 | Bùi Văn Màu | Cát Tường |
| 233 | 4100267854 | Lê Thích | TT Ngô Mây |
| 234 | 4100267854 | Phan Xuân | TT Ngô Mây |
| 235 | 4100267854 | Nguyễn Văn Lai | TT Ngô Mây |
| 236 | 4100267854 | Nguyễn Đức Long | Cát Hanh |
| 237 | 4100267854 | Trần Đốc | Cát tiến |
| 238 | 4100267854 | Ngô Thị Châu | Cát Khánh |
| 239 | 4100267854 | Hà Tư Hoa | Cát Tường |
| 240 | 4100267854 | Đào Duy Thuỷ | Cát Trinh |
| 241 | 4100267854 | Nguyễn Văn Anh | Đập Đá |
| 242 | 4100267854 | Tống Bình Nhung | Cát Trinh |
| 243 | 4100267854 | Võ Thị Lý | Cát Hanh |
| 244 | 4100267854 | Phan Thành Châu | Cát Hanh |
| 245 | 4100267854 | Nguyễn Quảng | Cát Tường |
| 246 | 4100267854 | Trần Thị Bé | Cát Khánh |
| 247 | 4100267854 | Đặng Ngọc Tuấn | TT Ngô Mây |
| 248 | 4100267854 | Lý Văn Phước | TT Ngô Mây |
| 249 | 4100267854 | Nguyễn Công Tâm | TT Ngô Mây |
| 250 | 4100267854 | Nguyễn Thuận | Cát Tân |
| 251 | 4100267854 | Hồ Văn Chương | TT Ngô Mây |
| 252 | 4100267854 | Lý Văn Đông | TT Ngô Mây |
| 253 | 4100267854 | Nguyễn Xuân | Cát Minh |
| 254 | 4100267854 | Lê Hùng | TT Ngô Mây |
| 255 | 4100267854 | Nguyễn Văn Hồng | Cát Minh |
| 256 | 4100267854 | Lý Văn Như | TT Ngô Mây |
| 257 | 4100267854 | Nguyễn Xuyên | Cát Trinh |
| 258 | 4100267854 | Mai Kỷ | TT Ngô mây |
| 259 | 4100267854 | Trương Thị Gái | Đập Đá |
| 260 | 4100267854 | Nguyễn Văn Trường | TT Ngô mây |
| 261 | 4100267854 | Ngô Thị Lan | Đập Đá |
| 262 | 4100267854 | Nguyễn Thị Xáng | Cát Chánh |
| 263 | 4100267854 | Phan Tuấn Kiện | Nhơn Thành |
| 264 | 4100267854 | Nguyễn Lân | Trần Hưng Đạo |
| 265 | 4100267854 | Trần Thị Hoa | Đập Đá |
| 266 | 4100267854 | Đặng Thị Yến | Mỹ Quang |
| 267 | 4100267854 | Nguyễn Thành | Đập Đá |
| 268 | 4100267854 | Trần VănToàn | Cát Hanh |
| 269 | 4100267854 | Đỗ Thành Nhân | Cát Hanh |
| 270 | 4100267854 | Nguyễn Thị Kim Cúc | Nhơn Thành |
| 271 | 4100267854 | Trương Văn Thông | Đập Đá |
| 272 | 4100267854 | Nguyễn Quốc ẩn | HTX VT Phù Cát |
| 273 | 4100267854 | Nguyễn Công Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 274 | 4100267854 | Lê Thị Thu Thuỷ | HTX VT Phù Cát |
| 275 | 4100267854 | Lê Bình An | HTX VT Phù Cát |
| 276 | 4100267854 | Huỳnh Quang Lưu | HTX VT Phù Cát |
| 277 | 4100267854 | Huỳnh Tào | HTX VT Phù Cát |
| 278 | 4100267854 | Võ Thanh Linh | HTX VT Phù Cát |
| 279 | 4100267854 | Võ Thị Ngọc Hồng | HTX VT Phù Cát |
| 280 | 4100267854 | Trà Văn Bốn | HTX VT Phù Cát |
| 281 | 4100267854 | Lê Xuân Hồng | HTX VT Phù Cát |
| 282 | 4100267854 | Mai Hoàng Thi Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 283 | 4100267854 | Mai Hoàng Thi Hà | HTX VT Phù Cát |
| 284 | 4100267854 | Đặng Văn Hồi | HTX VT Phù Cát |
| 285 | 4100267854 | Nguyễn Thành Nhân | HTX VT Phù Cát |
| 286 | 4100267854 | Hồ Xuân Tám | HTX VT Phù Cát |
| 287 | 4100267854 | Bùi Ngọc Thu | HTX VT Phù Cát |
| 288 | 4100267854 | Đặng Văn Lụa | HTX VT Phù Cát |
| 289 | 4100267854 | Tống Thị Kim Cúc | HTX VT Phù Cát |
| 290 | 4100267854 | Hoàng Thị Hạnh | HTX VT Phù Cát |
| 291 | 4100267854 | Lục Thị Cẩm | HTX VT Phù Cát |
| 292 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thí | HTX VT Phù Cát |
| 293 | 4100267854 | Nguyễn Hối | HTX VT Phù Cát |
| 294 | 4100267854 | Đặng Quang Viên | HTX VT Phù Cát |
| 295 | 4100267854 | Phạm Xong | HTX VT Phù Cát |
| 296 | 4100267854 | Phạm Xuân Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 297 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Lộc | HTX VT Phù Cát |
| 298 | 4100267854 | Huỳnh Văn Lưu | HTX VT Phù Cát |
| 299 | 4100267854 | Lê Thị Thuận | HTX VT Phù Cát |
| 300 | 4100267854 | Nguyễn Bá Anh | HTX VT Phù Cát |
| 301 | 4100267854 | Nguyễn Ngọc Quý | HTX VT Phù Cát |
| 302 | 4100267854 | Phạm Đình Mạnh Dạn | HTX VT Phù Cát |
| 303 | 4100267854 | Mai Thị Bé | HTX VT Phù Cát |
| 304 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Linh | HTX VT Phù Cát |
| 305 | 4100267854 | Nguyễn Văn Cánh | HTX VT Phù Cát |
| 306 | 4100267854 | Nguyễn Thị Kim Thuý | HTX VT Phù Cát |
| 307 | 4100267854 | Bùi Chánh Tuấn | HTX VT Phù Cát |
| 308 | 4100267854 | Nguyễn Duy Khánh | HTX VT Huyện Phù Cát |
| 309 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thành | Cát Tân |
| 310 | 4100267854 | Hồ Đức Minh | HTX Vận tải Phù Cát |
| 311 | 4100267854 | Đoàn Thị Cẩm Lệ | HTX Vận tải Phù Cát |
| 312 | 4100267854 | Đoàn Thái Thanh | HTX Vận tải Phù Cát |
| 313 | 4100267854 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | HTX Vận tải Phù Cát |
| 314 | 4100267854 | Trương Công | HTX Vận tải Phù Cát |
| 315 | 4100267854 | Nguyễn Thị Trinh Thư | TT Ngô Mây |
| 316 | 4100267854 | Trịnh Minh Hưng | Cát Khánh |
| 317 | 4100267854 | Nguyễn Văn Đức | Cát Minh |
| 318 | 4100267854 | Nguyễn An Tuấn | TT Ngô Mây |
| 319 | 4100267854 | Lê Anh Tuấn | TT Đập Đá |
| 320 | 4100267854 | Lê Hồng Hải | Nhơn Thành |
| 321 | 4100267854 | Ngô Thị Nở | Mỹ Chánh |
| 322 | 4100267854 | Nguyễn Thị Kim Yến | Nhơn Thành |
| 323 | 4100267854 | Lý ái Ngọc | TT Diêu Trì |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267854 | Trần Thị Kim Hoà | Cát Tân |
| 2 | 4100267854 | Nguyễn Văn Lang | Cát Tân |
| 3 | 4100267854 | Nguyễn Thành Tấn | TT Ngô mây |
| 4 | 4100267854 | Huỳnh Cảnh | Cát Hanh |
| 5 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thịnh | Trần Hưng Đạo |
| 6 | 4100267854 | Nguyễn Thị Đắc | TT Ngô mây |
| 7 | 4100267854 | Nguyễn Hữu Thuận | TT Ngô mây |
| 8 | 4100267854 | Võ Văn Thành | HTX VT Phù Cát |
| 9 | 4100267854 | Lê Thị Dung | HTX VT Phù Cát |
| 10 | 4100267854 | Nguyễn Hữu Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 11 | 4100267854 | Nguyễn Thị Thu Lan | HTX VT Phù Cát |
| 12 | 4100267854 | Trần Thị Thu | HTX VT Phù Cát |
| 13 | 4100267854 | Trần Văn Bình | HTX VT Phù Cát |
| 14 | 4100267854 | Nguyễn Thế Cầu | HTX VT Phù Cát |
| 15 | 4100267854 | Đặng Thị Cúc | HTX VT Phù Cát |
| 16 | 4100267854 | Đỗ Quang Sang | HTX VT Phù Cát |
| 17 | 4100267854 | Huỳnh Minh Phạt | HTX VT Phù Cát |
| 18 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thông | HTX VT Phù Cát |
| 19 | 4100267854 | Nguyễn Tùng Dương | HTX VT Phù Cát |
| 20 | 4100267854 | Mạc Văn ấn | HTX VT Phù Cát |
| 21 | 4100267854 | Nguyễn Công | HTX VT Phù Cát |
| 22 | 4100267854 | Huỳnh Văn Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 23 | 4100267854 | Bạch Văn Dũng | HTX VT Phù Cát |
| 24 | 4100267854 | Phạm ảnh | HTX VT Phù Cát |
| 25 | 4100267854 | Nguyễn Chi | HTX VT Phù Cát |
| 26 | 4100267854 | Cao Thị Lịch | HTX VT Phù Cát |
| 27 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thìn | HTX VT Phù Cát |
| 28 | 4100267854 | Lê Thị Thiếu Khương | HTX VT Phù Cát |
| 29 | 4100267854 | Lê Thuỵ Sĩ | HTX VT Phù Cát |
| 30 | 4100267854 | Lê Văn Hoà | HTX VT Phù Cát |
| 31 | 4100267854 | Lê Văn Hưng | HTX VT Phù Cát |
| 32 | 4100267854 | Lê Văn Phát | HTX VT Phù Cát |
| 33 | 4100267854 | Lê Văn út | HTX VT Phù Cát |
| 34 | 4100267854 | Lương Văn Hữu | HTX VT Phù Cát |
| 35 | 4100267854 | Lương Văn Minh | HTX VT Phù Cát |
| 36 | 4100267854 | Lưu Ngọc Hà | HTX VT Phù Cát |
| 37 | 4100267854 | Lưu Ngọc Hải | HTX VT Phù Cát |
| 38 | 4100267854 | Lý Văn Hải | HTX VT Phù Cát |
| 39 | 4100267854 | Lý Văn Hiệu | HTX VT Phù Cát |
| 40 | 4100267854 | Mạc Văn Phượng | HTX VT Phù Cát |
| 41 | 4100267854 | Mai Công Khanh | HTX VT Phù Cát |
| 42 | 4100267854 | Nguyễn Bá Hoà | HTX VT Phù Cát |
| 43 | 4100267854 | Nguyễn Bá Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 44 | 4100267854 | Nguyễn Đăng Điều | HTX VT Phù Cát |
| 45 | 4100267854 | Nguyễn Đăng Đoan | HTX VT Phù Cát |
| 46 | 4100267854 | Nguyễn Hồng Bảo | HTX VT Phù Cát |
| 47 | 4100267854 | Nguyễn Hưng Phụng | HTX VT Phù Cát |
| 48 | 4100267854 | Nguyễn Hữu Phước | HTX VT Phù Cát |
| 49 | 4100267854 | Nguyễn Hữu Sáu | HTX VT Phù Cát |
| 50 | 4100267854 | Nguyễn Ngọc Anh | HTX VT Phù Cát |
| 51 | 4100267854 | Nguyễn Ngọc Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 52 | 4100267854 | Nguyễn Như Tùng | HTX VT Phù Cát |
| 53 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Tài | HTX VT Phù Cát |
| 54 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Trọng | HTX VT Phù Cát |
| 55 | 4100267854 | Nguyễn Thái Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 56 | 4100267854 | Nguyễn Thanh Đức | HTX VT Phù Cát |
| 57 | 4100267854 | Nguyễn Thanh Nho | HTX VT Phù Cát |
| 58 | 4100267854 | Nguyễn Thành Tâm | HTX VT Phù Cát |
| 59 | 4100267854 | Nguyễn Thế Nhân | HTX VT Phù Cát |
| 60 | 4100267854 | Nguyễn Thị Điệp | HTX VT Phù Cát |
| 61 | 4100267854 | Nguyễn Thị Thanh Lan | HTX VT Phù Cát |
| 62 | 4100267854 | Nguyễn Văn Hoà | HTX VT Phù Cát |
| 63 | 4100267854 | Châu Văn Diệt | HTX VT Phù Cát |
| 64 | 4100267854 | Châu Văn Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 65 | 4100267854 | Đặng Văn Đạo | HTX VT Phù Cát |
| 66 | 4100267854 | Đào Ngọc Toàn | HTX VT Phù Cát |
| 67 | 4100267854 | Đinh Nguyên Đáng | HTX VT Phù Cát |
| 68 | 4100267854 | Đỗ Phúc Vân | HTX VT Phù Cát |
| 69 | 4100267854 | Dương Đình Khiết | HTX VT Phù Cát |
| 70 | 4100267854 | Hà Thanh Dũng | HTX VT Phù Cát |
| 71 | 4100267854 | Hà Văn Hân | HTX VT Phù Cát |
| 72 | 4100267854 | Hà Văn Hạnh | HTX VT Phù Cát |
| 73 | 4100267854 | Hồ Văn Lang | HTX VT Phù Cát |
| 74 | 4100267854 | Hồ Văn Quảng | HTX VT Phù Cát |
| 75 | 4100267854 | Huỳnh Đức Linh | HTX VT Phù Cát |
| 76 | 4100267854 | Huỳnh Thị Hạt | HTX VT Phù Cát |
| 77 | 4100267854 | Huỳnh Trọng Long | HTX VT Phù Cát |
| 78 | 4100267854 | Huỳnh Trọng Luận | HTX VT Phù Cát |
| 79 | 4100267854 | Lê Đình Tùng | HTX VT Phù Cát |
| 80 | 4100267854 | Lê Lợi | HTX VT Phù Cát |
| 81 | 4100267854 | Lê MInh Hà | HTX VT Phù Cát |
| 82 | 4100267854 | Lê Thái Bảo | HTX VT Phù Cát |
| 83 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Chước | Cát Trinh, Phù Cát |
| 84 | 4100267854 | Nguyễn Chí Hiếu | Cát Trinh, Phù Cát |
| 85 | 4100267854 | Nguyễn Phúc Khoa | Cát Trinh, Phù Cát |
| 86 | 4100267854 | Nguyễn Văn Dũng | Cát Trinh, Phù Cát |
| 87 | 4100267854 | Châu Văn Hải | HTX VT Phù Cát |
| 88 | 4100267854 | Huỳnh Hiệp Trân | HTX VT Phù Cát |
| 89 | 4100267854 | Nguyễn Văn Hải | HTX VT Phù Cát |
| 90 | 4100267854 | Lê Xuân Dũng | HTX VT Phù Cát |
| 91 | 4100267854 | Đặng Thành Tăng | HTX VT Phù Cát |
| 92 | 4100267854 | Đỗ Thị Nga | HTX VT Phù Cát |
| 93 | 4100267854 | Lê Thị Lang | HTX VT Phù Cát |
| 94 | 4100267854 | Võ Đình Dũng | HTX VT Phù Cát |
| 95 | 4100267854 | Hà Văn Hương | HTX VT Phù Cát |
| 96 | 4100267854 | Võ Công Hiển | HTX VT Phù Cát |
| 97 | 4100267854 | Lê Văn Phúc | Cát Tân |
| 98 | 4100267854 | Phạm Tân | Cát Tân |
| 99 | 4100267854 | Phan Thành Dũng | Nhơn Thành |
| 100 | 4100267854 | Hồ Văn Nghĩa | Cát Trinh |
| 101 | 4100267854 | Nguyễn Thị Tuần | Cát Hanh |
| 102 | 4100267854 | Trịnh Thanh Hải | Cát Hanh |
| 103 | 4100267854 | Trần Văn Nhàn | TT Ngô mây |
| 104 | 4100267854 | Trần Tiêu Chuân | TT Ngô mây |
| 105 | 4100267854 | Huỳnh Văn Bình | TT Ngô mây |
| 106 | 4100267854 | Huỳnh Phương | Phường Trần Phú |
| 107 | 4100267854 | Đặng Văn Gắt | Cát Tân |
| 108 | 4100267854 | Nguyễn Văn Minh | Phường Trần Hưng Đạo |
| 109 | 4100267854 | Võ Duy Dư | Cất Hanh |
| 110 | 4100267854 | Cao Thị Lan | Đập Đá |
| 111 | 4100267854 | Đỗ Như Lai | TT Ngô mây |
| 112 | 4100267854 | Trương Văn Hiền | Cát Tân |
| 113 | 4100267854 | Lương Minh Hùng | Nhơn Thành |
| 114 | 4100267854 | Đặng Chí Hiếu | Cát Hanh |
| 115 | 4100267854 | Kiều Xuân Chính | Cát Tân |
| 116 | 4100267854 | Trần Cho | Cát Minh |
| 117 | 4100267854 | Võ Văn Bình | Cát Hanh |
| 118 | 4100267854 | Nguyễn Thị Hương | Cát Trinh |
| 119 | 4100267854 | Nguyễn Phúc Chung | Cát Tân |
| 120 | 4100267854 | Đào Thị Tuyết | Nhơn Thành |
| 121 | 4100267854 | Nguyễn Thành Sơn | Đập Đá |
| 122 | 4100267854 | Huỳnh Văn Kế | Cát Tân |
| 123 | 4100267854 | Phan Văn Trà | Cát Trinh |
| 124 | 4100267854 | Phan Thành Long | TT Ngô mây |
| 125 | 4100267854 | Nguyễn Văn Hùng | TT Ngô mây |
| 126 | 4100267854 | Võ Như Phong | Nhơn Thành |
| 127 | 4100267854 | Nguyễn Văn Chánh | Cát Hanh |
| 128 | 4100267854 | Nguyễn Văn Tịnh | Cát Hiệp |
| 129 | 4100267854 | Lê Trung Lực | Cát Tân |
| 130 | 4100267854 | Võ Thị Hường | Phường Bùi Thị Xuân |
| 131 | 4100267854 | Lê Trung Ninh | Cát Trinh |
| 132 | 4100267854 | Đào Ngọc Anh | Cát Trinh |
| 133 | 4100267854 | Nguyễn Ken | Cát Hanh |
| 134 | 4100267854 | Võ Thị Khánh | Cát Hanh |
| 135 | 4100267854 | Nguyễn Thị Liễu | Cát Tân |
| 136 | 4100267854 | Lê Thị Ngọc Sương | Cát Hanh |
| 137 | 4100267854 | Thân Trọng Anh | Cát Hanh |
| 138 | 4100267854 | Lê Công | TT Ngô mây |
| 139 | 4100267854 | Nguyễn Thị Dần | Nhơn Thành |
| 140 | 4100267854 | Phan Văn Sáu | Cát Tân |
| 141 | 4100267854 | Nguyễn Hồng Sơn | TTNgô Mây |
| 142 | 4100267854 | Lưu Túc | Cát Tân |
| 143 | 4100267854 | Hà Văn Giới | Nhơn Thành |
| 144 | 4100267854 | Trần Hoà | Cát Hanh |
| 145 | 4100267854 | Tô Thị Tâm | Đập Đá |
| 146 | 4100267854 | Trần Phi Hùng | Nhơn Thành |
| 147 | 4100267854 | Thân Thị Tấn | Cát Hanh |
| 148 | 4100267854 | Trịnh Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 149 | 4100267854 | Võ Tấn Phát | TT Ngô Mây |
| 150 | 4100267854 | Cao Mộng Hùng | HTX VT Phù Cát |
| 151 | 4100267854 | Nguyễn Văn Linh | HTX VT Phù Cát |
| 152 | 4100267854 | Nguyễn Văn Nhựt | HTX VT Phù Cát |
| 153 | 4100267854 | Nguyễn Văn Phương | HTX VT Phù Cát |
| 154 | 4100267854 | Phạm Anh Vũ | HTX VT Phù Cát |
| 155 | 4100267854 | Phạm Mạnh Hà | HTX VT Phù Cát |
| 156 | 4100267854 | Phạm Thị Tâm | HTX VT Phù Cát |
| 157 | 4100267854 | Phan Thị Thu Hoà | HTX VT Phù Cát |
| 158 | 4100267854 | Phùng Thanh Sang | HTX VT Phù Cát |
| 159 | 4100267854 | Trà Kim Phước | HTX VT Phù Cát |
| 160 | 4100267854 | Trần đình Hùng | HTX VT Phù Cát |
| 161 | 4100267854 | Trần Thị Oanh | HTX VT Phù Cát |
| 162 | 4100267854 | Trần Văn Hưng | HTX VT Phù Cát |
| 163 | 4100267854 | Trần Văn Thuận | HTX VT Phù Cát |
| 164 | 4100267854 | Trịnh Thị Thuỳ Trang | HTX VT Phù Cát |
| 165 | 4100267854 | Trương Ba | HTX VT Phù Cát |
| 166 | 4100267854 | Vi Xuân Hồng | HTX VT Phù Cát |
| 167 | 4100267854 | Võ Đình Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 168 | 4100267854 | Võ Quốc Vương | HTX VT Phù Cát |
| 169 | 4100267854 | Mai Thị Bích Hà | HTX VT Phù Cát |
| 170 | 4100267854 | Lê Văn Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 171 | 4100267854 | Thái Quang | HTX VT Phù Cát |
| 172 | 4100267854 | Võ Thị Tuyết Mai | HTX VT Phù Cát |
| 173 | 4100267854 | Nguyễn Anh Thuận | HTX VT Phù Cát |
| 174 | 4100267854 | Lê Quang Chung | HTX VT Phù Cát |
| 175 | 4100267854 | Trần Thái Hiệp | HTX VT Phù Cát |
| 176 | 4100267854 | Phan Văn Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 177 | 4100267854 | Đặng Ngọc Trí | HTXVT Phù Cát |
| 178 | 4100267854 | Võ Văn Văn(77h-0519) | HTXVT Phù Cát |
| 179 | 4100267854 | Huỳnh Văn Tài (77H-9811) | HTX VT Phù Cát |
| 180 | 4100267854 | Nguyễn Ngọc Sang | HTX VT Phù Cát |
| 181 | 4100267854 | Lê Hữu Thành | HTX VT Phù Cát |
| 182 | 4100267854 | Thái Văn Phương | HTX VT Phù Cát |
| 183 | 4100267854 | Nguyễn Châu | TT Ngô mây |
| 184 | 4100267854 | Trần Đình Cảm | Cát Tân |
| 185 | 4100267854 | Nguyễn Duy Phương | Cát Tân |
| 186 | 4100267854 | Hà Văn Ngọc | TT Ngô Mây |
| 187 | 4100267854 | Nguyễn Phương Thu | TT Ngô Mây |
| 188 | 4100267854 | Lê Đình Thăng | TT Ngô Mây |
| 189 | 4100267854 | Phùng Kỳ Thời | TT Ngô Mây |
| 190 | 4100267854 | Nguyễn Tất Linh | Cát Thành |
| 191 | 4100267854 | Trần Thị Luận | Cát Tân |
| 192 | 4100267854 | Lâm ái Hạnh | TT Bình Định |
| 193 | 4100267854 | Lê Hữu Chí | TT Ngô Mây |
| 194 | 4100267854 | Lê Thị Hoa | Đập Đá |
| 195 | 4100267854 | Đỗ Thành Tín | Cát Nhơn |
| 196 | 4100267854 | Nguyễn Văn Sơn | TT Ngô Mây |
| 197 | 4100267854 | Lê Văn Điểu | Cát Tài |
| 198 | 4100267854 | Đoàn Văn Minh | Phước Lý |
| 199 | 4100267854 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | TT Bình Định |
| 200 | 4100267854 | Bùi Thị Đây | TT Ngô mây |
| 201 | 4100267854 | Trương Quang Minh | Đập Đá |
| 202 | 4100267854 | Nguyễn Văn Tiến | TT Ngô Mây |
| 203 | 4100267854 | Huỳnh Cao Phong | TT Ngô Mây |
| 204 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Thành | Cát Minh |
| 205 | 4100267854 | Đặng Thanh Hải | Bình Dương |
| 206 | 4100267854 | Nguyễn Văn Trung | Nhơn Thành |
| 207 | 4100267854 | Lê Văn Linh | TT Ngô Mây |
| 208 | 4100267854 | Đặng Quang Sanh | Cát Tân |
| 209 | 4100267854 | Nguyễn Lý | Cát Sơn |
| 210 | 4100267854 | Trần Quốc Thiện | Cát Thành |
| 211 | 4100267854 | Tào Quang Quyền | Nhơn Thành |
| 212 | 4100267854 | Lê Văn Đính | 63 Lê Lợi |
| 213 | 4100267854 | Đoàn Văn Chiến | TT Ngô Mây |
| 214 | 4100267854 | Lê Thị Cư | Cát Hanh |
| 215 | 4100267854 | Đào Thị Cúc | Cát Trinh |
| 216 | 4100267854 | Đinh Văn Nhỏ | Cát Hanh |
| 217 | 4100267854 | Hà Trọng Minh | Cát Trinh |
| 218 | 4100267854 | Phạm Thị Thu | Nhơn Thành |
| 219 | 4100267854 | Bùi Văn Sanh | TT Ngô Mây |
| 220 | 4100267854 | Nguyễn Trọng Bình | TT Ngô Mây |
| 221 | 4100267854 | Nguyễn Lạc | Cát Minh |
| 222 | 4100267854 | Nguyễn Đình Dũng | Cát Trinh |
| 223 | 4100267854 | Nguyễn Xo | TT Ngô Mây |
| 224 | 4100267854 | Võ Hữu Phước | Cát Tân |
| 225 | 4100267854 | Huỳnh Công | Cát Trinh |
| 226 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thích | Cát Hanh |
| 227 | 4100267854 | Lê Sơn | TT Ngô Mây |
| 228 | 4100267854 | Trần Thị Mai Lan | TT Ngô Mây |
| 229 | 4100267854 | Đặng Văn Lệ | Cát Tường |
| 230 | 4100267854 | Bùi Văn Ngo | TT Ngô Mây |
| 231 | 4100267854 | Lê Đức Khánh | Cát Khánh |
| 232 | 4100267854 | Bùi Văn Màu | Cát Tường |
| 233 | 4100267854 | Lê Thích | TT Ngô Mây |
| 234 | 4100267854 | Phan Xuân | TT Ngô Mây |
| 235 | 4100267854 | Nguyễn Văn Lai | TT Ngô Mây |
| 236 | 4100267854 | Nguyễn Đức Long | Cát Hanh |
| 237 | 4100267854 | Trần Đốc | Cát tiến |
| 238 | 4100267854 | Ngô Thị Châu | Cát Khánh |
| 239 | 4100267854 | Hà Tư Hoa | Cát Tường |
| 240 | 4100267854 | Đào Duy Thuỷ | Cát Trinh |
| 241 | 4100267854 | Nguyễn Văn Anh | Đập Đá |
| 242 | 4100267854 | Tống Bình Nhung | Cát Trinh |
| 243 | 4100267854 | Võ Thị Lý | Cát Hanh |
| 244 | 4100267854 | Phan Thành Châu | Cát Hanh |
| 245 | 4100267854 | Nguyễn Quảng | Cát Tường |
| 246 | 4100267854 | Trần Thị Bé | Cát Khánh |
| 247 | 4100267854 | Đặng Ngọc Tuấn | TT Ngô Mây |
| 248 | 4100267854 | Lý Văn Phước | TT Ngô Mây |
| 249 | 4100267854 | Nguyễn Công Tâm | TT Ngô Mây |
| 250 | 4100267854 | Nguyễn Thuận | Cát Tân |
| 251 | 4100267854 | Hồ Văn Chương | TT Ngô Mây |
| 252 | 4100267854 | Lý Văn Đông | TT Ngô Mây |
| 253 | 4100267854 | Nguyễn Xuân | Cát Minh |
| 254 | 4100267854 | Lê Hùng | TT Ngô Mây |
| 255 | 4100267854 | Nguyễn Văn Hồng | Cát Minh |
| 256 | 4100267854 | Lý Văn Như | TT Ngô Mây |
| 257 | 4100267854 | Nguyễn Xuyên | Cát Trinh |
| 258 | 4100267854 | Mai Kỷ | TT Ngô mây |
| 259 | 4100267854 | Trương Thị Gái | Đập Đá |
| 260 | 4100267854 | Nguyễn Văn Trường | TT Ngô mây |
| 261 | 4100267854 | Ngô Thị Lan | Đập Đá |
| 262 | 4100267854 | Nguyễn Thị Xáng | Cát Chánh |
| 263 | 4100267854 | Phan Tuấn Kiện | Nhơn Thành |
| 264 | 4100267854 | Nguyễn Lân | Trần Hưng Đạo |
| 265 | 4100267854 | Trần Thị Hoa | Đập Đá |
| 266 | 4100267854 | Đặng Thị Yến | Mỹ Quang |
| 267 | 4100267854 | Nguyễn Thành | Đập Đá |
| 268 | 4100267854 | Trần VănToàn | Cát Hanh |
| 269 | 4100267854 | Đỗ Thành Nhân | Cát Hanh |
| 270 | 4100267854 | Nguyễn Thị Kim Cúc | Nhơn Thành |
| 271 | 4100267854 | Trương Văn Thông | Đập Đá |
| 272 | 4100267854 | Nguyễn Quốc ẩn | HTX VT Phù Cát |
| 273 | 4100267854 | Nguyễn Công Thanh | HTX VT Phù Cát |
| 274 | 4100267854 | Lê Thị Thu Thuỷ | HTX VT Phù Cát |
| 275 | 4100267854 | Lê Bình An | HTX VT Phù Cát |
| 276 | 4100267854 | Huỳnh Quang Lưu | HTX VT Phù Cát |
| 277 | 4100267854 | Huỳnh Tào | HTX VT Phù Cát |
| 278 | 4100267854 | Võ Thanh Linh | HTX VT Phù Cát |
| 279 | 4100267854 | Võ Thị Ngọc Hồng | HTX VT Phù Cát |
| 280 | 4100267854 | Trà Văn Bốn | HTX VT Phù Cát |
| 281 | 4100267854 | Lê Xuân Hồng | HTX VT Phù Cát |
| 282 | 4100267854 | Mai Hoàng Thi Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 283 | 4100267854 | Mai Hoàng Thi Hà | HTX VT Phù Cát |
| 284 | 4100267854 | Đặng Văn Hồi | HTX VT Phù Cát |
| 285 | 4100267854 | Nguyễn Thành Nhân | HTX VT Phù Cát |
| 286 | 4100267854 | Hồ Xuân Tám | HTX VT Phù Cát |
| 287 | 4100267854 | Bùi Ngọc Thu | HTX VT Phù Cát |
| 288 | 4100267854 | Đặng Văn Lụa | HTX VT Phù Cát |
| 289 | 4100267854 | Tống Thị Kim Cúc | HTX VT Phù Cát |
| 290 | 4100267854 | Hoàng Thị Hạnh | HTX VT Phù Cát |
| 291 | 4100267854 | Lục Thị Cẩm | HTX VT Phù Cát |
| 292 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thí | HTX VT Phù Cát |
| 293 | 4100267854 | Nguyễn Hối | HTX VT Phù Cát |
| 294 | 4100267854 | Đặng Quang Viên | HTX VT Phù Cát |
| 295 | 4100267854 | Phạm Xong | HTX VT Phù Cát |
| 296 | 4100267854 | Phạm Xuân Sơn | HTX VT Phù Cát |
| 297 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Lộc | HTX VT Phù Cát |
| 298 | 4100267854 | Huỳnh Văn Lưu | HTX VT Phù Cát |
| 299 | 4100267854 | Lê Thị Thuận | HTX VT Phù Cát |
| 300 | 4100267854 | Nguyễn Bá Anh | HTX VT Phù Cát |
| 301 | 4100267854 | Nguyễn Ngọc Quý | HTX VT Phù Cát |
| 302 | 4100267854 | Phạm Đình Mạnh Dạn | HTX VT Phù Cát |
| 303 | 4100267854 | Mai Thị Bé | HTX VT Phù Cát |
| 304 | 4100267854 | Nguyễn Tấn Linh | HTX VT Phù Cát |
| 305 | 4100267854 | Nguyễn Văn Cánh | HTX VT Phù Cát |
| 306 | 4100267854 | Nguyễn Thị Kim Thuý | HTX VT Phù Cát |
| 307 | 4100267854 | Bùi Chánh Tuấn | HTX VT Phù Cát |
| 308 | 4100267854 | Nguyễn Duy Khánh | HTX VT Huyện Phù Cát |
| 309 | 4100267854 | Nguyễn Văn Thành | Cát Tân |
| 310 | 4100267854 | Hồ Đức Minh | HTX Vận tải Phù Cát |
| 311 | 4100267854 | Đoàn Thị Cẩm Lệ | HTX Vận tải Phù Cát |
| 312 | 4100267854 | Đoàn Thái Thanh | HTX Vận tải Phù Cát |
| 313 | 4100267854 | Nguyễn Thị Thanh Trúc | HTX Vận tải Phù Cát |
| 314 | 4100267854 | Trương Công | HTX Vận tải Phù Cát |
| 315 | 4100267854 | Nguyễn Thị Trinh Thư | TT Ngô Mây |
| 316 | 4100267854 | Trịnh Minh Hưng | Cát Khánh |
| 317 | 4100267854 | Nguyễn Văn Đức | Cát Minh |
| 318 | 4100267854 | Nguyễn An Tuấn | TT Ngô Mây |
| 319 | 4100267854 | Lê Anh Tuấn | TT Đập Đá |
| 320 | 4100267854 | Lê Hồng Hải | Nhơn Thành |
| 321 | 4100267854 | Ngô Thị Nở | Mỹ Chánh |
| 322 | 4100267854 | Nguyễn Thị Kim Yến | Nhơn Thành |
| 323 | 4100267854 | Lý ái Ngọc | TT Diêu Trì |