Hợp Tác Xã Vận tải Cơ Giới 30/03 Huyện Phù Mỹ có địa chỉ tại Thôn Trà Quang, - Thị trấn Phù Mỹ - Huyện Phù Mỹ - Bình Định. Mã số thuế 4100267903 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Phù Mỹ
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4100267903 |
Ngày cấp | 13-11-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp Tác Xã Vận tải Cơ Giới 30/03 Huyện Phù Mỹ |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Phù Mỹ | Điện thoại / Fax | 855303 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thôn Trà Quang, - Thị trấn Phù Mỹ - Huyện Phù Mỹ - Bình Định |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 855303 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thôn Trà Quang, - Thị trấn Phù Mỹ - Huyện Phù Mỹ - Bình Định | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 35 07 E 00018 / 22-12-2003 | Cơ quan cấp | UBND huyện Phù Mỹ | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2012 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 25-04-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 5/31/1978 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 5 | Tổng số lao động | 5 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-757-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khoán | |||
| Chủ sở hữu | Đặng Văn Quý |
Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Trà Quang,-Thị trấn Phù Mỹ-Huyện Phù Mỹ-Bình Định |
||||
| Tên giám đốc | Đặng Văn Quý |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Võ Thị Kim Phượng |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4100267903, 35 07 E 00018, 855303, Bình Định, Huyện Phù Mỹ, Thị Trấn Phù Mỹ, Đặng Văn Quý, Võ Thị Kim Phượng
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267903 | Phùng Xuân Hạnh | 77K-3965 |
| 2 | 4100267903 | Lê Thanh Mẫn | 77L-1449 |
| 3 | 4100267903 | Phan Ngọc Bá | 77L-0786 |
| 4 | 4100267903 | Trần Văn Sơn | 77K-3779 |
| 5 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Em | 77K-4724 |
| 6 | 4100267903 | Nguyễn Trọng | 77K-9720 |
| 7 | 4100267903 | Phan Thị ánh Tuyết | 77K-7019 |
| 8 | 4100267903 | Võ Thành Chương | 77L 1932 |
| 9 | 4100267903 | Đặng Văn Tri | 77H-0597 |
| 10 | 4100267903 | Bùi Xuân Vui | 77H-1295 |
| 11 | 4100267903 | Đào Văn Nhanh | 77K-0553 |
| 12 | 4100267903 | Nguyễn Văn Mạnh | 77B-00457 |
| 13 | 4100267903 | Đinh Thị Phụng | 77K-9298 |
| 14 | 4100267903 | Nguyễn Hảo Giả | 77H-2535 |
| 15 | 4100267903 | Trương Văn Hải | null |
| 16 | 4100267903 | Nguyễn Văn Vương | 77B-00484 |
| 17 | 4100267903 | Võ Văn Chim | 77L-0976 |
| 18 | 4100267903 | Nguyễn Đức Thái | 77H-3086 |
| 19 | 4100267903 | Huỳnh Hiệp Đức | 77L-0048 |
| 20 | 4100267903 | Nguyễn Thị Hoa | 77L-1443 |
| 21 | 4100267903 | Phạm Đình Chi | Xã Mỹ Lợi |
| 22 | 4100267903 | Trần Minh Châu | Xã Mỹ Lợi |
| 23 | 4100267903 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 77L-1516 |
| 24 | 4100267903 | Nguyễn Quốc Danh | 77L-2635 |
| 25 | 4100267903 | Đặng Văn Hảo | Xã Mỹ Châu |
| 26 | 4100267903 | Huỳnh Văn Chấn | 77L-3097 |
| 27 | 4100267903 | Nguyễn Hữu Trãi | 77L-3407 |
| 28 | 4100267903 | Đặng Văn Sum | 77B-011.01 |
| 29 | 4100267903 | Trương Văn Trúc | 77H-5812 |
| 30 | 4100267903 | Lê Việt Cường | 77B-009.81 |
| 31 | 4100267903 | Nguyễn Thị Thu Bình | 77B-005.96 |
| 32 | 4100267903 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 77K-9904 |
| 33 | 4100267903 | Hồ Thị Dung | 77L-1858 |
| 34 | 4100267903 | Hồ Tài | 77L-3985 |
| 35 | 4100267903 | Nguyễn Thị Lâm | 77L-3644 |
| 36 | 4100267903 | Nguyễn Văn Thanh | Thị trấn Phù Mỹ |
| 37 | 4100267903 | Lê Văn ấn | 77L-3685 |
| 38 | 4100267903 | Hồ Thị Ngà | 77B-00057 |
| 39 | 4100267903 | Phan Văn Hồng | 77B-00002 |
| 40 | 4100267903 | Nguyễn Song Hồng Việt | 77B-00027 |
| 41 | 4100267903 | Hồ Thanh Hồng | 77B-00157 |
| 42 | 4100267903 | Nguyễn Văn Xuân | Xã Mỹ Phong |
| 43 | 4100267903 | Trần Văn Vân | Xã Mỹ Chánh |
| 44 | 4100267903 | Đặng Hữu Thuận | 77B-00019 |
| 45 | 4100267903 | Ngô Thị Thanh Vân | 77B-00266 |
| 46 | 4100267903 | Võ Văn Long | 77B-00093 |
| 47 | 4100267903 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | Xã Mỹ Hoà |
| 48 | 4100267903 | Trần Thị Trường | 77B-00061 |
| 49 | 4100267903 | Lê Quang Trinh | 77B 00284 |
| 50 | 4100267903 | Trần Xuân Hải | 77H-4845 |
| 51 | 4100267903 | Lê Ngọc Điều | 77B-00329 |
| 52 | 4100267903 | Nguyễn Thị Hồng | 77B-00066 |
| 53 | 4100267903 | Đặng Thị Thơ | 77L-2922 |
| 54 | 4100267903 | Võ Thị Thảo | 77C-02783 |
| 55 | 4100267903 | Đặng Văn Minh | 77K 8489 |
| 56 | 4100267903 | Võ Thành Long | 77B 00445 |
| 57 | 4100267903 | Trần Thị Dũng | 77B-00446 |
| 58 | 4100267903 | Hồ Ngọc Tuấn | 77H-1077 |
| 59 | 4100267903 | Huỳnh Thanh Toàn | 77K-7820 |
| 60 | 4100267903 | Lê Hồng Phương | 77K-8760 |
| 61 | 4100267903 | Lê Chí Quyết | 77K-1915 |
| 62 | 4100267903 | Lê Thanh Long | 77K-9385 |
| 63 | 4100267903 | Nguyễn Văn Cường | Thị trấn Phù Mỹ |
| 64 | 4100267903 | Phạm Thị ánh | 77K-8605 |
| 65 | 4100267903 | Trương Thị Lan | 77H-3381 |
| 66 | 4100267903 | Trần Thị Thúy | 77K-3857 |
| 67 | 4100267903 | Đinh Văn Kha | 77B-00344 |
| 68 | 4100267903 | Đỗ Ngọc Chấn | Thị trấn Phù Mỹ |
| 69 | 4100267903 | Nguyễn Thanh Sơn | 77H-0688 |
| 70 | 4100267903 | Trương Quang Phước | 77K-7818 |
| 71 | 4100267903 | Đào Thị Phụng | 77B-00175 |
| 72 | 4100267903 | Phạm Tấn Đức | Xã Mỹ Châu |
| 73 | 4100267903 | Trần Đình Tuấn | 77H-5444 |
| 74 | 4100267903 | Đặng Ngọc Tý | 77H-4845 |
| 75 | 4100267903 | Phạm Thanh Dũng | 77H-3159 |
| 76 | 4100267903 | Nguyễn Văn Hùng | Thị trấn Phù Mỹ |
| 77 | 4100267903 | Nguyễn Văn Quang | 77K-8511 |
| 78 | 4100267903 | Đặng Văn Vũ | 77K-8739 |
| 79 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Thành | 77K-8783 |
| 80 | 4100267903 | Nguyễn Văn Riêm | 77K-9727 |
| 81 | 4100267903 | Đặng Văn Hoàng | 77K-8524 |
| 82 | 4100267903 | Đặng Minh Thạch | 77K-8722 |
| 83 | 4100267903 | Đào Thị Hồng | 77K-8966 |
| 84 | 4100267903 | Trần Thị Lành | Thị trấn Phù Mỹ |
| 85 | 4100267903 | Lê Trọng Thủy | 77K-9109 |
| 86 | 4100267903 | Bùi Xuân Cảnh | 77C-01942 |
| 87 | 4100267903 | Nguyễn Thị Sang | 77K-9485 |
| 88 | 4100267903 | Võ Thị Lai | Thị trấn Phù Mỹ |
| 89 | 4100267903 | Phan Thanh Sang | 77K-9331 |
| 90 | 4100267903 | Thái Văn Hà | 77K-9274 |
| 91 | 4100267903 | Võ Thanh Hải | 77K-9817 |
| 92 | 4100267903 | Huỳnh Ngọc Hy | 77K-9785 |
| 93 | 4100267903 | Võ Đình Luận | 77K-4861 |
| 94 | 4100267903 | Phạm Thị Sang | 77K-9679 |
| 95 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Tố | 77K-9487 |
| 96 | 4100267903 | Nguyễn Hữu Lượng | 77K-9642 |
| 97 | 4100267903 | Đặng Văn Quy | 77K-9878 |
| 98 | 4100267903 | Phạm Huy Hồng | 77K-9815 |
| 99 | 4100267903 | Trương Đình Vui | 77K-9832 |
| 100 | 4100267903 | Huỳnh Mạnh | 77H-0138 |
| 101 | 4100267903 | Nguyễn Văn Thiên | 77K-4912 |
| 102 | 4100267903 | Mai Lý Hồng Sơn | 77H-0486 |
| 103 | 4100267903 | Nguyễn Hồng Quân | 77H-0303 |
| 104 | 4100267903 | Huỳnh Việt Văn | 77H-0411 |
| 105 | 4100267903 | Nguyễn Trung Tín | 77H-0529 |
| 106 | 4100267903 | Nguyễn Thanh Nhàn | 77C-01301 |
| 107 | 4100267903 | Hồ Văn Dũng | 77H-0754 |
| 108 | 4100267903 | Trần Xuân Quang | 77C-01580 |
| 109 | 4100267903 | Hồ Thị Minh | 77H-1222 |
| 110 | 4100267903 | Trần Quốc Tuấn | 77H-1145 |
| 111 | 4100267903 | Mai Xuân Tường | 77H-1068 |
| 112 | 4100267903 | Bùi Thị Phụng | 77H-1106 |
| 113 | 4100267903 | Nguyễn Tiến Dũng | 77H-0982 |
| 114 | 4100267903 | Đỗ Ngọc Sơn | 77H-1497 |
| 115 | 4100267903 | Võ Thị Vân | 77H-3231 |
| 116 | 4100267903 | Lê Đình Sinh | 77C-01759 |
| 117 | 4100267903 | Trần Quốc Hùng | 77H-5514 |
| 118 | 4100267903 | Nguyễn Thị Kim Chung | 77H-2520 |
| 119 | 4100267903 | Lê Thị Kim Liên | 77K-9264 |
| 120 | 4100267903 | Huỳnh Thị Thu | Thị trấn Phù Mỹ |
| 121 | 4100267903 | Trần Thị Tuyết Nhung | 77H-9602 |
| 122 | 4100267903 | Nguyễn Hữu Hưng | 77H-6633 |
| 123 | 4100267903 | Nguyễn Sở | 77H-6771 |
| 124 | 4100267903 | Nguyễn Thị Tuyết Hà | 77H-6994 |
| 125 | 4100267903 | Nguyễn Thị Nhàn | 77H-0071 |
| 126 | 4100267903 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | Thị trấn Phù Mỹ |
| 127 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Liên | 77H-7146 |
| 128 | 4100267903 | Đỗ Văn Nên | 77H-7144 |
| 129 | 4100267903 | Đặng Văn Sang | 77H-6829 |
| 130 | 4100267903 | Nguyễn Minh Trưng | 77K-7424 |
| 131 | 4100267903 | Lê Thị Thu Thảo | 77C-02118 |
| 132 | 4100267903 | Lê Thị Thu Thủy | 77H-8935 |
| 133 | 4100267903 | Đặng Lâm | 77H-9196 |
| 134 | 4100267903 | Ngô Thị Nở | 77H-9157 |
| 135 | 4100267903 | Thái Văn Triều | 77H-9656 |
| 136 | 4100267903 | Lê Xuân Sang | 77H-7851 |
| 137 | 4100267903 | Trương Văn Cu | 77H-9429 |
| 138 | 4100267903 | Bùi Văn Sơn | 77B 00705 |
| 139 | 4100267903 | Nguyễn Hữu Việt | 77B 0090 |
| 140 | 4100267903 | Đỗ Nguyên Thảo | 77B 00718 |
| 141 | 4100267903 | Nguyễn Tấn Tài | 77B 00682 |
| 142 | 4100267903 | Nguyễn Văn Bảy | HTX Vận Tải 30/3 |
| 143 | 4100267903 | Trần Thị Hạnh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 144 | 4100267903 | Lê Thanh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 145 | 4100267903 | Lê Thị Lập | HTX Vận Tải 30/3 |
| 146 | 4100267903 | Trần Thị Nở | HTX Vận Tải 30/3 |
| 147 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Minh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 148 | 4100267903 | Phan Quang Trung | HTX Vận Tải 30/3 |
| 149 | 4100267903 | Đặng Quốc Dũng | HTX Vận Tải 30/3 |
| 150 | 4100267903 | Nguyễn Hảo Hoàng | HTX Vận Tải 30/3 |
| 151 | 4100267903 | Lê Văn Tố | HTX Vận Tải 30/3 |
| 152 | 4100267903 | Lê Quang Minh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 153 | 4100267903 | Nguyễn Bá | HTX Vận Tải 30/3 |
| 154 | 4100267903 | Ngô Tấn Linh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 155 | 4100267903 | Võ Văn Thành | HTX Vận Tải 30/3 |
| 156 | 4100267903 | Hoàng Ngọc Hy | HTX Vận Tải 30/3 |
| 157 | 4100267903 | Lê Thị Dung | HTX Vận Tải 30/3 |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100267903 | Phùng Xuân Hạnh | 77K-3965 |
| 2 | 4100267903 | Lê Thanh Mẫn | 77L-1449 |
| 3 | 4100267903 | Phan Ngọc Bá | 77L-0786 |
| 4 | 4100267903 | Trần Văn Sơn | 77K-3779 |
| 5 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Em | 77K-4724 |
| 6 | 4100267903 | Nguyễn Trọng | 77K-9720 |
| 7 | 4100267903 | Phan Thị ánh Tuyết | 77K-7019 |
| 8 | 4100267903 | Võ Thành Chương | 77L 1932 |
| 9 | 4100267903 | Đặng Văn Tri | 77H-0597 |
| 10 | 4100267903 | Bùi Xuân Vui | 77H-1295 |
| 11 | 4100267903 | Đào Văn Nhanh | 77K-0553 |
| 12 | 4100267903 | Nguyễn Văn Mạnh | 77B-00457 |
| 13 | 4100267903 | Đinh Thị Phụng | 77K-9298 |
| 14 | 4100267903 | Nguyễn Hảo Giả | 77H-2535 |
| 15 | 4100267903 | Trương Văn Hải | null |
| 16 | 4100267903 | Nguyễn Văn Vương | 77B-00484 |
| 17 | 4100267903 | Võ Văn Chim | 77L-0976 |
| 18 | 4100267903 | Nguyễn Đức Thái | 77H-3086 |
| 19 | 4100267903 | Huỳnh Hiệp Đức | 77L-0048 |
| 20 | 4100267903 | Nguyễn Thị Hoa | 77L-1443 |
| 21 | 4100267903 | Phạm Đình Chi | Xã Mỹ Lợi |
| 22 | 4100267903 | Trần Minh Châu | Xã Mỹ Lợi |
| 23 | 4100267903 | Nguyễn Thị Hồng Hoa | 77L-1516 |
| 24 | 4100267903 | Nguyễn Quốc Danh | 77L-2635 |
| 25 | 4100267903 | Đặng Văn Hảo | Xã Mỹ Châu |
| 26 | 4100267903 | Huỳnh Văn Chấn | 77L-3097 |
| 27 | 4100267903 | Nguyễn Hữu Trãi | 77L-3407 |
| 28 | 4100267903 | Đặng Văn Sum | 77B-011.01 |
| 29 | 4100267903 | Trương Văn Trúc | 77H-5812 |
| 30 | 4100267903 | Lê Việt Cường | 77B-009.81 |
| 31 | 4100267903 | Nguyễn Thị Thu Bình | 77B-005.96 |
| 32 | 4100267903 | Nguyễn Thị Thu Hằng | 77K-9904 |
| 33 | 4100267903 | Hồ Thị Dung | 77L-1858 |
| 34 | 4100267903 | Hồ Tài | 77L-3985 |
| 35 | 4100267903 | Nguyễn Thị Lâm | 77L-3644 |
| 36 | 4100267903 | Nguyễn Văn Thanh | Thị trấn Phù Mỹ |
| 37 | 4100267903 | Lê Văn ấn | 77L-3685 |
| 38 | 4100267903 | Hồ Thị Ngà | 77B-00057 |
| 39 | 4100267903 | Phan Văn Hồng | 77B-00002 |
| 40 | 4100267903 | Nguyễn Song Hồng Việt | 77B-00027 |
| 41 | 4100267903 | Hồ Thanh Hồng | 77B-00157 |
| 42 | 4100267903 | Nguyễn Văn Xuân | Xã Mỹ Phong |
| 43 | 4100267903 | Trần Văn Vân | Xã Mỹ Chánh |
| 44 | 4100267903 | Đặng Hữu Thuận | 77B-00019 |
| 45 | 4100267903 | Ngô Thị Thanh Vân | 77B-00266 |
| 46 | 4100267903 | Võ Văn Long | 77B-00093 |
| 47 | 4100267903 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | Xã Mỹ Hoà |
| 48 | 4100267903 | Trần Thị Trường | 77B-00061 |
| 49 | 4100267903 | Lê Quang Trinh | 77B 00284 |
| 50 | 4100267903 | Trần Xuân Hải | 77H-4845 |
| 51 | 4100267903 | Lê Ngọc Điều | 77B-00329 |
| 52 | 4100267903 | Nguyễn Thị Hồng | 77B-00066 |
| 53 | 4100267903 | Đặng Thị Thơ | 77L-2922 |
| 54 | 4100267903 | Võ Thị Thảo | 77C-02783 |
| 55 | 4100267903 | Đặng Văn Minh | 77K 8489 |
| 56 | 4100267903 | Võ Thành Long | 77B 00445 |
| 57 | 4100267903 | Trần Thị Dũng | 77B-00446 |
| 58 | 4100267903 | Hồ Ngọc Tuấn | 77H-1077 |
| 59 | 4100267903 | Huỳnh Thanh Toàn | 77K-7820 |
| 60 | 4100267903 | Lê Hồng Phương | 77K-8760 |
| 61 | 4100267903 | Lê Chí Quyết | 77K-1915 |
| 62 | 4100267903 | Lê Thanh Long | 77K-9385 |
| 63 | 4100267903 | Nguyễn Văn Cường | Thị trấn Phù Mỹ |
| 64 | 4100267903 | Phạm Thị ánh | 77K-8605 |
| 65 | 4100267903 | Trương Thị Lan | 77H-3381 |
| 66 | 4100267903 | Trần Thị Thúy | 77K-3857 |
| 67 | 4100267903 | Đinh Văn Kha | 77B-00344 |
| 68 | 4100267903 | Đỗ Ngọc Chấn | Thị trấn Phù Mỹ |
| 69 | 4100267903 | Nguyễn Thanh Sơn | 77H-0688 |
| 70 | 4100267903 | Trương Quang Phước | 77K-7818 |
| 71 | 4100267903 | Đào Thị Phụng | 77B-00175 |
| 72 | 4100267903 | Phạm Tấn Đức | Xã Mỹ Châu |
| 73 | 4100267903 | Trần Đình Tuấn | 77H-5444 |
| 74 | 4100267903 | Đặng Ngọc Tý | 77H-4845 |
| 75 | 4100267903 | Phạm Thanh Dũng | 77H-3159 |
| 76 | 4100267903 | Nguyễn Văn Hùng | Thị trấn Phù Mỹ |
| 77 | 4100267903 | Nguyễn Văn Quang | 77K-8511 |
| 78 | 4100267903 | Đặng Văn Vũ | 77K-8739 |
| 79 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Thành | 77K-8783 |
| 80 | 4100267903 | Nguyễn Văn Riêm | 77K-9727 |
| 81 | 4100267903 | Đặng Văn Hoàng | 77K-8524 |
| 82 | 4100267903 | Đặng Minh Thạch | 77K-8722 |
| 83 | 4100267903 | Đào Thị Hồng | 77K-8966 |
| 84 | 4100267903 | Trần Thị Lành | Thị trấn Phù Mỹ |
| 85 | 4100267903 | Lê Trọng Thủy | 77K-9109 |
| 86 | 4100267903 | Bùi Xuân Cảnh | 77C-01942 |
| 87 | 4100267903 | Nguyễn Thị Sang | 77K-9485 |
| 88 | 4100267903 | Võ Thị Lai | Thị trấn Phù Mỹ |
| 89 | 4100267903 | Phan Thanh Sang | 77K-9331 |
| 90 | 4100267903 | Thái Văn Hà | 77K-9274 |
| 91 | 4100267903 | Võ Thanh Hải | 77K-9817 |
| 92 | 4100267903 | Huỳnh Ngọc Hy | 77K-9785 |
| 93 | 4100267903 | Võ Đình Luận | 77K-4861 |
| 94 | 4100267903 | Phạm Thị Sang | 77K-9679 |
| 95 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Tố | 77K-9487 |
| 96 | 4100267903 | Nguyễn Hữu Lượng | 77K-9642 |
| 97 | 4100267903 | Đặng Văn Quy | 77K-9878 |
| 98 | 4100267903 | Phạm Huy Hồng | 77K-9815 |
| 99 | 4100267903 | Trương Đình Vui | 77K-9832 |
| 100 | 4100267903 | Huỳnh Mạnh | 77H-0138 |
| 101 | 4100267903 | Nguyễn Văn Thiên | 77K-4912 |
| 102 | 4100267903 | Mai Lý Hồng Sơn | 77H-0486 |
| 103 | 4100267903 | Nguyễn Hồng Quân | 77H-0303 |
| 104 | 4100267903 | Huỳnh Việt Văn | 77H-0411 |
| 105 | 4100267903 | Nguyễn Trung Tín | 77H-0529 |
| 106 | 4100267903 | Nguyễn Thanh Nhàn | 77C-01301 |
| 107 | 4100267903 | Hồ Văn Dũng | 77H-0754 |
| 108 | 4100267903 | Trần Xuân Quang | 77C-01580 |
| 109 | 4100267903 | Hồ Thị Minh | 77H-1222 |
| 110 | 4100267903 | Trần Quốc Tuấn | 77H-1145 |
| 111 | 4100267903 | Mai Xuân Tường | 77H-1068 |
| 112 | 4100267903 | Bùi Thị Phụng | 77H-1106 |
| 113 | 4100267903 | Nguyễn Tiến Dũng | 77H-0982 |
| 114 | 4100267903 | Đỗ Ngọc Sơn | 77H-1497 |
| 115 | 4100267903 | Võ Thị Vân | 77H-3231 |
| 116 | 4100267903 | Lê Đình Sinh | 77C-01759 |
| 117 | 4100267903 | Trần Quốc Hùng | 77H-5514 |
| 118 | 4100267903 | Nguyễn Thị Kim Chung | 77H-2520 |
| 119 | 4100267903 | Lê Thị Kim Liên | 77K-9264 |
| 120 | 4100267903 | Huỳnh Thị Thu | Thị trấn Phù Mỹ |
| 121 | 4100267903 | Trần Thị Tuyết Nhung | 77H-9602 |
| 122 | 4100267903 | Nguyễn Hữu Hưng | 77H-6633 |
| 123 | 4100267903 | Nguyễn Sở | 77H-6771 |
| 124 | 4100267903 | Nguyễn Thị Tuyết Hà | 77H-6994 |
| 125 | 4100267903 | Nguyễn Thị Nhàn | 77H-0071 |
| 126 | 4100267903 | Nguyễn Thị Kim Tuyến | Thị trấn Phù Mỹ |
| 127 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Liên | 77H-7146 |
| 128 | 4100267903 | Đỗ Văn Nên | 77H-7144 |
| 129 | 4100267903 | Đặng Văn Sang | 77H-6829 |
| 130 | 4100267903 | Nguyễn Minh Trưng | 77K-7424 |
| 131 | 4100267903 | Lê Thị Thu Thảo | 77C-02118 |
| 132 | 4100267903 | Lê Thị Thu Thủy | 77H-8935 |
| 133 | 4100267903 | Đặng Lâm | 77H-9196 |
| 134 | 4100267903 | Ngô Thị Nở | 77H-9157 |
| 135 | 4100267903 | Thái Văn Triều | 77H-9656 |
| 136 | 4100267903 | Lê Xuân Sang | 77H-7851 |
| 137 | 4100267903 | Trương Văn Cu | 77H-9429 |
| 138 | 4100267903 | Bùi Văn Sơn | 77B 00705 |
| 139 | 4100267903 | Nguyễn Hữu Việt | 77B 0090 |
| 140 | 4100267903 | Đỗ Nguyên Thảo | 77B 00718 |
| 141 | 4100267903 | Nguyễn Tấn Tài | 77B 00682 |
| 142 | 4100267903 | Nguyễn Văn Bảy | HTX Vận Tải 30/3 |
| 143 | 4100267903 | Trần Thị Hạnh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 144 | 4100267903 | Lê Thanh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 145 | 4100267903 | Lê Thị Lập | HTX Vận Tải 30/3 |
| 146 | 4100267903 | Trần Thị Nở | HTX Vận Tải 30/3 |
| 147 | 4100267903 | Nguyễn Ngọc Minh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 148 | 4100267903 | Phan Quang Trung | HTX Vận Tải 30/3 |
| 149 | 4100267903 | Đặng Quốc Dũng | HTX Vận Tải 30/3 |
| 150 | 4100267903 | Nguyễn Hảo Hoàng | HTX Vận Tải 30/3 |
| 151 | 4100267903 | Lê Văn Tố | HTX Vận Tải 30/3 |
| 152 | 4100267903 | Lê Quang Minh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 153 | 4100267903 | Nguyễn Bá | HTX Vận Tải 30/3 |
| 154 | 4100267903 | Ngô Tấn Linh | HTX Vận Tải 30/3 |
| 155 | 4100267903 | Võ Văn Thành | HTX Vận Tải 30/3 |
| 156 | 4100267903 | Hoàng Ngọc Hy | HTX Vận Tải 30/3 |
| 157 | 4100267903 | Lê Thị Dung | HTX Vận Tải 30/3 |