Hợp tác xã Vận tải ôtô 30-3 An Nhơn có địa chỉ tại 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định - Thị Xã An Nhơn - Bình Định. Mã số thuế 4100268939 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4100268939 |
Ngày cấp | 06-10-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã Vận tải ôtô 30-3 An Nhơn |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn | Điện thoại / Fax | 835276 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định - Thị Xã An Nhơn - Bình Định |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định - - Thị Xã An Nhơn - Bình Định | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 2 / 20-01-1998 | Cơ quan cấp | UBND Huyện An Nhơn | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2009 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 10-06-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 6/16/1978 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 342 | Tổng số lao động | 342 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khoán | |||
| Chủ sở hữu | Trưương Đạt Nhân |
Địa chỉ chủ sở hữu | Trần Phú, TT Bình Định-Phường Bình Định-Thị Xã An Nhơn-Bình Định |
||||
| Tên giám đốc | Trương đạt Nhân |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Trần Ngọc Thạnh |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4100268939, 2, 835276, Bình Định, Thị Xã An Nhơn, Thị Trấn Bình Định, Trưương Đạt Nhân, Trương đạt Nhân, Trần Ngọc Thạnh
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100268939 | Nguyễn Bá Tòng | Đập đá |
| 2 | 4100268939 | Võ văn Tân | Nhơn lôc |
| 3 | 4100268939 | Phan thị ái Hương | 30Diên hồng-Qn |
| 4 | 4100268939 | Lê đình Hùng | 299 Trân fphú-Qn |
| 5 | 4100268939 | Lê Thành Vinh | Tiên hôịi - Nhơn Thành |
| 6 | 4100268939 | Võ Thành Long | 299Trân fphú-BĐ |
| 7 | 4100268939 | Nguyễn Quốc Hùng | 299Trần phú- BĐ |
| 8 | 4100268939 | Trần Kim Hoà | 299Trần phú- BĐ |
| 9 | 4100268939 | Nguyễn thị Thơ | 299Trần phú- BĐ |
| 10 | 4100268939 | Trương Quang Cát | 299Trần phú- BĐ |
| 11 | 4100268939 | Nguyễn văn Long | 299Trần phú- BĐ |
| 12 | 4100268939 | Hồ sĩ Khôi | 299Trần phú- BĐ |
| 13 | 4100268939 | Nguyễn thị Yến Loan | 299Trần phú- BĐ |
| 14 | 4100268939 | Phạm văn Nhân | 299Trần phú- BĐ |
| 15 | 4100268939 | Nguyễn văn Vinh | 299Trần phú- BĐ |
| 16 | 4100268939 | Nguyễn thị Kim Thanh | 299Trần phú- BĐ |
| 17 | 4100268939 | Lê văn Diên | 299Trần phú- BĐ |
| 18 | 4100268939 | Lê Đình Thái | 299 Trần Phú - BĐ |
| 19 | 4100268939 | Bùi thị Châu | 299Trần phú- BĐ |
| 20 | 4100268939 | Dương thị Dung | 299Trần phú |
| 21 | 4100268939 | Ngô Thanh Sơn | 299 Trần phú |
| 22 | 4100268939 | Nguyễn Thành Cảnh | 299 Trần phú |
| 23 | 4100268939 | Lâm thị Lệ Thu | 299 Trần phú |
| 24 | 4100268939 | Võ Chiến | Nhơn Hoà - An Nhơn |
| 25 | 4100268939 | Nguyễn Thị Đính | Bằng Châu - Đập Đá |
| 26 | 4100268939 | Phan Văn Thanh | Đập đá |
| 27 | 4100268939 | Phan Trọng Quệ | Bá Canh TT Đập Đá |
| 28 | 4100268939 | Nguyễn Thị Nga | TT Bình Định |
| 29 | 4100268939 | Lý Xuân Oanh | Phương danh - đập đá |
| 30 | 4100268939 | Đặng Văn Bảo | TT Bình Định |
| 31 | 4100268939 | Đặng Quang Sanh | Cát Tân - Phù CáT |
| 32 | 4100268939 | Bùi Văn Mau | TT Bình Định |
| 33 | 4100268939 | Võ An | TT Bình Định |
| 34 | 4100268939 | Phan Chính Trực | Nhơn Hưng - Bình Định |
| 35 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ngọc | TT Đập Đá |
| 36 | 4100268939 | Lê Quang Thanh | 299 Trần phú |
| 37 | 4100268939 | Nguyễn văn Chính | 299 Trần phú |
| 38 | 4100268939 | Lê Thành Tín | 299 Trần phú |
| 39 | 4100268939 | Nguyễn Chung | Thôn Huỳnh Kim, Xã Nhơn Hoà |
| 40 | 4100268939 | Lê Thiện Phong | Thôn Huỳnh Kim, Xã Nhơn Hoà |
| 41 | 4100268939 | Lê Văn Tá | Xã Nhơn Lộc |
| 42 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Xã Nhơn Tân |
| 43 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Công | Xã Nhơn Tân |
| 44 | 4100268939 | Nguyễn Thị Tố Hữu | Xã Nhơn Hoà |
| 45 | 4100268939 | Đặng Đức Long | Xã Nhơn Phúc |
| 46 | 4100268939 | Huỳnh Thị Hoa | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 47 | 4100268939 | Bùi Công Minh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 48 | 4100268939 | Phan Văn Sướng | Thôn Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 49 | 4100268939 | Đặng Đức Phương | Xã Nhơn Phúc |
| 50 | 4100268939 | Phạm Hồng Cương | Xã Nhơn Hoà |
| 51 | 4100268939 | Trần Thị Xuân Ba | Xã Nhơn Hoà |
| 52 | 4100268939 | Phạm Sĩ Luân | Xã Nhơn Phúc |
| 53 | 4100268939 | Trần Văn Phê | Xã Nhơn Phúc |
| 54 | 4100268939 | Hồ Văn Nhiều | 58 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 55 | 4100268939 | Võ Ngọc Châu | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 56 | 4100268939 | Hồ Văn Thoại | Kim Châu, Thị trấn Bình Định |
| 57 | 4100268939 | Nguyễn Thị Trà | Kim Châu, Thị trấn Bình Định |
| 58 | 4100268939 | Võ Thành Nguyễn | Kim Châu, Thị trấn Bình Định |
| 59 | 4100268939 | Võ Sương | Kim Châu, Thị trấn Bình Định |
| 60 | 4100268939 | Trần Quang Minh | Đường Quang Trung, Thị trấn Bình Định |
| 61 | 4100268939 | Trần Văn Vạn | Đường Quang Trung, Thị trấn Bình Định |
| 62 | 4100268939 | Nguyễn Hạnh | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 63 | 4100268939 | Nguyễn Tiến Đức | Thị trấn Bình Định |
| 64 | 4100268939 | Nguyễn Minh Hùng | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 65 | 4100268939 | Phạm Văn Phá | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 66 | 4100268939 | Nguyễn Tự | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 67 | 4100268939 | Đặng Văn Thơm | Thị trấn Bình Định |
| 68 | 4100268939 | Hồ Thiệu Vũ | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 69 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Hùng | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 70 | 4100268939 | Bùi Tấn Tài | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 71 | 4100268939 | Bùi Xuân Phú | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 72 | 4100268939 | Hồ Thanh Sơn | 54 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 73 | 4100268939 | Phan Hùng Hậu | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 74 | 4100268939 | Hồ Văn Sanh | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 75 | 4100268939 | Tiêu Ngọc Thạnh | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 76 | 4100268939 | Phan Hùng | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 77 | 4100268939 | Hồ Hữu Thu | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 78 | 4100268939 | Nguyễn Thị Mùa | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 79 | 4100268939 | Đỗ Trí Thành | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 80 | 4100268939 | Nguyễn Văn Thơm | Thôn Cẩm Tiên - xã Nhơn Hưng |
| 81 | 4100268939 | Bùi Xuân Lộc | Thôn Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 82 | 4100268939 | Nguyễn Công Tương | Thôn Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 83 | 4100268939 | Trần Thanh Phong | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 84 | 4100268939 | Trần Thị Hồng | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 85 | 4100268939 | Nguyễn Văn Nở | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 86 | 4100268939 | Lê Đình Lộc | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 87 | 4100268939 | Bùi Văn Thanh | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 88 | 4100268939 | Tô Bá Diệp | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 89 | 4100268939 | Nguyễn Lâm | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 90 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Cẩn | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 91 | 4100268939 | Võ Văn Sang | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 92 | 4100268939 | Lê Văn Tiến | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 93 | 4100268939 | Lưu Thị Vinh | xã Phước Quang |
| 94 | 4100268939 | Lê Lai | Thôn Kim Châu - Thị trấn Bình Định |
| 95 | 4100268939 | Nguyễn Văn Sáu | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 96 | 4100268939 | Châu Thái Hùng | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 97 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hạnh | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 98 | 4100268939 | Ngô Thị Lý | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 99 | 4100268939 | Nguyễn Bá Sơn | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 100 | 4100268939 | Ngô Xuân Sách | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 101 | 4100268939 | Lê Minh Châu | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 102 | 4100268939 | Trần Văn An | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 103 | 4100268939 | Võ Thị Diễm | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 104 | 4100268939 | Nguyễn Văn Trung | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 105 | 4100268939 | Nguyễn Hữu Đức | Bằng Châu - Đập Đá |
| 106 | 4100268939 | Nguyễn Thị Minh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 107 | 4100268939 | Bùi Công Tuấn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 108 | 4100268939 | Nguyễn Xuân Cường | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 109 | 4100268939 | Phan Thị Lập | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 110 | 4100268939 | Phan Thành Nhân | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 111 | 4100268939 | Phạm Thị Liên | Xã Cát Chánh |
| 112 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 299 Trần phú |
| 113 | 4100268939 | Nguyễn Thị Tuý Hoa | 299 Trần phú |
| 114 | 4100268939 | Đoàn Minh Phúc | 299 Trần phú |
| 115 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Nghĩa | 299 Trần phú |
| 116 | 4100268939 | Lê Thiện Phú | 299 Trần phú |
| 117 | 4100268939 | Nguyễn Đình Sang | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 118 | 4100268939 | Nguyễn Xuân Dũng | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 119 | 4100268939 | Hồ Đức Huy | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 120 | 4100268939 | Võ Cang | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 121 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ngọc Nga | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 122 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hân | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 123 | 4100268939 | Nguyễn Thanh Phong | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 124 | 4100268939 | Võ Hữu Lý | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 125 | 4100268939 | Nguyễn Đào Nhân | Bằng Châu - xã Đập đá |
| 126 | 4100268939 | Phan Thanh Hùng | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 127 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Phát | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 128 | 4100268939 | Bùi Trọng Hải | Bằng Châu - Thị trấn Đập Đá |
| 129 | 4100268939 | Phan Minh Hùng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 130 | 4100268939 | Lê Văn Hùng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 131 | 4100268939 | Trần Văn Bình | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 132 | 4100268939 | Nguyễn Văn Nghệ | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 133 | 4100268939 | Nguyễn Văn Bảo | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 134 | 4100268939 | Phạm Thị Thừa | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 135 | 4100268939 | Ngô Thị Kim Khánh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 136 | 4100268939 | Nguyễn Công Nho | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 137 | 4100268939 | Nguyễn Công Văn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 138 | 4100268939 | Nguyễn Tuấn An | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 139 | 4100268939 | Trần Ngọc Lâm | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 140 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Ngọc | Thôn Kiều Thuận, Xã Nhơn Thành |
| 141 | 4100268939 | Bùi Văn Thiện | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 142 | 4100268939 | Tào Tài | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 143 | 4100268939 | Trần Đình Mỹ | Thôn Vân Thuận, Xã Nhơn Thành |
| 144 | 4100268939 | Vương Minh Trầm | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 145 | 4100268939 | Trần Quốc Tuấn | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 146 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Danh | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 147 | 4100268939 | Nguyễn Thái Sơn | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 148 | 4100268939 | Trần Đình Kim | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 149 | 4100268939 | Đào Công Đạt | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 150 | 4100268939 | Phạm Quang Lộc | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 151 | 4100268939 | Thái Đình Nho | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 152 | 4100268939 | Trà Xuân Dũng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 153 | 4100268939 | Nguyễn Văn Công | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 154 | 4100268939 | Trà Văn Huấn | Thôn Vân Thuận, Xã Nhơn Thành |
| 155 | 4100268939 | Võ Xuân Cảnh | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 156 | 4100268939 | Nguyễn Đình Giáo | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 157 | 4100268939 | Hoàng Như Long | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 158 | 4100268939 | Phan Thanh Châu | 299 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 159 | 4100268939 | Lê Văn ái | Xã Mỹ Thạnh, Xã Nhơn Phúc |
| 160 | 4100268939 | Lê Đức Lộc | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 161 | 4100268939 | Nguyễn Văn Châu | đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 162 | 4100268939 | Phan Công Toại | 299 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 163 | 4100268939 | Nguyễn Trần Đồng | 299 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 164 | 4100268939 | Nguyễn Thành Sơn | 299 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 165 | 4100268939 | Nguyễn Văn Lang | Thị trấn Bình Định |
| 166 | 4100268939 | Đặng Nguyễn Bảo Ngọc | Thôn Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 167 | 4100268939 | Trương Đạt Nhân | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 168 | 4100268939 | Nguyễn Ngôn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 169 | 4100268939 | Nguyễn Văn Tâm | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 170 | 4100268939 | Nguyễn Thị Công | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 171 | 4100268939 | Huỳnh Thị Hảo | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 172 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Trung | Cẩm Tiên, Thị trấn Bình Định |
| 173 | 4100268939 | Hồ Thị Tuyết Tâm | Xã Nhơn Hậu |
| 174 | 4100268939 | Phan Văn Trốn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 175 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Thành | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 176 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thảo | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 177 | 4100268939 | Nguyễn Thị Kim Liên | Xã Nhơn Hậu |
| 178 | 4100268939 | Nguyễn Bá Tại | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 179 | 4100268939 | Lê Thị Bốn | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 180 | 4100268939 | Lâm Tố Bích | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 181 | 4100268939 | Nguyễn Trùng Dương | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 182 | 4100268939 | Bùi Thị Loan | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 183 | 4100268939 | Phạm Văn Khế | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 184 | 4100268939 | Huỳnh Thị Nga | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 185 | 4100268939 | Nguyễn Thị Kim Hương | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 186 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ngọc Loan | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 187 | 4100268939 | Nguyễn Thị Yến | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 188 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thu Vân | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 189 | 4100268939 | Nguyễn Thị Đào | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 190 | 4100268939 | Diệp Thị Mỹ Lệ | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 191 | 4100268939 | Dương Thị Oanh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 192 | 4100268939 | Trịnh Thị Mai | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 193 | 4100268939 | Võ Thị Hường | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 194 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hạnh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 195 | 4100268939 | Nguyễn Thị Trưng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 196 | 4100268939 | Nguyễn Thị Xuân Trang | Xã Nhơn Hậu |
| 197 | 4100268939 | Trần Cao Hải | Xã Cát Minh |
| 198 | 4100268939 | Võ Thành Danh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 199 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hồng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 200 | 4100268939 | Nguyễn Thị Màu | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 201 | 4100268939 | Trần Trọng Pháp | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 202 | 4100268939 | Lê Thị Phải | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 203 | 4100268939 | Hoàng Tấn Dung | Thành phố Qui Nhơn |
| 204 | 4100268939 | Dương Minh Nguyệt | null |
| 205 | 4100268939 | Huỳnh Liên | null |
| 206 | 4100268939 | Giảng Thị Hoa | Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 207 | 4100268939 | Nguyễn Thành Mỹ | Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 208 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thận | Phước Hưng |
| 209 | 4100268939 | Đặng Đạo | 298 Trần Hưng Đạo |
| 210 | 4100268939 | Nguyễn Thị Loan Hồng | Đường Mai Xuân Thưởng |
| 211 | 4100268939 | Triệu Thị Tố Nga | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 212 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hoa | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 213 | 4100268939 | Đặng Thị Cẩm | Đường Quang Trung, Thị trấn Bình Định |
| 214 | 4100268939 | Hồ Văn Thảo | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 215 | 4100268939 | Đoàn Đức Quang | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 216 | 4100268939 | Nguyễn Trường Nha | null |
| 217 | 4100268939 | Nguyễn Nhựt | Xã Nhơn Hoà |
| 218 | 4100268939 | Lê Thị Tuý Huệ | Xã Nhơn Hoà |
| 219 | 4100268939 | Võ Thành Hiện | Xã Nhơn Thọ |
| 220 | 4100268939 | Trần Văn Phước | null |
| 221 | 4100268939 | Đoàn Thị Hà | null |
| 222 | 4100268939 | Nguyễn Thị Lan | Đường Lam Sơn |
| 223 | 4100268939 | Huỳnh Long | null |
| 224 | 4100268939 | Đoàn Thị Vụ | P.Đống Đa |
| 225 | 4100268939 | Lê Văn Phúc | Xã Nhơn Hoà |
| 226 | 4100268939 | Nguyễn Tài | Xã Nhơn Thọ |
| 227 | 4100268939 | Nguyễn Văn Đến | Xã Nhơn Lộc |
| 228 | 4100268939 | Nguyễn Duy Công | Xã Nhơn Lộc |
| 229 | 4100268939 | Nguyễn Thị Bang | Xã Nhơn Lộc |
| 230 | 4100268939 | Đoàn Thị Kim | Xã Nhơn Hoà |
| 231 | 4100268939 | Lê Văn Dảo | Xã Nhơn Hoà |
| 232 | 4100268939 | Ngô Văn Giống | Xã Nhơn Hoà |
| 233 | 4100268939 | Nguyễn Thị Liễu | Xã Nhơn Hoà |
| 234 | 4100268939 | Dương Công Hoà | Xã Nhơn Hoà |
| 235 | 4100268939 | Nguyễn Đình ẩn | Xã Nhơn Hoà |
| 236 | 4100268939 | Nguyễn Bân | Xã Nhơn Hoà |
| 237 | 4100268939 | Lê Thị Khương | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 238 | 4100268939 | Phan Thông | Xã Nhơn Thọ |
| 239 | 4100268939 | Võ Quang Dũng | Xã Nhơn Thọ |
| 240 | 4100268939 | Phạm Trung Thành | Xã Nhơn Hoà |
| 241 | 4100268939 | Nguyễn Văn Xuyên | null |
| 242 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hương | null |
| 243 | 4100268939 | Nguyễn Đức Lợi | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 244 | 4100268939 | Nguyễn tấn Tánh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 245 | 4100268939 | Trần Thị Thu Hương | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 246 | 4100268939 | Tào Quang Toàn | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 247 | 4100268939 | Nguyễn Đại Thi | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 248 | 4100268939 | Nguyễn Hữu Sáu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 249 | 4100268939 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 250 | 4100268939 | Nguyễn Sơn Bửu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 251 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Quyền | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 252 | 4100268939 | Phạm Hồng Quý | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 253 | 4100268939 | Đặng Thị Ngọc Hà | null |
| 254 | 4100268939 | Lương Thị Ngọc Hà | null |
| 255 | 4100268939 | Lê Mạnh Hùng | 301 Nguyễn Hữu Thọ |
| 256 | 4100268939 | Nguyễn Văn Cảnh | Song An, An Khê |
| 257 | 4100268939 | Đào Dũng Sĩ | Song An, An Khê |
| 258 | 4100268939 | Phạm Lưu Tài | KV9, P.Trần Quang Diệu |
| 259 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ba | Xã Nhơn Phúc |
| 260 | 4100268939 | Lê Thị Hoài | Song An, An Khê |
| 261 | 4100268939 | Đặng Thị Hoa | Song An, An Khê |
| 262 | 4100268939 | Đặng Văn Thuận | Song An, An Khê |
| 263 | 4100268939 | Nguyễn Hội | Xã Nhơn Phúc |
| 264 | 4100268939 | Nguyễn Thị ánh Hồng | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 265 | 4100268939 | Nguyễn Xuân Phong | Xã Phước Hưng |
| 266 | 4100268939 | Lê Thị Thu Hồng | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 267 | 4100268939 | Lâm Tố Hà | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 268 | 4100268939 | Huỳnh Thị Định | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 269 | 4100268939 | Huỳnh Thị Tám | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 270 | 4100268939 | Hoàng Thị Thu Hồng | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 271 | 4100268939 | Nguyễn Thị Sương | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 272 | 4100268939 | Hoàng Thị Hà | null |
| 273 | 4100268939 | Tô Thị Ba | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 274 | 4100268939 | Lâm Lệ Huy | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 275 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 276 | 4100268939 | Cao Minh Lịch | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 277 | 4100268939 | Triệu Đức Tống | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 278 | 4100268939 | Lê Văn Bút | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 279 | 4100268939 | Trần Ngọc Diêu | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 280 | 4100268939 | Võ Văn Trọng | Thị trấn Bình Định |
| 281 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Lực | Thị trấn Bình Định |
| 282 | 4100268939 | Huỳnh Thị Sô | Đường Quang Trung, Thị trấn Bình Định |
| 283 | 4100268939 | Phan Tiến Dũng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 284 | 4100268939 | Nguyễn Đức Minh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 285 | 4100268939 | Phan Thị Hạnh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 286 | 4100268939 | Trần Thị Nguyệt | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 287 | 4100268939 | Trần Văn Sơn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 288 | 4100268939 | Nguyễn Thế Hùng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 289 | 4100268939 | Vũ Thị Hảo | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 290 | 4100268939 | Võ Thị Thanh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 291 | 4100268939 | Trần Hoàng Chuẩn | null |
| 292 | 4100268939 | Bùi Đình Thoại | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 293 | 4100268939 | Nguyễn Văn Lai | null |
| 294 | 4100268939 | Phạm Thị Hoa | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 295 | 4100268939 | Nguyễn Văn Minh | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 296 | 4100268939 | Mạc Thị Thành | KV9, P.Trần Quang Diệu |
| 297 | 4100268939 | Phan Văn Sáng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 298 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ngữ | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 299 | 4100268939 | Nguyễn Thị Liên | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 300 | 4100268939 | Lâm Thu Sương | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 301 | 4100268939 | Đinh Văn Sáu | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 302 | 4100268939 | Cao Thị Tuyết Sương | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 303 | 4100268939 | Võ Song Toàn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 304 | 4100268939 | Huỳnh Thị Danh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 305 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thắng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 306 | 4100268939 | Thái Thị Ngọc | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 307 | 4100268939 | Lê Xuân Hiệp | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 308 | 4100268939 | Diệp Bảo Tài | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 309 | 4100268939 | Đặng Thanh Giảng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 310 | 4100268939 | Lê Thị Thu Hương | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 311 | 4100268939 | Đỗ Thị Tuyết Nga | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 312 | 4100268939 | Nguyễn Thị Bích Lệ | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 313 | 4100268939 | Huỳnh Thạch Phụng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 314 | 4100268939 | Tô Khắc Trang | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 315 | 4100268939 | Trần Đình Trọng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 316 | 4100268939 | Nguyễn Thị Phượng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 317 | 4100268939 | Phan Thành Dũng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 318 | 4100268939 | Nguyễn Xong | Thôn Tân Nghi, Xã Nhơn Mỹ |
| 319 | 4100268939 | Phan Thành Hải | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 320 | 4100268939 | Võ Ngọc Minh | 141/11 Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 321 | 4100268939 | Từ Văn Hồng | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 322 | 4100268939 | Huỳnh Thanh Hải | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 323 | 4100268939 | Mạc Thành Sơn | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 324 | 4100268939 | Mạc Văn Thuận | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 325 | 4100268939 | Đặng Thị Thu Thuỷ | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 326 | 4100268939 | Lê Văn Quảng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 327 | 4100268939 | Bùi Minh Sương | Xã Nhơn Hoà |
| 328 | 4100268939 | Từ Thanh Hải | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 329 | 4100268939 | Trương Văn Phụng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 330 | 4100268939 | Nguyễn Thị Xuân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 331 | 4100268939 | Đặng Thị Tuyết Nga | 299 Trần phú |
| 332 | 4100268939 | Trương Quốc Sánh | 299 Trần phú |
| 333 | 4100268939 | Phan Văn Thuận | 299 Trần phú |
| 334 | 4100268939 | Huỳnh Thị Tuyết | 299 Trần phú |
| 335 | 4100268939 | Trần Thị Thảo Vi | 299 Trần phú |
| 336 | 4100268939 | Hồ Đông Thế | 299 Trần phú |
| 337 | 4100268939 | Nguyễn Thanh Thuần | 299 Trần phú |
| 338 | 4100268939 | Nguyễn Thị Quảng | 299 Trần phú |
| 339 | 4100268939 | Nguyễn Đình Quang | 299 Trần phú |
| 340 | 4100268939 | Võ Kim Hùng | 299 Trần phú |
| 341 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hạnh Liễu | 299 Trần phú |
| 342 | 4100268939 | Trần Thị Hương | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 343 | 4100268939 | Lê Văn Trọng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 344 | 4100268939 | Hồ Hạnh Cường | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 345 | 4100268939 | Bùi Công Thành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 346 | 4100268939 | Võ Thị Phương Nhung | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 347 | 4100268939 | Đào Văn ánh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 348 | 4100268939 | Đỗ Trọng Hào | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 349 | 4100268939 | Nguyễn Văn ẩn | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 350 | 4100268939 | Trương Thị Thu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 351 | 4100268939 | Đoàn Thanh Vân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 352 | 4100268939 | Nguyễn Đức Vân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 353 | 4100268939 | Nguyễn Thành Lê | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 354 | 4100268939 | Nguyễn Thị Nữ | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 355 | 4100268939 | Lý Phước Thạnh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 356 | 4100268939 | Nguyễn Văn Lộc | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 357 | 4100268939 | Nguyễn Duy Mẹo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 358 | 4100268939 | Võ Thị Nhành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 359 | 4100268939 | Trương Thị Hải | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 360 | 4100268939 | Huỳnh Văn Luận | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 361 | 4100268939 | Trần Văn Được | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 362 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hòa | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 363 | 4100268939 | Lê Thanh Xuân | 299 Trần phú |
| 364 | 4100268939 | CN Khai thác HH & HK Hợp Tác Xã Vận Tải ôtô 30-3 An Nhơn | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 365 | 4100268939 | Đào Thị Tuyết | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 366 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Minh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 367 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 368 | 4100268939 | Trương Thị Thúy Lĩnh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 369 | 4100268939 | Tô Minh Đức | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 370 | 4100268939 | Đào Thị Ngại | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 371 | 4100268939 | Trương Thị Xuân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 372 | 4100268939 | Phạm Đình Thảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 373 | 4100268939 | Ngô Thị Phước | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 374 | 4100268939 | Nguyễn Thái Hùng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 375 | 4100268939 | Nguyễn Lê Thanh Hải | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 376 | 4100268939 | Nguyễn Văn Vân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 377 | 4100268939 | Đào Xuân Thu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 378 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thu Hồng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 379 | 4100268939 | Lê Thị Thu Loan | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 380 | 4100268939 | Đỗ Khánh Dư | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 381 | 4100268939 | Thái Thành Nho | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 382 | 4100268939 | Trần Ngự Vũ | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 383 | 4100268939 | Đỗ Trọng Tuấn | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 384 | 4100268939 | Hồ Hạnh Giao | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 385 | 4100268939 | Nguyễn Bá Thuyền | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 386 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hội | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 387 | 4100268939 | Võ Khánh Trung | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 388 | 4100268939 | Lê Thái Bảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 389 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Định | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 390 | 4100268939 | Lê Thanh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 391 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hùng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 392 | 4100268939 | Nguyễn Thị Bích Tâm | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 393 | 4100268939 | Nguyễn Thị Tuyết | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 394 | 4100268939 | Mai Đức Hạnh B | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 395 | 4100268939 | Lê Minh Hoàng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 396 | 4100268939 | Nguyễn Thành Trung | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 397 | 4100268939 | Nguyễn Thị Lành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 398 | 4100268939 | Nguyễn Thị Cúc | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 399 | 4100268939 | Huỳnh Văn Thành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 400 | 4100268939 | Huỳnh Kim Yến | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 401 | 4100268939 | Đào Thành Lâm | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 402 | 4100268939 | Lê Công Tín | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 403 | 4100268939 | Nguyễn Văn Thạnh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 404 | 4100268939 | Hồ Xuân Hảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 405 | 4100268939 | Lê Văn Thừa | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 406 | 4100268939 | Phan văn Hùng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 407 | 4100268939 | Trần Ngọc Lân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 408 | 4100268939 | Nguyễn Trương Thảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 409 | 4100268939 | Lê Văn thành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 410 | 4100268939 | Trần Sĩ Tư | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 411 | 4100268939 | Phan Văn Lập | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 412 | 4100268939 | Dương Thị Liễu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 413 | 4100268939 | Nguyễn Thành Nhân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 414 | 4100268939 | Trần Hoài Nam | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 415 | 4100268939 | Huỳnh Ngọc Lâm | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 416 | 4100268939 | Nguyễn Hồng Hoa | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 417 | 4100268939 | Võ Duy Khương | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 418 | 4100268939 | Ngô Thanh Thịnh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 419 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thại | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4100268939 | Nguyễn Bá Tòng | Đập đá |
| 2 | 4100268939 | Võ văn Tân | Nhơn lôc |
| 3 | 4100268939 | Phan thị ái Hương | 30Diên hồng-Qn |
| 4 | 4100268939 | Lê đình Hùng | 299 Trân fphú-Qn |
| 5 | 4100268939 | Lê Thành Vinh | Tiên hôịi - Nhơn Thành |
| 6 | 4100268939 | Võ Thành Long | 299Trân fphú-BĐ |
| 7 | 4100268939 | Nguyễn Quốc Hùng | 299Trần phú- BĐ |
| 8 | 4100268939 | Trần Kim Hoà | 299Trần phú- BĐ |
| 9 | 4100268939 | Nguyễn thị Thơ | 299Trần phú- BĐ |
| 10 | 4100268939 | Trương Quang Cát | 299Trần phú- BĐ |
| 11 | 4100268939 | Nguyễn văn Long | 299Trần phú- BĐ |
| 12 | 4100268939 | Hồ sĩ Khôi | 299Trần phú- BĐ |
| 13 | 4100268939 | Nguyễn thị Yến Loan | 299Trần phú- BĐ |
| 14 | 4100268939 | Phạm văn Nhân | 299Trần phú- BĐ |
| 15 | 4100268939 | Nguyễn văn Vinh | 299Trần phú- BĐ |
| 16 | 4100268939 | Nguyễn thị Kim Thanh | 299Trần phú- BĐ |
| 17 | 4100268939 | Lê văn Diên | 299Trần phú- BĐ |
| 18 | 4100268939 | Lê Đình Thái | 299 Trần Phú - BĐ |
| 19 | 4100268939 | Bùi thị Châu | 299Trần phú- BĐ |
| 20 | 4100268939 | Dương thị Dung | 299Trần phú |
| 21 | 4100268939 | Ngô Thanh Sơn | 299 Trần phú |
| 22 | 4100268939 | Nguyễn Thành Cảnh | 299 Trần phú |
| 23 | 4100268939 | Lâm thị Lệ Thu | 299 Trần phú |
| 24 | 4100268939 | Võ Chiến | Nhơn Hoà - An Nhơn |
| 25 | 4100268939 | Nguyễn Thị Đính | Bằng Châu - Đập Đá |
| 26 | 4100268939 | Phan Văn Thanh | Đập đá |
| 27 | 4100268939 | Phan Trọng Quệ | Bá Canh TT Đập Đá |
| 28 | 4100268939 | Nguyễn Thị Nga | TT Bình Định |
| 29 | 4100268939 | Lý Xuân Oanh | Phương danh - đập đá |
| 30 | 4100268939 | Đặng Văn Bảo | TT Bình Định |
| 31 | 4100268939 | Đặng Quang Sanh | Cát Tân - Phù CáT |
| 32 | 4100268939 | Bùi Văn Mau | TT Bình Định |
| 33 | 4100268939 | Võ An | TT Bình Định |
| 34 | 4100268939 | Phan Chính Trực | Nhơn Hưng - Bình Định |
| 35 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ngọc | TT Đập Đá |
| 36 | 4100268939 | Lê Quang Thanh | 299 Trần phú |
| 37 | 4100268939 | Nguyễn văn Chính | 299 Trần phú |
| 38 | 4100268939 | Lê Thành Tín | 299 Trần phú |
| 39 | 4100268939 | Nguyễn Chung | Thôn Huỳnh Kim, Xã Nhơn Hoà |
| 40 | 4100268939 | Lê Thiện Phong | Thôn Huỳnh Kim, Xã Nhơn Hoà |
| 41 | 4100268939 | Lê Văn Tá | Xã Nhơn Lộc |
| 42 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Tuấn | Xã Nhơn Tân |
| 43 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Công | Xã Nhơn Tân |
| 44 | 4100268939 | Nguyễn Thị Tố Hữu | Xã Nhơn Hoà |
| 45 | 4100268939 | Đặng Đức Long | Xã Nhơn Phúc |
| 46 | 4100268939 | Huỳnh Thị Hoa | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 47 | 4100268939 | Bùi Công Minh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 48 | 4100268939 | Phan Văn Sướng | Thôn Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 49 | 4100268939 | Đặng Đức Phương | Xã Nhơn Phúc |
| 50 | 4100268939 | Phạm Hồng Cương | Xã Nhơn Hoà |
| 51 | 4100268939 | Trần Thị Xuân Ba | Xã Nhơn Hoà |
| 52 | 4100268939 | Phạm Sĩ Luân | Xã Nhơn Phúc |
| 53 | 4100268939 | Trần Văn Phê | Xã Nhơn Phúc |
| 54 | 4100268939 | Hồ Văn Nhiều | 58 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 55 | 4100268939 | Võ Ngọc Châu | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 56 | 4100268939 | Hồ Văn Thoại | Kim Châu, Thị trấn Bình Định |
| 57 | 4100268939 | Nguyễn Thị Trà | Kim Châu, Thị trấn Bình Định |
| 58 | 4100268939 | Võ Thành Nguyễn | Kim Châu, Thị trấn Bình Định |
| 59 | 4100268939 | Võ Sương | Kim Châu, Thị trấn Bình Định |
| 60 | 4100268939 | Trần Quang Minh | Đường Quang Trung, Thị trấn Bình Định |
| 61 | 4100268939 | Trần Văn Vạn | Đường Quang Trung, Thị trấn Bình Định |
| 62 | 4100268939 | Nguyễn Hạnh | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 63 | 4100268939 | Nguyễn Tiến Đức | Thị trấn Bình Định |
| 64 | 4100268939 | Nguyễn Minh Hùng | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 65 | 4100268939 | Phạm Văn Phá | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 66 | 4100268939 | Nguyễn Tự | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 67 | 4100268939 | Đặng Văn Thơm | Thị trấn Bình Định |
| 68 | 4100268939 | Hồ Thiệu Vũ | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 69 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Hùng | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 70 | 4100268939 | Bùi Tấn Tài | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 71 | 4100268939 | Bùi Xuân Phú | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 72 | 4100268939 | Hồ Thanh Sơn | 54 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 73 | 4100268939 | Phan Hùng Hậu | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 74 | 4100268939 | Hồ Văn Sanh | Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 75 | 4100268939 | Tiêu Ngọc Thạnh | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 76 | 4100268939 | Phan Hùng | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 77 | 4100268939 | Hồ Hữu Thu | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 78 | 4100268939 | Nguyễn Thị Mùa | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 79 | 4100268939 | Đỗ Trí Thành | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 80 | 4100268939 | Nguyễn Văn Thơm | Thôn Cẩm Tiên - xã Nhơn Hưng |
| 81 | 4100268939 | Bùi Xuân Lộc | Thôn Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 82 | 4100268939 | Nguyễn Công Tương | Thôn Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 83 | 4100268939 | Trần Thanh Phong | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 84 | 4100268939 | Trần Thị Hồng | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 85 | 4100268939 | Nguyễn Văn Nở | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 86 | 4100268939 | Lê Đình Lộc | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 87 | 4100268939 | Bùi Văn Thanh | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 88 | 4100268939 | Tô Bá Diệp | Cẩm Tiên - Nhơn Hưng |
| 89 | 4100268939 | Nguyễn Lâm | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 90 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Cẩn | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 91 | 4100268939 | Võ Văn Sang | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 92 | 4100268939 | Lê Văn Tiến | đường Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 93 | 4100268939 | Lưu Thị Vinh | xã Phước Quang |
| 94 | 4100268939 | Lê Lai | Thôn Kim Châu - Thị trấn Bình Định |
| 95 | 4100268939 | Nguyễn Văn Sáu | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 96 | 4100268939 | Châu Thái Hùng | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 97 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hạnh | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 98 | 4100268939 | Ngô Thị Lý | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 99 | 4100268939 | Nguyễn Bá Sơn | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 100 | 4100268939 | Ngô Xuân Sách | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 101 | 4100268939 | Lê Minh Châu | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 102 | 4100268939 | Trần Văn An | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 103 | 4100268939 | Võ Thị Diễm | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 104 | 4100268939 | Nguyễn Văn Trung | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 105 | 4100268939 | Nguyễn Hữu Đức | Bằng Châu - Đập Đá |
| 106 | 4100268939 | Nguyễn Thị Minh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 107 | 4100268939 | Bùi Công Tuấn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 108 | 4100268939 | Nguyễn Xuân Cường | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 109 | 4100268939 | Phan Thị Lập | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 110 | 4100268939 | Phan Thành Nhân | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 111 | 4100268939 | Phạm Thị Liên | Xã Cát Chánh |
| 112 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 299 Trần phú |
| 113 | 4100268939 | Nguyễn Thị Tuý Hoa | 299 Trần phú |
| 114 | 4100268939 | Đoàn Minh Phúc | 299 Trần phú |
| 115 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Nghĩa | 299 Trần phú |
| 116 | 4100268939 | Lê Thiện Phú | 299 Trần phú |
| 117 | 4100268939 | Nguyễn Đình Sang | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 118 | 4100268939 | Nguyễn Xuân Dũng | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 119 | 4100268939 | Hồ Đức Huy | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 120 | 4100268939 | Võ Cang | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 121 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ngọc Nga | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 122 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hân | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 123 | 4100268939 | Nguyễn Thanh Phong | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 124 | 4100268939 | Võ Hữu Lý | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 125 | 4100268939 | Nguyễn Đào Nhân | Bằng Châu - xã Đập đá |
| 126 | 4100268939 | Phan Thanh Hùng | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 127 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Phát | Thôn Phương Danh - xã Đập đá |
| 128 | 4100268939 | Bùi Trọng Hải | Bằng Châu - Thị trấn Đập Đá |
| 129 | 4100268939 | Phan Minh Hùng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 130 | 4100268939 | Lê Văn Hùng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 131 | 4100268939 | Trần Văn Bình | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 132 | 4100268939 | Nguyễn Văn Nghệ | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 133 | 4100268939 | Nguyễn Văn Bảo | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 134 | 4100268939 | Phạm Thị Thừa | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 135 | 4100268939 | Ngô Thị Kim Khánh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 136 | 4100268939 | Nguyễn Công Nho | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 137 | 4100268939 | Nguyễn Công Văn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 138 | 4100268939 | Nguyễn Tuấn An | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 139 | 4100268939 | Trần Ngọc Lâm | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 140 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Ngọc | Thôn Kiều Thuận, Xã Nhơn Thành |
| 141 | 4100268939 | Bùi Văn Thiện | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 142 | 4100268939 | Tào Tài | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 143 | 4100268939 | Trần Đình Mỹ | Thôn Vân Thuận, Xã Nhơn Thành |
| 144 | 4100268939 | Vương Minh Trầm | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 145 | 4100268939 | Trần Quốc Tuấn | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 146 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Danh | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 147 | 4100268939 | Nguyễn Thái Sơn | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 148 | 4100268939 | Trần Đình Kim | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 149 | 4100268939 | Đào Công Đạt | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 150 | 4100268939 | Phạm Quang Lộc | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 151 | 4100268939 | Thái Đình Nho | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 152 | 4100268939 | Trà Xuân Dũng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 153 | 4100268939 | Nguyễn Văn Công | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 154 | 4100268939 | Trà Văn Huấn | Thôn Vân Thuận, Xã Nhơn Thành |
| 155 | 4100268939 | Võ Xuân Cảnh | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 156 | 4100268939 | Nguyễn Đình Giáo | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 157 | 4100268939 | Hoàng Như Long | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 158 | 4100268939 | Phan Thanh Châu | 299 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 159 | 4100268939 | Lê Văn ái | Xã Mỹ Thạnh, Xã Nhơn Phúc |
| 160 | 4100268939 | Lê Đức Lộc | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 161 | 4100268939 | Nguyễn Văn Châu | đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 162 | 4100268939 | Phan Công Toại | 299 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 163 | 4100268939 | Nguyễn Trần Đồng | 299 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 164 | 4100268939 | Nguyễn Thành Sơn | 299 Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 165 | 4100268939 | Nguyễn Văn Lang | Thị trấn Bình Định |
| 166 | 4100268939 | Đặng Nguyễn Bảo Ngọc | Thôn Cẩm Tiên, Xã Nhơn Hưng |
| 167 | 4100268939 | Trương Đạt Nhân | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 168 | 4100268939 | Nguyễn Ngôn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 169 | 4100268939 | Nguyễn Văn Tâm | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 170 | 4100268939 | Nguyễn Thị Công | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 171 | 4100268939 | Huỳnh Thị Hảo | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 172 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Trung | Cẩm Tiên, Thị trấn Bình Định |
| 173 | 4100268939 | Hồ Thị Tuyết Tâm | Xã Nhơn Hậu |
| 174 | 4100268939 | Phan Văn Trốn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 175 | 4100268939 | Nguyễn Tấn Thành | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 176 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thảo | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 177 | 4100268939 | Nguyễn Thị Kim Liên | Xã Nhơn Hậu |
| 178 | 4100268939 | Nguyễn Bá Tại | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 179 | 4100268939 | Lê Thị Bốn | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 180 | 4100268939 | Lâm Tố Bích | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 181 | 4100268939 | Nguyễn Trùng Dương | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 182 | 4100268939 | Bùi Thị Loan | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 183 | 4100268939 | Phạm Văn Khế | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 184 | 4100268939 | Huỳnh Thị Nga | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 185 | 4100268939 | Nguyễn Thị Kim Hương | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 186 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ngọc Loan | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 187 | 4100268939 | Nguyễn Thị Yến | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 188 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thu Vân | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 189 | 4100268939 | Nguyễn Thị Đào | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 190 | 4100268939 | Diệp Thị Mỹ Lệ | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 191 | 4100268939 | Dương Thị Oanh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 192 | 4100268939 | Trịnh Thị Mai | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 193 | 4100268939 | Võ Thị Hường | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 194 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hạnh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 195 | 4100268939 | Nguyễn Thị Trưng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 196 | 4100268939 | Nguyễn Thị Xuân Trang | Xã Nhơn Hậu |
| 197 | 4100268939 | Trần Cao Hải | Xã Cát Minh |
| 198 | 4100268939 | Võ Thành Danh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 199 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hồng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 200 | 4100268939 | Nguyễn Thị Màu | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 201 | 4100268939 | Trần Trọng Pháp | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 202 | 4100268939 | Lê Thị Phải | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 203 | 4100268939 | Hoàng Tấn Dung | Thành phố Qui Nhơn |
| 204 | 4100268939 | Dương Minh Nguyệt | null |
| 205 | 4100268939 | Huỳnh Liên | null |
| 206 | 4100268939 | Giảng Thị Hoa | Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 207 | 4100268939 | Nguyễn Thành Mỹ | Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 208 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thận | Phước Hưng |
| 209 | 4100268939 | Đặng Đạo | 298 Trần Hưng Đạo |
| 210 | 4100268939 | Nguyễn Thị Loan Hồng | Đường Mai Xuân Thưởng |
| 211 | 4100268939 | Triệu Thị Tố Nga | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 212 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hoa | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 213 | 4100268939 | Đặng Thị Cẩm | Đường Quang Trung, Thị trấn Bình Định |
| 214 | 4100268939 | Hồ Văn Thảo | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 215 | 4100268939 | Đoàn Đức Quang | Đường Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 216 | 4100268939 | Nguyễn Trường Nha | null |
| 217 | 4100268939 | Nguyễn Nhựt | Xã Nhơn Hoà |
| 218 | 4100268939 | Lê Thị Tuý Huệ | Xã Nhơn Hoà |
| 219 | 4100268939 | Võ Thành Hiện | Xã Nhơn Thọ |
| 220 | 4100268939 | Trần Văn Phước | null |
| 221 | 4100268939 | Đoàn Thị Hà | null |
| 222 | 4100268939 | Nguyễn Thị Lan | Đường Lam Sơn |
| 223 | 4100268939 | Huỳnh Long | null |
| 224 | 4100268939 | Đoàn Thị Vụ | P.Đống Đa |
| 225 | 4100268939 | Lê Văn Phúc | Xã Nhơn Hoà |
| 226 | 4100268939 | Nguyễn Tài | Xã Nhơn Thọ |
| 227 | 4100268939 | Nguyễn Văn Đến | Xã Nhơn Lộc |
| 228 | 4100268939 | Nguyễn Duy Công | Xã Nhơn Lộc |
| 229 | 4100268939 | Nguyễn Thị Bang | Xã Nhơn Lộc |
| 230 | 4100268939 | Đoàn Thị Kim | Xã Nhơn Hoà |
| 231 | 4100268939 | Lê Văn Dảo | Xã Nhơn Hoà |
| 232 | 4100268939 | Ngô Văn Giống | Xã Nhơn Hoà |
| 233 | 4100268939 | Nguyễn Thị Liễu | Xã Nhơn Hoà |
| 234 | 4100268939 | Dương Công Hoà | Xã Nhơn Hoà |
| 235 | 4100268939 | Nguyễn Đình ẩn | Xã Nhơn Hoà |
| 236 | 4100268939 | Nguyễn Bân | Xã Nhơn Hoà |
| 237 | 4100268939 | Lê Thị Khương | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 238 | 4100268939 | Phan Thông | Xã Nhơn Thọ |
| 239 | 4100268939 | Võ Quang Dũng | Xã Nhơn Thọ |
| 240 | 4100268939 | Phạm Trung Thành | Xã Nhơn Hoà |
| 241 | 4100268939 | Nguyễn Văn Xuyên | null |
| 242 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hương | null |
| 243 | 4100268939 | Nguyễn Đức Lợi | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 244 | 4100268939 | Nguyễn tấn Tánh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 245 | 4100268939 | Trần Thị Thu Hương | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 246 | 4100268939 | Tào Quang Toàn | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 247 | 4100268939 | Nguyễn Đại Thi | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 248 | 4100268939 | Nguyễn Hữu Sáu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 249 | 4100268939 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 250 | 4100268939 | Nguyễn Sơn Bửu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 251 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Quyền | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 252 | 4100268939 | Phạm Hồng Quý | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 253 | 4100268939 | Đặng Thị Ngọc Hà | null |
| 254 | 4100268939 | Lương Thị Ngọc Hà | null |
| 255 | 4100268939 | Lê Mạnh Hùng | 301 Nguyễn Hữu Thọ |
| 256 | 4100268939 | Nguyễn Văn Cảnh | Song An, An Khê |
| 257 | 4100268939 | Đào Dũng Sĩ | Song An, An Khê |
| 258 | 4100268939 | Phạm Lưu Tài | KV9, P.Trần Quang Diệu |
| 259 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ba | Xã Nhơn Phúc |
| 260 | 4100268939 | Lê Thị Hoài | Song An, An Khê |
| 261 | 4100268939 | Đặng Thị Hoa | Song An, An Khê |
| 262 | 4100268939 | Đặng Văn Thuận | Song An, An Khê |
| 263 | 4100268939 | Nguyễn Hội | Xã Nhơn Phúc |
| 264 | 4100268939 | Nguyễn Thị ánh Hồng | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 265 | 4100268939 | Nguyễn Xuân Phong | Xã Phước Hưng |
| 266 | 4100268939 | Lê Thị Thu Hồng | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 267 | 4100268939 | Lâm Tố Hà | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 268 | 4100268939 | Huỳnh Thị Định | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 269 | 4100268939 | Huỳnh Thị Tám | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 270 | 4100268939 | Hoàng Thị Thu Hồng | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 271 | 4100268939 | Nguyễn Thị Sương | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 272 | 4100268939 | Hoàng Thị Hà | null |
| 273 | 4100268939 | Tô Thị Ba | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 274 | 4100268939 | Lâm Lệ Huy | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 275 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 276 | 4100268939 | Cao Minh Lịch | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 277 | 4100268939 | Triệu Đức Tống | Cẩm Tiên, Nhơn Hưng |
| 278 | 4100268939 | Lê Văn Bút | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 279 | 4100268939 | Trần Ngọc Diêu | Đường Trần Phú, Thị trấn Bình Định |
| 280 | 4100268939 | Võ Văn Trọng | Thị trấn Bình Định |
| 281 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Lực | Thị trấn Bình Định |
| 282 | 4100268939 | Huỳnh Thị Sô | Đường Quang Trung, Thị trấn Bình Định |
| 283 | 4100268939 | Phan Tiến Dũng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 284 | 4100268939 | Nguyễn Đức Minh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 285 | 4100268939 | Phan Thị Hạnh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 286 | 4100268939 | Trần Thị Nguyệt | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 287 | 4100268939 | Trần Văn Sơn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 288 | 4100268939 | Nguyễn Thế Hùng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 289 | 4100268939 | Vũ Thị Hảo | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 290 | 4100268939 | Võ Thị Thanh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 291 | 4100268939 | Trần Hoàng Chuẩn | null |
| 292 | 4100268939 | Bùi Đình Thoại | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 293 | 4100268939 | Nguyễn Văn Lai | null |
| 294 | 4100268939 | Phạm Thị Hoa | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 295 | 4100268939 | Nguyễn Văn Minh | Bả Canh, Thị trấn Đập Đá |
| 296 | 4100268939 | Mạc Thị Thành | KV9, P.Trần Quang Diệu |
| 297 | 4100268939 | Phan Văn Sáng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 298 | 4100268939 | Nguyễn Thị Ngữ | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 299 | 4100268939 | Nguyễn Thị Liên | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 300 | 4100268939 | Lâm Thu Sương | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 301 | 4100268939 | Đinh Văn Sáu | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 302 | 4100268939 | Cao Thị Tuyết Sương | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 303 | 4100268939 | Võ Song Toàn | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 304 | 4100268939 | Huỳnh Thị Danh | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 305 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thắng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 306 | 4100268939 | Thái Thị Ngọc | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 307 | 4100268939 | Lê Xuân Hiệp | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 308 | 4100268939 | Diệp Bảo Tài | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 309 | 4100268939 | Đặng Thanh Giảng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 310 | 4100268939 | Lê Thị Thu Hương | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 311 | 4100268939 | Đỗ Thị Tuyết Nga | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 312 | 4100268939 | Nguyễn Thị Bích Lệ | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 313 | 4100268939 | Huỳnh Thạch Phụng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 314 | 4100268939 | Tô Khắc Trang | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 315 | 4100268939 | Trần Đình Trọng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 316 | 4100268939 | Nguyễn Thị Phượng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 317 | 4100268939 | Phan Thành Dũng | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 318 | 4100268939 | Nguyễn Xong | Thôn Tân Nghi, Xã Nhơn Mỹ |
| 319 | 4100268939 | Phan Thành Hải | Thôn Tiên Hội, Xã Nhơn Thành |
| 320 | 4100268939 | Võ Ngọc Minh | 141/11 Ngô Gia Tự, Thị trấn Bình Định |
| 321 | 4100268939 | Từ Văn Hồng | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 322 | 4100268939 | Huỳnh Thanh Hải | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 323 | 4100268939 | Mạc Thành Sơn | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 324 | 4100268939 | Mạc Văn Thuận | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 325 | 4100268939 | Đặng Thị Thu Thuỷ | Đường Mai X Thưởng, Thị trấn Bình Định |
| 326 | 4100268939 | Lê Văn Quảng | Thôn Phương Danh, Thị trấn Đập Đá |
| 327 | 4100268939 | Bùi Minh Sương | Xã Nhơn Hoà |
| 328 | 4100268939 | Từ Thanh Hải | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 329 | 4100268939 | Trương Văn Phụng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 330 | 4100268939 | Nguyễn Thị Xuân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 331 | 4100268939 | Đặng Thị Tuyết Nga | 299 Trần phú |
| 332 | 4100268939 | Trương Quốc Sánh | 299 Trần phú |
| 333 | 4100268939 | Phan Văn Thuận | 299 Trần phú |
| 334 | 4100268939 | Huỳnh Thị Tuyết | 299 Trần phú |
| 335 | 4100268939 | Trần Thị Thảo Vi | 299 Trần phú |
| 336 | 4100268939 | Hồ Đông Thế | 299 Trần phú |
| 337 | 4100268939 | Nguyễn Thanh Thuần | 299 Trần phú |
| 338 | 4100268939 | Nguyễn Thị Quảng | 299 Trần phú |
| 339 | 4100268939 | Nguyễn Đình Quang | 299 Trần phú |
| 340 | 4100268939 | Võ Kim Hùng | 299 Trần phú |
| 341 | 4100268939 | Nguyễn Thị Hạnh Liễu | 299 Trần phú |
| 342 | 4100268939 | Trần Thị Hương | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 343 | 4100268939 | Lê Văn Trọng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 344 | 4100268939 | Hồ Hạnh Cường | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 345 | 4100268939 | Bùi Công Thành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 346 | 4100268939 | Võ Thị Phương Nhung | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 347 | 4100268939 | Đào Văn ánh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 348 | 4100268939 | Đỗ Trọng Hào | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 349 | 4100268939 | Nguyễn Văn ẩn | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 350 | 4100268939 | Trương Thị Thu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 351 | 4100268939 | Đoàn Thanh Vân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 352 | 4100268939 | Nguyễn Đức Vân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 353 | 4100268939 | Nguyễn Thành Lê | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 354 | 4100268939 | Nguyễn Thị Nữ | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 355 | 4100268939 | Lý Phước Thạnh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 356 | 4100268939 | Nguyễn Văn Lộc | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 357 | 4100268939 | Nguyễn Duy Mẹo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 358 | 4100268939 | Võ Thị Nhành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 359 | 4100268939 | Trương Thị Hải | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 360 | 4100268939 | Huỳnh Văn Luận | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 361 | 4100268939 | Trần Văn Được | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 362 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hòa | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 363 | 4100268939 | Lê Thanh Xuân | 299 Trần phú |
| 364 | 4100268939 | CN Khai thác HH & HK Hợp Tác Xã Vận Tải ôtô 30-3 An Nhơn | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 365 | 4100268939 | Đào Thị Tuyết | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 366 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Minh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 367 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 368 | 4100268939 | Trương Thị Thúy Lĩnh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 369 | 4100268939 | Tô Minh Đức | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 370 | 4100268939 | Đào Thị Ngại | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 371 | 4100268939 | Trương Thị Xuân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 372 | 4100268939 | Phạm Đình Thảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 373 | 4100268939 | Ngô Thị Phước | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 374 | 4100268939 | Nguyễn Thái Hùng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 375 | 4100268939 | Nguyễn Lê Thanh Hải | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 376 | 4100268939 | Nguyễn Văn Vân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 377 | 4100268939 | Đào Xuân Thu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 378 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thu Hồng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 379 | 4100268939 | Lê Thị Thu Loan | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 380 | 4100268939 | Đỗ Khánh Dư | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 381 | 4100268939 | Thái Thành Nho | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 382 | 4100268939 | Trần Ngự Vũ | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 383 | 4100268939 | Đỗ Trọng Tuấn | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 384 | 4100268939 | Hồ Hạnh Giao | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 385 | 4100268939 | Nguyễn Bá Thuyền | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 386 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hội | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 387 | 4100268939 | Võ Khánh Trung | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 388 | 4100268939 | Lê Thái Bảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 389 | 4100268939 | Nguyễn Ngọc Định | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 390 | 4100268939 | Lê Thanh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 391 | 4100268939 | Nguyễn Văn Hùng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 392 | 4100268939 | Nguyễn Thị Bích Tâm | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 393 | 4100268939 | Nguyễn Thị Tuyết | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 394 | 4100268939 | Mai Đức Hạnh B | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 395 | 4100268939 | Lê Minh Hoàng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 396 | 4100268939 | Nguyễn Thành Trung | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 397 | 4100268939 | Nguyễn Thị Lành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 398 | 4100268939 | Nguyễn Thị Cúc | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 399 | 4100268939 | Huỳnh Văn Thành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 400 | 4100268939 | Huỳnh Kim Yến | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 401 | 4100268939 | Đào Thành Lâm | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 402 | 4100268939 | Lê Công Tín | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 403 | 4100268939 | Nguyễn Văn Thạnh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 404 | 4100268939 | Hồ Xuân Hảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 405 | 4100268939 | Lê Văn Thừa | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 406 | 4100268939 | Phan văn Hùng | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 407 | 4100268939 | Trần Ngọc Lân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 408 | 4100268939 | Nguyễn Trương Thảo | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 409 | 4100268939 | Lê Văn thành | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 410 | 4100268939 | Trần Sĩ Tư | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 411 | 4100268939 | Phan Văn Lập | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 412 | 4100268939 | Dương Thị Liễu | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 413 | 4100268939 | Nguyễn Thành Nhân | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 414 | 4100268939 | Trần Hoài Nam | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 415 | 4100268939 | Huỳnh Ngọc Lâm | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 416 | 4100268939 | Nguyễn Hồng Hoa | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 417 | 4100268939 | Võ Duy Khương | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 418 | 4100268939 | Ngô Thanh Thịnh | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |
| 419 | 4100268939 | Nguyễn Thị Thại | 299 Trần Phú - Thị trấn Bình Định |