Công Ty TNHH Thép Thái - CôNG TY TNHH THéP THáI (CHUYểN ĐổI Từ CôNG TY TNHH THéP THáI có địa chỉ tại Lô 1-5, điểm sản xuất công nghiệp TTCN Tân Đức - Xã Nhơn Mỹ - Thị Xã An Nhơn - Bình Định. Mã số thuế 4100656716 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sắt, thép, gang
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4100656716 |
Ngày cấp | 21-08-2007 | Ngày đóng MST | 13-05-2014 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Thép Thái |
Tên giao dịch | CôNG TY TNHH THéP THáI (CHUYểN ĐổI Từ CôNG TY TNHH THéP THáI |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thị xã An Nhơn | Điện thoại / Fax | 056.3615015 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô 1-5, điểm sản xuất công nghiệp TTCN Tân Đức - Xã Nhơn Mỹ - Thị Xã An Nhơn - Bình Định |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 3615015,0935300888 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Lô 1-5 điểm SX công nghiệp TTCN Tân Đức, Nhơn Mỹ - - Thị Xã An Nhơn - Bình Định | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4100656716 / 17-02-2011 | Cơ quan cấp | Province Bình Định | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2010 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 17-02-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 9/1/2007 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 50 | Tổng số lao động | 50 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-190-195 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Lê Trứ |
Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn Tân Kiều-Xã Nhơn Mỹ-Thị Xã An Nhơn-Bình Định |
||||
| Tên giám đốc | Lê Trứ |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Trần Yến Ly |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất sắt, thép, gang | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4100656716, 056.3615015, CôNG TY TNHH THéP THáI (CHUYểN ĐổI Từ CôNG TY TNHH THéP THáI, Bình Định, Thị Xã An Nhơn, Xã Nhơn Mỹ, Lê Trứ, Nguyễn Trần Yến Ly
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | 1610 | |
| 2 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | 20120 | |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | 2220 | |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | 24100 | |
| 5 | Tái chế phế liệu | 3830 | |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 7 | Đại lý | 46101 | |
| 8 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |