Công Ty TNHH Một Thành Viên SCHAUPP Bình Định - Nhơn Hội - SCHAUPP BINH DINH - NHON HOI LIMITED LIABILITY COMPANY có địa chỉ tại Lô B6 - 02 Khu Công Nghiệp Nhơn Hội (khu A) Khu KT Nhơn Hội - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định. Mã số thuế 4100659509 Đăng ký & quản lý bởi Cục Thuế Tỉnh Bình Định
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4100659509 |
Ngày cấp | 13-09-2007 | Ngày đóng MST | 01-06-2008 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Một Thành Viên SCHAUPP Bình Định - Nhơn Hội |
Tên giao dịch | SCHAUPP BINH DINH - NHON HOI LIMITED LIABILITY COMPANY |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Cục Thuế Tỉnh Bình Định | Điện thoại / Fax | 240441 / 815758 | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Lô B6 - 02 Khu Công Nghiệp Nhơn Hội (khu A) Khu KT Nhơn Hội - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Số 169 Phan Đình Phùng - - Thành phố Quy Nhơn - Bình Định | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 35 30 43 000012 / 21-08-2007 | Cơ quan cấp | Sở KH & ĐT Bình Định | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2007 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 13-09-2007 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/1/2007 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 50 | Tổng số lao động | 50 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 1-151-070-091 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Frank Huppertsberg |
Địa chỉ chủ sở hữu | 169 Phan Đình Phùng-Thành phố Quy Nhơn-Bình Định |
||||
| Tên giám đốc | Frank Huppertsberg |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nancy Trinh Mai |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4100659509, 35 30 43 000012, 240441, SCHAUPP BINH DINH - NHON HOI LIMITED LIABILITY COMPANY, Bình Định, Thành Phố Quy Nhơn, Khu Công Nghiệp Nhơn Hội, Frank Huppertsberg, Nancy Trinh Mai
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | 2599 | |