Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hoài Thương - CôNG TY TNHH XD & TM HOàI THươNG có địa chỉ tại Đội 10B, thôn Mỹ Điền - Thị trấn Tuy Phước - Huyện Tuy Phước - Bình Định. Mã số thuế 4100997459 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Huyện Tuy Phước
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4100997459 |
Ngày cấp | 17-11-2009 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Hoài Thương |
Tên giao dịch | CôNG TY TNHH XD & TM HOàI THươNG |
||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Huyện Tuy Phước | Điện thoại / Fax | 056.3833306-0913 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Đội 10B, thôn Mỹ Điền - Thị trấn Tuy Phước - Huyện Tuy Phước - Bình Định |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 3741016 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Đội 10, Thôn Mỹ Điền,Thị Trấn Tuy Phước - Thị trấn Tuy Phước - Huyện Tuy Phước - Bình Định | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | / | C.Q ra quyết định | |||||
| GPKD/Ngày cấp | 4100997459 / 15-04-2011 | Cơ quan cấp | Province Bình Định | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 15-04-2011 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 12/1/2009 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 15 | Tổng số lao động | 15 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-754-160-165 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | ||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Thành Trung |
Địa chỉ chủ sở hữu | Tổ 2 khu vực 2-Phường Trần Quang Diệu-Thành phố Quy Nhơn-Bình Định |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Thành Trung |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Địa chỉ | ||||||
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4100997459, 056.3833306-0913, CôNG TY TNHH XD & TM HOàI THươNG, Bình Định, Huyện Tuy Phước, Thị Trấn Tuy Phước, Nguyễn Thành Trung
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | 41000 | |
| 2 | Xây dựng công trình đường bộ | 42102 | |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | 42900 | |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | 43120 | |
| 5 | Bán buôn tổng hợp | 46900 | |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 4933 | |