Hợp tác xã Vận tải cơ giới đường bộ thị xã Ninh Hoà có địa chỉ tại Thanh Châu, phường Ninh Giang - Thị xã Ninh Hoà - Khánh Hòa. Mã số thuế 4200271325 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thị xã Ninh Hoà
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4200271325 |
Ngày cấp | 09-10-1998 | Ngày đóng MST | 05-02-2015 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã Vận tải cơ giới đường bộ thị xã Ninh Hoà |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thị xã Ninh Hoà | Điện thoại / Fax | 844589 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Thanh Châu, phường Ninh Giang - Thị xã Ninh Hoà - Khánh Hòa |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 844589 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Thanh Châu, phường Ninh Giang - - Thị xã Ninh Hoà - Khánh Hòa | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 0032 / | C.Q ra quyết định | UBND Huyện Ninh hoà | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 0032 / | Cơ quan cấp | UBND Huyện Ninh hoà | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2011 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 28-08-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 2/19/1998 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 266 | Tổng số lao động | 266 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Lê văn Dẹo |
Địa chỉ chủ sở hữu | Thôn 1, TT Ninh Hoà-Thị xã Ninh Hoà-Khánh Hòa |
||||
| Tên giám đốc | Lê văn Dẹo |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Nguyễn Đoan |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4200271325, 0032, 844589, Khánh Hòa, Thị Xã Ninh Hoà, Phường Ninh Giang, Lê văn Dẹo, Nguyễn Đoan
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4200271325 | HTX vận tải cơ giơí đường bộ Ninh Hòa | thôn Thanh Châu, xã Ninh Giang |
| 2 | 4200271325 | Trà thị thu Lan | 79 H 2751 Thanh Châu, Ninh giang |
| 3 | 4200271325 | Đào văn Hạnh | 79 H 2662 Thanh Châu, Ninh giang |
| 4 | 4200271325 | Nguyễn Đắc Tư | 79 H 2652 Thanh Châu, Ninh giang |
| 5 | 4200271325 | Lương văn Phú | 79 H 2651 Thanh Châu, Ninh giang |
| 6 | 4200271325 | Nguyễn ngọc Phấn | 79 H 2650 Thanh Châu, Ninh giang |
| 7 | 4200271325 | Dương công Ha | 79 H 2649 Thanh Châu, Ninh giang |
| 8 | 4200271325 | Lê văn Dũng | 79 H 2569 Thanh Châu, Ninh giang |
| 9 | 4200271325 | Nguyễn Danh | 79 H 2580 Thanh Châu, Ninh giang |
| 10 | 4200271325 | Trần minh Long | 79 H 0452 Thanh Châu, Ninh giang |
| 11 | 4200271325 | Nguyễn tấn Hải | 79 H 0011 Thanh Châu, Ninh giang |
| 12 | 4200271325 | Trần đình Được | 79 H 3075 Thanh Châu, Ninh giang |
| 13 | 4200271325 | Lê Ngộ | 79 H 2745 Thanh Châu, Ninh giang |
| 14 | 4200271325 | Trần Giờ | 79 H 2911 Thanh Châu, Ninh giang |
| 15 | 4200271325 | Trần đình Đương | 79 H 3011 Thanh Châu, Ninh giang |
| 16 | 4200271325 | Dương Hồng | 79 H 1505 Thanh Châu, Ninh giang |
| 17 | 4200271325 | Lê khắc Toàn | 79 H 1739 Thanh Châu, Ninh giang |
| 18 | 4200271325 | Huỳnh Miễn | 79 H 3103 Thanh Châu, Ninh giang |
| 19 | 4200271325 | Ngô Sáng | 79 H 3190 Thanh Châu, Ninh giang |
| 20 | 4200271325 | Trần minh Thọ | 79 H 2981 Thanh Châu, Ninh giang |
| 21 | 4200271325 | Nguyễn Phát Thuận | 79 H 2375 Thanh Châu, Ninh giang |
| 22 | 4200271325 | Ngô đinh tống Hoàng | 79 H 3230 Thanh Châu, Ninh giang |
| 23 | 4200271325 | Nguyễn văn Phát | 79 H 2696 Thanh Châu, Ninh giang |
| 24 | 4200271325 | Lê văn Hoàng | 79 H 2678 Thanh Châu, Ninh giang |
| 25 | 4200271325 | Nguyễn Biên | 79 H 1721 Thanh Châu, Ninh giang |
| 26 | 4200271325 | Trần thị ngọc Tẩn | 79 H 2571 Thanh Châu, Ninh giang |
| 27 | 4200271325 | Phan gia Minh | 79 H 2561 Thanh Châu, Ninh giang |
| 28 | 4200271325 | Thái Hồng | 79 H 2560 Thanh Châu, Ninh giang |
| 29 | 4200271325 | Phạm minh Hương | 79 H 2666 Thanh Châu, Ninh giang |
| 30 | 4200271325 | Nguyễn đắc Ba | 79 H 2644 Thanh Châu, Ninh giang |
| 31 | 4200271325 | Phan gia Mật | 79 H 2731 Thanh Châu, Ninh giang |
| 32 | 4200271325 | Phạm Dũng | 79 H 2568 Thanh Châu, Ninh giang |
| 33 | 4200271325 | Huỳnh Khịa | 79 H 2240 Thanh Châu, Ninh giang |
| 34 | 4200271325 | Đặng ngọc Sơn | 79 H 0489 Thanh Châu, Ninh giang |
| 35 | 4200271325 | Võ minh Đài | 79 H 2766 Thanh Châu, Ninh giang |
| 36 | 4200271325 | Nguyễn xuân Hùng | 79 H 2656 Thanh Châu, Ninh giang |
| 37 | 4200271325 | Thôi ngọc Thọ | 79 H 0427 Thanh Châu, Ninh giang |
| 38 | 4200271325 | Nguyễn thị Buồm | 79 H 2519 Thanh Châu, Ninh giang |
| 39 | 4200271325 | Nguyễn thị Hiếu | 79 H 1094 Thanh Châu, Ninh giang |
| 40 | 4200271325 | Lê Mốt | 79 H 2747 Thanh Châu, Ninh giang |
| 41 | 4200271325 | Ngô xuân Nga | 79 H 2952 Thanh Châu, Ninh giang |
| 42 | 4200271325 | Hồ Đặc | 79 H 2808 Thanh Châu, Ninh giang |
| 43 | 4200271325 | Hồ thị Thu | 79 H 2699 Thanh Châu, Ninh giang |
| 44 | 4200271325 | Nguyễn Liêu | 79 H 1859 Thanh Châu, Ninh giang |
| 45 | 4200271325 | Lê văn Ký | 79 H 2368 Thanh Châu, Ninh giang |
| 46 | 4200271325 | Trần chánh Tím | 79 H 4708 Thanh Châu, Ninh giang |
| 47 | 4200271325 | Võ thị Thọ | 79 H 3616 Thanh Châu, Ninh giang |
| 48 | 4200271325 | Ngô thị Nga | 79 H 4886 Thanh Châu, Ninh giang |
| 49 | 4200271325 | Phạm minh Tuấn | 79 H 3924 Thanh Châu, Ninh giang |
| 50 | 4200271325 | Vũ thị Sáu | 79 H 2746 Thanh Châu, Ninh giang |
| 51 | 4200271325 | Đặng Hỗ | 79 H 2655 Thanh Châu, Ninh giang |
| 52 | 4200271325 | Huỳnh hữu Hiệt | 79 H 4071 Thanh Châu, Ninh giang |
| 53 | 4200271325 | Lưu thị Măng | 79 H 2109 Thanh Châu, Ninh giang |
| 54 | 4200271325 | Lê thị Tuyết | 79 H 4443 Thanh Châu, Ninh giang |
| 55 | 4200271325 | Trần hạnh Phúc | 79 H 0185 Thanh Châu, Ninh giang |
| 56 | 4200271325 | Trần văn Ngọ | 79 H 4281 Thanh Châu, Ninh giang |
| 57 | 4200271325 | Nguyễn thị như Ngọc | 79 H 4819 Thanh Châu, Ninh giang |
| 58 | 4200271325 | Võ văn Đức | 79 H 2804 Thanh Châu, Ninh giang |
| 59 | 4200271325 | Trần văn Lâu | 79 H 2689 Thanh Châu, Ninh giang |
| 60 | 4200271325 | Hà ngọc Dũng | 79 H 2902 Thanh Châu, Ninh giang |
| 61 | 4200271325 | Võ đình Bình | 79 H 2155 Thanh Châu, Ninh giang |
| 62 | 4200271325 | Phan Nhềnh | 79 H 2687 Thanh Châu, Ninh giang |
| 63 | 4200271325 | Trần văn Đức | 79 H 0461 Thanh Châu, Ninh giang |
| 64 | 4200271325 | Đặng Phin | 79 H 2327 Thanh Châu, Ninh giang |
| 65 | 4200271325 | Đào thị Thụ | 79 H 1557 Thanh Châu, Ninh giang |
| 66 | 4200271325 | Nguyễn văn An | 79 H 1139 Thanh Châu, Ninh giang |
| 67 | 4200271325 | Nguyễn thị Lắm | 79 H 4768 Thanh Châu, Ninh giang |
| 68 | 4200271325 | Đỗ thị kim Duyên | 79 H 0329 Thanh Châu, Ninh giang |
| 69 | 4200271325 | Lê Chín | 79 H 0219 Thanh Châu, Ninh giang |
| 70 | 4200271325 | Nguyễn thị Bỉ | 79 H 3500 Thanh Châu, Ninh giang |
| 71 | 4200271325 | Nguyễn thị Ba | 79 H 3528 Thanh Châu, Ninh giang |
| 72 | 4200271325 | Lê văn Toàn | 79 H 0644 Thanh Châu, Ninh giang |
| 73 | 4200271325 | Nguyễn nam Định | 79 H 2743 Thanh Châu, Ninh giang |
| 74 | 4200271325 | Đỗ thanh Hải | 79 H 4645 Thanh Châu, Ninh giang |
| 75 | 4200271325 | Lê hồng Thái | 79 H 3530 Thanh Châu, Ninh giang |
| 76 | 4200271325 | Nguyễn Nhỏ | 79 H 4671 Thanh Châu, Ninh giang |
| 77 | 4200271325 | Nguyễn ngọc Xuân | 79 H 1378 Thanh Châu, Ninh giang |
| 78 | 4200271325 | Lê thị thu Trang | 79 H 2693 Thanh Châu, Ninh giang |
| 79 | 4200271325 | Lê trọng Nam | 79 H 2153 Thanh Châu, Ninh giang |
| 80 | 4200271325 | Nguyễn thị Bộ | 79 H 3931 Thanh Châu, Ninh giang |
| 81 | 4200271325 | Nguyễn văn Mỹ | 79 H 4530 Thanh Châu, Ninh giang |
| 82 | 4200271325 | Nguyễn thành Được | 79 H 2718 Thanh Châu, Ninh giang |
| 83 | 4200271325 | Trần thị Linh Phương | 79 H 2798 Thanh Châu, Nianh Châu, Ninh giang |
| 84 | 4200271325 | Trần xuân Nhân | 79 H 22237 Thanh Châu, Ninh giang |
| 85 | 4200271325 | Phạm ngọc Chánh | 79 H 2776 Thanh Châu, Ninh giang |
| 86 | 4200271325 | Nguyễn thị Màu | 79 H 0782 Thanh Châu, Ninh giang |
| 87 | 4200271325 | Lê ngọc Duyên | 79 H 3134 Thanh Châu, Ninh giang |
| 88 | 4200271325 | Nguyễn văn Ngọc | 79 H 2259 Thanh Châu, Ninh giang |
| 89 | 4200271325 | Lê văn Thành | 79 H 2285 Thanh Châu, Ninh giang |
| 90 | 4200271325 | Nguyễn quang Tân | 79 H 2685 Thanh Châu, Ninh giang |
| 91 | 4200271325 | Nguyễn thị Dung | 79 H 4552 Thanh Châu, Ninh giang |
| 92 | 4200271325 | Nguyễn thị minh Khoa | 79 H 0106 Thanh Châu, Ninh giang |
| 93 | 4200271325 | Khu Cẩn | 79 H 2665 Thanh Châu, Ninh giang |
| 94 | 4200271325 | Nguyễn hữu Dũng | 79 H 4951 Thanh Châu, Ninh giang |
| 95 | 4200271325 | Lưu văn Phán | 79 H 2703 Thanh Châu, Ninh giang |
| 96 | 4200271325 | Lương Minh Hùng | 79 H 2293 Thanh Châu, Ninh giang |
| 97 | 4200271325 | Trần thị Nữ | 79 H 1120 Thanh Châu, Ninh giang |
| 98 | 4200271325 | Nguyễn ngọc Chí | 79 H 0517 Thanh Châu, Ninh giang |
| 99 | 4200271325 | Võ văn Tuấn | 79 H 2705 Thanh Châu, Ninh giang |
| 100 | 4200271325 | Huỳnh công Kỳ | 79 H 2717 Thanh Châu, Ninh giang |
| 101 | 4200271325 | Bùi văn Lý | 79 H 2701 Thanh Châu, Ninh giang |
| 102 | 4200271325 | Trần Cứ | 79 H 2670 Thanh Châu, Ninh giang |
| 103 | 4200271325 | Trương văn Kính | 79 H 2096 Thanh Châu, Ninh giang |
| 104 | 4200271325 | Đoàn anh Thành | 79 H 2709 Thanh Châu, Ninh giang |
| 105 | 4200271325 | Phạm văn Phong | 79 H 2702 Thanh Châu, Ninh giang |
| 106 | 4200271325 | Nguyễn thị Phương | 79 H 2663 Thanh Châu, Ninh giang |
| 107 | 4200271325 | Thái Minh | 79 H 2567 Thanh Châu, Ninh giang |
| 108 | 4200271325 | Lê thanh Quang | 79 H 4439 Thanh Châu, Ninh giang |
| 109 | 4200271325 | Võ văn My | 79 H 2763 Thanh Châu, Ninh giang |
| 110 | 4200271325 | Thôi phương Dung | 79 H 0429 Thanh Châu, Ninh giang |
| 111 | 4200271325 | Quang thị kiều Phương | 79 H 3012 Thanh Châu, Ninh giang |
| 112 | 4200271325 | Trần Quý | 79 H 2686 Thanh Châu, Ninh giang |
| 113 | 4200271325 | Cao thị Chứa | 79 H 2452 Thanh Châu, Ninh giang |
| 114 | 4200271325 | Lê thị minh Nguyệt | 79 H 3078 Thanh Châu, Ninh giang |
| 115 | 4200271325 | Trần thị minh Tâm | 79 H 2809 Thanh Châu, Ninh giang |
| 116 | 4200271325 | Võ quang Thinh | 79 H 3346 Thanh Châu, Ninh giang |
| 117 | 4200271325 | Trương tấn Toàn | 79 H 1320 Thanh Châu, Ninh giang |
| 118 | 4200271325 | Huỳnh thị kim Vân | 79 H 2594 Thanh Châu, Ninh giang |
| 119 | 4200271325 | Hồ hữu Hậu | 79 H 3399 Thanh Châu, Ninh giang |
| 120 | 4200271325 | Trần đình Tây | 79 H 2654 Thanh Châu, Ninh giang |
| 121 | 4200271325 | Nguyễn Tữu | 79 H 2613 Thanh Châu, Ninh giang |
| 122 | 4200271325 | Lê Kiểu | 79 H 2593 Thanh Châu, Ninh giang |
| 123 | 4200271325 | Lê văn Minh | 79 H 2661 Thanh Châu, Ninh giang |
| 124 | 4200271325 | Lê Bường | 79 H 2619 Thanh Châu, Ninh giang |
| 125 | 4200271325 | Lê văn Phượng | 79 H 2691 Thanh Châu, Ninh giang |
| 126 | 4200271325 | Võ thị ngọc Bích | 79 H 0693 Thanh Châu, Ninh giang |
| 127 | 4200271325 | Trần văn Vân | 79 H 2667 Thanh Châu, Ninh giang |
| 128 | 4200271325 | Nguyễn Trưng | 79 H 2623 Thanh Châu, Ninh giang |
| 129 | 4200271325 | Huỳnh văn Sách | 79 H 2462 Thanh Châu, Ninh giang |
| 130 | 4200271325 | Lê Nôm | 79 H 2328 Thanh Châu, Ninh giang |
| 131 | 4200271325 | Lê Cường | 79 H 2611 Thanh Châu, Ninh giang |
| 132 | 4200271325 | Phan đạo minh Em | 79 H 2587 Thanh Châu, Ninh giang |
| 133 | 4200271325 | Nguyễn Lanh | 79 H 2333 Thanh Châu, Ninh giang |
| 134 | 4200271325 | Trần minh Thành | 79 H 2740 Thanh Châu, Ninh giang |
| 135 | 4200271325 | Nguyễn thế Nghĩa | 79 H 1600 Thanh Châu, Ninh giang |
| 136 | 4200271325 | Nguyễn Xẳng | 79 H 3030 Thanh Châu, Ninh giang |
| 137 | 4200271325 | Lê đồng Thái | 79 H 2744 Thanh Châu, Ninh giang |
| 138 | 4200271325 | Nguyễn thanh Hà | 79 H 2636 Thanh Châu, Ninh giang |
| 139 | 4200271325 | Trần minh Nghếch | 79 H 2628 Thanh Châu, Ninh giang |
| 140 | 4200271325 | Nguyễn thị Quyên | 79 H 2684 Thanh Châu, Ninh giang |
| 141 | 4200271325 | Võ văn Chiêm | 79 H 3171 Thanh Châu, Ninh giang |
| 142 | 4200271325 | Bùi thị Chôm | 79 H 4515 Thanh Châu, Ninh giang |
| 143 | 4200271325 | Trương quốc Việt | 79 H 2190 Thanh Châu, Ninh giang |
| 144 | 4200271325 | Hồ thị Thành | 79 H 2367 Thanh Châu, Ninh giang |
| 145 | 4200271325 | Đinh văn Tín | 79 H 2698 Thanh Châu, Ninh giang |
| 146 | 4200271325 | Trần đình Đạo | 79 H 2132 Thanh Châu, Ninh giang |
| 147 | 4200271325 | Lưu minh An | 79 H 3221 Thanh Châu, Ninh giang |
| 148 | 4200271325 | Nguyễn thị Tha | 79 H 4878 Thanh Châu, Ninh giang |
| 149 | 4200271325 | Bùi thị Được | 79 H 0351 Thanh Châu, Ninh giang |
| 150 | 4200271325 | Mạc như Dư | 79 H 4930 Thanh Châu, Ninh giang |
| 151 | 4200271325 | Trương viết Hiền | 79 H 3149 Thanh Châu, Ninh giang |
| 152 | 4200271325 | Nguyễn trung Độ | 79 H 0074 Thanh Châu, Ninh giang |
| 153 | 4200271325 | Hồ thị Ngoan | 79 H 1938 Thanh Châu, Ninh giang |
| 154 | 4200271325 | Lâm thị thanh Xuân | 79 H 0663 Thanh Châu, Ninh giang |
| 155 | 4200271325 | Vũ thành Trung | 79 H 3594 Thanh Châu, Ninh giang |
| 156 | 4200271325 | Dương tấn Đời | 79 H 0230 Thanh Châu, Ninh giang |
| 157 | 4200271325 | Hồ sỹ Quyền | 79 H 3290 Thanh Châu, Ninh giang |
| 158 | 4200271325 | Nguyễn thị Cẩm | 79 H 1997 Thanh Châu, Ninh giang |
| 159 | 4200271325 | Trần thị Minh Hương | 79 H 2657 Thanh Châu, Ninh giang |
| 160 | 4200271325 | Mai Toàn | 79 H 2708 Thanh Châu, Ninh giang |
| 161 | 4200271325 | Hoàng văn Tuất | 79 H 2634 Thanh Châu, Ninh giang |
| 162 | 4200271325 | Nguyễn Hạnh | 79 H 2371 Thanh Châu, Ninh giang |
| 163 | 4200271325 | Lưu văn Tịnh | 79 H 2680 Thanh Châu, Ninh giang |
| 164 | 4200271325 | Nguyễn việt Dũng | 79 H 2591 Thanh Châu, Ninh giang |
| 165 | 4200271325 | Hồ thị Nở | 79 H 2704 Thanh Châu, Ninh giang |
| 166 | 4200271325 | Võ văn Huỳnh | 79 H 2637 Thanh Châu, Ninh giang |
| 167 | 4200271325 | Nguyễn văn Lòng | 79 H 1839 Thanh Châu, Ninh giang |
| 168 | 4200271325 | Khu ái mỹ Linh | 79 H 1533 Thanh Châu, Ninh giang |
| 169 | 4200271325 | Trương êm | 79 H 2697 Thanh Châu, Ninh giang |
| 170 | 4200271325 | Lê ngọc Hùng | 79 H 2007 Thanh Châu, Ninh giang |
| 171 | 4200271325 | Phạm bá Bảo | 79 H 1729 Thanh Châu, Ninh giang |
| 172 | 4200271325 | Huỳnh Thị | 79 H 2735 Thanh Châu, Ninh giang |
| 173 | 4200271325 | Nguyễn thị như Thuý | 79 H 0087 Thanh Châu, Ninh giang |
| 174 | 4200271325 | Lê thị như Liên | 79 H 2659 Thanh Châu, Ninh giang |
| 175 | 4200271325 | Lê văn Hộ | 79 H 2733 Thanh Châu, Ninh giang |
| 176 | 4200271325 | Lê thị hữu Lâm | 79 H 2603 Thanh Châu, Ninh giang |
| 177 | 4200271325 | Trương xuân Phương | 79 H 2672 Thanh Châu, Ninh giang |
| 178 | 4200271325 | Lê văn Dẹo | 79 H 3158 Thanh Châu, Ninh giang |
| 179 | 4200271325 | HTX Vận tải cơ giới đường bộ | thôn Thanh Châu |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4200271325 | HTX vận tải cơ giơí đường bộ Ninh Hòa | thôn Thanh Châu, xã Ninh Giang |
| 2 | 4200271325 | Trà thị thu Lan | 79 H 2751 Thanh Châu, Ninh giang |
| 3 | 4200271325 | Đào văn Hạnh | 79 H 2662 Thanh Châu, Ninh giang |
| 4 | 4200271325 | Nguyễn Đắc Tư | 79 H 2652 Thanh Châu, Ninh giang |
| 5 | 4200271325 | Lương văn Phú | 79 H 2651 Thanh Châu, Ninh giang |
| 6 | 4200271325 | Nguyễn ngọc Phấn | 79 H 2650 Thanh Châu, Ninh giang |
| 7 | 4200271325 | Dương công Ha | 79 H 2649 Thanh Châu, Ninh giang |
| 8 | 4200271325 | Lê văn Dũng | 79 H 2569 Thanh Châu, Ninh giang |
| 9 | 4200271325 | Nguyễn Danh | 79 H 2580 Thanh Châu, Ninh giang |
| 10 | 4200271325 | Trần minh Long | 79 H 0452 Thanh Châu, Ninh giang |
| 11 | 4200271325 | Nguyễn tấn Hải | 79 H 0011 Thanh Châu, Ninh giang |
| 12 | 4200271325 | Trần đình Được | 79 H 3075 Thanh Châu, Ninh giang |
| 13 | 4200271325 | Lê Ngộ | 79 H 2745 Thanh Châu, Ninh giang |
| 14 | 4200271325 | Trần Giờ | 79 H 2911 Thanh Châu, Ninh giang |
| 15 | 4200271325 | Trần đình Đương | 79 H 3011 Thanh Châu, Ninh giang |
| 16 | 4200271325 | Dương Hồng | 79 H 1505 Thanh Châu, Ninh giang |
| 17 | 4200271325 | Lê khắc Toàn | 79 H 1739 Thanh Châu, Ninh giang |
| 18 | 4200271325 | Huỳnh Miễn | 79 H 3103 Thanh Châu, Ninh giang |
| 19 | 4200271325 | Ngô Sáng | 79 H 3190 Thanh Châu, Ninh giang |
| 20 | 4200271325 | Trần minh Thọ | 79 H 2981 Thanh Châu, Ninh giang |
| 21 | 4200271325 | Nguyễn Phát Thuận | 79 H 2375 Thanh Châu, Ninh giang |
| 22 | 4200271325 | Ngô đinh tống Hoàng | 79 H 3230 Thanh Châu, Ninh giang |
| 23 | 4200271325 | Nguyễn văn Phát | 79 H 2696 Thanh Châu, Ninh giang |
| 24 | 4200271325 | Lê văn Hoàng | 79 H 2678 Thanh Châu, Ninh giang |
| 25 | 4200271325 | Nguyễn Biên | 79 H 1721 Thanh Châu, Ninh giang |
| 26 | 4200271325 | Trần thị ngọc Tẩn | 79 H 2571 Thanh Châu, Ninh giang |
| 27 | 4200271325 | Phan gia Minh | 79 H 2561 Thanh Châu, Ninh giang |
| 28 | 4200271325 | Thái Hồng | 79 H 2560 Thanh Châu, Ninh giang |
| 29 | 4200271325 | Phạm minh Hương | 79 H 2666 Thanh Châu, Ninh giang |
| 30 | 4200271325 | Nguyễn đắc Ba | 79 H 2644 Thanh Châu, Ninh giang |
| 31 | 4200271325 | Phan gia Mật | 79 H 2731 Thanh Châu, Ninh giang |
| 32 | 4200271325 | Phạm Dũng | 79 H 2568 Thanh Châu, Ninh giang |
| 33 | 4200271325 | Huỳnh Khịa | 79 H 2240 Thanh Châu, Ninh giang |
| 34 | 4200271325 | Đặng ngọc Sơn | 79 H 0489 Thanh Châu, Ninh giang |
| 35 | 4200271325 | Võ minh Đài | 79 H 2766 Thanh Châu, Ninh giang |
| 36 | 4200271325 | Nguyễn xuân Hùng | 79 H 2656 Thanh Châu, Ninh giang |
| 37 | 4200271325 | Thôi ngọc Thọ | 79 H 0427 Thanh Châu, Ninh giang |
| 38 | 4200271325 | Nguyễn thị Buồm | 79 H 2519 Thanh Châu, Ninh giang |
| 39 | 4200271325 | Nguyễn thị Hiếu | 79 H 1094 Thanh Châu, Ninh giang |
| 40 | 4200271325 | Lê Mốt | 79 H 2747 Thanh Châu, Ninh giang |
| 41 | 4200271325 | Ngô xuân Nga | 79 H 2952 Thanh Châu, Ninh giang |
| 42 | 4200271325 | Hồ Đặc | 79 H 2808 Thanh Châu, Ninh giang |
| 43 | 4200271325 | Hồ thị Thu | 79 H 2699 Thanh Châu, Ninh giang |
| 44 | 4200271325 | Nguyễn Liêu | 79 H 1859 Thanh Châu, Ninh giang |
| 45 | 4200271325 | Lê văn Ký | 79 H 2368 Thanh Châu, Ninh giang |
| 46 | 4200271325 | Trần chánh Tím | 79 H 4708 Thanh Châu, Ninh giang |
| 47 | 4200271325 | Võ thị Thọ | 79 H 3616 Thanh Châu, Ninh giang |
| 48 | 4200271325 | Ngô thị Nga | 79 H 4886 Thanh Châu, Ninh giang |
| 49 | 4200271325 | Phạm minh Tuấn | 79 H 3924 Thanh Châu, Ninh giang |
| 50 | 4200271325 | Vũ thị Sáu | 79 H 2746 Thanh Châu, Ninh giang |
| 51 | 4200271325 | Đặng Hỗ | 79 H 2655 Thanh Châu, Ninh giang |
| 52 | 4200271325 | Huỳnh hữu Hiệt | 79 H 4071 Thanh Châu, Ninh giang |
| 53 | 4200271325 | Lưu thị Măng | 79 H 2109 Thanh Châu, Ninh giang |
| 54 | 4200271325 | Lê thị Tuyết | 79 H 4443 Thanh Châu, Ninh giang |
| 55 | 4200271325 | Trần hạnh Phúc | 79 H 0185 Thanh Châu, Ninh giang |
| 56 | 4200271325 | Trần văn Ngọ | 79 H 4281 Thanh Châu, Ninh giang |
| 57 | 4200271325 | Nguyễn thị như Ngọc | 79 H 4819 Thanh Châu, Ninh giang |
| 58 | 4200271325 | Võ văn Đức | 79 H 2804 Thanh Châu, Ninh giang |
| 59 | 4200271325 | Trần văn Lâu | 79 H 2689 Thanh Châu, Ninh giang |
| 60 | 4200271325 | Hà ngọc Dũng | 79 H 2902 Thanh Châu, Ninh giang |
| 61 | 4200271325 | Võ đình Bình | 79 H 2155 Thanh Châu, Ninh giang |
| 62 | 4200271325 | Phan Nhềnh | 79 H 2687 Thanh Châu, Ninh giang |
| 63 | 4200271325 | Trần văn Đức | 79 H 0461 Thanh Châu, Ninh giang |
| 64 | 4200271325 | Đặng Phin | 79 H 2327 Thanh Châu, Ninh giang |
| 65 | 4200271325 | Đào thị Thụ | 79 H 1557 Thanh Châu, Ninh giang |
| 66 | 4200271325 | Nguyễn văn An | 79 H 1139 Thanh Châu, Ninh giang |
| 67 | 4200271325 | Nguyễn thị Lắm | 79 H 4768 Thanh Châu, Ninh giang |
| 68 | 4200271325 | Đỗ thị kim Duyên | 79 H 0329 Thanh Châu, Ninh giang |
| 69 | 4200271325 | Lê Chín | 79 H 0219 Thanh Châu, Ninh giang |
| 70 | 4200271325 | Nguyễn thị Bỉ | 79 H 3500 Thanh Châu, Ninh giang |
| 71 | 4200271325 | Nguyễn thị Ba | 79 H 3528 Thanh Châu, Ninh giang |
| 72 | 4200271325 | Lê văn Toàn | 79 H 0644 Thanh Châu, Ninh giang |
| 73 | 4200271325 | Nguyễn nam Định | 79 H 2743 Thanh Châu, Ninh giang |
| 74 | 4200271325 | Đỗ thanh Hải | 79 H 4645 Thanh Châu, Ninh giang |
| 75 | 4200271325 | Lê hồng Thái | 79 H 3530 Thanh Châu, Ninh giang |
| 76 | 4200271325 | Nguyễn Nhỏ | 79 H 4671 Thanh Châu, Ninh giang |
| 77 | 4200271325 | Nguyễn ngọc Xuân | 79 H 1378 Thanh Châu, Ninh giang |
| 78 | 4200271325 | Lê thị thu Trang | 79 H 2693 Thanh Châu, Ninh giang |
| 79 | 4200271325 | Lê trọng Nam | 79 H 2153 Thanh Châu, Ninh giang |
| 80 | 4200271325 | Nguyễn thị Bộ | 79 H 3931 Thanh Châu, Ninh giang |
| 81 | 4200271325 | Nguyễn văn Mỹ | 79 H 4530 Thanh Châu, Ninh giang |
| 82 | 4200271325 | Nguyễn thành Được | 79 H 2718 Thanh Châu, Ninh giang |
| 83 | 4200271325 | Trần thị Linh Phương | 79 H 2798 Thanh Châu, Nianh Châu, Ninh giang |
| 84 | 4200271325 | Trần xuân Nhân | 79 H 22237 Thanh Châu, Ninh giang |
| 85 | 4200271325 | Phạm ngọc Chánh | 79 H 2776 Thanh Châu, Ninh giang |
| 86 | 4200271325 | Nguyễn thị Màu | 79 H 0782 Thanh Châu, Ninh giang |
| 87 | 4200271325 | Lê ngọc Duyên | 79 H 3134 Thanh Châu, Ninh giang |
| 88 | 4200271325 | Nguyễn văn Ngọc | 79 H 2259 Thanh Châu, Ninh giang |
| 89 | 4200271325 | Lê văn Thành | 79 H 2285 Thanh Châu, Ninh giang |
| 90 | 4200271325 | Nguyễn quang Tân | 79 H 2685 Thanh Châu, Ninh giang |
| 91 | 4200271325 | Nguyễn thị Dung | 79 H 4552 Thanh Châu, Ninh giang |
| 92 | 4200271325 | Nguyễn thị minh Khoa | 79 H 0106 Thanh Châu, Ninh giang |
| 93 | 4200271325 | Khu Cẩn | 79 H 2665 Thanh Châu, Ninh giang |
| 94 | 4200271325 | Nguyễn hữu Dũng | 79 H 4951 Thanh Châu, Ninh giang |
| 95 | 4200271325 | Lưu văn Phán | 79 H 2703 Thanh Châu, Ninh giang |
| 96 | 4200271325 | Lương Minh Hùng | 79 H 2293 Thanh Châu, Ninh giang |
| 97 | 4200271325 | Trần thị Nữ | 79 H 1120 Thanh Châu, Ninh giang |
| 98 | 4200271325 | Nguyễn ngọc Chí | 79 H 0517 Thanh Châu, Ninh giang |
| 99 | 4200271325 | Võ văn Tuấn | 79 H 2705 Thanh Châu, Ninh giang |
| 100 | 4200271325 | Huỳnh công Kỳ | 79 H 2717 Thanh Châu, Ninh giang |
| 101 | 4200271325 | Bùi văn Lý | 79 H 2701 Thanh Châu, Ninh giang |
| 102 | 4200271325 | Trần Cứ | 79 H 2670 Thanh Châu, Ninh giang |
| 103 | 4200271325 | Trương văn Kính | 79 H 2096 Thanh Châu, Ninh giang |
| 104 | 4200271325 | Đoàn anh Thành | 79 H 2709 Thanh Châu, Ninh giang |
| 105 | 4200271325 | Phạm văn Phong | 79 H 2702 Thanh Châu, Ninh giang |
| 106 | 4200271325 | Nguyễn thị Phương | 79 H 2663 Thanh Châu, Ninh giang |
| 107 | 4200271325 | Thái Minh | 79 H 2567 Thanh Châu, Ninh giang |
| 108 | 4200271325 | Lê thanh Quang | 79 H 4439 Thanh Châu, Ninh giang |
| 109 | 4200271325 | Võ văn My | 79 H 2763 Thanh Châu, Ninh giang |
| 110 | 4200271325 | Thôi phương Dung | 79 H 0429 Thanh Châu, Ninh giang |
| 111 | 4200271325 | Quang thị kiều Phương | 79 H 3012 Thanh Châu, Ninh giang |
| 112 | 4200271325 | Trần Quý | 79 H 2686 Thanh Châu, Ninh giang |
| 113 | 4200271325 | Cao thị Chứa | 79 H 2452 Thanh Châu, Ninh giang |
| 114 | 4200271325 | Lê thị minh Nguyệt | 79 H 3078 Thanh Châu, Ninh giang |
| 115 | 4200271325 | Trần thị minh Tâm | 79 H 2809 Thanh Châu, Ninh giang |
| 116 | 4200271325 | Võ quang Thinh | 79 H 3346 Thanh Châu, Ninh giang |
| 117 | 4200271325 | Trương tấn Toàn | 79 H 1320 Thanh Châu, Ninh giang |
| 118 | 4200271325 | Huỳnh thị kim Vân | 79 H 2594 Thanh Châu, Ninh giang |
| 119 | 4200271325 | Hồ hữu Hậu | 79 H 3399 Thanh Châu, Ninh giang |
| 120 | 4200271325 | Trần đình Tây | 79 H 2654 Thanh Châu, Ninh giang |
| 121 | 4200271325 | Nguyễn Tữu | 79 H 2613 Thanh Châu, Ninh giang |
| 122 | 4200271325 | Lê Kiểu | 79 H 2593 Thanh Châu, Ninh giang |
| 123 | 4200271325 | Lê văn Minh | 79 H 2661 Thanh Châu, Ninh giang |
| 124 | 4200271325 | Lê Bường | 79 H 2619 Thanh Châu, Ninh giang |
| 125 | 4200271325 | Lê văn Phượng | 79 H 2691 Thanh Châu, Ninh giang |
| 126 | 4200271325 | Võ thị ngọc Bích | 79 H 0693 Thanh Châu, Ninh giang |
| 127 | 4200271325 | Trần văn Vân | 79 H 2667 Thanh Châu, Ninh giang |
| 128 | 4200271325 | Nguyễn Trưng | 79 H 2623 Thanh Châu, Ninh giang |
| 129 | 4200271325 | Huỳnh văn Sách | 79 H 2462 Thanh Châu, Ninh giang |
| 130 | 4200271325 | Lê Nôm | 79 H 2328 Thanh Châu, Ninh giang |
| 131 | 4200271325 | Lê Cường | 79 H 2611 Thanh Châu, Ninh giang |
| 132 | 4200271325 | Phan đạo minh Em | 79 H 2587 Thanh Châu, Ninh giang |
| 133 | 4200271325 | Nguyễn Lanh | 79 H 2333 Thanh Châu, Ninh giang |
| 134 | 4200271325 | Trần minh Thành | 79 H 2740 Thanh Châu, Ninh giang |
| 135 | 4200271325 | Nguyễn thế Nghĩa | 79 H 1600 Thanh Châu, Ninh giang |
| 136 | 4200271325 | Nguyễn Xẳng | 79 H 3030 Thanh Châu, Ninh giang |
| 137 | 4200271325 | Lê đồng Thái | 79 H 2744 Thanh Châu, Ninh giang |
| 138 | 4200271325 | Nguyễn thanh Hà | 79 H 2636 Thanh Châu, Ninh giang |
| 139 | 4200271325 | Trần minh Nghếch | 79 H 2628 Thanh Châu, Ninh giang |
| 140 | 4200271325 | Nguyễn thị Quyên | 79 H 2684 Thanh Châu, Ninh giang |
| 141 | 4200271325 | Võ văn Chiêm | 79 H 3171 Thanh Châu, Ninh giang |
| 142 | 4200271325 | Bùi thị Chôm | 79 H 4515 Thanh Châu, Ninh giang |
| 143 | 4200271325 | Trương quốc Việt | 79 H 2190 Thanh Châu, Ninh giang |
| 144 | 4200271325 | Hồ thị Thành | 79 H 2367 Thanh Châu, Ninh giang |
| 145 | 4200271325 | Đinh văn Tín | 79 H 2698 Thanh Châu, Ninh giang |
| 146 | 4200271325 | Trần đình Đạo | 79 H 2132 Thanh Châu, Ninh giang |
| 147 | 4200271325 | Lưu minh An | 79 H 3221 Thanh Châu, Ninh giang |
| 148 | 4200271325 | Nguyễn thị Tha | 79 H 4878 Thanh Châu, Ninh giang |
| 149 | 4200271325 | Bùi thị Được | 79 H 0351 Thanh Châu, Ninh giang |
| 150 | 4200271325 | Mạc như Dư | 79 H 4930 Thanh Châu, Ninh giang |
| 151 | 4200271325 | Trương viết Hiền | 79 H 3149 Thanh Châu, Ninh giang |
| 152 | 4200271325 | Nguyễn trung Độ | 79 H 0074 Thanh Châu, Ninh giang |
| 153 | 4200271325 | Hồ thị Ngoan | 79 H 1938 Thanh Châu, Ninh giang |
| 154 | 4200271325 | Lâm thị thanh Xuân | 79 H 0663 Thanh Châu, Ninh giang |
| 155 | 4200271325 | Vũ thành Trung | 79 H 3594 Thanh Châu, Ninh giang |
| 156 | 4200271325 | Dương tấn Đời | 79 H 0230 Thanh Châu, Ninh giang |
| 157 | 4200271325 | Hồ sỹ Quyền | 79 H 3290 Thanh Châu, Ninh giang |
| 158 | 4200271325 | Nguyễn thị Cẩm | 79 H 1997 Thanh Châu, Ninh giang |
| 159 | 4200271325 | Trần thị Minh Hương | 79 H 2657 Thanh Châu, Ninh giang |
| 160 | 4200271325 | Mai Toàn | 79 H 2708 Thanh Châu, Ninh giang |
| 161 | 4200271325 | Hoàng văn Tuất | 79 H 2634 Thanh Châu, Ninh giang |
| 162 | 4200271325 | Nguyễn Hạnh | 79 H 2371 Thanh Châu, Ninh giang |
| 163 | 4200271325 | Lưu văn Tịnh | 79 H 2680 Thanh Châu, Ninh giang |
| 164 | 4200271325 | Nguyễn việt Dũng | 79 H 2591 Thanh Châu, Ninh giang |
| 165 | 4200271325 | Hồ thị Nở | 79 H 2704 Thanh Châu, Ninh giang |
| 166 | 4200271325 | Võ văn Huỳnh | 79 H 2637 Thanh Châu, Ninh giang |
| 167 | 4200271325 | Nguyễn văn Lòng | 79 H 1839 Thanh Châu, Ninh giang |
| 168 | 4200271325 | Khu ái mỹ Linh | 79 H 1533 Thanh Châu, Ninh giang |
| 169 | 4200271325 | Trương êm | 79 H 2697 Thanh Châu, Ninh giang |
| 170 | 4200271325 | Lê ngọc Hùng | 79 H 2007 Thanh Châu, Ninh giang |
| 171 | 4200271325 | Phạm bá Bảo | 79 H 1729 Thanh Châu, Ninh giang |
| 172 | 4200271325 | Huỳnh Thị | 79 H 2735 Thanh Châu, Ninh giang |
| 173 | 4200271325 | Nguyễn thị như Thuý | 79 H 0087 Thanh Châu, Ninh giang |
| 174 | 4200271325 | Lê thị như Liên | 79 H 2659 Thanh Châu, Ninh giang |
| 175 | 4200271325 | Lê văn Hộ | 79 H 2733 Thanh Châu, Ninh giang |
| 176 | 4200271325 | Lê thị hữu Lâm | 79 H 2603 Thanh Châu, Ninh giang |
| 177 | 4200271325 | Trương xuân Phương | 79 H 2672 Thanh Châu, Ninh giang |
| 178 | 4200271325 | Lê văn Dẹo | 79 H 3158 Thanh Châu, Ninh giang |
| 179 | 4200271325 | HTX Vận tải cơ giới đường bộ | thôn Thanh Châu |