Hợp tác xã Vận tải Quyết Tiến có địa chỉ tại Khóm Tây Nam đường 2/4 - Vĩnh Hải - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa. Mã số thuế 4200288537 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4200288537 |
Ngày cấp | 26-10-1998 | Ngày đóng MST | 30-01-2015 | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã Vận tải Quyết Tiến |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang | Điện thoại / Fax | 058.831098 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | Khóm Tây Nam đường 2/4 - Vĩnh Hải - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 058.831098 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | Khóm Tây Nam đường 2/4 - Vĩnh Hải - - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 058 / | C.Q ra quyết định | UBND TP Nha Trang | ||||
| GPKD/Ngày cấp | 045 / | Cơ quan cấp | UBND TP NHATRANG | ||||
| Năm tài chính | 01-01-2010 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-05-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 3/24/2010 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 250 | Tổng số lao động | 250 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | Độc lập | PP tính thuế GTGT | Trực tiếp doanh thu | ||
| Chủ sở hữu | Phùng ngọc Sang |
Địa chỉ chủ sở hữu | Tây nam- Vĩnh Hải-Thành phố Nha Trang-Khánh Hòa |
||||
| Tên giám đốc | Phùng ngọc Sang |
Địa chỉ | 36/2 Nguyễn Khuyến | ||||
| Kế toán trưởng | Trần thị Sa |
Địa chỉ | 46/1 Nguyễn Khuyến | ||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4200288537, 045, 058.831098, Khánh Hòa, Thành Phố Nha Trang, Phùng ngọc Sang, Trần thị Sa
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4200288537 | HTX Vận tải Quyết Tiến | Khóm Tây Nam đường 2/4 - Vĩnh Hải |
| 2 | 4200288537 | Đặng Thắng - 79H - 0216 | 74B-Qtrung |
| 3 | 4200288537 | Nguyễn xuân Phương- 79H - 0255 | DPhước |
| 4 | 4200288537 | Ngô Tuấn Minh- 79H - 0274 | VPhước |
| 5 | 4200288537 | Lê ứng- 79H - 0474 | 24/58 Hvương |
| 6 | 4200288537 | Đỗ hữu An- 79H - 1336 | 10- STrung |
| 7 | 4200288537 | Nguyễn văn Hoàng- 79H - 1362 | Võ tánh -VLương |
| 8 | 4200288537 | Nguyễn Kính- 79H - 1857 | Suối hiệp |
| 9 | 4200288537 | Nguyễn văn Phong- 79H - 2003 | DBình |
| 10 | 4200288537 | Đoàn thị Mầu- 79H - 4698 | Đông môn |
| 11 | 4200288537 | Nguyễn duy Hùng- 79H - 2273 | 335-đường 2/4 |
| 12 | 4200288537 | Trần Bảy- 79H - 2274 | 156KB-Tháp bà |
| 13 | 4200288537 | Đoàn văn Hoà- 79H - 2771 | 15-NKhuyến -Vhải |
| 14 | 4200288537 | Trương văn Minh- 79H - 3048 | 23 -Lam sơn |
| 15 | 4200288537 | Nguyễn thị Dây- 79H - 3467 | K2-VGiã |
| 16 | 4200288537 | Lê duy Tân- 79H - 3852 | 104- Đường 2/4 |
| 17 | 4200288537 | Trần văn Nhơn- 79H - 4023 | KB 89 Cù lao |
| 18 | 4200288537 | Bùi tấn Hùng- 79H - 4545 | 73- LHPhong |
| 19 | 4200288537 | Huỳnh ngọc Khánh - 79H - 0108 | Tổ 17- Vhội-Nhiệp |
| 20 | 4200288537 | Phạm đức Cường- 79H - 2281 | 16- Đnai |
| 21 | 4200288537 | Nguyễn thanh Sơn- 79H - 3330 | 43-HLĩnh |
| 22 | 4200288537 | Nguyễn thị ánh Tuyết- 79H - 4302 | Tổ1- TBắc- Vhải |
| 23 | 4200288537 | Lê thị Hau- 79H - 4524 | 339- hà ra-VPhước |
| 24 | 4200288537 | Huỳnh Tiến- 79H - 0498 | Cát lợi -LSơn |
| 25 | 4200288537 | Nguyễn Thanh- 79H - 1704 | 31- THThành |
| 26 | 4200288537 | Nguyễn văn Ngọc- 79H - 3023 | 93- TQCáp |
| 27 | 4200288537 | Lê văn Thọ- 79H - 3081 | Tổ1-ĐBắc-Vhải |
| 28 | 4200288537 | Cao văn Mua- 79H - 3715 | Võ tánh-Vlương |
| 29 | 4200288537 | Huỳnh tấn Cẩm- 79H - 0312 | K36- Đường 2/4 |
| 30 | 4200288537 | Huỳnh Tấn Cẩm | 79 H 2919 |
| 31 | 4200288537 | Phan thị Nhóm | 79 H 3120 |
| 32 | 4200288537 | Đỗ ngọc Diễn | 79 H 1064 |
| 33 | 4200288537 | Hàng đình Chánh | 79 H 3716 |
| 34 | 4200288537 | Nguyễn văn Thất | 79 H 1095 |
| 35 | 4200288537 | Nguyễn văn Mưa | 79 H 0957 |
| 36 | 4200288537 | Hình văn Chí | 79 H 1040 |
| 37 | 4200288537 | Hoàng văn Cương | 79 H 1536 |
| 38 | 4200288537 | Nguyễn Kiếm | 79 H 1887 |
| 39 | 4200288537 | Tô văn Phước | 79 H 3487 |
| 40 | 4200288537 | Mai ngọc Luyện | 79 H 0103 |
| 41 | 4200288537 | Đặng thị ái | 79 H 1079 |
| 42 | 4200288537 | Hồ ngọc Thạnh | 79 H 1502 |
| 43 | 4200288537 | Nguyễn thị Sương | 79 H 2455 |
| 44 | 4200288537 | Võ văn Phô | 79 H 3270 |
| 45 | 4200288537 | Cao văn Hiệp | 79 H 4450 |
| 46 | 4200288537 | Lê Xiêm | 79 H 4527 |
| 47 | 4200288537 | Phan minh Hồng | 79 H 2006 |
| 48 | 4200288537 | Huỳnh thị Qua | 79 H 1563 |
| 49 | 4200288537 | Lê thị mộng Điệp | 79 H 2123 |
| 50 | 4200288537 | Trần nguyên Anh | 79 H 3022 |
| 51 | 4200288537 | Đặng Bảng | 79 H 0080 |
| 52 | 4200288537 | Cao thị kim Yến | 79 H 0101 |
| 53 | 4200288537 | Nguyễn Sum | 79 H 0104 |
| 54 | 4200288537 | Trần ngọc Tuấn | 79 H 4974 |
| 55 | 4200288537 | Hồ thị ngọc Hà | 79 H 0119 |
| 56 | 4200288537 | Nguyễn Tấn. | 79 H 0137 |
| 57 | 4200288537 | Bùi phước Ngọc | 79 H 0173 |
| 58 | 4200288537 | Nguyễn thị ngọc Trâm | 79 H 0178 |
| 59 | 4200288537 | Nguyễn thị kim Loan | 79 H 0192 |
| 60 | 4200288537 | Ngô văn Hùng | 79 H 0215 |
| 61 | 4200288537 | Huỳnh Vi | 79 H 0378 |
| 62 | 4200288537 | Võ công Thẩm | 79 H 0425 |
| 63 | 4200288537 | Nguyễn hữu Quá | 79 H 0451 |
| 64 | 4200288537 | Nguyễn thị xuân Oanh | 79 H 0547 |
| 65 | 4200288537 | Hoành anh Phượng | 79 H 0558 |
| 66 | 4200288537 | Trần thị Sang | 79 H 0586 |
| 67 | 4200288537 | Ngô văn Nhân | 79 H 0924 |
| 68 | 4200288537 | Mai thị Hoà | 79 H 1098 |
| 69 | 4200288537 | Hồ sỹ Văn | 79 H 1302 |
| 70 | 4200288537 | Nguyễn trọng Thịnh | 79 H 1303 |
| 71 | 4200288537 | Trần đình Trang | 79 H 1338 |
| 72 | 4200288537 | Trần thị minh Thiện | 79 H 1375 |
| 73 | 4200288537 | Nguyễn mạnh Hùng | 79 H 1499 |
| 74 | 4200288537 | Nguyễn thị Lan | 79 H 1556 |
| 75 | 4200288537 | Bùi văn Đệ | 79 H 1599 |
| 76 | 4200288537 | Lê cao Lợi | 79 H 1655 |
| 77 | 4200288537 | Nguyễn văn Minh | 79 H 1703 |
| 78 | 4200288537 | Hoàng trung Đông | 79 H 1728 |
| 79 | 4200288537 | Nguyễn văn thành Nhân | 79 H 1772 |
| 80 | 4200288537 | Lê minh Khai | 79 H 1774 |
| 81 | 4200288537 | Hoàng thị Nhâm | 79 H 1819 |
| 82 | 4200288537 | Nguyễn thị ngọc Lành | 79 H 1844 |
| 83 | 4200288537 | Nguyễn quang Minh | 79 H 1873 |
| 84 | 4200288537 | Hà văn Châu | 79 H 1881 |
| 85 | 4200288537 | Võ duy Anh | 79 H 1918 |
| 86 | 4200288537 | Trần thị Ngưu | 79 H 1962 |
| 87 | 4200288537 | Võ thị Mai | 79 H 1974 |
| 88 | 4200288537 | Nguyễn văn Tuấn | 79 H 2006 |
| 89 | 4200288537 | Hà huy Nền | 79 H 2019 |
| 90 | 4200288537 | Nguyễn thị xuân Lan | 79 H 2131 |
| 91 | 4200288537 | Lê thị Giáp | 79 H 2135 |
| 92 | 4200288537 | Lưu ngọc Mười | 79 H 2212 |
| 93 | 4200288537 | Nguyễn Nho Lâm | 79 H 2275 |
| 94 | 4200288537 | Trần Sỹ | 79 H 2352 |
| 95 | 4200288537 | Nguyễn công Định | 79 H 2356 |
| 96 | 4200288537 | Nguyễn văn Tư | 79 H 2400 |
| 97 | 4200288537 | Nguyễn Phúc | 79 H 2407 |
| 98 | 4200288537 | Huỳnh văn Trực | 79 H 2444 |
| 99 | 4200288537 | Phạm Mai | 79 H 2472 |
| 100 | 4200288537 | Hoành thị Nhâm | 79 H 2486 |
| 101 | 4200288537 | Nguyễn thị Mỹ | 79 H 2807 |
| 102 | 4200288537 | Hà nam Huân | 79 H 2882 |
| 103 | 4200288537 | Phạm thị Chỉnh | 79 H 2895 |
| 104 | 4200288537 | Phạm Đi | 79 H 2906 |
| 105 | 4200288537 | Hồ Huồn | 79 H 2957 |
| 106 | 4200288537 | Đoàn đình Đức Tâm | 79 H 3002 |
| 107 | 4200288537 | Lê thị Bổn | 79 H 3005 |
| 108 | 4200288537 | Nguyễn thị Thanh Xuân | 79 H 3068 |
| 109 | 4200288537 | Nguyễn thị thu Trang | 79 H 3079 |
| 110 | 4200288537 | Trịnh Thơm | 79 H 3192 |
| 111 | 4200288537 | Huỳnh văn Sương | 79 H 3216 |
| 112 | 4200288537 | Hà văn Quý | 79 H 3235 |
| 113 | 4200288537 | Nguyễn Thới | 79 H 3245 |
| 114 | 4200288537 | Nguyễn thị Đẩy | 79 H 3260 |
| 115 | 4200288537 | Nguyễn ngọc Lễ | 79 H 3283 |
| 116 | 4200288537 | Hồ văn Hảo | 79 H 3327 |
| 117 | 4200288537 | Lê văn Thường | 79 H 3334 |
| 118 | 4200288537 | Nguyễn chí Thân | 79 H 3356 |
| 119 | 4200288537 | Huỳnh như Hùng | 79 H 3369 |
| 120 | 4200288537 | Võ văn Điền | 79 H 3481 |
| 121 | 4200288537 | Nguyễn thị Bình | 79 H 3494 |
| 122 | 4200288537 | Nguyễn anh Tú | 79 H 3526 |
| 123 | 4200288537 | Phan lan Anh | 79 H 3572 |
| 124 | 4200288537 | Phạm đình Bảo | 79 H 3611 |
| 125 | 4200288537 | Nguyễn ngọc Minh | 79 H 3689 |
| 126 | 4200288537 | Hà văn Nhựt | 79 H 3710 |
| 127 | 4200288537 | Nguyễn thị Hiếu | 79 H 3760 |
| 128 | 4200288537 | Nguyễn văn Hùng | 79 H 3787 |
| 129 | 4200288537 | Lê văn Thọ | 79 H 3801 |
| 130 | 4200288537 | Nguyễn quốc Khánh | 79 H 3814 |
| 131 | 4200288537 | Nguyễn thị hồng Đào | 79 H 3817 |
| 132 | 4200288537 | Huỳnh thị Nghĩa | 79 H 3826 |
| 133 | 4200288537 | Hồ văn Hoà | 79 H 3936 |
| 134 | 4200288537 | Nguyễn văn Tấn | 79 H 3949 |
| 135 | 4200288537 | Võ Sanh | 79 H 3976 |
| 136 | 4200288537 | Trần thị kim Nga | 79 H 3988 |
| 137 | 4200288537 | Lê thị Tịnh | 79 H 4013 |
| 138 | 4200288537 | Phạm quốc Huy | 79 H 4136 |
| 139 | 4200288537 | Huỳnh đông Hoàng | 79 H 4138 |
| 140 | 4200288537 | Hàn Trúc | 79 H 4146 |
| 141 | 4200288537 | Nguyễn thị Hạnh | 79 H 4176 |
| 142 | 4200288537 | Bùi đình Diệu | 79 H 4211 |
| 143 | 4200288537 | Hoàng công Thiềm | 79 H 4238 |
| 144 | 4200288537 | Phạm thị kim Chúng | 79 H 4285 |
| 145 | 4200288537 | Nguyễn minh Thiện | 79 H 4299 |
| 146 | 4200288537 | Võ thành Nhân | 79 H 4343 |
| 147 | 4200288537 | Võ Kỳ | 79 H 4357 |
| 148 | 4200288537 | Trần thị thuỳ Dương | 79 H 4360 |
| 149 | 4200288537 | Nguyễn thị kim Trang | 79 H 4363 |
| 150 | 4200288537 | Trương hùng Cường | 79 H 4388 |
| 151 | 4200288537 | Võ thị hồng ánh | 79 H 4391 |
| 152 | 4200288537 | Ngô Quang | 79 H 4594 |
| 153 | 4200288537 | Tạ thị như Tuyết | 79 H 1768 |
| 154 | 4200288537 | Hoàng thị Hợp | 79 H 3973 |
| 155 | 4200288537 | Nguyễn long Ba | 79 H 0196 |
| 156 | 4200288537 | Trần đức Thành | 79 H 0366 |
| 157 | 4200288537 | Võ Tài | 79 H 0412 |
| 158 | 4200288537 | Lê thị Xuyến | 79 H 0577 |
| 159 | 4200288537 | Nguyễn thị Kim | 79 H 1132 |
| 160 | 4200288537 | Mai thị Vui | 79 H 1654 |
| 161 | 4200288537 | Cao tấn Lợi | 79 H 2079 |
| 162 | 4200288537 | Phạm thị thu Hà | 79 H 2144 |
| 163 | 4200288537 | Trần châu Dũng | 79 H 2149 |
| 164 | 4200288537 | Huỳnh Thị | 79 H 2565 |
| 165 | 4200288537 | Trần thị ngọc Thi | 79 H 2811 |
| 166 | 4200288537 | Lê thị Đính | 79 H 2980 |
| 167 | 4200288537 | Nguyễn văn Kén | 79 H 2998 |
| 168 | 4200288537 | Tống thị Bình | 79 H 3148 |
| 169 | 4200288537 | Tưởng mỹ Châu | 79 H 3183 |
| 170 | 4200288537 | Trần đình Đáo | 79 H 3212 |
| 171 | 4200288537 | Đào thị mộng Hoa | 79 H 3499 |
| 172 | 4200288537 | Nguyễn văn Quang | 79 H 3701 |
| 173 | 4200288537 | Lê xuân Sơn | 79 H 3824 |
| 174 | 4200288537 | Trần hữu Trường | 79 H 3975 |
| 175 | 4200288537 | Nguyễn viết Xuân | 79 H 4041 |
| 176 | 4200288537 | Đỗ quang Điệp | 79 H 4067 |
| 177 | 4200288537 | Hồ văn Cư | 79 H 4189 |
| 178 | 4200288537 | Nguyễn thị tuyết Nhung | 79 H 4264 |
| 179 | 4200288537 | Vũ trọng Thật | 79 H 4475 |
| 180 | 4200288537 | Lê công Tuấn | 79 H 4557 |
| 181 | 4200288537 | Trần minh Tùng | 79 H 4601 |
| 182 | 4200288537 | Công thị Nhiều | 79 H 2013 |
| 183 | 4200288537 | Nguyễn thị Quý | 79 H 0160 |
| 184 | 4200288537 | Đặng văn Hùng | 79 H 0243 |
| 185 | 4200288537 | Nguyễn Trung | 79 H 0649 |
| 186 | 4200288537 | Nguyễn thị Loan | 79 H 1981 |
| 187 | 4200288537 | Nguyễn tiến Đạt | 79 H 3285 |
| 188 | 4200288537 | Nguyễn thị xuân Dung | 79 H 3664 |
| 189 | 4200288537 | Lê thị kim Huyền | 79 H 3691 |
| 190 | 4200288537 | Hải văn thanh Bình | 79 H 3859 |
| 191 | 4200288537 | Phạm thế Không | 79 H 3860 |
| 192 | 4200288537 | Nguyễn thái Sơn | 79 H 2041 |
| 193 | 4200288537 | Vũ đình Toán | 79 H 3635 |
| 194 | 4200288537 | Hoàng xuân Chiến | 79 H 0057 |
| 195 | 4200288537 | Nguyễn thị Thái | 79 H 0081 |
| 196 | 4200288537 | Đỗ xuân Lợi | 79 H 0459 |
| 197 | 4200288537 | Đỗ phước Thiện | 79 H 1099 |
| 198 | 4200288537 | Nguyễn thu Hà | 79 H 1279 |
| 199 | 4200288537 | Đỗ thanh Sơn | 79 H 2469 |
| 200 | 4200288537 | Đinh văn Chung | 79 H 2755 |
| 201 | 4200288537 | Vũ trung Thực | 79 H 2944 |
| 202 | 4200288537 | Hà Thanh | 79 H 3739 |
| 203 | 4200288537 | Trần thị ái | 79 H 3894 |
| 204 | 4200288537 | Nguyễn xuân Minh | 79 H 3978 |
| 205 | 4200288537 | Đinh quang Dậu | 79 H 3997 |
| 206 | 4200288537 | Nguyễn hồng Cương | 79 H 4005 |
| 207 | 4200288537 | Kiều ngọc Tuyết | 79 H 4040 |
| 208 | 4200288537 | Bùi tấn Danh | 79 H 4128 |
| 209 | 4200288537 | Đào bửu Trang | 79 H 4241 |
| 210 | 4200288537 | Trần ngọc Cảnh | 79 H 4249 |
| 211 | 4200288537 | Nguyễn cao Thành | 79 H 2310 |
| 212 | 4200288537 | Trương văn Tạ | 79 H 4660 |
| 213 | 4200288537 | Lê Bình | 79 H 4699 |
| 214 | 4200288537 | Huỳnh thị Tuyết | 79 H 4572 |
| 215 | 4200288537 | Trịnh thị ngọc Huệ | 79 H 4715 |
| 216 | 4200288537 | Nguyễn mộng Hùng | 79 H 4740 |
| 217 | 4200288537 | Lê hoàng Phương | 79 H 4744 |
| 218 | 4200288537 | Nguyễn thị Gần | 79 H 4796 |
| 219 | 4200288537 | Huỳnh văn Thu | 79 H 4797 |
| 220 | 4200288537 | Bùi văn Đường | 79 H 3347 |
| 221 | 4200288537 | Huỳnh đông Lượm | 79 H 4818 |
| 222 | 4200288537 | Nguyễn văn Phấn | 79 B 0296 |
| 223 | 4200288537 | Võ Minh | 79 H 1806 |
| 224 | 4200288537 | Nguyễn văn Linh | 79 H 0704 |
| 225 | 4200288537 | Đoàn Hoành | 79 H 1801 |
| 226 | 4200288537 | Đỗ kim Khuê | 79 H 0922 |
| 227 | 4200288537 | Nguyễn văn Long | 79 H 1824 |
| 228 | 4200288537 | Ngô đình Hoà | 79 H 1408 |
| 229 | 4200288537 | Quảng văn Xuân | 79 H 0682 |
| 230 | 4200288537 | Nguyễn hữu Bình | 79 H 1811 |
| 231 | 4200288537 | Nguyễn văn Trưng | 79 H 1814 |
| 232 | 4200288537 | Nguyễn văn Chính | 79 H 1823 |
| 233 | 4200288537 | Phạm văn Dũng | 79 H 0625 |
| 234 | 4200288537 | Phan văn Bình | 79 H 1807 |
| 235 | 4200288537 | Trần minh Sơn | 79 H 0740 |
| 236 | 4200288537 | Ngô Hoà | 79 H 0921 |
| 237 | 4200288537 | Trương Phạn | 79 H 1816 |
| 238 | 4200288537 | Lương Thuyên | 79 B 0309 |
| 239 | 4200288537 | Nguyễn văn Hoàng | 79 H 0553 |
| 240 | 4200288537 | Lê hoài Dũng | 79 H 1820 |
| 241 | 4200288537 | Hồ Nam | 79 H 0607 |
| 242 | 4200288537 | Nguyễn văn Chương | 79 B 0223 |
| 243 | 4200288537 | Trương Chuân | 79 H 1803 |
| 244 | 4200288537 | Phạm văn Hải | 79 H 0181 |
| 245 | 4200288537 | Võ ngọc Châu | 79 H 1808 |
| 246 | 4200288537 | Nguyễn văn Hiệp | 79 H 1805 |
| 247 | 4200288537 | Phan thanh Lâm | 79 H 1822 |
| 248 | 4200288537 | Võ Vận | 79 B 0254 |
| 249 | 4200288537 | Lương Phiến | 79 H 0552 |
| 250 | 4200288537 | Nguyễn duy Diệp | 79 H 2984 |
| 251 | 4200288537 | Trương văn Phước | 79 H 1812 |
| 252 | 4200288537 | Nguyễn văn Châu | 79 H 0650 |
| 253 | 4200288537 | Trần văn Trọng | 79 H 1821 |
| 254 | 4200288537 | Phạm văn Đặng | 79 H 0981 |
| 255 | 4200288537 | Quảng văn Thương | 79 H 0670 |
| 256 | 4200288537 | Huỳnh công Phát | 79 H 0592 |
| 257 | 4200288537 | Trần Lê | 79 H 0570 |
| 258 | 4200288537 | Mai Trung | 79 H 0563 |
| 259 | 4200288537 | Nguyễn Tư | 79 H 0408 |
| 260 | 4200288537 | Phan thanh Sơn | 79 H 3151 |
| 261 | 4200288537 | Huỳnh minh Hải | 79 H 0544 |
| 262 | 4200288537 | Phùng ngọc Sang | 79 B 0409 |
| 263 | 4200288537 | Hồ xuân Lâm | 79 H 3000 |
| 264 | 4200288537 | Nguyễn thanh Phương | 79 B 0236 |
| 265 | 4200288537 | Lương Phiệt | 79 H 1802 |
| 266 | 4200288537 | Nguyễn thành Công | 79 H 1810 |
| 267 | 4200288537 | Lương văn Minh | 79 H 0633 |
| 268 | 4200288537 | Võ văn Minh | 79 H 0606 |
| 269 | 4200288537 | Đào duy Vận | 79 B 0319 |
| 270 | 4200288537 | Phạm quang Minh | 79 H 0690 |
| 271 | 4200288537 | Nguyễn văn Thiện | 79 H 1804 |
| 272 | 4200288537 | Nguyễn Ân | 79 H 0297 |
| 273 | 4200288537 | Lê thành An | 79 H 0605 |
| 274 | 4200288537 | Trần long Hương | 79 B 0300 |
| 275 | 4200288537 | Võ ngọc Chấn | 79 H 0564 |
| 276 | 4200288537 | Trần Hưng | 79 B 0256 |
| 277 | 4200288537 | Trần Tham | 79 H 0569 |
| 278 | 4200288537 | Phan văn Tài | 79 H 1825 |
| 279 | 4200288537 | Phan văn Tình | 79 B 0335 |
| 280 | 4200288537 | Võ quốc Hùng | 79 H 0634 |
| 281 | 4200288537 | Trần Đăng Khoa | 79H 3378 |
| 282 | 4200288537 | Nguyễn Cúp | Xưởng gò hàn |
| 283 | 4200288537 | HTX VT Quyết Tiến | Tây Nam, Vinh Hải |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4200288537 | HTX Vận tải Quyết Tiến | Khóm Tây Nam đường 2/4 - Vĩnh Hải |
| 2 | 4200288537 | Đặng Thắng - 79H - 0216 | 74B-Qtrung |
| 3 | 4200288537 | Nguyễn xuân Phương- 79H - 0255 | DPhước |
| 4 | 4200288537 | Ngô Tuấn Minh- 79H - 0274 | VPhước |
| 5 | 4200288537 | Lê ứng- 79H - 0474 | 24/58 Hvương |
| 6 | 4200288537 | Đỗ hữu An- 79H - 1336 | 10- STrung |
| 7 | 4200288537 | Nguyễn văn Hoàng- 79H - 1362 | Võ tánh -VLương |
| 8 | 4200288537 | Nguyễn Kính- 79H - 1857 | Suối hiệp |
| 9 | 4200288537 | Nguyễn văn Phong- 79H - 2003 | DBình |
| 10 | 4200288537 | Đoàn thị Mầu- 79H - 4698 | Đông môn |
| 11 | 4200288537 | Nguyễn duy Hùng- 79H - 2273 | 335-đường 2/4 |
| 12 | 4200288537 | Trần Bảy- 79H - 2274 | 156KB-Tháp bà |
| 13 | 4200288537 | Đoàn văn Hoà- 79H - 2771 | 15-NKhuyến -Vhải |
| 14 | 4200288537 | Trương văn Minh- 79H - 3048 | 23 -Lam sơn |
| 15 | 4200288537 | Nguyễn thị Dây- 79H - 3467 | K2-VGiã |
| 16 | 4200288537 | Lê duy Tân- 79H - 3852 | 104- Đường 2/4 |
| 17 | 4200288537 | Trần văn Nhơn- 79H - 4023 | KB 89 Cù lao |
| 18 | 4200288537 | Bùi tấn Hùng- 79H - 4545 | 73- LHPhong |
| 19 | 4200288537 | Huỳnh ngọc Khánh - 79H - 0108 | Tổ 17- Vhội-Nhiệp |
| 20 | 4200288537 | Phạm đức Cường- 79H - 2281 | 16- Đnai |
| 21 | 4200288537 | Nguyễn thanh Sơn- 79H - 3330 | 43-HLĩnh |
| 22 | 4200288537 | Nguyễn thị ánh Tuyết- 79H - 4302 | Tổ1- TBắc- Vhải |
| 23 | 4200288537 | Lê thị Hau- 79H - 4524 | 339- hà ra-VPhước |
| 24 | 4200288537 | Huỳnh Tiến- 79H - 0498 | Cát lợi -LSơn |
| 25 | 4200288537 | Nguyễn Thanh- 79H - 1704 | 31- THThành |
| 26 | 4200288537 | Nguyễn văn Ngọc- 79H - 3023 | 93- TQCáp |
| 27 | 4200288537 | Lê văn Thọ- 79H - 3081 | Tổ1-ĐBắc-Vhải |
| 28 | 4200288537 | Cao văn Mua- 79H - 3715 | Võ tánh-Vlương |
| 29 | 4200288537 | Huỳnh tấn Cẩm- 79H - 0312 | K36- Đường 2/4 |
| 30 | 4200288537 | Huỳnh Tấn Cẩm | 79 H 2919 |
| 31 | 4200288537 | Phan thị Nhóm | 79 H 3120 |
| 32 | 4200288537 | Đỗ ngọc Diễn | 79 H 1064 |
| 33 | 4200288537 | Hàng đình Chánh | 79 H 3716 |
| 34 | 4200288537 | Nguyễn văn Thất | 79 H 1095 |
| 35 | 4200288537 | Nguyễn văn Mưa | 79 H 0957 |
| 36 | 4200288537 | Hình văn Chí | 79 H 1040 |
| 37 | 4200288537 | Hoàng văn Cương | 79 H 1536 |
| 38 | 4200288537 | Nguyễn Kiếm | 79 H 1887 |
| 39 | 4200288537 | Tô văn Phước | 79 H 3487 |
| 40 | 4200288537 | Mai ngọc Luyện | 79 H 0103 |
| 41 | 4200288537 | Đặng thị ái | 79 H 1079 |
| 42 | 4200288537 | Hồ ngọc Thạnh | 79 H 1502 |
| 43 | 4200288537 | Nguyễn thị Sương | 79 H 2455 |
| 44 | 4200288537 | Võ văn Phô | 79 H 3270 |
| 45 | 4200288537 | Cao văn Hiệp | 79 H 4450 |
| 46 | 4200288537 | Lê Xiêm | 79 H 4527 |
| 47 | 4200288537 | Phan minh Hồng | 79 H 2006 |
| 48 | 4200288537 | Huỳnh thị Qua | 79 H 1563 |
| 49 | 4200288537 | Lê thị mộng Điệp | 79 H 2123 |
| 50 | 4200288537 | Trần nguyên Anh | 79 H 3022 |
| 51 | 4200288537 | Đặng Bảng | 79 H 0080 |
| 52 | 4200288537 | Cao thị kim Yến | 79 H 0101 |
| 53 | 4200288537 | Nguyễn Sum | 79 H 0104 |
| 54 | 4200288537 | Trần ngọc Tuấn | 79 H 4974 |
| 55 | 4200288537 | Hồ thị ngọc Hà | 79 H 0119 |
| 56 | 4200288537 | Nguyễn Tấn. | 79 H 0137 |
| 57 | 4200288537 | Bùi phước Ngọc | 79 H 0173 |
| 58 | 4200288537 | Nguyễn thị ngọc Trâm | 79 H 0178 |
| 59 | 4200288537 | Nguyễn thị kim Loan | 79 H 0192 |
| 60 | 4200288537 | Ngô văn Hùng | 79 H 0215 |
| 61 | 4200288537 | Huỳnh Vi | 79 H 0378 |
| 62 | 4200288537 | Võ công Thẩm | 79 H 0425 |
| 63 | 4200288537 | Nguyễn hữu Quá | 79 H 0451 |
| 64 | 4200288537 | Nguyễn thị xuân Oanh | 79 H 0547 |
| 65 | 4200288537 | Hoành anh Phượng | 79 H 0558 |
| 66 | 4200288537 | Trần thị Sang | 79 H 0586 |
| 67 | 4200288537 | Ngô văn Nhân | 79 H 0924 |
| 68 | 4200288537 | Mai thị Hoà | 79 H 1098 |
| 69 | 4200288537 | Hồ sỹ Văn | 79 H 1302 |
| 70 | 4200288537 | Nguyễn trọng Thịnh | 79 H 1303 |
| 71 | 4200288537 | Trần đình Trang | 79 H 1338 |
| 72 | 4200288537 | Trần thị minh Thiện | 79 H 1375 |
| 73 | 4200288537 | Nguyễn mạnh Hùng | 79 H 1499 |
| 74 | 4200288537 | Nguyễn thị Lan | 79 H 1556 |
| 75 | 4200288537 | Bùi văn Đệ | 79 H 1599 |
| 76 | 4200288537 | Lê cao Lợi | 79 H 1655 |
| 77 | 4200288537 | Nguyễn văn Minh | 79 H 1703 |
| 78 | 4200288537 | Hoàng trung Đông | 79 H 1728 |
| 79 | 4200288537 | Nguyễn văn thành Nhân | 79 H 1772 |
| 80 | 4200288537 | Lê minh Khai | 79 H 1774 |
| 81 | 4200288537 | Hoàng thị Nhâm | 79 H 1819 |
| 82 | 4200288537 | Nguyễn thị ngọc Lành | 79 H 1844 |
| 83 | 4200288537 | Nguyễn quang Minh | 79 H 1873 |
| 84 | 4200288537 | Hà văn Châu | 79 H 1881 |
| 85 | 4200288537 | Võ duy Anh | 79 H 1918 |
| 86 | 4200288537 | Trần thị Ngưu | 79 H 1962 |
| 87 | 4200288537 | Võ thị Mai | 79 H 1974 |
| 88 | 4200288537 | Nguyễn văn Tuấn | 79 H 2006 |
| 89 | 4200288537 | Hà huy Nền | 79 H 2019 |
| 90 | 4200288537 | Nguyễn thị xuân Lan | 79 H 2131 |
| 91 | 4200288537 | Lê thị Giáp | 79 H 2135 |
| 92 | 4200288537 | Lưu ngọc Mười | 79 H 2212 |
| 93 | 4200288537 | Nguyễn Nho Lâm | 79 H 2275 |
| 94 | 4200288537 | Trần Sỹ | 79 H 2352 |
| 95 | 4200288537 | Nguyễn công Định | 79 H 2356 |
| 96 | 4200288537 | Nguyễn văn Tư | 79 H 2400 |
| 97 | 4200288537 | Nguyễn Phúc | 79 H 2407 |
| 98 | 4200288537 | Huỳnh văn Trực | 79 H 2444 |
| 99 | 4200288537 | Phạm Mai | 79 H 2472 |
| 100 | 4200288537 | Hoành thị Nhâm | 79 H 2486 |
| 101 | 4200288537 | Nguyễn thị Mỹ | 79 H 2807 |
| 102 | 4200288537 | Hà nam Huân | 79 H 2882 |
| 103 | 4200288537 | Phạm thị Chỉnh | 79 H 2895 |
| 104 | 4200288537 | Phạm Đi | 79 H 2906 |
| 105 | 4200288537 | Hồ Huồn | 79 H 2957 |
| 106 | 4200288537 | Đoàn đình Đức Tâm | 79 H 3002 |
| 107 | 4200288537 | Lê thị Bổn | 79 H 3005 |
| 108 | 4200288537 | Nguyễn thị Thanh Xuân | 79 H 3068 |
| 109 | 4200288537 | Nguyễn thị thu Trang | 79 H 3079 |
| 110 | 4200288537 | Trịnh Thơm | 79 H 3192 |
| 111 | 4200288537 | Huỳnh văn Sương | 79 H 3216 |
| 112 | 4200288537 | Hà văn Quý | 79 H 3235 |
| 113 | 4200288537 | Nguyễn Thới | 79 H 3245 |
| 114 | 4200288537 | Nguyễn thị Đẩy | 79 H 3260 |
| 115 | 4200288537 | Nguyễn ngọc Lễ | 79 H 3283 |
| 116 | 4200288537 | Hồ văn Hảo | 79 H 3327 |
| 117 | 4200288537 | Lê văn Thường | 79 H 3334 |
| 118 | 4200288537 | Nguyễn chí Thân | 79 H 3356 |
| 119 | 4200288537 | Huỳnh như Hùng | 79 H 3369 |
| 120 | 4200288537 | Võ văn Điền | 79 H 3481 |
| 121 | 4200288537 | Nguyễn thị Bình | 79 H 3494 |
| 122 | 4200288537 | Nguyễn anh Tú | 79 H 3526 |
| 123 | 4200288537 | Phan lan Anh | 79 H 3572 |
| 124 | 4200288537 | Phạm đình Bảo | 79 H 3611 |
| 125 | 4200288537 | Nguyễn ngọc Minh | 79 H 3689 |
| 126 | 4200288537 | Hà văn Nhựt | 79 H 3710 |
| 127 | 4200288537 | Nguyễn thị Hiếu | 79 H 3760 |
| 128 | 4200288537 | Nguyễn văn Hùng | 79 H 3787 |
| 129 | 4200288537 | Lê văn Thọ | 79 H 3801 |
| 130 | 4200288537 | Nguyễn quốc Khánh | 79 H 3814 |
| 131 | 4200288537 | Nguyễn thị hồng Đào | 79 H 3817 |
| 132 | 4200288537 | Huỳnh thị Nghĩa | 79 H 3826 |
| 133 | 4200288537 | Hồ văn Hoà | 79 H 3936 |
| 134 | 4200288537 | Nguyễn văn Tấn | 79 H 3949 |
| 135 | 4200288537 | Võ Sanh | 79 H 3976 |
| 136 | 4200288537 | Trần thị kim Nga | 79 H 3988 |
| 137 | 4200288537 | Lê thị Tịnh | 79 H 4013 |
| 138 | 4200288537 | Phạm quốc Huy | 79 H 4136 |
| 139 | 4200288537 | Huỳnh đông Hoàng | 79 H 4138 |
| 140 | 4200288537 | Hàn Trúc | 79 H 4146 |
| 141 | 4200288537 | Nguyễn thị Hạnh | 79 H 4176 |
| 142 | 4200288537 | Bùi đình Diệu | 79 H 4211 |
| 143 | 4200288537 | Hoàng công Thiềm | 79 H 4238 |
| 144 | 4200288537 | Phạm thị kim Chúng | 79 H 4285 |
| 145 | 4200288537 | Nguyễn minh Thiện | 79 H 4299 |
| 146 | 4200288537 | Võ thành Nhân | 79 H 4343 |
| 147 | 4200288537 | Võ Kỳ | 79 H 4357 |
| 148 | 4200288537 | Trần thị thuỳ Dương | 79 H 4360 |
| 149 | 4200288537 | Nguyễn thị kim Trang | 79 H 4363 |
| 150 | 4200288537 | Trương hùng Cường | 79 H 4388 |
| 151 | 4200288537 | Võ thị hồng ánh | 79 H 4391 |
| 152 | 4200288537 | Ngô Quang | 79 H 4594 |
| 153 | 4200288537 | Tạ thị như Tuyết | 79 H 1768 |
| 154 | 4200288537 | Hoàng thị Hợp | 79 H 3973 |
| 155 | 4200288537 | Nguyễn long Ba | 79 H 0196 |
| 156 | 4200288537 | Trần đức Thành | 79 H 0366 |
| 157 | 4200288537 | Võ Tài | 79 H 0412 |
| 158 | 4200288537 | Lê thị Xuyến | 79 H 0577 |
| 159 | 4200288537 | Nguyễn thị Kim | 79 H 1132 |
| 160 | 4200288537 | Mai thị Vui | 79 H 1654 |
| 161 | 4200288537 | Cao tấn Lợi | 79 H 2079 |
| 162 | 4200288537 | Phạm thị thu Hà | 79 H 2144 |
| 163 | 4200288537 | Trần châu Dũng | 79 H 2149 |
| 164 | 4200288537 | Huỳnh Thị | 79 H 2565 |
| 165 | 4200288537 | Trần thị ngọc Thi | 79 H 2811 |
| 166 | 4200288537 | Lê thị Đính | 79 H 2980 |
| 167 | 4200288537 | Nguyễn văn Kén | 79 H 2998 |
| 168 | 4200288537 | Tống thị Bình | 79 H 3148 |
| 169 | 4200288537 | Tưởng mỹ Châu | 79 H 3183 |
| 170 | 4200288537 | Trần đình Đáo | 79 H 3212 |
| 171 | 4200288537 | Đào thị mộng Hoa | 79 H 3499 |
| 172 | 4200288537 | Nguyễn văn Quang | 79 H 3701 |
| 173 | 4200288537 | Lê xuân Sơn | 79 H 3824 |
| 174 | 4200288537 | Trần hữu Trường | 79 H 3975 |
| 175 | 4200288537 | Nguyễn viết Xuân | 79 H 4041 |
| 176 | 4200288537 | Đỗ quang Điệp | 79 H 4067 |
| 177 | 4200288537 | Hồ văn Cư | 79 H 4189 |
| 178 | 4200288537 | Nguyễn thị tuyết Nhung | 79 H 4264 |
| 179 | 4200288537 | Vũ trọng Thật | 79 H 4475 |
| 180 | 4200288537 | Lê công Tuấn | 79 H 4557 |
| 181 | 4200288537 | Trần minh Tùng | 79 H 4601 |
| 182 | 4200288537 | Công thị Nhiều | 79 H 2013 |
| 183 | 4200288537 | Nguyễn thị Quý | 79 H 0160 |
| 184 | 4200288537 | Đặng văn Hùng | 79 H 0243 |
| 185 | 4200288537 | Nguyễn Trung | 79 H 0649 |
| 186 | 4200288537 | Nguyễn thị Loan | 79 H 1981 |
| 187 | 4200288537 | Nguyễn tiến Đạt | 79 H 3285 |
| 188 | 4200288537 | Nguyễn thị xuân Dung | 79 H 3664 |
| 189 | 4200288537 | Lê thị kim Huyền | 79 H 3691 |
| 190 | 4200288537 | Hải văn thanh Bình | 79 H 3859 |
| 191 | 4200288537 | Phạm thế Không | 79 H 3860 |
| 192 | 4200288537 | Nguyễn thái Sơn | 79 H 2041 |
| 193 | 4200288537 | Vũ đình Toán | 79 H 3635 |
| 194 | 4200288537 | Hoàng xuân Chiến | 79 H 0057 |
| 195 | 4200288537 | Nguyễn thị Thái | 79 H 0081 |
| 196 | 4200288537 | Đỗ xuân Lợi | 79 H 0459 |
| 197 | 4200288537 | Đỗ phước Thiện | 79 H 1099 |
| 198 | 4200288537 | Nguyễn thu Hà | 79 H 1279 |
| 199 | 4200288537 | Đỗ thanh Sơn | 79 H 2469 |
| 200 | 4200288537 | Đinh văn Chung | 79 H 2755 |
| 201 | 4200288537 | Vũ trung Thực | 79 H 2944 |
| 202 | 4200288537 | Hà Thanh | 79 H 3739 |
| 203 | 4200288537 | Trần thị ái | 79 H 3894 |
| 204 | 4200288537 | Nguyễn xuân Minh | 79 H 3978 |
| 205 | 4200288537 | Đinh quang Dậu | 79 H 3997 |
| 206 | 4200288537 | Nguyễn hồng Cương | 79 H 4005 |
| 207 | 4200288537 | Kiều ngọc Tuyết | 79 H 4040 |
| 208 | 4200288537 | Bùi tấn Danh | 79 H 4128 |
| 209 | 4200288537 | Đào bửu Trang | 79 H 4241 |
| 210 | 4200288537 | Trần ngọc Cảnh | 79 H 4249 |
| 211 | 4200288537 | Nguyễn cao Thành | 79 H 2310 |
| 212 | 4200288537 | Trương văn Tạ | 79 H 4660 |
| 213 | 4200288537 | Lê Bình | 79 H 4699 |
| 214 | 4200288537 | Huỳnh thị Tuyết | 79 H 4572 |
| 215 | 4200288537 | Trịnh thị ngọc Huệ | 79 H 4715 |
| 216 | 4200288537 | Nguyễn mộng Hùng | 79 H 4740 |
| 217 | 4200288537 | Lê hoàng Phương | 79 H 4744 |
| 218 | 4200288537 | Nguyễn thị Gần | 79 H 4796 |
| 219 | 4200288537 | Huỳnh văn Thu | 79 H 4797 |
| 220 | 4200288537 | Bùi văn Đường | 79 H 3347 |
| 221 | 4200288537 | Huỳnh đông Lượm | 79 H 4818 |
| 222 | 4200288537 | Nguyễn văn Phấn | 79 B 0296 |
| 223 | 4200288537 | Võ Minh | 79 H 1806 |
| 224 | 4200288537 | Nguyễn văn Linh | 79 H 0704 |
| 225 | 4200288537 | Đoàn Hoành | 79 H 1801 |
| 226 | 4200288537 | Đỗ kim Khuê | 79 H 0922 |
| 227 | 4200288537 | Nguyễn văn Long | 79 H 1824 |
| 228 | 4200288537 | Ngô đình Hoà | 79 H 1408 |
| 229 | 4200288537 | Quảng văn Xuân | 79 H 0682 |
| 230 | 4200288537 | Nguyễn hữu Bình | 79 H 1811 |
| 231 | 4200288537 | Nguyễn văn Trưng | 79 H 1814 |
| 232 | 4200288537 | Nguyễn văn Chính | 79 H 1823 |
| 233 | 4200288537 | Phạm văn Dũng | 79 H 0625 |
| 234 | 4200288537 | Phan văn Bình | 79 H 1807 |
| 235 | 4200288537 | Trần minh Sơn | 79 H 0740 |
| 236 | 4200288537 | Ngô Hoà | 79 H 0921 |
| 237 | 4200288537 | Trương Phạn | 79 H 1816 |
| 238 | 4200288537 | Lương Thuyên | 79 B 0309 |
| 239 | 4200288537 | Nguyễn văn Hoàng | 79 H 0553 |
| 240 | 4200288537 | Lê hoài Dũng | 79 H 1820 |
| 241 | 4200288537 | Hồ Nam | 79 H 0607 |
| 242 | 4200288537 | Nguyễn văn Chương | 79 B 0223 |
| 243 | 4200288537 | Trương Chuân | 79 H 1803 |
| 244 | 4200288537 | Phạm văn Hải | 79 H 0181 |
| 245 | 4200288537 | Võ ngọc Châu | 79 H 1808 |
| 246 | 4200288537 | Nguyễn văn Hiệp | 79 H 1805 |
| 247 | 4200288537 | Phan thanh Lâm | 79 H 1822 |
| 248 | 4200288537 | Võ Vận | 79 B 0254 |
| 249 | 4200288537 | Lương Phiến | 79 H 0552 |
| 250 | 4200288537 | Nguyễn duy Diệp | 79 H 2984 |
| 251 | 4200288537 | Trương văn Phước | 79 H 1812 |
| 252 | 4200288537 | Nguyễn văn Châu | 79 H 0650 |
| 253 | 4200288537 | Trần văn Trọng | 79 H 1821 |
| 254 | 4200288537 | Phạm văn Đặng | 79 H 0981 |
| 255 | 4200288537 | Quảng văn Thương | 79 H 0670 |
| 256 | 4200288537 | Huỳnh công Phát | 79 H 0592 |
| 257 | 4200288537 | Trần Lê | 79 H 0570 |
| 258 | 4200288537 | Mai Trung | 79 H 0563 |
| 259 | 4200288537 | Nguyễn Tư | 79 H 0408 |
| 260 | 4200288537 | Phan thanh Sơn | 79 H 3151 |
| 261 | 4200288537 | Huỳnh minh Hải | 79 H 0544 |
| 262 | 4200288537 | Phùng ngọc Sang | 79 B 0409 |
| 263 | 4200288537 | Hồ xuân Lâm | 79 H 3000 |
| 264 | 4200288537 | Nguyễn thanh Phương | 79 B 0236 |
| 265 | 4200288537 | Lương Phiệt | 79 H 1802 |
| 266 | 4200288537 | Nguyễn thành Công | 79 H 1810 |
| 267 | 4200288537 | Lương văn Minh | 79 H 0633 |
| 268 | 4200288537 | Võ văn Minh | 79 H 0606 |
| 269 | 4200288537 | Đào duy Vận | 79 B 0319 |
| 270 | 4200288537 | Phạm quang Minh | 79 H 0690 |
| 271 | 4200288537 | Nguyễn văn Thiện | 79 H 1804 |
| 272 | 4200288537 | Nguyễn Ân | 79 H 0297 |
| 273 | 4200288537 | Lê thành An | 79 H 0605 |
| 274 | 4200288537 | Trần long Hương | 79 B 0300 |
| 275 | 4200288537 | Võ ngọc Chấn | 79 H 0564 |
| 276 | 4200288537 | Trần Hưng | 79 B 0256 |
| 277 | 4200288537 | Trần Tham | 79 H 0569 |
| 278 | 4200288537 | Phan văn Tài | 79 H 1825 |
| 279 | 4200288537 | Phan văn Tình | 79 B 0335 |
| 280 | 4200288537 | Võ quốc Hùng | 79 H 0634 |
| 281 | 4200288537 | Trần Đăng Khoa | 79H 3378 |
| 282 | 4200288537 | Nguyễn Cúp | Xưởng gò hàn |
| 283 | 4200288537 | HTX VT Quyết Tiến | Tây Nam, Vinh Hải |