Hợp tác xã Vận tải Trường Nguyên có địa chỉ tại 15A- Trần Phú - Vĩnh Nguyên - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa. Mã số thuế 4200320678 Đăng ký & quản lý bởi Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải đường bộ khác
Cập nhật: 10 năm trước
| Mã số ĐTNT | 4200320678 |
Ngày cấp | 02-11-1998 | Ngày đóng MST | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tên chính thức | Hợp tác xã Vận tải Trường Nguyên |
Tên giao dịch | |||||
| Nơi đăng ký quản lý | Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang | Điện thoại / Fax | 058590030 / | ||||
| Địa chỉ trụ sở | 15A- Trần Phú - Vĩnh Nguyên - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa |
||||||
| Nơi đăng ký nộp thuế | Điện thoại / Fax | 058590030 / | |||||
| Địa chỉ nhận thông báo thuế | 15A- Trần Phú - Vĩnh Nguyên - - Thành phố Nha Trang - Khánh Hòa | ||||||
| QĐTL/Ngày cấp | 434 / | C.Q ra quyết định | UBND TP Nha Trang | ||||
| GPKD/Ngày cấp | ..0024 / 26-06-1998 | Cơ quan cấp | UBND TP Nha Trang | ||||
| Năm tài chính | 01-01-1998 | Mã số hiện thời | Ngày nhận TK | 30-05-1998 | |||
| Ngày bắt đầu HĐ | 11/11/1978 12:00:00 AM | Vốn điều lệ | 122 | Tổng số lao động | 122 | ||
| Cấp Chương loại khoản | 3-756-220-223 | Hình thức h.toán | PP tính thuế GTGT | Khấu trừ | |||
| Chủ sở hữu | Nguyễn Xăng |
Địa chỉ chủ sở hữu | 15A- Trần Phú - Vĩnh Nguyên-Thành phố Nha Trang-Khánh Hòa |
||||
| Tên giám đốc | Nguyễn Xăng |
Địa chỉ | |||||
| Kế toán trưởng | Trần thị Tấn Hảo |
Địa chỉ | |||||
| Ngành nghề chính | Vận tải đường bộ khác | Loại thuế phải nộp |
|
||||
Từ khóa: 4200320678, ..0024, 058590030, Khánh Hòa, Thành Phố Nha Trang, Nguyễn Xăng, Trần thị Tấn Hảo
| STT | Tên ngành | Mã ngành | |
|---|---|---|---|
| 1 | Vận tải đường bộ khác | ||
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Thuận | 79 B 0164 |
| 2 | 4200320678 | Phan Văn Cường | 79 H 2425 |
| 3 | 4200320678 | Nguyễn Văn Việt | 79 B 0354 |
| 4 | 4200320678 | Phạm Tường Thạch | 79 H 0772 |
| 5 | 4200320678 | Nguyễn Văn Tâm | 79 B 0152 |
| 6 | 4200320678 | Trần Văn Được | 79 H 1298 |
| 7 | 4200320678 | Võ Hoàng Sơn | 79 H 0662 |
| 8 | 4200320678 | Hứa Tấn Hay | 79 B 0158 |
| 9 | 4200320678 | Lê Hoàng Tuấn | 79 B 0153 |
| 10 | 4200320678 | Lê Văn Hoàng | 79 H 1036 |
| 11 | 4200320678 | Vũ Quang Đức | 79 B 0167 |
| 12 | 4200320678 | Phạm Văn Hùng | 79 H 1552 |
| 13 | 4200320678 | Nguyễn Kim Tân | 79 b 0162 |
| 14 | 4200320678 | Trương Thông | 79 H 0769 |
| 15 | 4200320678 | Trần Chí Thuận | 79 H 0610 |
| 16 | 4200320678 | Phạm Phước Tường | 79 H 2290 |
| 17 | 4200320678 | Nguyễn hữu Thịnh | 79 H 0599 |
| 18 | 4200320678 | Nguyễn Anh Thương | 79 H 0767 |
| 19 | 4200320678 | Ngô minh Tường | 79 H 0591 |
| 20 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Quang | 79 H 2254 |
| 21 | 4200320678 | Trần Anh | 79 H 3460 |
| 22 | 4200320678 | Nguyễn Trung Dũng | 79 H 2261 |
| 23 | 4200320678 | Võ Chiểu | 79 H 1757 |
| 24 | 4200320678 | Nguyễn Văn Cà | 79 H 3241 |
| 25 | 4200320678 | Hồ Hữu Sơn | 79 B 0277 |
| 26 | 4200320678 | Nguyễn Ngọc Thanh | 79 H 2253 |
| 27 | 4200320678 | Phan Văn Canh | 79 H 3325 |
| 28 | 4200320678 | Nguyễn Khắc Minh | 79 H 2262 |
| 29 | 4200320678 | Võ Văn Hổ | 79 H 2260 |
| 30 | 4200320678 | Nguyễn Xây | 79 H 3092 |
| 31 | 4200320678 | Nguyễn Đức Thành | 79 H 3421 |
| 32 | 4200320678 | Lê Văn Điệp | 79 B 0383 |
| 33 | 4200320678 | Trần Minh Trưởng | 79 H 3502 |
| 34 | 4200320678 | Nguyễn Ngọc Hạnh | 79 H 2255 |
| 35 | 4200320678 | Nguyễn Tư | 79 H 2252 |
| 36 | 4200320678 | Cao Rung | 79 H 4900 |
| 37 | 4200320678 | Võ Duy Trúc | 79 H 3296 |
| 38 | 4200320678 | Nguyễn Hữu Chiến | 79 H 2266 |
| 39 | 4200320678 | Hồ Văn Lung | 79 H 2251 |
| 40 | 4200320678 | Nguyễn Ngọc Hòa | 79 B 0274 |
| 41 | 4200320678 | Lê Đức Thanh | 79 H 3278 |
| 42 | 4200320678 | Dương Xuân Thắng | 79 H 3307 |
| 43 | 4200320678 | Trần Mạnh Cường | 79 H 0762 |
| 44 | 4200320678 | Nguyễn thanh Hùng | 79 H 0758 |
| 45 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Hùng | 79 H 2246 |
| 46 | 4200320678 | Trần Ngọc Hưng | 79 H 0652 |
| 47 | 4200320678 | HTX vận tải Trường Nguyên | 15A Trần Phú, Vĩnh Nguyên |
| 48 | 4200320678 | Nguyễn thị Chín | 79H - 1518 |
| 49 | 4200320678 | Nguyễn Thị Bỉ | 79H - 2825 |
| 50 | 4200320678 | Lê văn Thuận | 79H - 4794 |
| 51 | 4200320678 | Trần Đình Đạo | 79H - 2802 |
| 52 | 4200320678 | Trần Hoàng Vĩ | 79H - 2668 |
| 53 | 4200320678 | Lê văn Châu | 79H - 4655 |
| 54 | 4200320678 | Nguyễn Xăng | 79H - 2509 |
| 55 | 4200320678 | Mai Giúp | 79H - 2256 |
| 56 | 4200320678 | Trương văn Luôn | 79H - 4103 |
| 57 | 4200320678 | Nguyễn thị bội Lan | 79H - 3420 |
| 58 | 4200320678 | Nguyễn Trọng Liêm | 79H - 4321 |
| 59 | 4200320678 | Mai thành Long | 79H - 4384 |
| 60 | 4200320678 | Mai Hồng | 79H - 1656 |
| 61 | 4200320678 | Vương văn Quang | 79H - 4961 |
| 62 | 4200320678 | Phạm thị Mai | 79H - 3678 |
| 63 | 4200320678 | Đào ngọc Tuấn | 79H - 2307 |
| 64 | 4200320678 | Lưu thị Sự | 79H - 3915 |
| 65 | 4200320678 | Nguyễn Đức Hòa | 79H - 2935 |
| 66 | 4200320678 | Phạm Đình Tâm | 79H - 4323 |
| 67 | 4200320678 | Nguyễn thị Tòng | 79H - 4257 |
| 68 | 4200320678 | Trương thị tuyết Hạnh | 79H - 2973 |
| 69 | 4200320678 | Nguyễn trọng Nghĩa | 79H - 4101 |
| 70 | 4200320678 | Trà Minh Chưởng | 79H - 0714 |
| 71 | 4200320678 | Phù Bốn | 79H - 3651 |
| 72 | 4200320678 | Nguyễn Trung | 79H - 4385 |
| 73 | 4200320678 | Nguyễn Khắc Quý | 79H - 4197 |
| 74 | 4200320678 | Ngô thị Lan | 79H - 5179 |
| 75 | 4200320678 | Mai văn Trọng | 79H - 3812 |
| 76 | 4200320678 | Đinh văn Hớn | 79H - 4061 |
| 77 | 4200320678 | Lê anh Chức | 79H - 4265 |
| 78 | 4200320678 | Phạm thị trường Giang | 79H - 1624 |
| 79 | 4200320678 | Lưu Bảo Chương | 79H - 0083 |
| 80 | 4200320678 | Nguyễn thị xuân Oanh | 79H - 4754 |
| 81 | 4200320678 | Tạ Quốc Sỷ | 79H - 3600 |
| 82 | 4200320678 | Huỳnh Dâng | 79H - 4266 |
| 83 | 4200320678 | Nguyễn thị Bắc | 79H - 2049 |
| 84 | 4200320678 | Trương thị Tâm | 79H - 3439 |
| 85 | 4200320678 | Mai thị Tám | 79H - 0507 |
| 86 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Sanh | 79H - 3385 |
| 87 | 4200320678 | Ngô Văn | 79H - 3617 |
| 88 | 4200320678 | Phạm thị Thoa | 79H - 3458 |
| 89 | 4200320678 | Hồ văn Lạc | 79H - 1340 |
| 90 | 4200320678 | Đào thị ngọc Cẩm | 79H - 2349 |
| 91 | 4200320678 | Thân thị Loan | 79H - 3383 |
| 92 | 4200320678 | Nguyễn Văn Đồng | 79H - 0651 |
| 93 | 4200320678 | Trần Việt | 79H - 2423 |
| 94 | 4200320678 | Trần văn Ngọ | 79H - 3323 |
| 95 | 4200320678 | Võ Trưng | 79H - 2395 |
| 96 | 4200320678 | Trần Quốc Trường | 79H - 5004 |
| 97 | 4200320678 | Lê thị Léo | 79H - 3870 |
| 98 | 4200320678 | Trần văn Trực | 79H - 2186 |
| 99 | 4200320678 | Đỗ Xuân Thịnh | 79H - 1983 |
| 100 | 4200320678 | Mai văn Hoa | 79H - 0761 |
| 101 | 4200320678 | Mai hoài Phong | 79H - 2492 |
| 102 | 4200320678 | Mai đông Phú | 79H - 0134 |
| 103 | 4200320678 | Nguyễn Anh Dũng | 79H - 5752 |
| 104 | 4200320678 | Phạm hồ Hải Lý | 79H - 5047 |
| 105 | 4200320678 | Nguyễn thị kim Thu | 79H - 5004 |
| 106 | 4200320678 | Bùi hạnh Phúc | 79H - 5066 |
| 107 | 4200320678 | Trần Quốc Tường | 79H - 5704 |
| 108 | 4200320678 | Đào Phi Hổ | 79H - 4872 |
| 109 | 4200320678 | Trần văn Thu | 79H - 4870 |
| 110 | 4200320678 | Trương Hoàng Lâm | 79H - 4707 |
| 111 | 4200320678 | Ngô Quang Hải | 79 H 1085 |
| 112 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Trực | 79 B 0151 |
| 113 | 4200320678 | Hứa Tấn Dũng | 79 H 1588 |
| 114 | 4200320678 | Trần Văn Mật | 79 H 3262 |
| 115 | 4200320678 | Nguyễn Minh Trung | 79 H 1550 |
| 116 | 4200320678 | Trần Thị Mậu | 79 H 0732 |
| 117 | 4200320678 | Trần Kim Dũng | 79 B 0243 |
| 118 | 4200320678 | Nguyễn Văn Xuyền | 79 B 0165 |
| 119 | 4200320678 | Nguyễn Minh Tiến | 79 H 3390 |
| 120 | 4200320678 | Lê Tấn Thành | 79 B 0159 |
| 121 | 4200320678 | Trần Ngọc ẩn | 79 B 0199 |
| 122 | 4200320678 | Lê Văn Cang | 79 H 1011 |
| 123 | 4200320678 | Long Tú | 79 B 0156 |
| 124 | 4200320678 | Võ trần văn Phúc | 79H 5287 |
| 125 | 4200320678 | Nguyễn thị kim Lan | 79H 5130 |
| 126 | 4200320678 | Nguyễn Khánh | 79H 5227 |
| 127 | 4200320678 | Vũ bá Thuyên | 79H 5261 |
| 128 | 4200320678 | Nguyễn kỳ Phong | 79H 3815 |
| 129 | 4200320678 | Trần lê tuấn Khang | 79H 5329 |
| 130 | 4200320678 | Đoàn đình đức Tâm | 79H 5284 |
| 131 | 4200320678 | Võ Năm | 79H 5390 |
| 132 | 4200320678 | Phạm văn Cường | 79H 4900 |
| 133 | 4200320678 | Ngô Hưng | 79H 2395 |
| 134 | 4200320678 | Trần minh Chi | 79H 2290 |
| 135 | 4200320678 | Nguyễn văn Hồng | 79H 1983 |
| 136 | 4200320678 | Lê văn Sang | 79H 4321 |
| 137 | 4200320678 | Nguyễn thị Hồng | 79H 2349 |
| 138 | 4200320678 | Lê thị Tất | 79H 2307 |
| 139 | 4200320678 | Nguyễn hữu Nghị | 79H 4927 |
| 140 | 4200320678 | Trần văn Ngọc | 79H 4870 |
| 141 | 4200320678 | HTV Vận tải Trường Nguyên | 15A- Trần Phú - Vĩnh Nguyên |
| STT | Mã số thuế | Tên doanh nghiệp | Địa chỉ |
|---|---|---|---|
| 1 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Thuận | 79 B 0164 |
| 2 | 4200320678 | Phan Văn Cường | 79 H 2425 |
| 3 | 4200320678 | Nguyễn Văn Việt | 79 B 0354 |
| 4 | 4200320678 | Phạm Tường Thạch | 79 H 0772 |
| 5 | 4200320678 | Nguyễn Văn Tâm | 79 B 0152 |
| 6 | 4200320678 | Trần Văn Được | 79 H 1298 |
| 7 | 4200320678 | Võ Hoàng Sơn | 79 H 0662 |
| 8 | 4200320678 | Hứa Tấn Hay | 79 B 0158 |
| 9 | 4200320678 | Lê Hoàng Tuấn | 79 B 0153 |
| 10 | 4200320678 | Lê Văn Hoàng | 79 H 1036 |
| 11 | 4200320678 | Vũ Quang Đức | 79 B 0167 |
| 12 | 4200320678 | Phạm Văn Hùng | 79 H 1552 |
| 13 | 4200320678 | Nguyễn Kim Tân | 79 b 0162 |
| 14 | 4200320678 | Trương Thông | 79 H 0769 |
| 15 | 4200320678 | Trần Chí Thuận | 79 H 0610 |
| 16 | 4200320678 | Phạm Phước Tường | 79 H 2290 |
| 17 | 4200320678 | Nguyễn hữu Thịnh | 79 H 0599 |
| 18 | 4200320678 | Nguyễn Anh Thương | 79 H 0767 |
| 19 | 4200320678 | Ngô minh Tường | 79 H 0591 |
| 20 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Quang | 79 H 2254 |
| 21 | 4200320678 | Trần Anh | 79 H 3460 |
| 22 | 4200320678 | Nguyễn Trung Dũng | 79 H 2261 |
| 23 | 4200320678 | Võ Chiểu | 79 H 1757 |
| 24 | 4200320678 | Nguyễn Văn Cà | 79 H 3241 |
| 25 | 4200320678 | Hồ Hữu Sơn | 79 B 0277 |
| 26 | 4200320678 | Nguyễn Ngọc Thanh | 79 H 2253 |
| 27 | 4200320678 | Phan Văn Canh | 79 H 3325 |
| 28 | 4200320678 | Nguyễn Khắc Minh | 79 H 2262 |
| 29 | 4200320678 | Võ Văn Hổ | 79 H 2260 |
| 30 | 4200320678 | Nguyễn Xây | 79 H 3092 |
| 31 | 4200320678 | Nguyễn Đức Thành | 79 H 3421 |
| 32 | 4200320678 | Lê Văn Điệp | 79 B 0383 |
| 33 | 4200320678 | Trần Minh Trưởng | 79 H 3502 |
| 34 | 4200320678 | Nguyễn Ngọc Hạnh | 79 H 2255 |
| 35 | 4200320678 | Nguyễn Tư | 79 H 2252 |
| 36 | 4200320678 | Cao Rung | 79 H 4900 |
| 37 | 4200320678 | Võ Duy Trúc | 79 H 3296 |
| 38 | 4200320678 | Nguyễn Hữu Chiến | 79 H 2266 |
| 39 | 4200320678 | Hồ Văn Lung | 79 H 2251 |
| 40 | 4200320678 | Nguyễn Ngọc Hòa | 79 B 0274 |
| 41 | 4200320678 | Lê Đức Thanh | 79 H 3278 |
| 42 | 4200320678 | Dương Xuân Thắng | 79 H 3307 |
| 43 | 4200320678 | Trần Mạnh Cường | 79 H 0762 |
| 44 | 4200320678 | Nguyễn thanh Hùng | 79 H 0758 |
| 45 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Hùng | 79 H 2246 |
| 46 | 4200320678 | Trần Ngọc Hưng | 79 H 0652 |
| 47 | 4200320678 | HTX vận tải Trường Nguyên | 15A Trần Phú, Vĩnh Nguyên |
| 48 | 4200320678 | Nguyễn thị Chín | 79H - 1518 |
| 49 | 4200320678 | Nguyễn Thị Bỉ | 79H - 2825 |
| 50 | 4200320678 | Lê văn Thuận | 79H - 4794 |
| 51 | 4200320678 | Trần Đình Đạo | 79H - 2802 |
| 52 | 4200320678 | Trần Hoàng Vĩ | 79H - 2668 |
| 53 | 4200320678 | Lê văn Châu | 79H - 4655 |
| 54 | 4200320678 | Nguyễn Xăng | 79H - 2509 |
| 55 | 4200320678 | Mai Giúp | 79H - 2256 |
| 56 | 4200320678 | Trương văn Luôn | 79H - 4103 |
| 57 | 4200320678 | Nguyễn thị bội Lan | 79H - 3420 |
| 58 | 4200320678 | Nguyễn Trọng Liêm | 79H - 4321 |
| 59 | 4200320678 | Mai thành Long | 79H - 4384 |
| 60 | 4200320678 | Mai Hồng | 79H - 1656 |
| 61 | 4200320678 | Vương văn Quang | 79H - 4961 |
| 62 | 4200320678 | Phạm thị Mai | 79H - 3678 |
| 63 | 4200320678 | Đào ngọc Tuấn | 79H - 2307 |
| 64 | 4200320678 | Lưu thị Sự | 79H - 3915 |
| 65 | 4200320678 | Nguyễn Đức Hòa | 79H - 2935 |
| 66 | 4200320678 | Phạm Đình Tâm | 79H - 4323 |
| 67 | 4200320678 | Nguyễn thị Tòng | 79H - 4257 |
| 68 | 4200320678 | Trương thị tuyết Hạnh | 79H - 2973 |
| 69 | 4200320678 | Nguyễn trọng Nghĩa | 79H - 4101 |
| 70 | 4200320678 | Trà Minh Chưởng | 79H - 0714 |
| 71 | 4200320678 | Phù Bốn | 79H - 3651 |
| 72 | 4200320678 | Nguyễn Trung | 79H - 4385 |
| 73 | 4200320678 | Nguyễn Khắc Quý | 79H - 4197 |
| 74 | 4200320678 | Ngô thị Lan | 79H - 5179 |
| 75 | 4200320678 | Mai văn Trọng | 79H - 3812 |
| 76 | 4200320678 | Đinh văn Hớn | 79H - 4061 |
| 77 | 4200320678 | Lê anh Chức | 79H - 4265 |
| 78 | 4200320678 | Phạm thị trường Giang | 79H - 1624 |
| 79 | 4200320678 | Lưu Bảo Chương | 79H - 0083 |
| 80 | 4200320678 | Nguyễn thị xuân Oanh | 79H - 4754 |
| 81 | 4200320678 | Tạ Quốc Sỷ | 79H - 3600 |
| 82 | 4200320678 | Huỳnh Dâng | 79H - 4266 |
| 83 | 4200320678 | Nguyễn thị Bắc | 79H - 2049 |
| 84 | 4200320678 | Trương thị Tâm | 79H - 3439 |
| 85 | 4200320678 | Mai thị Tám | 79H - 0507 |
| 86 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Sanh | 79H - 3385 |
| 87 | 4200320678 | Ngô Văn | 79H - 3617 |
| 88 | 4200320678 | Phạm thị Thoa | 79H - 3458 |
| 89 | 4200320678 | Hồ văn Lạc | 79H - 1340 |
| 90 | 4200320678 | Đào thị ngọc Cẩm | 79H - 2349 |
| 91 | 4200320678 | Thân thị Loan | 79H - 3383 |
| 92 | 4200320678 | Nguyễn Văn Đồng | 79H - 0651 |
| 93 | 4200320678 | Trần Việt | 79H - 2423 |
| 94 | 4200320678 | Trần văn Ngọ | 79H - 3323 |
| 95 | 4200320678 | Võ Trưng | 79H - 2395 |
| 96 | 4200320678 | Trần Quốc Trường | 79H - 5004 |
| 97 | 4200320678 | Lê thị Léo | 79H - 3870 |
| 98 | 4200320678 | Trần văn Trực | 79H - 2186 |
| 99 | 4200320678 | Đỗ Xuân Thịnh | 79H - 1983 |
| 100 | 4200320678 | Mai văn Hoa | 79H - 0761 |
| 101 | 4200320678 | Mai hoài Phong | 79H - 2492 |
| 102 | 4200320678 | Mai đông Phú | 79H - 0134 |
| 103 | 4200320678 | Nguyễn Anh Dũng | 79H - 5752 |
| 104 | 4200320678 | Phạm hồ Hải Lý | 79H - 5047 |
| 105 | 4200320678 | Nguyễn thị kim Thu | 79H - 5004 |
| 106 | 4200320678 | Bùi hạnh Phúc | 79H - 5066 |
| 107 | 4200320678 | Trần Quốc Tường | 79H - 5704 |
| 108 | 4200320678 | Đào Phi Hổ | 79H - 4872 |
| 109 | 4200320678 | Trần văn Thu | 79H - 4870 |
| 110 | 4200320678 | Trương Hoàng Lâm | 79H - 4707 |
| 111 | 4200320678 | Ngô Quang Hải | 79 H 1085 |
| 112 | 4200320678 | Nguyễn Xuân Trực | 79 B 0151 |
| 113 | 4200320678 | Hứa Tấn Dũng | 79 H 1588 |
| 114 | 4200320678 | Trần Văn Mật | 79 H 3262 |
| 115 | 4200320678 | Nguyễn Minh Trung | 79 H 1550 |
| 116 | 4200320678 | Trần Thị Mậu | 79 H 0732 |
| 117 | 4200320678 | Trần Kim Dũng | 79 B 0243 |
| 118 | 4200320678 | Nguyễn Văn Xuyền | 79 B 0165 |
| 119 | 4200320678 | Nguyễn Minh Tiến | 79 H 3390 |
| 120 | 4200320678 | Lê Tấn Thành | 79 B 0159 |
| 121 | 4200320678 | Trần Ngọc ẩn | 79 B 0199 |
| 122 | 4200320678 | Lê Văn Cang | 79 H 1011 |
| 123 | 4200320678 | Long Tú | 79 B 0156 |
| 124 | 4200320678 | Võ trần văn Phúc | 79H 5287 |
| 125 | 4200320678 | Nguyễn thị kim Lan | 79H 5130 |
| 126 | 4200320678 | Nguyễn Khánh | 79H 5227 |
| 127 | 4200320678 | Vũ bá Thuyên | 79H 5261 |
| 128 | 4200320678 | Nguyễn kỳ Phong | 79H 3815 |
| 129 | 4200320678 | Trần lê tuấn Khang | 79H 5329 |
| 130 | 4200320678 | Đoàn đình đức Tâm | 79H 5284 |
| 131 | 4200320678 | Võ Năm | 79H 5390 |
| 132 | 4200320678 | Phạm văn Cường | 79H 4900 |
| 133 | 4200320678 | Ngô Hưng | 79H 2395 |
| 134 | 4200320678 | Trần minh Chi | 79H 2290 |
| 135 | 4200320678 | Nguyễn văn Hồng | 79H 1983 |
| 136 | 4200320678 | Lê văn Sang | 79H 4321 |
| 137 | 4200320678 | Nguyễn thị Hồng | 79H 2349 |
| 138 | 4200320678 | Lê thị Tất | 79H 2307 |
| 139 | 4200320678 | Nguyễn hữu Nghị | 79H 4927 |
| 140 | 4200320678 | Trần văn Ngọc | 79H 4870 |
| 141 | 4200320678 | HTV Vận tải Trường Nguyên | 15A- Trần Phú - Vĩnh Nguyên |